Vận dụng tư tưởng Karl Marx THAY ĐỔI CÁCH VẬN HÀNH LÝ TƯỞNG, THỂ CHẾ VÀ ĐỜI SỐNG KINH TẾ

KHI MỘT NỀN KINH TẾ THAY ĐỔI CÁCH VẬN HÀNH LÝ TƯỞNG, THỂ CHẾ VÀ ĐỜI SỐNG KINH TẾ Karl Marx bắt đầu từ những vấn đề có thật của xã hội công nghiệp thế kỷ XIX: bất bình đẳng, quan hệ sở hữu và tình trạng người lao động bị tách khỏi thành quả của quá trình sản xuất. Từ đó, ông đặt ra một câu hỏi có ảnh hưởng rất lớn đến lịch sử hiện đại: liệu có thể tổ chức nền kinh tế theo một cách khác, trong đó tư liệu sản xuất không còn tập trung vào một thiểu số và thành quả của sản xuất được phân phối theo một nguyên tắc công bằng hơn? Đó là một lý tưởng xã hội có sức hấp dẫn lớn. Nhưng từ một lý tưởng đến một hệ thống có thể vận hành ổn định trong đời sống thực luôn có một khoảng cách đáng kể. Lenin và những người kế thừa Marx đã đưa các tư tưởng ấy vào những hoàn cảnh lịch sử cụ thể, từ đó hình thành những mô hình tổ chức chính trị và kinh tế mới. Trong thế kỷ XX, nhiều quốc gia xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong đó Nhà nước giữ vai trò quyết định đối với phần lớn hoạt động sản xuất, phân phối và đầu tư. Nhưng một mục tiêu dù được đặt ra vì những lý do tốt đẹp đến đâu cũng phải được chuyển thành những cách tổ chức cụ thể: ai quyết định, quyết định dựa trên thông tin nào, người thực hiện có động lực ra sao và khi một quyết định sai thì hệ thống sẽ phát hiện, sửa chữa bằng cách nào. Khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế bắt đầu bộc lộ từ những câu hỏi rất cụ thể ấy. * Một nền kinh tế phải giải quyết ba bài toán Mọi nền kinh tế, dù được tổ chức theo cách nào, cuối cùng đều phải trả lời ba câu hỏi: sản xuất cái gì, sản xuất bằng cách nào và phân bổ thành quả ra sao. Khó ở chỗ những thông tin cần thiết cho các quyết định ấy không nằm trong tay một cá nhân hay một cơ quan duy nhất. Nhu cầu của người dân thay đổi từng ngày. Giá nguyên liệu biến động. Một công nghệ mới xuất hiện. Một mùa vụ thất bát. Một sản phẩm đột nhiên được ưa chuộng. Một doanh nghiệp tìm ra cách sản xuất rẻ hơn. Một cửa hàng nhận thấy khách hàng đang thay đổi thị hiếu. Những thông tin như vậy nằm rải rác trong hàng triệu quyết định nhỏ của đời sống kinh tế. Phần lớn chúng chỉ xuất hiện đầy đủ khi người trực tiếp tham gia sản xuất, mua bán và tiêu dùng phản ứng với những thay đổi xung quanh mình. Đây là một trong những khó khăn căn bản của kế hoạch hóa tập trung. Khi phần lớn quyết định được đưa về một trung tâm, hệ thống phải thu thập, xử lý và truyền đạt một lượng thông tin khổng lồ. Chỉ cần thông tin chậm, thiếu hoặc sai lệch, kế hoạch đã có thể không còn phù hợp với thực tế. Vấn đề còn phức tạp hơn khi người thực hiện được đánh giá chủ yếu bằng việc hoàn thành chỉ tiêu. Khi đó, mục tiêu trên giấy có thể dần tách khỏi mục tiêu thực tế. Nhà máy tìm cách đạt đủ số lượng thay vì nâng chất lượng. Đơn vị sản xuất cố hoàn thành kế hoạch thay vì tiết kiệm nguyên liệu. Người quản lý có thể ưu tiên bảo vệ chỉ tiêu của mình thay vì phản ánh đầy đủ những gì đang xảy ra. Một hệ thống vì thế có thể hoàn thành kế hoạch trên giấy, trong khi nền kinh tế thực tế lại đang thiếu thứ này và dư thứ khác. * Thị trường khác ở đâu? Thị trường phối hợp các quyết định theo một cách khác. Không có một trung tâm duy nhất quyết định toàn bộ hoạt động kinh tế. Hàng triệu người cùng đưa ra lựa chọn dựa trên những thông tin mà họ có. Giá cả thay đổi khi cung và cầu thay đổi. Doanh nghiệp nhìn vào lợi nhuận để biết hoạt động nào đang tạo ra giá trị và nhìn vào thua lỗ để nhận ra những lựa chọn kém hiệu quả. Người tiêu dùng bỏ tiền cho thứ họ thấy có ích và giảm chi tiêu cho thứ họ không còn cần. Những tín hiệu ấy dĩ nhiên không phải lúc nào cũng