CHÍNH PHỦ TRẦN TRỌNG KIM NĂM 1945

CHÍNH PHỦ TRẦN TRỌNG KIM NĂM 1945 KHOẢNG THỜI GIAN ĐẶC BIỆT CỦA LỊCH SỬ VIỆT NAM Chỉ tồn tại hơn bốn tháng, Chính phủ Trần Trọng Kim xuất hiện đúng vào lúc trật tự chính trị ở Việt Nam đang thay đổi với tốc độ chưa từng có. Nhật vừa loại bỏ bộ máy cai trị của Pháp, triều đình Huế tuyên bố độc lập, trong khi Việt Minh chuẩn bị cho một cuộc giành chính quyền. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, một nhóm trí thức Việt Nam cố gắng xây dựng một bộ máy nhà nước mới, nhưng lại phải hoạt động trong một cấu trúc quyền lực mà quân đội Nhật vẫn giữ vai trò quyết định. Chính phủ Trần Trọng Kim vì thế là một trong những thực thể chính trị khó đánh giá nhất của năm 1945. Nếu chỉ nhìn vào hoàn cảnh ra đời, có thể thấy rất rõ sự phụ thuộc của chính quyền này vào Nhật. Nhưng nếu chỉ từ đó kết luận rằng mọi thành viên nội các đều có cùng động cơ và mọi hoạt động của chính phủ đều là sự thực hiện máy móc ý chí của Nhật thì cũng chưa giải thích hết những gì đã diễn ra trong bốn tháng ấy. Muốn hiểu chính phủ này, có lẽ cần đặt hai thực tế cạnh nhau: nó được hình thành trong một trật tự do Nhật chi phối, nhưng những người tham gia lại có những mục tiêu, lựa chọn và cách hành động không hoàn toàn giống nhau. * Một chính quyền ra đời giữa lúc trật tự cũ sụp đổ Ngày 9/3/1945, quân đội Nhật đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương. Bộ máy thuộc địa của Pháp bị loại khỏi vị trí cai trị trực tiếp, còn Nhật trở thành lực lượng quân sự chi phối tình hình. Hai ngày sau, ngày 11/3, Bảo Đại tuyên bố hủy bỏ các hiệp ước bảo hộ với Pháp và tuyên bố Việt Nam độc lập. Tuy nhiên, tuyên bố độc lập về mặt chính trị chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam đã có đầy đủ chủ quyền trên thực tế. Quân đội Nhật vẫn hiện diện và nắm ưu thế quân sự. Trong hoàn cảnh đó, Nhật lựa chọn Bảo Đại đứng đầu chính quyền bản xứ và tìm kiếm một nhân vật có thể đứng ra thành lập nội các. Trần Trọng Kim khi ấy đang ở Bangkok. Ông được đưa về Đông Dương cuối tháng 3 và đến Huế đầu tháng 4. Sau khi một số phương án nhân sự khác không thành, Bảo Đại giao ông thành lập nội các. Ngày 17/4/1945, danh sách chính phủ được phê chuẩn. Việc Nhật lựa chọn mô hình Bảo Đại – Trần Trọng Kim cũng không phải một sự kiện hoàn toàn ngẫu nhiên. Nghiên cứu của Phạm Hồng Tung cho rằng phương án này nằm trong những phương án cai trị Việt Nam mà Nhật đã chuẩn bị từ trước và được triển khai sau cuộc đảo chính tháng 3/1945. Vì vậy, nếu hỏi chính phủ Trần Trọng Kim ra đời trong hoàn cảnh nào, câu trả lời khá rõ: đó là một chính quyền bản xứ được hình thành trong cấu trúc quyền lực của Nhật sau ngày 9/3/1945. Nhưng hoàn cảnh ra đời chưa phải toàn bộ câu chuyện. * Một nội các của những trí thức tân học Trần Trọng Kim không phải một chính trị gia theo nghĩa thông thường. Ông sinh năm 1883 tại Hà Tĩnh, từng học tập ở Pháp và dành phần lớn sự nghiệp cho giáo dục, nghiên cứu và viết sách. Tên tuổi của ông gắn nhiều với ngành giáo dục và các công trình lịch sử, đặc biệt là Việt Nam sử lược. Khi đứng ra thành lập chính phủ, ông tập hợp được một số trí thức, luật gia, bác sĩ, kỹ sư và nhà giáo có tiếng đương thời. Trong nội các có Hoàng Xuân Hãn, Phan Anh, Trịnh Đình Thảo, Vũ Văn Hiền, Trần Văn Chương, Hồ Tá Khanh và nhiều người khác. Bên ngoài nội các còn có những nhân vật được giao các vị trí hành chính như Phan Kế Toại ở Bắc Bộ và Trần Văn Lai tại Hà Nội. Thành phần ấy đáng chú ý bởi nó cho thấy một xu hướng đã hình thành từ trước năm 1945: một bộ phận trí thức Việt Nam muốn bước ra khỏi khuôn khổ quan lại truyền thống để tham gia trực tiếp vào việc xây dựng một nhà nước hiện đại. Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nghịch lý. Những người này muốn làm việc cho một chính quyền Việt Nam, trong khi chính quyền ấy lại đang tồn tại trong điều kiện quân đội Nhật kiểm soát đất nước. Do đó, động cơ cá nhân của một bộ trưởng hay một trí thức không thể tự động biến thành bản chất của cả chính phủ; ngược lại, việc một cá nhân có tinh thần dân tộc cũng không thể xóa đi sự thật rằng chính quyền mà người đó tham gia nằm trong một cấu trúc quyền lực do Nhật thiết lập. Hai vấn đề cần được tách riêng. * Từ tuyên bố độc lập đến việc giành lại quyền quản lý Một trong những công việc đầu tiên của nội các là mở rộng quyền quản lý thực tế của chính quyền Việt Nam. Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ được gọi thành Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Chính phủ tìm cách tiếp nhận lại các cơ quan hành chính từ phía Nhật và thương lượng để các thành phố từng là nhượng địa của Pháp được trao lại cho chính quyền Việt Nam. Trong mùa hè năm 1945, Hà Nội, Hải Phòng và Đà Nẵng lần lượt được chuyển giao quyền quản lý hành chính cho phía Việt Nam. Nam Bộ có hoàn cảnh phức tạp hơn vì chế độ thuộc địa trực trị của Pháp tại đây trước đó có quy chế khác với Bắc và Trung Kỳ. Đây là một điểm quan trọng nhưng cũng dễ bị diễn giải quá mức. Có thể nói nội các đã thúc đẩy quá trình khôi phục quyền quản lý thống nhất của chính quyền Việt Nam đối với những vùng từng bị chia cắt về mặt hành chính dưới chế độ thuộc địa. Nhưng nói rằng chính phủ đã hoàn tất thống nhất lãnh thổ thì không chính xác. Quá trình ấy mới diễn ra từng bước và chưa được hoàn thành về mặt thực tế khi nội các chấm dứt hoạt động. Khoảng cách giữa tuyên bố chủ quyền và khả năng thực thi chủ quyền chính là một trong những giới hạn lớn nhất của chính phủ này. * Giáo dục: một thay đổi có ảnh hưởng vượt qua tuổi thọ của chính phủ Nếu có một lĩnh vực cho thấy rõ nhất ý muốn xây dựng một nhà nước Việt Nam theo hướng mới, đó là giáo dục. Hoàng Xuân Hãn, Bộ trưởng Giáo dục – Mỹ thuật, thúc đẩy việc xây dựng chương trình giáo dục mới, trong đó tiếng Việt giữ vai trò quan trọng hơn thay cho vị trí áp đảo trước đó của tiếng Pháp. Trong một thời gian rất ngắn, chính phủ cố gắng xây dựng một nền giáo dục sử dụng tiếng Việt, đồng thời đưa lịch sử và văn hóa Việt Nam vào vị trí nổi bật hơn. Điều đáng chú ý là ảnh hưởng của những nỗ lực này không hoàn toàn chấm dứt cùng với nội các. Một số nội dung và tư tưởng cải cách giáo dục thời Hoàng Xuân Hãn tiếp tục xuất hiện trong những năm sau đó. Điều này cho thấy một chính sách có thể có đời sống dài hơn chính quyền đã khởi xướng nó. Đây cũng là lý do việc đánh giá lịch sử cần tách nguồn gốc chính trị của một chính sách khỏi tác động thực tế và khả năng tiếp tục của chính sách ấy. Một chính sách được ban hành dưới một chính quyền