NGHỊCH LÝ CỦA NHỮNG NỖI HOÀI NIỆM HẬU CỘNG SẢN
Ba hiện tượng hoài niệm chính trị - xã hội tiêu biểu nhất thời hậu Chiến tranh Lạnh là Ostalgie ở Đức, Yugonostalgia ở vùng Balkan và Soviet Nostalgia trong không gian hậu Xô Viết. Cả ba đều bắt nguồn từ một cú sốc lịch sử cụ thể: Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989 và nước Đức tái thống nhất năm 1990, Nam Tư tan rã qua chuỗi chiến tranh sắc tộc đẫm máu giai đoạn 1991-2001, và Liên Xô sụp đổ năm 1991 kéo theo quá trình chuyển đổi đột ngột sang kinh tế thị trường mà giới nghiên cứu gọi là cú sốc liệu pháp (shock therapy). Ba hiện tượng khác nhau về quy mô ảnh hưởng chính trị: Ostalgie phần lớn dừng ở mức văn hóa đại chúng và phong cách sống, Yugonostalgia tồn tại chủ yếu trong âm nhạc, nghệ thuật và du lịch hoài niệm với rất ít khả năng khôi phục thể chế cũ, còn Soviet Nostalgia có ảnh hưởng chính trị cao nhất khi liên tục được chính quyền hậu Xô Viết, đặc biệt là Nga, khai thác như công cụ củng cố lòng yêu nước và chính sách đối ngoại. Dù khác biệt về quy mô, cả ba đều chung một nghịch lý tâm lý - xã hội cốt lõi: sự hoài niệm của lớp người lớn tuổi từng sống qua các chế độ đó hiếm khi thể hiện mong muốn khôi phục bộ máy kiểm duyệt hay sự thiếu hụt tự do của chế độ cũ, mà thực chất là phản ánh sự thất vọng đối với những bất ổn, bất bình đẳng và mất an sinh của thực tại.
________________________________________
OSTALGIE - HOÀI NIỆM VỀ ĐÔNG ĐỨC
Thuật ngữ Ostalgie được ghép từ hai từ tiếng Đức Ost (Đông) và Nostalgie (hoài niệm), chỉ hiện tượng một bộ phận dân chúng, đặc biệt là lớp người lớn tuổi, luyến tiếc các khía cạnh cuộc sống ở Cộng hòa Dân chủ Đức (GDR) sau khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989 và hai miền tái thống nhất năm 1990. Đông Đức trước 1989 là một nhà nước toàn trị nhưng đồng thời là một xã hội bao cấp toàn diện, đảm bảo việc làm trọn đời, nhà ở giá rẻ, y tế và giáo dục miễn phí cùng hệ thống nhà trẻ công lập rộng khắp. Khi chuyển sang kinh tế thị trường theo mô hình Tây Đức, hàng loạt nhà máy và xí nghiệp công lập ở Đông Đức đóng cửa vì không cạnh tranh nổi, đẩy lớp người trung niên và lớn tuổi vào tình trạng thất nghiệp hàng loạt hoặc bị ép nghỉ hưu sớm. Lần đầu tiên trong đời họ phải đối mặt với nguy cơ mất việc, tiền thuê nhà tăng vọt, lạm phát và phân hóa giàu nghèo, khiến trí nhớ tự động tìm về thời kỳ GDR như một vùng an toàn về an sinh.
Song song với cú sốc kinh tế là cảm giác bị coi là công dân hạng hai, hiện tượng mà người Đức gọi là Mauer im Kopf - bức tường trong đầu. Quá trình Tây Đức hóa diễn ra nhanh chóng sau thống nhất, phần lớn thể chế, luật pháp, chương trình giáo dục và vị trí quản lý ở Đông Đức đều do người từ Tây Đức sang đảm nhiệm, trong khi toàn bộ lịch sử và mô hình kinh tế Đông Đức bị truyền thông và thể chế mới gắn nhãn thất bại, lạc hậu hoặc sai lầm. Lớp người già cảm thấy toàn bộ tuổi trẻ, sự lao động vất vả và thành tựu cuộc đời họ bị gạt bỏ hoàn toàn, nên việc thể hiện lòng hoài niệm trở thành một phản ứng tự vệ mang tính văn hóa, khẳng định rằng dù thể chế đó tồi tệ, cuộc sống và sự hy sinh của họ thời đó là có thật và có giá trị.
