TỰ PHÁN ĐOÁN GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY NHỮNG CÂU TRẢ LỜI
Con người lớn lên giữa những quan niệm, chuẩn mực và câu trả lời đã có từ trước. Chúng ta tiếp nhận chúng từ gia đình, nhà trường và xã hội, nhiều khi quen thuộc đến mức quên mất rằng có những điều mình tin chưa chắc đã là điều mình từng tự hỏi và tự mình suy xét.
Ngay từ khi còn nhỏ, chúng ta đã bước vào một thế giới vốn có sẵn rất nhiều câu trả lời.
Gia đình dạy ta điều gì nên làm, điều gì nên tránh. Nhà trường dạy ta cách nhìn về thành công, đúng sai, trật tự và trách nhiệm. Xã hội cho ta những hình mẫu về người đáng kính, điều đáng xấu hổ, điều nên theo đuổi và điều nên im lặng. Đến khi trưởng thành, mạng xã hội tiếp tục đưa đến hàng nghìn ý kiến mỗi ngày, nhiều đến mức đôi khi ta không còn nhận ra đâu là suy nghĩ của mình và đâu là thứ mình chỉ đang lặp lại.
Những khuôn mẫu ấy tự thân không xấu. Một xã hội không thể tồn tại nếu mỗi thế hệ đều phải bắt đầu lại từ con số không. Kinh nghiệm của người đi trước, tri thức của cộng đồng và những chuẩn mực được tích lũy qua thời gian giúp con người tránh được rất nhiều sai lầm.
Vấn đề xuất hiện khi ta tiếp nhận chúng như những câu trả lời cuối cùng.
Bởi một người có thể sống rất lâu bằng những điều mình được dạy, nhưng chưa chắc đã từng thật sự suy nghĩ về chúng.
BIẾT NHIỀU CHƯA CHẮC ĐÃ BIẾT PHÁN ĐOÁN
Tự phán đoán thường bị nhầm với việc có chính kiến.
Hai điều ấy không hoàn toàn giống nhau.
Một người có thể nói năng rất chắc chắn, tranh luận rất sắc bén và sở hữu một lượng kiến thức đáng kể, nhưng vẫn đang bảo vệ một niềm tin mà họ chưa từng kiểm tra. Ngược lại, một người biết nói “tôi chưa đủ thông tin để kết luận” đôi khi lại đang thực hiện một hành vi trí tuệ nghiêm túc hơn.
Phán đoán đòi hỏi một khoảng cách nhất định giữa ta và điều đang được đưa ra trước mắt.
Ta cần biết thông tin đến từ đâu, bằng chứng mạnh đến mức nào, còn cách giải thích nào khác hay không, và cảm xúc của mình đang tác động đến nhận định ra sao. Quan trọng hơn, ta phải chấp nhận khả năng rằng kết luận hiện tại của mình có thể sai.
Đó là điểm khiến tự phán đoán khó hơn việc đơn giản chọn một phe.
Con người thường thích những câu trả lời rõ ràng. Đúng hoặc sai. Tốt hoặc xấu. Ta hoặc họ. Nhưng thực tế thường phức tạp hơn những nhãn ấy. Khi một vấn đề bị đẩy quá nhanh về phía kết luận, khả năng suy nghĩ của con người cũng dễ bị thu hẹp theo.
Tự phán đoán vì thế không phải là lúc nào cũng đưa ra câu trả lời đúng. Nó trước hết là khả năng biết mình đang dựa vào điều gì để đi đến câu trả lời ấy.
KHI TA BẮT ĐẦU NÓI “NGƯỜI TA BẢO THẾ”
Trong đời sống, chúng ta không thể tự mình kiểm chứng mọi thứ.
Ta phải tin bác sĩ về một vấn đề y khoa, tin kỹ sư về một công trình, tin nhà khí tượng về dự báo thời tiết, tin nhà nghiên cứu về những lĩnh vực mà mình không có chuyên môn. Một xã hội hiện đại vận hành được chính nhờ sự phân công tri thức như vậy.