có thể gây tranh luận về chính quyền đó, nhưng điều đó không tự động quyết định giá trị của mọi nội dung chính sách. * Khi Hà Nội thay đổi những cái tên trên đường phố Tháng 7/1945, bác sĩ Trần Văn Lai được giao chức Đốc lý Hà Nội. Trong thời gian ngắn tại vị, ông cho đổi nhiều tên đường phố và công viên từ tên tiếng Pháp sang tên các danh nhân và nhân vật lịch sử Việt Nam. Những cái tên như Lý Thái Tổ, Đinh Tiên Hoàng, Ngô Quyền, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng... xuất hiện trong không gian đô thị Hà Nội. Vườn hoa Puginier cũng được đổi tên thành Ba Đình. Nhìn bề ngoài, đó chỉ là việc đổi tên đường phố. Nhưng trong hoàn cảnh năm 1945, nó mang một ý nghĩa rộng hơn: không gian công cộng của một thành phố đang được đặt lại dưới những tên gọi mang tính Việt Nam, thay cho hệ thống biểu tượng gắn với chính quyền thuộc địa. Đáng chú ý là tên Ba Đình được đặt cho khu vực này từ thời Trần Văn Lai và sau đó tiếp tục được sử dụng trong chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chính tại địa điểm ấy, ngày 2/9/1945, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Một địa danh có thể được tạo ra trong một hoàn cảnh chính trị nhưng lại tiếp tục sống trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Đó là một trong những điều thú vị của lịch sử. * Một trường hợp đặc biệt: Thanh niên Tiền tuyến Trong khi không có điều kiện xây dựng một quân đội quốc gia độc lập, Bộ Thanh niên do Phan Anh phụ trách lại thúc đẩy việc thành lập Trường Thanh niên Tiền tuyến tại Huế. Trường khai giảng tháng 7/1945 với mục tiêu đào tạo thanh niên. Theo các tư liệu về trường, Phan Anh và Tạ Quang Bửu có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và định hướng hoạt động của trường. Điều đặc biệt là khi Cách mạng Tháng Tám diễn ra, nhiều học viên của trường đã tham gia lực lượng cách mạng. Một số người sau này trở thành cán bộ, sĩ quan của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trường hợp này cho thấy một điều đáng chú ý về xã hội Việt Nam năm 1945: con người không phải lúc nào cũng bị cố định bởi tổ chức mà họ đang đứng trong đó ở một thời điểm nhất định. Một tổ chức được thành lập dưới thời chính phủ Trần Trọng Kim có thể tạo ra những con người sau đó đi theo một con đường chính trị khác. Đó không phải là bằng chứng để phủ nhận nguồn gốc của tổ chức, nhưng là một dữ kiện quan trọng để hiểu sự chuyển dịch chính trị diễn ra cực nhanh trong mùa hè năm 1945. * Những biểu tượng của một quốc gia đang tìm cách xác lập mình Ngày 12/6/1945, triều đình ban hành Dụ số 52, xác định quốc hiệu là Việt Nam và quy định quốc kỳ nền vàng, giữa có quẻ Ly màu đỏ; bài Đăng Đàn Cung được sử dụng làm quốc thiều. Những biểu tượng này tồn tại trong thời gian rất ngắn. Nhưng chúng cho thấy chính quyền Bảo Đại – Trần Trọng Kim đang cố gắng xác lập một loạt yếu tố thường gắn với một nhà nước: quốc hiệu, quốc kỳ, quốc thiều, bộ máy hành chính, giáo dục và quyền quản lý lãnh thổ. Điều đó không đồng nghĩa với việc chính quyền đã có đầy đủ chủ quyền. Nó chỉ cho thấy rằng trong khoảng trống quyền lực hình thành sau khi Pháp bị Nhật loại khỏi Đông Dương, đã xuất hiện một nỗ lực xây dựng một bộ máy nhà nước Việt Nam với những biểu tượng và thiết chế riêng. Và nỗ lực ấy