Điều mà các nghiên cứu xã hội học chỉ ra lớp người già Ostalgie tiếc nuối nhất không phải là bộ máy an ninh Stasi hay sự thiếu hụt hàng hóa, mà là mối quan hệ giữa con người với con người. Trong xã hội Đông Đức cũ, do hàng hóa tiêu dùng khan hiếm và mức thu nhập tương đương nhau, người dân ít đố kỵ hay cạnh tranh gay gắt về vật chất mà phụ thuộc nhiều vào sự giúp đỡ, chia sẻ lẫn nhau trong xóm giềng, tạo nên cảm giác ấm áp tình người trái ngược với sự cá nhân hóa và cạnh tranh khốc liệt của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Về sau, Ostalgie còn phát triển thành một hiện tượng văn hóa - thương hiệu, khi người dân tìm mua lại các sản phẩm biểu tượng thời GDR từng bị hàng Tây Đức đè bẹp như xe Trabant, nước giải khát Vita Cola hay hình ảnh đèn giao thông Ampelmännchen, cùng các buổi hòa nhạc, bảo tàng GDR và chương trình truyền hình tái hiện cuộc sống Đông Đức giúp lớp người lớn tuổi kết nối lại với ký ức tuổi trẻ.
________________________________________
YUGONOSTALGIA - HOÀI NIỆM VỀ NAM TƯ
Yugonostalgia là thuật ngữ kết hợp giữa Yugoslavia và Nostalgia, chỉ hiện tượng luyến tiếc về Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Nam Tư (SFRY), quốc gia từng tồn tại ở vùng Balkan trước khi tan rã qua các cuộc chiến tranh sắc tộc đẫm máu giai đoạn 1991-2001. Khác với Ostalgie diễn ra trong một đất nước thống nhất hòa bình, Yugonostalgia mang màu sắc bi kịch hơn vì gắn liền với ký ức về một quốc gia đã hoàn toàn biến mất khỏi bản đồ thế giới sau chiến tranh, thanh trừng sắc tộc và đổ máu. Dưới sự lãnh đạo của Josip Broz Tito, Nam Tư áp dụng mô hình Chủ nghĩa Xã hội Tự quản công nhân, tách khỏi ảnh hưởng của Liên Xô, mang lại cho người dân mức sống vượt trội so với các nước Khối Đông Âu với y tế miễn phí, giáo dục chất lượng, nhà ở do nhà nước phân phối và công việc ổn định. Hộ chiếu Nam Tư thời Tito còn được xem là một trong những hộ chiếu thuận tiện nhất thế giới, hiếm hoi cho phép công dân tự do đi lại và làm việc ở cả các nước tư bản phương Tây lẫn khối xã hội chủ nghĩa, trong khi sau khi tan rã, hầu hết các quốc gia hậu Nam Tư, ngoại trừ Slovenia và Croatia, phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế kéo dài, thất nghiệp cao và tham nhũng.
Nam Tư từng là quốc gia sáng lập và lãnh đạo Phong trào Không liên kết, giữ vị trí cầu nối chiến lược giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh, nên công dân nước này từng tự hào về vị thế của một cường quốc tầm trung có tiếng nói trên trường quốc tế. Sau khi tan rã thành các quốc gia nhỏ hơn gồm Serbia, Croatia, Bosnia và Herzegovina, Slovenia, Montenegro, Bắc Macedonia và Kosovo, người dân nhận thấy đất nước mới của họ mất đi ảnh hưởng và trở nên phụ thuộc vào chính sách của các cường quốc bên ngoài, khiến lòng hoài niệm phản ánh sự tiếc nuối một danh tính quốc gia lớn lao và tự chủ đã mất.