Vì thế, tự chủ trong suy nghĩ không có nghĩa là nghi ngờ tất cả.
Điều cần giữ lại là quyền xem xét trước khi trao toàn bộ phán đoán của mình cho người khác.
Có một khác biệt đáng kể giữa việc nói “tôi tin chuyên gia này vì họ có chuyên môn và bằng chứng thuyết phục” với việc nói “tôi tin vì mọi người đều nói như vậy”.
Ở trường hợp thứ nhất, ta vẫn đang sử dụng phán đoán của mình để lựa chọn người đáng tin.
Ở trường hợp thứ hai, chính việc đám đông tin đã trở thành lý do để ta tin.
Sự khác biệt ấy tưởng nhỏ nhưng rất quan trọng. Bởi khi con người quen với việc để người khác quyết định thay mình, họ dần đánh mất khả năng giải thích vì sao mình tin một điều nào đó.
Rồi đến lúc, khi được hỏi vì sao mình tin như vậy, ta chỉ biết trả lời: “Ai cũng nghĩ vậy”, “Tôi nghe người ta nói thế”, hoặc “Từ trước đến giờ vẫn như vậy”.
KANT VÀ CÂU HỎI VỀ VIỆC TỰ MÌNH SUY NGHĨ
Năm 1784, Immanuel Kant viết bài tiểu luận What Is Enlightenment? và đưa ra một câu nổi tiếng: Sapere aude – “Hãy dám biết”, hay theo cách hiểu phổ biến hơn là dám sử dụng lý trí của chính mình.
Điều Kant đặt ra không đơn giản là hãy phản đối người khác.
Ông quan tâm đến tình trạng con người không tự sử dụng năng lực phán đoán của mình mà phụ thuộc vào sự giám hộ của người khác. Khi ấy, con người có thể sở hữu lý trí nhưng lại không thực sự sử dụng nó một cách độc lập.
Ý tưởng này vẫn còn đáng chú ý sau hơn hai thế kỷ.
Một người tự chủ không nhất thiết phải khác số đông. Họ có thể đồng ý với cha mẹ, thầy cô, chuyên gia hay cộng đồng. Nhưng sự đồng ý ấy có một điểm khác: họ biết mình đồng ý vì lý do gì.
Và nếu thay đổi ý kiến, họ cũng có khả năng giải thích điều gì đã khiến mình thay đổi.
Đó mới là dấu hiệu của một phán đoán đang sống.
ARENDT VÀ CÂU CHUYỆN VỀ TRÁCH NHIỆM
Hannah Arendt từng đặt vấn đề về mối quan hệ giữa suy nghĩ, phán đoán và trách nhiệm khi quan sát phiên tòa Adolf Eichmann.
Điều đáng chú ý trong phân tích của Arendt không nằm ở một công thức đơn giản kiểu “không suy nghĩ thì trở thành kẻ xấu”. Vấn đề sâu hơn là khả năng con người ngừng tự mình đối diện với ý nghĩa của những gì mình đang làm, rồi chỉ còn thực hiện vai trò được giao trong một hệ thống.
Khi ấy, những câu như “tôi chỉ làm theo lệnh”, “mọi người đều làm như vậy”, hay “đó không phải trách nhiệm của tôi” có thể trở thành cách con người tách mình khỏi chính hành động của mình.
Đây là một vấn đề đạo đức, nhưng đồng thời cũng là vấn đề của phán đoán.
Bởi trách nhiệm cá nhân bắt đầu từ khả năng tự hỏi: Tôi đang làm gì? Vì sao tôi làm điều đó? Và tôi có chấp nhận trách nhiệm về lựa chọn của mình hay không?
Tự phán đoán vì thế không chỉ liên quan đến chuyện đúng sai của một ý kiến. Nó còn liên quan đến việc con người có còn xem mình là chủ thể của những gì mình tin và mình làm hay không.
