KINH TẾ ĐỂ LÀM GÌ?
Từ tư tưởng “Buddhist Economics” của E. F. Schumacher đến câu hỏi về một đời sống tốt
Khi nói về kinh tế, chúng ta thường nghĩ đến sản xuất, thu nhập, năng suất, việc làm, tiêu dùng và tăng trưởng. Những chỉ số ấy rất quan trọng, bởi một xã hội không thể duy trì đời sống ổn định nếu thiếu của cải và năng lực sản xuất.
Nhưng một nền kinh tế càng trở nên hiệu quả, câu hỏi về mục đích của nó lại càng trở nên quan trọng. Sản xuất nhiều hơn để làm gì? Thu nhập cao hơn cuối cùng sẽ đem lại điều gì cho đời sống? Và nếu kinh tế là một phương tiện, thì đích đến của phương tiện ấy là gì?
Đây chính là một trong những vấn đề E. F. Schumacher cố gắng đặt lại từ một góc nhìn khác: kinh tế rốt cuộc được tạo ra để phục vụ con người, hay con người đang dần được tổ chức để phục vụ những mục tiêu của chính nền kinh tế?
* Một nhà kinh tế bước ra khỏi cách nhìn thông thường
Ernst Friedrich Schumacher (1911–1977) sinh tại Đức, sau đó trở thành một nhà kinh tế và tư tưởng gia có ảnh hưởng tại Anh. Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, ông từng tin tưởng khá nhiều vào tăng trưởng kinh tế, khoa học và công nghệ. Nhưng từ khoảng giữa thế kỷ XX, quan điểm của ông dần thay đổi khi ông bắt đầu đặt câu hỏi về hướng đi của nền văn minh công nghiệp hiện đại.
Năm 1955, Schumacher tới Miến Điện với tư cách cố vấn kinh tế của Liên Hợp Quốc. Ông ở đó khoảng ba tháng và tiếp xúc trực tiếp với một xã hội nơi đời sống kinh tế vẫn gắn chặt với các giá trị Phật giáo truyền thống. Trải nghiệm này có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của ông về sau.
Năm 1966, ông công bố bài luận Buddhist Economics. Bài viết sau đó được đưa vào cuốn Small Is Beautiful: Economics as if People Mattered năm 1973, tác phẩm làm cho tên tuổi Schumacher được biết đến rộng rãi.
Ngay từ đầu cần hiểu rõ: “Buddhist Economics” không phải một hệ thống kinh tế hoàn chỉnh được tìm thấy nguyên vẹn trong kinh điển Phật giáo. Đó là cách Schumacher sử dụng một số nguyên lý Phật giáo để chất vấn những giả định của nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là cách chúng ta nhìn về lao động, tiêu dùng, công nghệ, tài nguyên và mục đích của phát triển.
Điểm xuất phát quan trọng của ông là khái niệm Right Livelihood – Chánh mạng, một thành tố của Bát Chánh Đạo. Từ đó, Schumacher đặt vấn đề: nếu cách kiếm sống cũng là một phần của đời sống đạo đức, vậy kinh tế phải được tổ chức như thế nào để con người có thể sống tốt hơn, thay vì chỉ tạo ra nhiều hàng hóa hơn?
* Công việc không chỉ tạo ra thu nhập
Một trong những điểm sâu sắc nhất trong tư tưởng Schumacher nằm ở cách ông nhìn về lao động.
Trong kinh tế học hiện đại, lao động thường được phân tích dưới những khái niệm như năng suất, chi phí, tiền lương, kỹ năng và hiệu quả. Đây là những cách đo cần thiết đối với hoạt động sản xuất.
Nhưng với Schumacher, công việc còn tác động trực tiếp đến chính con người thực hiện nó.
Một công việc có thể tạo ra thu nhập nhưng đồng thời làm con người kiệt sức, mất khả năng sáng tạo hoặc cảm thấy đời sống của mình trở nên vô nghĩa. Ngược lại, một công việc phù hợp có thể giúp con người sử dụng năng lực, học hỏi, hợp tác với người khác và cảm thấy mình đang tạo ra một điều có ích.
Vì thế, một công việc đáng được nhìn từ cả hai phía: nó tạo ra bao nhiêu giá trị, và trong quá trình ấy, nó đang làm đời sống của người lao động trở thành thế nào.
Từ cách nhìn ấy, Schumacher đưa vấn đề lao động ra khỏi phạm vi của những con số năng suất và chi phí, để nhìn nó như một phần của chính đời sống con người.