Khẩu hiệu nền tảng của Nam Tư thời Tito là Bratstvo i jedinstvo - Anh em và Đoàn kết, kết nối nhiều dân tộc và tôn giáo khác nhau như Serb, Croat, Bosniak, Slovene, Macedonian sống hòa thuận trong một liên bang. Cuộc chiến tranh Nam Tư 1991-2001 đã xé rách mối quan hệ giữa các cộng đồng xóm giềng, dẫn đến thảm sát và hận thù sắc tộc dai dẳng, nên đối với lớp người lớn tuổi, Yugonostalgia không phải là sự ủng hộ chế độ độc tài đơn đảng mà là khao khát quay lại thời kỳ hòa bình khi con người không bị phân chia hay chém giết lẫn nhau chỉ vì chủng tộc hay tôn giáo. Hiện tượng này ngày nay tồn tại qua nhiều dạng thức: sự hồi sinh của nhạc rock Nam Tư thời Tito, các bộ phim kinh điển và việc sưu tầm thương hiệu tiêu dùng cũ, các đoàn hành hương hàng năm về quê nhà của Tito ở Kumrovec, Croatia hoặc lăng mộ ông tại Belgrade, Serbia vào ngày 25 tháng 5, sinh nhật chính thức của Tito được tổ chức thành Ngày Thanh niên dù ngày sinh thực tế của ông từng gây tranh cãi, cùng các hội nhóm trực tuyến chia sẻ hình ảnh, tem thư, đồ gia dụng và kỷ niệm thời Nam Tư thu hút hàng trăm nghìn thành viên thuộc thế hệ cũ.
________________________________________
SOVIET NOSTALGIA - HOÀI NIỆM VỀ LIÊN XÔ
Soviet Nostalgia chỉ sự luyến tiếc của một bộ phận lớn dân chúng, đặc biệt là lớp người lớn tuổi từng trải qua thời Liên bang Xô Viết, đối với thể chế, cuộc sống và vị thế của Liên Xô trước khi khối này sụp đổ năm 1991. Khác với Ostalgie hay Yugonostalgia, Soviet Nostalgia mang quy mô địa - chính trị lớn hơn nhiều và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống chính trị hiện đại tại Nga cũng như nhiều quốc gia hậu Xô Viết, điều mà các cuộc khảo sát dài hạn của Trung tâm Levada tại Nga đã ghi nhận qua nhiều năm. Theo các khảo sát này, khoảng 65-66% người Nga được hỏi trong giai đoạn 2018-2020 cho biết hối tiếc về sự sụp đổ của Liên Xô, và riêng năm 2020 có tới 75% xem thời kỳ Xô Viết là giai đoạn tốt đẹp nhất trong lịch sử đất nước. Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 kéo theo quá trình chuyển đổi đột ngột sang chủ nghĩa tư bản, khiến thập niên 1990 ở Nga và các nước Đông Âu chứng kiến lạm phát phi mã, tiền tiết kiệm của người dân mất giá, lương hưu không đủ sống và thất nghiệp tăng vọt, trong khi tội phạm có tổ chức phát triển mạnh và tài sản quốc gia rơi vào tay các tài phiệt. Trong ký ức của lớp người già, thời kỳ Liên Xô, đặc biệt giai đoạn Brezhnev, tuy khan hiếm hàng hóa tiêu dùng nhưng mang lại sự ổn định gần như tuyệt đối với nhà ở, y tế, giáo dục miễn phí, công việc trọn đời và không có tội phạm lũng đoạn, khiến sự hoài niệm trở thành phản ứng tự vệ trước những gì họ gọi là đêm đen của thập niên 90.
Liên Xô từng là một trong hai siêu cường lãnh đạo thế giới cùng với Mỹ, sở hữu tiềm lực quân sự, khoa học và vũ trụ như sự kiện Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay vào vũ trụ, cùng ảnh hưởng toàn cầu rộng khắp. Sau năm 1991, từ vị thế công dân của một siêu cường, người dân thấy đất nước rơi vào cảnh suy yếu, phụ thuộc viện trợ phương Tây và bị coi thường trên trường quốc tế, khiến danh tính công dân Xô Viết vốn gắn liền với niềm tự hào về chiến thắng trong Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại và các kỳ tích khoa học rơi vào khủng hoảng kéo dài. Liên Xô không chỉ là một nhà nước mà còn là không gian sinh hoạt chung của hàng trăm triệu người thuộc nhiều dân tộc, nên khi khối này sụp đổ, các biên giới mới đã chia cắt hàng triệu gia đình có người thân sống ở các nước cộng hòa khác nhau như Nga, Ukraine, Belarus, Kazakhstan, đồng thời làm biến mất tinh thần cộng đồng và lối sống tập thể vốn bị thay thế bởi chủ nghĩa tiêu thụ và cá nhân hóa của thời hiện đại.