SAI KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU ĐÁNG SỢ NHẤT
Có một nghịch lý: người càng thông minh đôi khi càng có khả năng bảo vệ một niềm tin sai bằng những lập luận tinh vi.
Vì vậy, tự phán đoán không thể chỉ được hiểu là khả năng lập luận.
Nó còn cần sự khiêm tốn trí tuệ.
Một người có thể sai vì thiếu thông tin. Họ cũng có thể sai vì nhìn vấn đề từ một góc quá hẹp, vì cảm xúc nhất thời, vì kinh nghiệm cá nhân hoặc vì đã gắn bản thân quá sâu với một quan điểm nào đó.
Điều quan trọng là sau khi có thêm dữ kiện, họ có khả năng xem xét lại hay không.
Thay đổi suy nghĩ trước bằng chứng mới không phải dấu hiệu của sự yếu đuối. Trong nhiều trường hợp, đó lại là dấu hiệu cho thấy năng lực phán đoán vẫn còn hoạt động.
Người thực sự tự chủ không cần phải bảo vệ hình ảnh rằng mình luôn đúng.
Họ cần giữ được khả năng sửa mình khi nhận ra mình đã sai.
KHI THÔNG TIN QUÁ NHIỀU, SUY NGHĨ CÓ THỂ ÍT ĐI
Ngày nay, vấn đề không còn là con người thiếu thông tin.
Chúng ta đang sống trong một môi trường ngược lại: thông tin xuất hiện quá nhanh, quá nhiều và liên tục cạnh tranh để giành lấy sự chú ý.
Mỗi ngày, ta nhìn thấy hàng trăm ý kiến, bình luận, video, tiêu đề và kết luận có sẵn. Nhiều nền tảng còn được thiết kế để ưu tiên những nội dung phù hợp với hành vi trước đó của người dùng.
Điều này tạo ra một nghịch lý: càng có nhiều thứ để đọc, con người chưa chắc càng có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Một nghiên cứu thực nghiệm công bố trên Nature năm 2023 cho thấy việc giảm lượng nội dung mang tính đồng quan điểm trên Facebook có thể làm thay đổi đáng kể môi trường thông tin mà người dùng tiếp xúc, dù tác động lên một số thái độ chính trị cốt lõi trong thời gian nghiên cứu là hạn chế. Những nghiên cứu khác về việc ngừng sử dụng Facebook và Instagram cũng cho thấy môi trường truyền thông xã hội có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm và hành vi của người dùng theo những cách phức tạp, chứ không đơn giản là mạng xã hội khiến mọi người nghĩ giống nhau.
Điều đó nhắc chúng ta về một vấn đề rộng hơn.
Không phải cứ tiếp nhận nhiều thông tin thì con người sẽ tự động suy nghĩ tốt hơn.
Thông tin cần được tiêu hóa. Quan điểm cần được kiểm tra. Và giữa kích thích của thế giới bên ngoài với phản ứng của chính mình, đôi khi cần có một khoảng dừng.
NHÌN SANG PHÍA KHÁC CŨNG LÀ MỘT CÁCH TỰ PHÁN ĐOÁN
Tự phán đoán không có nghĩa là chỉ đứng từ vị trí của mình và phân tích mọi thứ.
Một phần quan trọng của năng lực phán đoán là khả năng tạm thời bước ra khỏi vị trí ấy.
Nếu tôi phản ứng rất mạnh trước một ý kiến, điều gì đang khiến tôi phản ứng? Tôi đang bảo vệ một nguyên tắc, hay đang bảo vệ hình ảnh của chính mình? Nếu người nói điều ấy là người tôi yêu quý, tôi có đánh giá nó khác đi không? Nếu cùng một hành động được thực hiện bởi phía đối lập, tôi có còn dùng cùng một tiêu chuẩn hay không?