* Khi năng suất tăng nhưng con người không biết mình được lợi gì
Adam Smith từng dùng hình ảnh một xưởng sản xuất ghim để minh họa sức mạnh của phân công lao động. Khi mỗi người chuyên thực hiện một công đoạn nhỏ, năng suất có thể tăng lên rất nhiều.
Đó là một trong những nền tảng quan trọng của sản xuất công nghiệp hiện đại.
Nhưng phân công lao động cũng đặt ra một vấn đề khác: khi công việc bị chia thành những thao tác ngày càng nhỏ, người lao động có thể mất đi cảm giác về toàn bộ quá trình mà mình đang tham gia.
Một nền kinh tế có thể đạt năng suất cao hơn, nhưng điều đó chưa tự động có nghĩa đời sống của người lao động trở nên có ý nghĩa hơn.
Schumacher vì thế không phản đối năng suất. Điều ông chất vấn là việc năng suất trở thành mục tiêu tự thân, trong khi những lợi ích mà năng suất đem lại cho đời sống con người lại không được đặt ở vị trí tương xứng.
Nếu một công nghệ giúp con người giảm bớt công việc nặng nhọc, mở rộng năng lực và có thêm thời gian cho gia đình, cộng đồng, học tập hay sáng tạo, đó là một dạng tiến bộ.
Nhưng nếu công nghệ chỉ khiến con người phải chạy nhanh hơn để sản xuất và tiêu thụ nhiều hơn, thì câu chuyện trở nên phức tạp hơn.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc máy móc tốt hay xấu, mà nằm ở cách con người lựa chọn mục đích và quy mô sử dụng chúng.
* Công nghệ phải phục vụ con người
Schumacher đặc biệt quan tâm đến công nghệ phù hợp với điều kiện của từng xã hội.
Trong bối cảnh các nước đang phát triển vào giữa thế kỷ XX, ông nhận thấy việc sao chép nguyên trạng mô hình công nghiệp của các nước giàu không phải lúc nào cũng tạo ra kết quả tốt. Một công nghệ quá đắt đỏ, sử dụng quá nhiều vốn nhưng lại tạo ra rất ít việc làm có thể không phù hợp với một xã hội đang thiếu vốn nhưng dư thừa lao động.
Từ đây ông phát triển tư tưởng về intermediate technology, thường được dịch là “công nghệ trung gian” hoặc “công nghệ thích hợp”: công nghệ phải tính đến quy mô, nguồn lực, kỹ năng, môi trường và nhu cầu thực tế của cộng đồng sử dụng nó.
Đây là một điểm quan trọng trong tư tưởng Schumacher: tiến bộ công nghệ không nên được đánh giá chỉ bằng mức độ hiện đại của máy móc.
Một chiếc máy phức tạp hơn chưa chắc đã là lựa chọn tốt hơn nếu nó làm mất đi những năng lực mà con người có thể tự phát triển, khiến cộng đồng phụ thuộc hơn hoặc tạo ra những chi phí xã hội và môi trường quá lớn.
Nói cách khác: Công nghệ này giúp con người làm được điều gì tốt hơn?
* "Nhỏ là đẹp", không có nghĩa mọi thứ đều phải nhỏ
Từ tư tưởng ấy, Schumacher đưa ra quan điểm nổi tiếng trong Small Is Beautiful.
Nhưng cụm từ “nhỏ là đẹp” rất dễ bị hiểu thành một khẩu hiệu đơn giản: doanh nghiệp nhỏ tốt hơn doanh nghiệp lớn, sản xuất nhỏ tốt hơn sản xuất lớn, địa phương tốt hơn toàn cầu.
Schumacher không đơn giản như vậy.
Điều ông quan tâm nhiều hơn là quy mô phù hợp với con người.
Một tổ chức quá lớn có thể trở nên khó kiểm soát. Một hệ thống quá tập trung có thể khiến quyết định ngày càng xa rời những người chịu tác động trực tiếp. Một thành phố quá khổng lồ có thể tạo ra những vấn đề mà bộ máy quản lý khó giải quyết ở cấp độ con người.
Nhưng ngược lại, một hệ thống quá nhỏ cũng có thể thiếu vốn, thiếu chuyên môn và không tận dụng được lợi ích của quy mô.
Vì vậy, “nhỏ” trong tư tưởng Schumacher nên được hiểu như một câu hỏi về appropriate scale – quy mô thích hợp, chứ không phải lời khẳng định rằng cái nhỏ luôn tốt hơn cái lớn.