Soviet Nostalgia không dừng lại ở cảm xúc cá nhân mà trở thành công cụ chính trị hiệu quả. Chính quyền Nga tận dụng các biểu tượng thời Xô Viết như giữ lại giai điệu quốc ca thời Liên Xô, hình ảnh chiến thắng năm 1945 hay khôi phục tên gọi và biểu tượng cũ để khơi dậy lòng yêu nước và xây dựng hình ảnh một nước Nga mạnh mẽ trở lại, trong khi các đảng phái như Đảng Cộng sản Liên bang Nga, thường viết tắt KPRF theo tên tiếng Nga, thu hút phần lớn cử tri lớn tuổi nhờ chương trình nghị sự hứa hẹn khôi phục chính sách an sinh xã hội và giá trị thời Xô Viết. Về bản chất, khi những người từng sống qua thời Liên Xô nói thời đó tốt hơn, họ không mong muốn mang lại sự thiếu hụt hàng hóa hay kiểm duyệt tư tưởng, mà mong muốn có lại cảm giác được xã hội tôn trọng, sự an toàn kinh tế và lòng tự hào dân tộc.
________________________________________
CƠ CHẾ TÂM LÝ - CHÍNH TRỊ CHUNG CỦA HOÀI NIỆM VỀ MỘT THỜI KỲ TỒI TỆ
Hiện tượng một bộ phận người lớn tuổi hoài niệm về một thời kỳ lịch sử tồi tệ, khắc nghiệt, thậm chí độc tài hay nghèo khó, là một mẫu hình phổ biến đã được khoa học chính trị, xã hội học và tâm lý học nghiên cứu kỹ. Nhà lý luận văn hóa Svetlana Boym, trong công trình The Future of Nostalgia xuất bản năm 2001, cùng nhà nhân học Alexei Yurchak của Đại học California, Berkeley, tác giả công trình Everything Was Forever, Until It Was No More về giai đoạn cuối thời Xô Viết, đều chỉ ra rằng hiện tượng này không xuất phát từ việc con người yêu thích sự đàn áp, mà từ sự mất mát cảm giác an toàn khi trật tự cũ sụp đổ. Trật tự cũ, dù tồi tệ hoặc nghèo khổ, vẫn cung cấp tính dự đoán cao với việc làm trọn đời, nhà ở bao cấp và y tế miễn phí, trong khi trật tự mới khi chuyển sang kinh tế thị trường khiến lớp người già trở thành nhóm dễ bị tổn thương nhất trước lạm phát, mất lương hưu, phân hóa giàu nghèo và cảm giác bị xã hội hiện đại gạt ra bên lề. Boym cũng chia hoài niệm thành hai loại: hoài niệm khôi phục (restorative), là mong muốn tái dựng nguyên trạng chế độ cũ, và hoài niệm phản ánh (reflective), là nhớ về sự gắn kết cộng đồng, tình bạn và lối sống giản dị thời gian khổ mà không đòi khôi phục thể chế cũ, và các khảo sát thực tế ở Balkan và Nga cho thấy dạng hoài niệm phản ánh phổ biến hơn hẳn trong đa số trường hợp.