Những câu hỏi như vậy không đảm bảo rằng ta sẽ trở nên hoàn toàn khách quan. Con người khó có thể loại bỏ mọi thiên kiến của mình.
Nhưng nhận ra rằng mình có thiên kiến đã tạo ra một khoảng cách cần thiết giữa bản thân và phán đoán của bản thân.
Khoảng cách ấy rất quan trọng.
Bởi khi ta đồng nhất mình với một quan điểm, việc thay đổi quan điểm dễ bị cảm nhận như một sự thất bại của chính mình.
TỰ CHỦ KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG NGHE AI
Có một hiểu lầm khác cũng cần tránh.
Nếu tự phán đoán được xem là nền tảng của tự chủ, người ta có thể đi đến cực đoan rằng phải tự mình quyết định mọi thứ, không cần nghe chuyên gia, không cần tin người khác và không cần tiếp nhận truyền thống.
Đó không phải tự chủ.
Một người trưởng thành về trí tuệ biết rằng năng lực của mình có giới hạn. Họ biết lúc nào cần hỏi người có chuyên môn, lúc nào cần dựa vào kinh nghiệm của người khác và lúc nào nên thừa nhận rằng mình chưa đủ dữ kiện.
Khác biệt nằm ở chỗ: họ tiếp nhận những điều ấy mà không từ bỏ hoàn toàn quyền phán đoán.
Có thể mượn tri thức của người khác, nhưng không nhất thiết phải giao luôn cho họ quyền quyết định mình phải nghĩ gì.
Có thể lắng nghe số đông, nhưng vẫn cần một khoảng cách đủ để nhận ra số đông cũng có thể sai.
Có thể tôn trọng truyền thống, nhưng vẫn có quyền hỏi xem truyền thống ấy còn phù hợp với hoàn cảnh hiện tại đến đâu.
GIỮ LẠI KHẢ NĂNG PHÁN ĐOÁN
Có lẽ tự phán đoán không phải là một phẩm chất cố định mà con người đạt được một lần rồi giữ mãi.
Nó giống một năng lực cần được luyện tập.
Mỗi lần ta kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ, mỗi lần chịu khó đọc một quan điểm trái với mình, mỗi lần dừng lại trước một phản ứng cảm xúc quá mạnh, mỗi lần nói “tôi chưa biết”, hoặc mỗi lần đủ bình tĩnh để thừa nhận mình đã sai, năng lực ấy lại được củng cố thêm một chút.
Xã hội cần tri thức chung. Con người cần chuyên gia. Chúng ta cần truyền thống, luật lệ, chuẩn mực và cả những người đi trước để học hỏi.
Nhưng giữa tất cả những điều đó, vẫn cần giữ lại một phần việc không thể giao hẳn cho người khác: tự mình phán đoán điều gì đáng tin, điều gì đáng nghi ngờ, điều gì nên làm và điều gì mình phải chịu trách nhiệm.
Có lẽ đó cũng là một cách hiểu thực tế hơn về tự do.
Tự do không bắt đầu từ việc ta có bao nhiêu lựa chọn, mà từ khả năng nhận biết mình đang lựa chọn vì điều gì.
Trong một thế giới ngày càng có nhiều người nói thay ta, nghĩ thay ta và kết luận thay ta, giữ được năng lực tự phán đoán có nghĩa là vẫn giữ lại một khoảng không cho chính mình.
Khoảng không ấy không đảm bảo rằng ta sẽ luôn đúng.
Nhưng nó giúp ta biết rằng điều mình tin là điều mình đã từng suy nghĩ, và lựa chọn mình đưa ra cuối cùng vẫn là điều mình có thể đứng ra chịu trách nhiệm.
Đó có lẽ là một trong những nền tảng giản dị nhất của một con người tự chủ.
Ảnh: Chân dung Immanuel Kant, khoảng năm 1790.

Nhận xét
Đăng nhận xét