Vì vậy, dù nhiều đề xuất của Schumacher cần được nhìn lại trong bối cảnh ngày nay, những câu hỏi ông đặt ra về mục đích của kinh tế, vai trò của công nghệ và chất lượng đời sống vẫn còn nguyên ý nghĩa.
* Tiêu dùng để sống hay sống để tiêu dùng?
Một xã hội giàu lên thường kéo theo khả năng tiêu dùng lớn hơn. Điều này về bản chất không có gì đáng phê phán.
Một người có thu nhập cao hơn có thể ăn uống tốt hơn, sống trong điều kiện tốt hơn, tiếp cận giáo dục, y tế, thông tin và nhiều tiện ích mà các thế hệ trước không có.
Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi tiêu dùng từ một phương tiện trở thành thước đo chủ yếu của thành công.
Schumacher cho rằng của cải và hàng hóa có giá trị vì chúng phục vụ những mục đích của con người. Nếu nhu cầu vật chất không có điểm dừng, nền kinh tế sẽ luôn phải mở rộng sản xuất để đáp ứng những nhu cầu mới được tạo ra.
Khi đó, câu hỏi không còn đơn giản là “chúng ta có đủ chưa?”, mà chuyển thành “chúng ta còn muốn bao nhiêu nữa?”
Đây là nơi tư tưởng Phật giáo về dục vọng, sự chấp trước và tính vô thường gặp gỡ với phê phán kinh tế của Schumacher.
Ông không cho rằng con người phải từ bỏ tiện nghi hay quay về đời sống nghèo khó. Điều ông đặt ra là sự khác biệt giữa đủ để sống tốt và luôn phải có thêm để cảm thấy mình đang sống tốt.
Hai trạng thái ấy không giống nhau.
* Một nền kinh tế có giới hạn vật chất
Một trong những mối quan tâm lớn của Schumacher là tài nguyên tự nhiên.
Than đá, dầu mỏ, khí đốt và nhiều tài nguyên khoáng sản không phải những thứ có thể sử dụng vô hạn. Trong khi đó, nền kinh tế công nghiệp hiện đại có xu hướng biến ngày càng nhiều tài nguyên thành hàng hóa, rồi dùng giá cả để so sánh và phân bổ chúng.
Schumacher cho rằng cách tiếp cận ấy dễ khiến con người quên mất một điều căn bản: một số tài nguyên có giới hạn vật chất, bất kể giá thị trường của chúng tại một thời điểm là bao nhiêu.
Ông đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt giữa tài nguyên tái tạo và không tái tạo, đồng thời coi việc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí là một vấn đề đạo đức chứ không đơn thuần là vấn đề chi phí.
Ngày nay, kinh tế học môi trường và kinh tế học tài nguyên đã phát triển rất xa so với thời Schumacher, với những công cụ phân tích riêng về tài nguyên tái tạo, tài nguyên không tái tạo, ngoại tác môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Vì thế, không nên đọc Schumacher như thể kinh tế học hiện đại hoàn toàn bỏ qua những vấn đề này.
Giá trị của ông nằm nhiều hơn ở việc đặt câu hỏi về mục tiêu và giới hạn của hoạt động kinh tế.
* Phát triển để đi đâu?
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất trong toàn bộ tư tưởng của Schumacher.
Một quốc gia nghèo cần tăng trưởng. Người nghèo cần thu nhập cao hơn. Xã hội cần nhà ở tốt hơn, giao thông tốt hơn, trường học tốt hơn, bệnh viện tốt hơn và năng suất cao hơn.
Không thể dùng những lời kêu gọi “sống đơn giản” để phủ nhận những nhu cầu rất thực tế ấy.
Nhưng tăng trưởng vẫn chưa trả lời được câu hỏi: tăng trưởng để làm gì?
Một nền kinh tế có thể tạo ra nhiều hàng hóa hơn nhưng đồng thời làm môi trường suy thoái, cộng đồng tan rã, công việc trở nên vô nghĩa hoặc con người ngày càng lệ thuộc vào việc tiêu dùng để duy trì cảm giác hạnh phúc.
Ngược lại, một xã hội có tốc độ tăng trưởng vừa phải nhưng có giáo dục tốt, y tế tiếp cận được, cộng đồng lành mạnh, công việc có ý nghĩa và môi trường được bảo vệ vẫn có thể tạo ra một đời sống đáng sống.
Điều này không có nghĩa tăng trưởng và phát triển đối lập nhau.