Trong các chế độ bao cấp hoặc toàn trị cũ, lớp người lao động phổ thông, công nhân, nông dân thường được hệ thống tuyên truyền đặt vào vị trí trung tâm của xã hội. Khi thời kỳ đó qua đi, họ nhận ra nhiều năm cống hiến của mình bị coi là sai lầm của lịch sử. Các nghiên cứu về tầng lớp lớn tuổi ở Ba Lan và Đông Đức hậu Xô Viết cho thấy sự hoài niệm ở đây là một cơ chế tự vệ tâm lý nhằm khẳng định rằng tuổi trẻ và sự hy sinh của họ thời đó có giá trị, chống lại sự coi thường từ thế hệ trẻ. Các cuộc khảo sát xã hội tại vùng Balkan hay Nga cho thấy khi người già nói ngày xưa tốt hơn, họ thường không muốn mang công an mật hay sự thiếu hụt lương thực quay trở lại, mà điều họ nhớ là sự bình đẳng trong gian khổ, thời điểm mọi người cùng nghèo như nhau nhưng sống đoàn kết và giúp đỡ nhau, trái ngược với sự cá nhân hóa và cạnh tranh khốc liệt hiện đại. Một yếu tố tâm lý quan trọng khác là thiên kiến đồng nhất quá khứ với tuổi trẻ: thời kỳ lịch sử tồi tệ đó thường trùng hợp với giai đoạn thanh xuân của họ, khi còn khỏe mạnh, có tình yêu và tràn đầy sức sống, khiến não bộ có xu hướng hòa lẫn cảm xúc tích cực của sức trẻ cá nhân với bối cảnh xã hội thời kỳ đó. Nhìn chung, việc thế hệ già nhớ về một thời kỳ tồi tệ hiếm khi là sự cổ xúy cho cái xấu của thời kỳ đó, mà là sự phản ánh thất bại của hiện tại trong việc chăm sóc và cung cấp sự an toàn cho họ.
________________________________________
CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ TÂM LÝ CỦA HOÀI NIỆM NÓI CHUNG
Con người thường hoài niệm và nhớ về quá khứ, kể cả những ký ức gian khó hay không mấy vui vẻ, xuất phát từ sự kết hợp giữa cơ chế sinh học, tâm lý học và quá trình tiến hóa. Não bộ con người được lập trình theo thiên kiến tiêu cực, ghi nhớ các sự kiện tiêu cực hoặc đau thương đậm nét hơn vì về mặt tiến hóa, việc nhớ rõ nỗi đau hoặc nguy hiểm giúp tổ tiên loài người rút kinh nghiệm để sinh tồn và tránh lặp lại sai lầm. Các sự kiện mang cảm xúc mạnh như buồn bã, tổn thương, tiếc nuối kích hoạt hạnh nhân (amygdala) trong não, khiến ký ức được khắc sâu hơn hẳn so với những khoảnh khắc bình thường, êm đềm. Theo thời gian, hiệu ứng phai mờ cảm xúc khiến niềm đau hoặc sự khó chịu gắn liền với ký ức tiêu cực phai nhạt nhanh hơn chính chi tiết của sự việc, khiến người ta nhớ lại chuyện cũ nhưng cảm thấy ít đau đớn hơn, và quá khứ trở nên dễ chấp nhận hoặc thậm chí có phần đẹp hơn thực tế.
Bên cạnh cơ chế thần kinh, hoài niệm còn mang giá trị tinh thần và nhận thức. Quá khứ, dù tốt hay xấu, chính là chất liệu cấu thành nên con người của hiện tại, nên việc nhớ lại hành trình đã qua giúp duy trì cảm giác liên tục về nhân dạng và hiểu rõ bản thân đã vượt qua những gì để trưởng thành. Não bộ cũng có xu hướng tự động viết lại câu chuyện đời mình, nhìn lại một quá khứ khó khăn để rút ra bài học kinh nghiệm, gán cho những mất mát một ý nghĩa nhất định và chuẩn bị tâm lý cho các thử thách tương lai. Đôi khi, sự hoài niệm xuất hiện khi con người cảm thấy mất phương hướng hoặc căng thẳng ở hiện tại, và nhớ về một thời đã qua, kể cả thời gian gian khổ, mang lại cảm giác quen thuộc và an toàn hơn so với sự bất định của tương lai. Nhớ về quá khứ không tốt đẹp vì vậy không phải là một phản ứng tiêu cực, mà là cách tâm trí xử lý tổn thương, rút kinh nghiệm và khẳng định sự trưởng thành của bản thân.
Nhận xét
Đăng nhận xét