TƯ TƯỞNG ĐƯỢC SINH RA TỪ NHỮNG CÂU HỎI

 
TƯ TƯỞNG ĐƯỢC SINH RA TỪ NHỮNG CÂU HỎI
Một tư tưởng hiếm khi xuất hiện từ khoảng trống.
Đằng sau một cách nhìn mới thường đã có những câu hỏi được đặt ra từ trước, những cách giải thích đang tồn tại, những điều được xem là đúng và cả những giới hạn mà thế hệ sau bắt đầu nhận thấy.
Vì thế, lịch sử tư tưởng không giống một con đường chỉ có một hướng đi. Nó là một quá trình trong đó con người liên tục đọc lại những gì đã được nghĩ, tìm thấy điều còn thiếu, phản bác điều mình cho là chưa thuyết phục rồi thử xây dựng một cách hiểu khác.
Spinoza và Leibniz có những cách tiếp cận khác nhau đối với thực tại và tự do. Kant đặt lại nhiều vấn đề nền tảng của triết học trước ông, rồi Hegel phát triển chúng trong một hệ thống tư tưởng khác. Marx tiếp nhận Hegel nhưng đồng thời phê phán nền tảng duy tâm của ông để giải thích lịch sử và xã hội từ một hướng khác. Nietzsche lại đặt những câu hỏi quyết liệt về đạo đức, giá trị và con người.
Sau đó, thế kỷ XX tiếp tục chứng kiến nhiều cách đọc lại những vấn đề ấy. Freud, Heidegger, Sartre, Camus, Foucault hay Derrida không cùng đứng trên một nền tảng và cũng không đưa ra một câu trả lời thống nhất. Nhưng mỗi người, theo cách riêng, đều tham gia vào những tranh luận lớn về con người, tri thức, tự do, đạo đức và xã hội.
Nhìn theo cách đó, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc mỗi nhà tư tưởng đã nói gì.
Quan trọng hơn là họ đã nói điều ấy để trả lời câu hỏi nào, họ tiếp nhận điều gì từ những người đi trước và họ buộc những người đến sau phải suy nghĩ lại điều gì.
* Một tư tưởng có thể sống lâu hơn chính câu trả lời của nó
Khi đọc một học thuyết, chúng ta thường muốn biết nó đúng hay sai.
Đó là một câu hỏi cần thiết, nhưng chưa đủ.
Một tư tưởng có thể chứa những nhận định mà về sau bị bác bỏ, nhưng vẫn có giá trị vì nó đã phát hiện một vấn đề mà những người trước đó chưa nhìn thấy. Một cách giải thích có thể trở nên lỗi thời khi tri thức thay đổi, nhưng những khái niệm mà nó để lại vẫn có thể giúp thế hệ sau tiếp tục đặt câu hỏi.
Có những tư tưởng không tồn tại lâu vì câu trả lời của chúng chính xác đến đâu, mà vì những câu hỏi chúng để lại vẫn chưa biến mất.
Đó là lý do một học thuyết cũ vẫn có thể đáng đọc ngay cả khi chúng ta không còn chấp nhận toàn bộ những gì nó nói.
Đọc nó giúp chúng ta hiểu một thời đại từng nhìn thế giới như thế nào. Đồng thời, nó cho thấy những người đi sau đã phải thay đổi điều gì để vượt qua những giới hạn của cách nghĩ trước đó.
Một tư tưởng vì vậy không nhất thiết phải hoàn hảo mới có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong lịch sử trí tuệ.
* Người đi sau thường bắt đầu từ nơi người đi trước để lại
Không có nghĩa rằng mọi tư tưởng mới đều phủ nhận tư tưởng cũ.
Nhiều khi, người đi sau chỉ thay đổi một phần trong hệ thống mà họ kế thừa. Họ giữ lại một khái niệm, bỏ đi một giả định, đặt lại một câu hỏi hoặc đưa một vấn đề sang một hoàn cảnh hoàn toàn khác.
Kant không xuất hiện bên ngoài lịch sử triết học trước ông. Hegel cũng không bắt đầu từ con số không. Marx đọc Hegel, nhưng chính việc tiếp nhận rồi phản biện ấy giúp ông xây dựng một cách tiếp cận khác. Những tranh luận về Marx sau này lại tạo ra những hướng nghiên cứu và phê phán mới.
Tư tưởng vì thế không vận động giống như một kho lưu trữ, nơi mỗi thế hệ chỉ việc giữ nguyên những gì đã nhận được.
Nó giống một công trình liên tục được sửa chữa.
Có phần móng vẫn được giữ lại. Có bức tường phải đập bỏ. Có chỗ được gia cố. Có khi người đến sau phát hiện ra rằng toàn bộ cách xây dựng ban đầu cần được nhìn lại.
Điều quan trọng không phải là công trình có giữ nguyên hình dạng ban đầu hay không.
Điều quan trọng là con người vẫn tiếp tục làm việc với nó.
* Trưởng thành không có nghĩa là đồng ý với người khác
Điều này cũng thay đổi cách chúng ta nên đọc.
Khi gặp một quan điểm khác với mình, phản ứng dễ nhất là đồng ý hoặc phản đối. Nhưng cả hai đều có thể xảy ra quá sớm.
Một câu hỏi khó hơn là: Điều gì khiến một người có lý trí lại đi đến kết luận này?
Câu hỏi ấy buộc chúng ta nhìn vào hoàn cảnh, bằng chứng, giả định và cách lập luận của người khác.