Nó chỉ nhắc chúng ta rằng tăng trưởng là một phương tiện quan trọng của phát triển, nhưng không nên đồng nhất hai khái niệm này.
* Schumacher đúng ở đâu và cần đọc ông như thế nào?
Schumacher viết trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể: thế giới hậu chiến đang trải qua công nghiệp hóa nhanh chóng, các nước đang phát triển tìm kiếm con đường hiện đại hóa, còn những vấn đề môi trường toàn cầu mới chỉ bắt đầu được nhận thức rõ.
Vì thế, không phải mọi nhận định của ông đều có thể bê nguyên vào thế kỷ XXI.
Một số đề xuất của ông về sản xuất địa phương, quy mô nhỏ hay công nghệ thích hợp cần được cân nhắc cùng với những lợi ích mà thương mại quốc tế, chuyên môn hóa và kinh tế quy mô đã mang lại.
Nhưng đó cũng không phải lý do để bỏ qua ông.
Điều đáng giữ lại trong tư tưởng Schumacher là một cách đặt vấn đề: Kinh tế học đang đo lường điều gì, và những thứ không được đo lường thì sao?
GDP có thể đo giá trị sản xuất. Năng suất có thể đo lượng sản phẩm tạo ra trong một đơn vị lao động. Thu nhập có thể cho biết khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
Nhưng những con số ấy không tự trả lời được một công việc có ý nghĩa đến đâu, một cộng đồng gắn kết thế nào, một môi trường bị tổn thương ra sao hay con người đang sử dụng thời gian của mình để sống như thế nào.
Đó là khoảng trống mà Schumacher muốn đưa trở lại cuộc thảo luận kinh tế.
* Kinh tế cuối cùng vẫn là chuyện về con người
Có lẽ đóng góp quan trọng nhất của Buddhist Economics nằm ở cách Schumacher đặt lại mục đích của hoạt động kinh tế. Ông không tìm cách đưa ra một công thức khác để thay thế toàn bộ nền kinh tế hiện đại. Điều ông muốn xem xét là những mục tiêu mà chúng ta thường mặc nhiên chấp nhận: sản xuất phải tăng, năng suất phải cao hơn, tiêu dùng phải nhiều hơn. Nhưng sau tất cả những mục tiêu ấy, con người thực sự nhận được gì?
Một nền kinh tế hiệu quả hơn có ý nghĩa khi nó giúp con người có đời sống tốt hơn, có thêm thời gian, cơ hội phát triển năng lực và điều kiện để sống cùng gia đình, cộng đồng. Ngược lại, nếu năng suất tăng lên nhưng con người ngày càng kiệt sức, công việc trở nên vô nghĩa, tài nguyên bị sử dụng lãng phí và nhu cầu tiêu dùng liên tục được đẩy lên, thì bản thân những con số tăng trưởng vẫn chưa nói hết câu chuyện.
Từ góc nhìn ấy, kinh tế và triết học gặp nhau ở một vấn đề rất căn bản: chúng ta muốn một nền kinh tế tạo ra những gì, và quan trọng hơn, nó muốn tạo nên một đời sống như thế nào?
Một nền kinh tế không tồn tại tách rời khỏi con người. Nó được vận hành bởi những người lao động, những người tiêu dùng, những gia đình, doanh nghiệp và cộng đồng; đồng thời sử dụng những nguồn tài nguyên hữu hạn của thế giới. Vì thế, của cải và tăng trưởng rất cần thiết, nhưng chúng chỉ là một phần của bức tranh rộng hơn về phát triển.
Đọc Schumacher hôm nay vì vậy không nhất thiết để tìm một mô hình kinh tế có thể áp dụng nguyên vẹn. Điều đáng giữ lại là cách ông buộc chúng ta nhìn xa hơn những con số quen thuộc và tự hỏi một nền kinh tế hiệu quả rốt cuộc phải đem lại điều gì cho đời sống con người.
Có thể câu trả lời sẽ khác nhau giữa các xã hội và từng thời kỳ. Nhưng chừng nào kinh tế vẫn là phương tiện để con người tổ chức cuộc sống, câu hỏi về mục đích của nó vẫn còn nguyên ý nghĩa.
Ảnh: E. F. Schumacher tại bàn làm việc, năm 1974. Tư tưởng “Buddhist Economics” của ông đặt lại câu hỏi về mục đích của kinh tế, lao động và công nghệ đối với đời sống con người.

Nhận xét
Đăng nhận xét