chính xác. Nhưng chúng tạo ra một dòng phản hồi liên tục giữa quyết định và kết quả. Đó là điểm đáng chú ý của cơ chế thị trường. Nó không cần một trung tâm biết trước mọi câu trả lời; thay vào đó, nhiều người cùng thử nghiệm, và kết quả của những thử nghiệm ấy tiếp tục cung cấp thông tin cho các quyết định tiếp theo. Một doanh nghiệp có thể thất bại. Một sản phẩm có thể biến mất. Một cách làm có thể bị thay thế bởi cách làm khác. Sự thất bại đôi khi gây tổn thất rất lớn, nhưng nó cũng đưa thông tin về sai lầm trở lại cho những người đã đưa ra quyết định. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa thị trường tự động tạo ra kết quả tốt trong mọi trường hợp. Thị trường có thể dẫn đến độc quyền, khủng hoảng tài chính, ô nhiễm, bất bình đẳng và nhiều dạng thất bại khác. Một doanh nghiệp phá sản có thể là một phần bình thường của quá trình điều chỉnh; nhưng một cuộc khủng hoảng tài chính hoặc thất nghiệp trên diện rộng lại có thể tạo ra chi phí rất lớn cho toàn xã hội. Bởi vậy, nền kinh tế thị trường hiện đại luôn đi cùng pháp luật, cạnh tranh, chính sách công, an sinh xã hội và sự can thiệp của Nhà nước ở những lĩnh vực cần thiết. Thị trường tạo ra cơ chế phản hồi và điều chỉnh, nhưng bản thân nó không giải quyết được mọi vấn đề. * Quyền sở hữu không phải toàn bộ câu chuyện Một lập luận phổ biến về kinh tế kế hoạch hóa là khi tài sản thuộc về toàn dân, cá nhân sẽ thiếu động lực. Nhận xét ấy chạm đến một vấn đề có thật, nhưng nếu biến nó thành một quy luật tuyệt đối thì lại quá đơn giản. Một người không nhất thiết phải sở hữu tuyệt đối một tài sản mới có trách nhiệm với nó. Quan trọng còn là họ được quyết định đến đâu, được hưởng thành quả như thế nào và phải chịu hậu quả ra sao khi lựa chọn của mình không đúng. Ngược lại, quyền sở hữu trên giấy cũng chưa đủ để bảo đảm một nền kinh tế vận hành hiệu quả nếu quyền quyết định bị hạn chế, cạnh tranh không tồn tại hoặc thể chế không bảo vệ được quyền tài sản. Vì vậy, nhìn vào quyền sở hữu thôi vẫn chưa đủ để hiểu một hệ thống vận hành như thế nào. Quan trọng hơn là phải xem ai có quyền quyết định, ai được hưởng thành quả và ai phải gánh hậu quả khi quyết định ấy sai. Chính ở đây, vấn đề sở hữu bắt đầu gắn với động lực và trách nhiệm. * Đổi Mới: khi thực tế buộc cơ chế phải thay đổi Lịch sử Việt Nam sau năm 1975 là một trường hợp đặc biệt đáng chú ý. Trong những năm đầu sau thống nhất, nền kinh tế vận hành với vai trò rất lớn của kế hoạch Nhà nước, khu vực quốc doanh và kinh tế tập thể. Phân phối hành chính và kiểm soát giá cả giữ vị trí quan trọng. Đến giữa thập niên 1980, những bất cập ngày càng rõ: sản xuất trì trệ, thiếu hụt hàng hóa, lạm phát cao và đời sống gặp nhiều khó khăn. Đại hội VI năm 1986 mở đầu cho một quá trình thay đổi sâu rộng. Nhưng Đổi Mới không phải là một cuộc chuyển đổi diễn ra trong một thời điểm. Nhiều thay đổi đã được thử nghiệm từ trước và tiếp tục được mở rộng trong những năm sau đó, khi nền kinh tế từng bước nới lỏng các cơ chế cũ, tăng quyền tự chủ, mở rộng vai trò của thị trường và kinh tế tư nhân, đồng thời từng bước hội nhập với bên ngoài. Nông nghiệp cho thấy khá rõ tác động của sự thay đổi này. Nghị quyết 10-NQ/TW năm 1988 trao cho hộ gia đình vai trò lớn hơn trong sản xuất nông nghiệp. Quyền tự chủ tăng lên, lợi ích của người sản xuất gắn chặt hơn với kết quả lao động, trong khi các tín hiệu từ thị trường có điều kiện tác động trực tiếp hơn đến quyết định sản xuất. Đất đai vẫn thuộc sở hữu toàn dân. Vì vậy, thay đổi ở đây không phải đơn giản là chuyển quyền sở hữu đất từ Nhà nước sang từng cá nhân. Điều thay đổi quan trọng nằm ở quyền sử dụng, quyền tự chủ sản xuất và mức độ gắn kết giữa kết quả lao động với lợi