diễn ra trong một điều kiện đặc biệt: chính quyền muốn tự chủ hơn nhưng lại không kiểm soát được lực lượng quân sự đang quyết định trật tự trên thực địa. * Giới hạn lớn nhất: chính phủ không có một nền tảng quyền lực độc lập Đây là điểm quyết định khi đánh giá nội các Trần Trọng Kim. Một chính phủ muốn tồn tại phải có bộ máy hành chính, nguồn lực tài chính, khả năng thực thi chính sách và cuối cùng là một lực lượng đủ sức bảo vệ quyền lực của mình. Nội các Trần Trọng Kim thiếu phần quan trọng nhất trong số đó. Quân đội Nhật vẫn là lực lượng quân sự chủ yếu. Chính phủ Việt Nam không có một quân đội quốc gia đủ mạnh để tự bảo vệ. Bộ máy hành chính vừa được tổ chức lại. Nạn đói năm 1945 gây ra khủng hoảng xã hội nghiêm trọng. Trong khi đó, Việt Minh đã xây dựng được mạng lưới tổ chức và lực lượng chính trị từ trước. Nội các vì thế có thể đưa ra chính sách nhưng khả năng thực thi bị giới hạn rất lớn. Đây cũng là lý do việc gọi chính phủ này là một chính phủ hoàn toàn độc lập sẽ bỏ qua điều kiện thực tế của năm 1945. Nhưng nếu từ sự phụ thuộc ấy suy ra rằng tất cả những người tham gia nội các đều chỉ có một động cơ duy nhất thì cũng đơn giản hóa lịch sử. * Thời điểm Nhật đầu hàng cũng là lúc chính phủ mất chỗ dựa Ngày 15/8/1945, Nhật tuyên bố đầu hàng Đồng minh. Sự kiện ấy làm thay đổi toàn bộ tương quan quyền lực. Một chính quyền được hình thành và hoạt động trong khuôn khổ Nhật kiểm soát đột nhiên mất đi lực lượng đứng sau nó. Trong khi đó, Việt Minh đã có sự chuẩn bị về tổ chức và nhanh chóng phát động giành chính quyền. Ngày 19/8, lực lượng cách mạng giành chính quyền tại Hà Nội. Ngày 23/8, chính quyền cách mạng giành quyền kiểm soát tại Huế. Cũng trong ngày này, nội các Trần Trọng Kim họp phiên cuối cùng. Bảo Đại thoái vị vào ngày 30/8. Sự sụp đổ của chính phủ vì thế không nên được giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Nhật thất bại trong chiến tranh. Cơ sở quyền lực của chính phủ suy yếu. Bộ máy nhà nước chưa đủ khả năng tự bảo vệ. Phong trào Việt Minh đã có lực lượng chính trị và tổ chức đủ mạnh để nhanh chóng tiếp quản chính quyền. Những yếu tố ấy gặp nhau trong một khoảng thời gian rất ngắn và tạo ra sự chuyển đổi chính trị tháng Tám năm 1945. * Điều gì còn lại sau hơn bốn tháng? Nếu chỉ nhìn vào tuổi thọ của chính phủ, có thể cho rằng nội các Trần Trọng Kim là một thử nghiệm thất bại. Nhưng lịch sử của nó đáng chú ý hơn một kết luận như vậy. Trong hơn bốn tháng, nội các đã tham gia vào quá trình thu hồi một phần quyền hành chính, thúc đẩy việc sử dụng tiếng Việt trong giáo dục và công quyền, thay đổi một phần không gian biểu tượng ở Hà Nội, tổ chức các hoạt động thanh niên và đặt ra những biểu tượng quốc gia mới. Những việc đó diễn ra trong điều kiện quyền lực và nguồn lực hết sức hạn chế. Một số người từng tham gia nội các hoặc các tổ chức của chính quyền sau đó tiếp tục hoạt động trong những cơ cấu chính trị khác. Tạ Quang Bửu, Đặng Thai Mai, Nguyễn Xiển, Trần Duy Hưng và một số nhân vật khác là những ví dụ cho thấy con đường chính trị của giới trí thức Việt Nam năm 1945 không phải lúc nào cũng đi theo một đường thẳng. Chính sự chuyển đổi ấy làm cho năm 1945 trở thành một giai đoạn đặc biệt. Những con người từng đứng trong những cơ cấu khác