Có thể sau khi tìm hiểu, chúng ta vẫn không đồng ý.
Điều đó hoàn toàn bình thường.
Nhưng sự phản đối lúc này có cơ sở hơn, bởi chúng ta đã cố gắng hiểu điều mình phản đối.
Đây là một khác biệt quan trọng giữa việc tranh luận để bảo vệ niềm tin sẵn có và việc tranh luận để hiểu một vấn đề.
Người đọc nghiêm túc không cần phải biến mọi cuốn sách thành thứ mình đồng ý. Một cuốn sách đáng giá đôi khi chính là cuốn khiến người đọc nhận ra rằng cách mình đặt vấn đề từ trước đến nay còn quá hẹp.
* Bất đồng có thể làm cho tư tưởng sâu hơn
Một môi trường trí tuệ không thể phát triển nếu mọi ý tưởng đều được miễn trừ khỏi chất vấn.
Một lập luận có thể được đưa ra, người khác tìm thấy điểm chưa thuyết phục, một người thứ ba bổ sung bằng chứng hoặc đưa ra một cách giải thích khác. Qua nhiều vòng tranh luận, vấn đề ban đầu có thể thay đổi hoàn toàn.
Đó là một trong những cách tri thức phát triển.
Bất đồng vì thế không nhất thiết là dấu hiệu của chia rẽ. Trong đời sống trí tuệ, nó có thể là điều khiến một vấn đề được nhìn kỹ hơn.
Nhưng bất đồng chỉ có giá trị khi người tham gia thực sự muốn hiểu lập luận của phía bên kia.
Nếu mỗi người chỉ tìm kiếm những thông tin xác nhận niềm tin sẵn có, tranh luận sẽ nhanh chóng biến thành cuộc bảo vệ bản thân. Người ta không còn đọc để tìm hiểu một ý tưởng, mà chỉ đọc để tìm thêm lý do chứng minh rằng mình đã đúng.
Khi đó, càng tiếp xúc với thông tin, con người đôi khi lại càng khó thay đổi suy nghĩ.
Một tư duy cởi mở không đòi hỏi phải tin mọi điều mới.
Nó đòi hỏi khả năng để một ý tưởng khác tồn tại đủ lâu trong suy nghĩ của mình để có thể hiểu nó trước khi phán xét.
* Có những câu hỏi không cần được giải quyết ngay
Chúng ta đang sống trong một môi trường quen với những câu trả lời nhanh.
Một câu hỏi xuất hiện, chúng ta tìm kiếm. Một vấn đề được đặt ra, chúng ta muốn biết ngay kết luận. Một quan điểm trái chiều xuất hiện, chúng ta dễ dàng tìm lý do để bác bỏ.
Nhưng nhiều câu hỏi lớn của triết học, lịch sử và đời sống con người không thể được giải quyết bằng một câu trả lời ngắn.
Chúng đòi hỏi thời gian.
Đôi khi, giá trị của việc đọc không nằm ở chỗ chúng ta tìm được câu trả lời ngay sau khi đóng sách. Nó nằm ở việc câu hỏi tiếp tục ở lại trong đầu, khiến chúng ta nhìn một sự việc quen thuộc bằng một góc độ khác.
Một người có thể đọc một tư tưởng và không đồng ý với nó.
Nhưng nếu sau đó họ bắt đầu suy nghĩ kỹ hơn về điều mình từng tin, cuốn sách ấy đã tạo ra một thay đổi.
Tư duy trưởng thành vì thế không nhất thiết là biết nhiều câu trả lời hơn.
Nó còn là khả năng nhận ra câu hỏi nào đáng để mình suy nghĩ lâu hơn.
* Tư tưởng tiếp tục sống khi con người tiếp tục suy nghĩ
Nhìn lại lịch sử tư tưởng, có thể thấy những ý tưởng quan trọng hiếm khi tồn tại như những khối hoàn chỉnh đứng riêng biệt.
Chúng được truyền lại, đọc lại, tranh luận, sửa đổi và đôi khi bị vượt qua. Một phần của tư tưởng cũ có thể biến mất, phần khác tiếp tục sống trong một hình thức mới mà chính người tạo ra nó có lẽ cũng không dự đoán được.
Điều đó làm cho lịch sử tư tưởng trở nên thú vị.
Người đi sau không cần lặp lại người đi trước để chứng minh mình hiểu họ. Cũng không cần phủ nhận họ chỉ để tạo ra vẻ khác biệt.
Điều đáng giá hơn là hiểu một tư tưởng trong hoàn cảnh của nó, nhận ra điều nó đã đóng góp, nhìn thấy giới hạn của nó và tiếp tục suy nghĩ từ chính những điểm còn bỏ ngỏ.
Có lẽ tư duy của con người phát triển theo cách ấy.
Một người đặt ra câu hỏi. Người khác thử trả lời. Một người nữa nhận thấy câu trả lời chưa đủ. Rồi một thế hệ khác lại bắt đầu từ chính chỗ đó.
Không có câu trả lời nào bảo đảm sẽ tồn tại mãi mãi.
Nhưng một câu hỏi đủ lớn có thể đi qua nhiều thế hệ.
Và đôi khi, điều một tư tưởng để lại lâu nhất không phải là câu trả lời của nó, mà là khả năng khiến những người đến sau tiếp tục suy nghĩ.
Ảnh: "Sơ đồ sự phát triển của triết học phương Tây hiện đại, thể hiện các trường phái và những mối liên hệ ảnh hưởng giữa các nhà tư tưởng từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX."

x
x

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử