TỪ LINCOLN ĐẾN TRUMP: ĐẢNG CỘNG HÒA ĐANG TÌM LẠI MỘT THEODORE ROOSEVELT?

TỪ LINCOLN ĐẾN TRUMP: ĐẢNG CỘNG HÒA ĐANG TÌM LẠI MỘT THEODORE ROOSEVELT? Dẫn nhập: “Speak softly and carry a big stick; you will go far.” — “Nói năng mềm mỏng, nhưng hãy mang theo một cây gậy lớn; bạn sẽ đi được rất xa.” Có lẽ không nhiều câu nói có thể cô đọng tư tưởng của Theodore Roosevelt về sức mạnh quốc gia rõ hơn thế. Với Roosevelt, sức mạnh không phải để phô trương, mà để lời nói có trọng lượng. Một quốc gia có thể ngoại giao mềm mỏng khi phía sau nó là năng lực kinh tế, quân sự và thể chế đủ mạnh. Roosevelt từng viết: “The credit belongs to the man who is actually in the arena.” Và ông cũng nói: “Far and away the best prize that life offers is the chance to work hard at work worth doing.” Đó là một Roosevelt đề cao hành động, năng lực và tinh thần dấn thân — những phẩm chất mà ông cho rằng một quốc gia cũng cần có. Hơn một thế kỷ sau, nước Mỹ lại đứng trước những câu hỏi về sức mạnh, sản xuất, chủ quyền và năng lực quốc gia. Chính ở đây, Donald Trump và khẩu hiệu “America First” tạo ra một sự liên tưởng đáng chú ý với Roosevelt, dù hai người thuộc hai thời đại và hoàn cảnh rất khác nhau. Vì vậy, câu hỏi của bài viết này không phải là liệu Trump có phải “Theodore Roosevelt thứ hai” hay không, mà là: Đảng Cộng hòa có đang tìm lại một phần tư tưởng Roosevelt — một nước Mỹ đủ mạnh để lời nói của mình có trọng lượng? Và trong thế kỷ XXI, “cây gậy lớn” ấy có lẽ không chỉ còn là quân đội, mà còn là kinh tế, công nghệ, giáo dục, năng lực sản xuất và thể chế. Đảng Cộng hòa và những lần tự tái định nghĩa mình Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ chưa bao giờ là một khối tư tưởng bất biến. Được thành lập giữa thập niên 1850 trong cuộc khủng hoảng nô lệ và tương lai của Liên bang, đảng này đã nhiều lần thay đổi diện mạo khi nước Mỹ bước sang những thời đại mới. Nếu Abraham Lincoln gắn với câu hỏi làm thế nào để cứu một Liên bang đang đứng trước nguy cơ tan rã, Theodore Roosevelt gắn với câu hỏi làm thế nào để quản lý sức mạnh khổng lồ mà nền công nghiệp Mỹ tạo ra, Dwight Eisenhower với câu hỏi làm thế nào để kiểm soát chính sức mạnh quân sự của một siêu cường, Ronald Reagan với câu hỏi làm thế nào khôi phục niềm tin vào cá nhân và thị trường, thì Donald Trump lại đưa Đảng Cộng hòa đến một câu hỏi khác: làm thế nào để nước Mỹ giành lại quyền kiểm soát đối với biên giới, sản xuất, thương mại và những cam kết quốc tế mà một bộ phận cử tri cho rằng đã đi quá xa khỏi lợi ích trực tiếp của người Mỹ? Vì thế, nhìn lịch sử GOP chỉ như một cuộc tranh giành giữa “bảo thủ” và “cấp tiến” sẽ bỏ qua một tầng sâu hơn: mỗi thời đại lại buộc Đảng Cộng hòa phải trả lời câu hỏi nước Mỹ cần một nhà nước như thế nào, cần bao nhiêu quyền lực và sức mạnh ấy phải được sử dụng để làm gì. Abraham Lincoln: trước hết phải cứu được quốc gia Lincoln đặt “quốc gia” lên trước hết. Khi ông trở thành tổng thống năm 1861, Hoa Kỳ không phải một siêu cường, chưa phải nền công nghiệp thống trị thế giới và cũng chưa có vị thế quốc tế như thế kỷ XX. Đó là một nền cộng hòa đang đứng trước nguy cơ tan vỡ vì chế độ nô lệ và xung đột giữa các bang. Đối với Lincoln, vấn đề căn bản là liệu một chính phủ được xây dựng trên nguyên tắc dân chủ có thể tồn tại lâu dài hay không nếu một bộ phận quốc gia có thể ly khai khi không chấp nhận kết quả chính trị. Trong diễn văn Gettysburg năm 1863, ông cô đọng lý tưởng ấy thành hình ảnh về một chính phủ “of the people, by the people, for the people.” Nhưng Lincoln không chỉ là biểu tượng của cuộc chiến chống chế độ nô lệ. Đảng Cộng hòa thời kỳ đầu còn chủ trương free labor, phát triển hạ tầng, đường sắt và một nền kinh tế quốc gia thống nhất. Điều này cho thấy ngay từ đầu, Republicanism Mỹ đã chứa đựng một mối quan hệ đặc biệt giữa tự do cá nhân và năng lực của quốc gia: cá nhân cần tự do, nhưng nền cộng hòa phải đủ mạnh để bảo vệ trật tự hiến định trong đó sự tự do ấy tồn tại. Lincoln vì thế là điểm khởi đầu của một câu hỏi sẽ còn quay trở lại nhiều lần trong lịch sử GOP: một quốc gia tự do có thể yếu đến mức nào trước khi chính sự yếu đuối ấy đe dọa tự do? Theodore Roosevelt: nước Mỹ đã lớn lên, nhà nước cũng phải lớn lên Nếu Lincoln cứu Liên bang thì Theodore Roosevelt phải học cách quản lý một nước Mỹ đã trở thành cường quốc công nghiệp. Khoảng bốn mươi năm sau Nội chiến, Hoa Kỳ đã biến đổi sâu sắc. Những tập đoàn khổng lồ, các “trust”, những ngân hàng lớn và các nhà công nghiệp như John D. Rockefeller, Andrew Carnegie hay J. P. Morgan tạo ra những trung tâm quyền lực kinh tế chưa từng tồn tại trong thời Lincoln. Roosevelt không phủ nhận chủ nghĩa tư bản; ngược lại, ông hiểu rằng nền kinh tế thị trường là một nguồn sức mạnh của nước Mỹ. Nhưng ông đặt câu hỏi: nếu quyền lực kinh tế tập trung đến mức có thể áp đảo cạnh tranh và gây ảnh hưởng quá lớn tới đời sống công cộng thì nhà nước có thể đứng ngoài hay không? Câu trả lời của ông là không. Chính quyền Roosevelt sử dụng luật chống độc quyền để kiện Northern Securities Company và Tòa án Tối cao năm 1904 ra phán quyết buộc công ty này giải thể. Đây là một dấu mốc quan trọng của chính sách chống trust thời kỳ Progressive Era. Roosevelt đồng thời thúc đẩy bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ người tiêu dùng và mở rộng vai trò của chính phủ liên bang. Điều quan trọng ở đây không phải Roosevelt muốn một nhà nước vô hạn, mà ông cho rằng một quốc gia công nghiệp khổng lồ phải có một nhà nước đủ năng lực để điều tiết những quyền lực khổng lồ do chính nền kinh tế của nó tạo ra. Đó chính là bước chuyển từ “cứu quốc gia” của Lincoln sang “quản lý sức mạnh quốc gia” của Roosevelt. “Nói nhẹ nhàng, nhưng mang theo cây gậy lớn” “Speak softly and carry a big stick” có lẽ là câu nói cô đọng nhất về quan niệm quyền lực của Theodore Roosevelt. “Cây gậy lớn” không đơn giản có nghĩa là đe dọa hay sử dụng bạo lực; nó là hình ảnh của năng lực thực tế đứng phía sau lời nói ngoại giao. Một quốc gia có thể nói rất lịch sự về hòa bình, nhưng nếu không có khả năng tự vệ thì lời nói ấy có thể không có nhiều trọng lượng. Ngược lại, một quốc gia chỉ biết khoe sức mạnh và liên tục đe dọa đối phương cũng có thể tự đẩy mình vào xung đột. Roosevelt vì thế nhấn mạnh cả hai vế: “speak softly” và “carry a big stick.” Nói cách khác: mềm mỏng trong ngoại giao nhưng mạnh trong năng lực; không phô trương sức mạnh nhưng cũng không để người khác nhầm sự kiềm chế với sự bất lực. Quan niệm ấy phù hợp với một nước Mỹ đang bước ra sân khấu thế giới. Roosevelt muốn Mỹ trở thành một cường quốc hải quân, đóng vai trò lớn hơn tại Tây Bán cầu và tham gia tích cực hơn vào chính trị quốc tế. Nhưng chính ở đây cũng xuất hiện mặt gây tranh luận của di sản Roosevelt: chính sách đối ngoại của ông gắn với sự mở rộng ảnh hưởng và nhiều lần can thiệp của Hoa Kỳ tại Mỹ Latinh và Caribe. Vì vậy, “Big Stick” vừa là triết lý về sức mạnh quốc gia, vừa là một phần của lịch sử chủ nghĩa can thiệp Mỹ; không thể chỉ đọc nó như một câu châm ngôn về sự khôn ngoan ngoại giao. Eisenhower: khi cây gậy trở nên quá lớn Eisenhower đặt ra một câu hỏi mà Roosevelt chưa phải đối diện ở quy mô tương tự: điều gì xảy ra khi “cây gậy” của một quốc gia trở nên khổng lồ? Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ trở thành một siêu cường hạt nhân với hệ thống quân sự và công nghiệp quốc phòng chưa từng có. Trong diễn văn từ biệt năm 1961, Tổng thống Dwight Eisenhower cảnh báo về “military-industrial complex”, tức sự kết hợp ngày càng chặt chẽ giữa bộ máy quân sự và nền công nghiệp quốc phòng. Đây là một nghịch lý rất đáng chú ý trong lịch sử GOP: Lincoln cho thấy quốc gia cần quyền lực để tồn tại; Roosevelt cho rằng quyền lực nhà nước cần đủ mạnh để điều tiết quyền lực kinh tế; Eisenhower lại cảnh báo rằng chính quyền lực nhà nước và quân sự cũng cần được kiểm soát. Vì vậy, truyền thống Cộng hòa không chỉ là câu chuyện về “nhà nước mạnh”, mà còn là câu chuyện về giới hạn của quyền lực. Một nền cộng hòa khỏe mạnh không thể chỉ hỏi “chúng ta có mạnh không?”, mà còn phải hỏi “ai kiểm soát sức mạnh ấy và nó phục vụ mục đích gì?” Reagan: phản ứng với một nước Mỹ khác Ronald Reagan lại đưa Đảng Cộng hòa sang một hướng khác: thu hẹp vai trò của chính phủ, giảm thuế, đề cao thị trường và khôi phục niềm tin vào sức mạnh Mỹ. Đến thập niên 1980, vấn đề trung tâm không còn là những trust của thời Theodore Roosevelt hay nguy cơ tan rã của Liên bang thời Lincoln. Nước Mỹ phải đối diện với lạm phát, trì trệ kinh tế, khủng hoảng niềm tin và cuộc cạnh tranh với Liên Xô. Reagan xây dựng một liên minh bảo thủ dựa trên free markets, lower taxes, individual responsibility và strong national defense. Đây là giai đoạn có ảnh hưởng rất sâu tới bản sắc GOP hiện đại. Nếu Roosevelt nói rằng nhà nước phải đủ mạnh để kiểm soát những quyền lực quá lớn của nền kinh tế, Reagan lại nhấn mạnh rằng chính phủ cũng có thể trở thành một quyền lực quá lớn đối với cá nhân và thị trường. Vì vậy, Trump không nên được xem đơn giản là “Reagan phiên bản mới”. Trump xuất hiện chính trong lúc một số nền tảng của Reaganism — đặc biệt là free trade và toàn cầu hóa kinh tế — bắt đầu bị một bộ phận cử tri Cộng hòa đặt câu hỏi. Donald Trump: từ “free trade” sang “America First” Trump đã làm thay đổi trọng tâm của Đảng Cộng hòa bằng cách đưa chủ nghĩa dân tộc kinh tế và chủ quyền quốc gia trở lại trung tâm chính trị của đảng. Cương lĩnh GOP năm 2024 nhấn mạnh các mục tiêu như kiểm soát biên giới, tăng sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài, khai thác năng lượng Mỹ, củng cố quân đội và theo đuổi “Peace through Strength”. Điều này cho thấy một GOP khác đáng kể so với hình ảnh của thời kỳ Reagan-Bush, khi tự do thương mại và hội nhập kinh tế toàn cầu thường được xem là những thành tố quan trọng của chương trình Cộng hòa. Trump đặt ra một câu hỏi khác: tăng trưởng GDP hay lợi ích của các tập đoàn xuyên quốc gia có nhất thiết đồng nghĩa với lợi ích của mọi cộng đồng và người lao động Mỹ hay không? Đây là một câu hỏi chính sách có thể tranh luận bằng dữ liệu; nhưng về mặt lịch sử tư tưởng, nó đánh dấu một sự dịch chuyển rõ ràng từ globalization sang economic nationalism, từ “Mỹ lãnh đạo trật tự toàn cầu” sang “Mỹ phải trước hết bảo vệ năng lực và chủ quyền của chính mình.” Tại sao Trump lại tìm thấy Theodore Roosevelt? Điều thú vị nhất là Trump không chỉ được người khác so sánh với Theodore Roosevelt; chính Trump cũng công khai đặt mình trong mối liên hệ với Roosevelt. Tại lễ khánh thành Thư viện Tổng thống Theodore Roosevelt ở North Dakota ngày 1/7/2026, Trump dành nhiều thời lượng nói về Roosevelt và nhấn mạnh những phẩm chất mà ông cho là đáng ngưỡng mộ ở vị tổng thống đầu thế kỷ XX. Điều này đáng chú ý bởi nó cho thấy Trump đang xây dựng một câu chuyện lịch sử về chính mình: một nước Mỹ mạnh, tự tin, có năng lực sản xuất, có quân đội mạnh và không ngại sử dụng quyền lực quốc gia để bảo vệ lợi ích Mỹ. Nhưng sự tương đồng này không nên bị đẩy quá xa. Roosevelt là một người theo chủ nghĩa quốc tế chủ động, muốn Mỹ bước ra thế giới và trở thành một cường quốc có trách nhiệm trong cán cân quyền lực quốc tế; Trump lại nhấn mạnh America First, tức lợi ích trực tiếp của Hoa Kỳ và chủ quyền quốc gia. Vì vậy, nếu Trump đang “tìm lại Roosevelt”, thì đó không phải là trở lại nguyên trạng năm 1901. Chính xác hơn, Trump đang lựa chọn một số thành tố của Roosevelt để tái diễn giải chúng trong bối cảnh thế kỷ XXI. Điểm giao nhau: NĂNG LỰC – QUYỀN LỰC – QUỐC GIA Có lẽ điểm giao nhau sâu nhất giữa Theodore Roosevelt và Donald Trump nằm ở ba chữ: NĂNG LỰC – QUYỀN LỰC – QUỐC GIA. Roosevelt không tin rằng một quốc gia có thể duy trì vị thế bằng những tuyên bố suông. Một nước Mỹ mạnh cần công nghiệp, hải quân, cơ sở hạ tầng, tài nguyên và một chính phủ đủ khả năng hành động. Trump cũng thường xuyên nói bằng ngôn ngữ của national capacity: sản xuất trong nước, năng lượng, quân đội, biên giới, công nghệ và khả năng cạnh tranh với Trung Quốc. Nhưng sự khác biệt nằm ở mục tiêu và phương pháp. Roosevelt muốn một nước Mỹ mạnh để bước ra thế giới; Trump nhấn mạnh một nước Mỹ mạnh để không bị thế giới lợi dụng. Roosevelt nhìn quyền lực Mỹ như một công cụ để mở rộng vai trò của Hoa Kỳ; Trump nhìn quyền lực ấy nhiều hơn qua lăng kính chủ quyền và lợi ích quốc gia. Hai quan niệm có thể gặp nhau ở “sức mạnh”, nhưng không thể đồng nhất. Từ Reagan đến Trump: một cuộc phản ứng trong nội bộ GOP Trump vì thế có thể được hiểu như một phản ứng từ bên trong chính truyền thống Cộng hòa hậu-Reagan. Reagan đặt niềm tin lớn vào thị trường và thương mại tự do; Trump đặt câu hỏi về những hệ quả phân phối của toàn cầu hóa. Reagan nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Mỹ trong cuộc đối đầu với Liên Xô; Trump đặt nặng hơn câu hỏi liệu các liên minh và cam kết quốc tế có đem lại lợi ích tương xứng cho Hoa Kỳ hay không. Reagan thường nói về một nước Mỹ tự tin bước ra thế giới; Trump nói nhiều hơn về một nước Mỹ phải đòi lại quyền kiểm soát biên giới, sản xuất và thương mại của mình. Nhưng cũng chính vì thế mà Trump không hoàn toàn đứng ngoài lịch sử GOP. Ông đang kéo một số sợi dây vốn từng tồn tại trong truyền thống Cộng hòa: chủ nghĩa dân tộc kinh tế, bảo hộ thương mại, sức mạnh quân sự và sự cảnh giác với các trung tâm quyền lực quá lớn. Ở điểm này, Theodore Roosevelt trở thành một tiền lệ lịch sử đáng chú ý. Vậy Đảng Cộng hòa có thực sự “tìm lại Theodore Roosevelt”? Câu trả lời thận trọng nhất là: Đảng Cộng hòa đang lấy lại một số câu hỏi của Theodore Roosevelt, chứ chưa thể nói rằng nó đã trở lại với tư tưởng Roosevelt. GOP ngày nay không phải GOP của năm 1904. Nền kinh tế đã thay đổi, cấu trúc xã hội đã thay đổi, nước Mỹ đã trở thành một siêu cường hạt nhân, toàn cầu hóa đã làm cho chuỗi cung ứng xuyên quốc gia trở thành một phần căn bản của nền kinh tế, còn Trung Quốc đã thay thế Liên Xô trở thành đối thủ chiến lược trung tâm trong nhiều tranh luận của Washington. Tuy nhiên, những câu hỏi Roosevelt đặt ra vẫn sống lại dưới hình thức mới: Nhà nước phải làm gì khi quyền lực kinh tế tập trung quá lớn? Nước Mỹ cần sản xuất bao nhiêu thứ ở trong nước? Sức mạnh quân sự nên được sử dụng như thế nào? Một cường quốc phải có trách nhiệm gì với thế giới? Và quan trọng nhất: làm thế nào để sức mạnh quốc gia phục vụ người dân thay vì trở thành mục tiêu tự thân? Những câu hỏi ấy khiến Roosevelt trở thành một nhân vật lịch sử đặc biệt hữu ích để hiểu Trump. Câu hỏi lớn nhất không phải “Ai sẽ là Trump tiếp theo?” Câu hỏi lớn nhất của Đảng Cộng hòa sau Trump có lẽ không phải là “Ai sẽ là Trump tiếp theo?”, mà là “Điều gì của Trump sẽ tồn tại sau Trump?” Một phong trào dựa quá nhiều vào cá nhân sẽ gặp vấn đề kế thừa khi cá nhân ấy rời sân khấu. Nhưng nếu những chính sách và quan điểm mà Trump thúc đẩy tiếp tục được hấp thụ vào cương lĩnh của GOP, chúng có thể trở thành một phần lâu dài hơn của tư tưởng Cộng hòa. Cương lĩnh năm 2024 cho thấy một số yếu tố của Trumpism đã được thể chế hóa ở cấp độ chương trình của đảng. Các cuộc tranh luận hiện nay trong GOP về thuế quan, nhập cư, can thiệp quân sự và America First cho thấy câu chuyện chưa kết thúc cùng với cá nhân Trump. Chính ở đây, những nhân vật thuộc thế hệ sau trở thành đối tượng đáng nghiên cứu — không phải để dự đoán ai sẽ thắng cuộc đua kế tiếp, mà để xem họ giữ lại, thay đổi hay loại bỏ những thành tố nào của Trumpism. Một chuỗi lịch sử đáng suy ngẫm Lincoln → Theodore Roosevelt → Eisenhower → Reagan → Trump vì thế không nên được hiểu là một đường thẳng tư tưởng. Đó là một chuỗi những câu trả lời khác nhau cho câu hỏi về SỨC MẠNH CỦA NƯỚC MỸ. Lincoln hỏi: Làm thế nào để giữ quốc gia lại? Theodore Roosevelt hỏi: Làm thế nào để một quốc gia công nghiệp khổng lồ kiểm soát những quyền lực khổng lồ mà nó tạo ra? Eisenhower hỏi: Làm thế nào để sức mạnh quân sự không trở thành một trung tâm quyền lực ngoài tầm kiểm soát? Reagan hỏi: Làm thế nào để trả lại không gian cho cá nhân và thị trường trong một nhà nước đã mở rộng quá lớn? Trump hỏi: Làm thế nào để nước Mỹ giành lại quyền kiểm soát trước toàn cầu hóa, biên giới và những cam kết quốc tế mà một bộ phận người Mỹ cho rằng không còn phục vụ lợi ích của họ? Mỗi câu hỏi là sản phẩm của một thời đại. Nhưng tất cả đều quay về một vấn đề chung: sức mạnh của nhà nước Mỹ phải phục vụ mục đích gì và ai có quyền kiểm soát nó? Một Theodore Roosevelt cho thế kỷ XXI? Có lẽ điều Đảng Cộng hòa đang tìm kiếm không phải là một Theodore Roosevelt thứ hai, mà là một phiên bản mới của chính câu hỏi Roosevelt từng đặt ra. Roosevelt sống trong thời đại mà các trust khổng lồ đe dọa cạnh tranh; thế kỷ XXI lại chứng kiến những tập đoàn công nghệ, tài chính và nền tảng kỹ thuật số có quy mô xuyên quốc gia. Roosevelt lo lắng về sự tập trung quyền lực kinh tế; ngày nay người Mỹ tranh luận về dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, độc quyền công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu. Roosevelt muốn một nước Mỹ có hải quân đủ mạnh để lời nói ngoại giao có trọng lượng; ngày nay câu hỏi ấy chuyển thành sức mạnh quân sự, công nghệ, chip bán dẫn, năng lượng, không gian và an ninh mạng. Roosevelt muốn Mỹ có một nền công nghiệp đủ mạnh để trở thành cường quốc; ngày nay nước Mỹ phải trả lời câu hỏi liệu một nền kinh tế dựa quá nhiều vào sản xuất ở nước ngoài có thể duy trì national resilience hay không. Thế giới đã thay đổi, nhưng cấu trúc của câu hỏi vẫn còn đó: một cường quốc muốn tồn tại độc lập phải sở hữu năng lực thực tế tương xứng với những tham vọng của mình. đây có thể là bước ngoặt của GOP hậu-Trump Nếu Đảng Cộng hòa sau Trump chỉ giữ lại phong cách của Trump, nó sẽ giữ lại một cá nhân; nếu nó chỉ giữ lại khẩu hiệu MAGA, nó sẽ giữ lại một phong trào; nhưng nếu nó biến những câu hỏi của Trump thành một hệ thống chính sách và tư tưởng có khả năng tồn tại độc lập với Trump, thì đó mới là một sự chuyển đổi lịch sử của Đảng Cộng hòa. Và chính ở đây Theodore Roosevelt trở nên quan trọng. Roosevelt không chỉ để lại những câu nói nổi tiếng như “Speak softly and carry a big stick”. Ông để lại một quan niệm rằng sức mạnh quốc gia phải được xây dựng bằng năng lực thật, rằng quyền lực kinh tế không được phép hoàn toàn đứng trên lợi ích công cộng, rằng một quốc gia giàu mạnh cần một chính phủ có năng lực, và rằng sức mạnh ấy phải được sử dụng một cách có mục đích. Nếu một GOP hậu-Trump hấp thụ được một phần những nguyên tắc ấy, đồng thời giữ lại chủ quyền, biên giới và chủ nghĩa dân tộc kinh tế của Trump, thì nó sẽ không đơn giản là “Trumpism without Trump”. Nó sẽ là một hình thái mới của chủ nghĩa bảo thủ Mỹ. Kết luận: từ “cây gậy lớn” đến “năng lực lớn” Theodore Roosevelt đã từng nói: “Speak softly and carry a big stick.” Nhưng nếu phải nói theo hoàn cảnh của thế kỷ XXI, có lẽ câu nói nên trở thành: “Nói vừa phải, nhưng hãy xây dựng một năng lực đủ lớn để lời nói có trọng lượng.” Đó là sự khác biệt giữa sức mạnh thật và sự phô trương sức mạnh. Một quốc gia mạnh không chỉ vì có quân đội mạnh; nó mạnh vì có nền kinh tế có sức chống chịu, công nghệ, giáo dục, hạ tầng, năng lượng, thể chế, pháp quyền và khả năng sản xuất. Lincoln hiểu rằng một nền cộng hòa phải đủ mạnh để tồn tại. Roosevelt hiểu rằng sức mạnh ấy phải được tổ chức và điều tiết. Eisenhower hiểu rằng sức mạnh cũng cần giới hạn. Reagan hiểu rằng nhà nước không thể thay thế năng lực của cá nhân và thị trường. Trump đưa trở lại câu hỏi về chủ quyền, biên giới và năng lực sản xuất quốc gia. Đó chính là lý do Theodore Roosevelt có thể trở lại trong trí tưởng tượng chính trị của Đảng Cộng hòa mà không cần một bản sao của Theodore Roosevelt xuất hiện. Có thể điều nước Mỹ đang tìm kiếm không phải là một vị tổng thống giống Roosevelt, mà là một câu trả lời mới cho câu hỏi cũ của ông: Làm thế nào để một quốc gia hùng mạnh sử dụng sức mạnh của mình mà không đánh mất chính những nguyên tắc làm nên sức mạnh ấy

Nhận xét