nhau có thể gặp lại nhau trong một chính quyền mới. Những chính sách được khởi đầu dưới một chính phủ có thể được tiếp tục, sửa đổi hoặc thay thế bởi chính quyền kế tiếp. Những biểu tượng tưởng chỉ tồn tại vài tuần có thể để lại dấu vết lâu dài hơn tuổi thọ của chính phủ đã tạo ra chúng. * Nhìn Chính phủ Trần Trọng Kim từ nhiều phía Có lẽ vấn đề khó nhất khi nghiên cứu nội các Trần Trọng Kim là tránh hai cách nhìn cực đoan. Một cách nhìn chỉ nhấn mạnh việc chính phủ được Nhật dựng lên và từ đó phủ nhận gần như toàn bộ những gì nội các đã làm. Cách nhìn ngược lại lại tập trung vào thành phần trí thức và những chính sách Việt hóa để xem đây như một chính phủ hoàn toàn độc lập và dân tộc. Cả hai cách tiếp cận đều bỏ sót một phần thực tế. Nội các thực sự được hình thành trong cơ cấu quyền lực do Nhật thiết lập. Đây là điều cần được đặt ở vị trí trung tâm khi đánh giá địa vị chính trị của chính phủ. Nghiên cứu của Phạm Hồng Tung cũng nhấn mạnh điểm này. Nhưng đồng thời, một số thành viên nội các và những người cộng tác với chính phủ có những mục tiêu dân tộc, cải cách và hiện đại hóa riêng; một số chính sách của họ để lại ảnh hưởng vượt qua thời gian tồn tại của nội các. Hai điều đó có thể cùng đúng. Lịch sử không nhất thiết buộc chúng ta phải lựa chọn giữa hai nhãn “tay sai” và “chính phủ yêu nước” để giải thích toàn bộ một thực thể chính trị phức tạp. Điều quan trọng hơn là xác định họ có quyền lực đến đâu, bị giới hạn bởi ai, đã thực hiện được những gì và những việc đó để lại ảnh hưởng như thế nào. * Một chính phủ ngắn ngủi, một giai đoạn chuyển tiếp rất dài Chính phủ Trần Trọng Kim tồn tại hơn bốn tháng. Nhưng bốn tháng ấy nằm đúng vào một trong những thời điểm biến động nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Chế độ thuộc địa của Pháp sụp đổ. Nhật Bản thất bại. Triều Nguyễn kết thúc vai trò chính trị. Việt Minh giành chính quyền. Một nhà nước mới ra đời. Trong khoảng thời gian đó, nhiều người Việt Nam phải đưa ra những lựa chọn chính trị mà chỉ vài tháng trước có lẽ họ chưa từng nghĩ tới. Vì vậy, nghiên cứu Chính phủ Trần Trọng Kim không chỉ để xác định nó “thuộc về bên nào”. Điều đáng chú ý hơn là nhìn thấy một xã hội đang chuyển từ trật tự thuộc địa sang một trật tự chính trị mới, trong đó nhiều nhóm người cùng tìm cách trả lời câu hỏi: một nước Việt Nam độc lập sẽ được tổ chức và vận hành như thế nào? Nội các Trần Trọng Kim không có đủ thời gian, nguồn lực và quyền lực để hoàn thành câu hỏi ấy. Nhưng những gì diễn ra trong bốn tháng của năm 1945 cho thấy quá trình xây dựng nhà nước Việt Nam hiện đại không bắt đầu từ một ngày duy nhất, cũng không phải sản phẩm của riêng một nhóm người. Nó là kết quả của nhiều dòng chảy lịch sử gặp nhau trong một thời điểm đặc biệt – nơi những nỗ lực cải cách, chủ nghĩa dân tộc, tính toán của các cường quốc, sự tan rã của chế độ thuộc địa và cuộc cách mạng giành chính quyền cùng tác động lên số phận của một quốc gia. Và có lẽ chính sự chồng lấn ấy làm cho Chính phủ Trần Trọng Kim trở thành một lát cắt đáng nghiên cứu của năm 1945: ngắn ngủi về thời gian, giới hạn về quyền lực, nhưng chứa đựng nhiều vấn đề lớn về chủ quyền, nhà nước, cải cách và lựa chọn chính trị của người Việt trong một bước ngoặt lịch sử.

Nhận xét