ích của người sản xuất. Khi người nông dân có thêm quyền quyết định và lợi ích gắn rõ hơn với kết quả sản xuất, cách họ sử dụng đất, lao động và nguồn lực cũng thay đổi. Những cải cách trong nông nghiệp, cùng với thay đổi về giá cả, lưu thông và thương mại, góp phần tạo ra bước chuyển lớn. Việt Nam từ tình trạng thường xuyên gặp khó khăn về lương thực trong thập niên 1980 đã trở thành một nước xuất khẩu gạo lớn trong những thập niên sau. Điều đáng chú ý ở đây không nằm ở một chính sách đơn lẻ, mà ở sự thay đổi trong cách người sản xuất được quyền quyết định và hưởng kết quả từ những quyết định ấy. * Đổi Mới có phải là từ bỏ một lý tưởng? Cách nhìn trên cũng giúp tránh một cách giải thích quá đơn giản về Đổi Mới. Có thể nói Đổi Mới đưa Việt Nam sang một nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường ngày càng rõ nét hơn. Nhưng sẽ không chính xác nếu mô tả quá trình ấy như việc Nhà nước rút khỏi nền kinh tế và nhường toàn bộ vai trò cho thị trường. Nhà nước vẫn giữ vai trò lớn trong pháp luật, đầu tư cơ sở hạ tầng, chính sách xã hội, quản lý đất đai và định hướng phát triển. Điều thay đổi sâu hơn nằm ở cách các quyết định kinh tế được phối hợp. Thay vì dựa chủ yếu vào mệnh lệnh và chỉ tiêu hành chính, nền kinh tế ngày càng sử dụng nhiều hơn giá cả, cạnh tranh, quyền tự chủ và tín hiệu từ thị trường. Một quá trình tương tự, dù với hoàn cảnh và cách thức khác, cũng có thể quan sát ở Trung Quốc sau năm 1978. Cải cách thị trường không khiến Nhà nước biến mất; Nhà nước vẫn tham gia mạnh vào đầu tư, cơ sở hạ tầng, chính sách công và định hướng phát triển. Điều đó cho thấy thị trường và Nhà nước không nhất thiết phải được đặt ở hai phía đối lập. Trong các nền kinh tế hiện đại, chúng thường cùng tồn tại, nhưng đảm nhiệm những chức năng khác nhau. * Điều thực sự thay đổi là gì? Nhìn lại Marx, kinh nghiệm của các nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, những cải cách ở Trung Quốc và Đổi Mới ở Việt Nam, có lẽ điều đáng quan tâm nhất không phải là tìm một mô hình có thể trả lời đúng mọi vấn đề trong mọi hoàn cảnh. Câu hỏi thực tế hơn là một thể chế tạo ra động lực như thế nào, thông tin từ đời sống đi đến người ra quyết định bằng cách nào và một quyết định sai được phát hiện, sửa chữa ra sao. Kế hoạch hóa tập trung có khả năng huy động nguồn lực cho những mục tiêu được xác định từ trung tâm, nhưng gặp nhiều khó khăn khi phải xử lý một nền kinh tế đa dạng với lượng thông tin khổng lồ và luôn thay đổi. Thị trường tạo ra cơ chế phân tán quyết định và phản hồi liên tục, nhưng cũng sản sinh những thất bại mà xã hội phải xử lý thông qua pháp luật và thể chế. Đổi Mới của Việt Nam đáng chú ý chính ở sự thay đổi đó. Thành quả của quá trình này không thể quy về một quyết định duy nhất, càng không thể giải thích đơn giản bằng việc từ bỏ hay tiếp nhận một hệ tư tưởng nào đó. Điều thay đổi sâu hơn là cách quyền quyết định được phân bổ, cách lợi ích gắn với kết quả và cách thông tin từ thực tế quay trở lại hệ thống. Một lý tưởng muốn tồn tại lâu dài cuối cùng vẫn phải tìm được một cách tổ chức phù hợp với đời sống thực. Và một thể chế muốn có sức sống cũng phải biết phản ứng trước những gì đang diễn ra bên ngoài nó. Có lẽ đó là bài học đáng chú ý nhất khi nhìn lại những biến động kinh tế của thế kỷ XX: một hệ thống không được kiểm chứng bằng những gì nó hứa hẹn, mà bằng cách nó tạo động lực, sử dụng thông tin, phân bổ nguồn lực và sửa chữa sai lầm trong thực tế. Khi thực tế thay đổi, khả năng thích ứng của thể chế cũng trở thành một phần quan trọng của năng lực phát triển. Ảnh: TBT Nguyễn Văn Linh thăm cánh đồng lúa Hợp tác xã Hải Vân, huyện Hải Hậu, Hà Nam Ninh, tháng 5/1988. Ảnh: TTXVN.

Nhận xét