MƯỜI NĂM HỌC TIẾNG ANH VÀ KHOẢNG CÁCH TỪ KIẾN THỨC ĐẾN NĂNG LỰC
MƯỜI NĂM HỌC TIẾNG ANH VÀ KHOẢNG CÁCH TỪ KIẾN THỨC ĐẾN NĂNG LỰC
Có những người đã học tiếng Anh từ bậc tiểu học, tiếp tục suốt những năm trung học, làm hàng trăm bài kiểm tra và ghi nhớ một lượng từ vựng đáng kể. Thế nhưng, khi cần trò chuyện, đọc một tài liệu hoặc trình bày suy nghĩ của mình bằng tiếng Anh, họ vẫn gặp nhiều lúng túng.
Họ có thể nhận ra một cấu trúc ngữ pháp, chọn được đáp án đúng trong bài trắc nghiệm, thậm chí giải thích vì sao một câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Nhưng khi nghe người khác nói với tốc độ tự nhiên hoặc phải tự diễn đạt một ý tưởng chưa từng luyện tập, những kiến thức đã học không dễ dàng chuyển thành lời nói.
Khoảng cách giữa những gì người học biết và những gì họ có thể làm bằng tiếng Anh là vấn đề đáng suy nghĩ trong giáo dục ngoại ngữ ở Việt Nam.
Nếu một người dành nhiều năm học một ngôn ngữ nhưng vẫn khó sử dụng nó trong những tình huống thông thường, câu hỏi cần đặt ra không đơn giản là họ đã chăm chỉ hay chưa. Chúng ta cần xem xét cả cách dạy, cách học, môi trường tiếp xúc và tiêu chuẩn đánh giá kết quả.
1. Một ngôn ngữ không thể chỉ được học như một hệ thống quy tắc
Trong lớp học, tiếng Anh thường được tiếp cận thông qua những thành phần có thể phân tích và kiểm tra: từ vựng, cấu trúc câu, thì, giới từ, mệnh đề và các quy tắc ngữ pháp.
Cách học này có giá trị. Không có nền tảng ngữ pháp, người học khó phát triển khả năng đọc hiểu và diễn đạt chính xác. Nhưng nếu phần lớn thời gian chỉ dành cho việc ghi nhớ quy tắc và luyện những dạng bài quen thuộc, người học dễ hình thành một năng lực chưa trọn vẹn: biết phân tích tiếng Anh nhưng chưa chắc sử dụng được tiếng Anh.
Một học sinh có thể nhớ công thức have/has + past participle, nhưng khi nghe câu:
“I've been there before.”
lại mất thời gian nhận diện từng âm, xác định cấu trúc rồi mới hiểu ý nghĩa. Trong giao tiếp, quá trình xử lý như vậy thường quá chậm. Người đối diện có thể đã chuyển sang câu chuyện khác trước khi người học kịp tìm ra câu trả lời.
Giao tiếp đòi hỏi khả năng nhận diện ý nghĩa, xử lý thông tin và phản hồi trong một dòng tương tác liên tục. Những kỹ năng này cần được hình thành qua tiếp xúc và thực hành, chứ không thể chỉ suy ra từ khả năng làm bài tập ngữ pháp.
Vấn đề nằm ở sự mất cân đối: kiến thức về ngôn ngữ có thể được dạy khá nhiều, trong khi cơ hội vận dụng lại chưa tương xứng.
2. Từ vựng không chỉ là những từ riêng lẻ
Một nguyên nhân khiến người học khó diễn đạt là thói quen ghi nhớ từ vựng như những đơn vị độc lập.
Họ biết nghĩa của make, take, decision, responsibility, nhưng khi muốn diễn đạt một ý tưởng, họ vẫn phải loay hoay tìm cách kết hợp các từ thành một câu tự nhiên.
Trong thực tế, ngôn ngữ có những kết hợp từ xuất hiện thường xuyên:
Make a decision – đưa ra quyết định.
Make progress – đạt được tiến bộ.
Make sense – có ý nghĩa, hợp lý.
Take responsibility – nhận trách nhiệm.
Take notes – ghi chép.
Take part in – tham gia.
Những kết hợp này được gọi là collocations. Bên cạnh đó, ngôn ngữ còn có nhiều chuỗi diễn đạt quen thuộc (formulaic sequences) giúp người nói tổ chức câu và truyền đạt ý tưởng thuận lợi hơn.
Hãy hình dung một người muốn nói rằng mình đã tiến bộ trong công việc. Nếu chỉ ghi nhớ riêng lẻ từ progress, họ vẫn phải tìm cách kết hợp nó với động từ phù hợp. Nhưng khi đã quen với cụm make progress, việc diễn đạt trở nên tự nhiên hơn.
Vì vậy, học từ vựng cần vượt ra khỏi những danh sách từ đơn và đi vào ngữ cảnh sử dụng. Một từ nên được học cùng những từ thường xuất hiện với nó, những câu chứa nó và những tình huống mà người nói thực sự cần đến nó.
Dẫu vậy, học theo cụm cũng không phải lối tắt thần kỳ. Nếu chỉ thuộc lòng hàng trăm tổ hợp từ mà không nghe, đọc và sử dụng chúng, người học vẫn có thể rơi vào một hình thức học thuộc khác. Giá trị của phương pháp này nằm ở khả năng giúp người học nhận diện những mẫu ngôn ngữ quen thuộc và vận dụng linh hoạt.
3. Muốn nói được, trước hết phải nghe được cách ngôn ngữ vận hành
Có một tình huống khá phổ biến: người học nhìn vào một câu tiếng Anh thì hiểu, nhưng khi nghe chính câu đó trong cuộc hội thoại lại không nhận ra.
Điều này cho thấy việc nhận diện từ qua mặt chữ và nhận diện từ qua âm thanh là hai năng lực có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Trong lời nói tự nhiên, các từ không luôn được phát âm tách biệt như khi đọc từng mục từ trong từ điển. Âm cuối của từ trước có thể nối với âm đầu của từ sau; một số âm được phát âm yếu đi; trọng âm và ngữ điệu làm thay đổi nhịp điệu của cả câu.
Chẳng hạn, người học có thể biết từng từ trong câu “What do you want to do?”, nhưng vẫn khó nhận ra câu nói khi người đối diện phát âm nhanh và nối âm tự nhiên.
Bởi vậy, luyện nghe và phát âm cần được đặt trong những nhóm từ và câu hoàn chỉnh. Người học có thể bắt đầu từ những cụm quen thuộc như kind of, a lot of, as a matter of fact, sau đó mở rộng sang những đoạn hội thoại dài hơn.
Một cách luyện tập hữu ích là nghe một đoạn ngắn nhiều lần, thử nhận diện nội dung trước khi xem phụ đề, sau đó đối chiếu với văn bản, luyện đọc theo và tự ghi âm để nhận ra những chỗ mình phát âm chưa rõ.
Quá trình này vừa hỗ trợ khả năng nghe, vừa giúp người học điều chỉnh cách nói của mình.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phát âm dễ hiểu và việc bắt chước giọng bản ngữ. Một người không cần có giọng Anh hay giọng Mỹ mới có thể giao tiếp tốt. Điều quan trọng là phát âm đủ rõ, sử dụng trọng âm và ngữ điệu hợp lý, đồng thời có khả năng hiểu những cách nói khác nhau.
Mục tiêu của việc học phát âm là giúp con người giao tiếp hiệu quả, không phải biến mọi người thành bản sao giọng nói của một cộng đồng khác.
4. Học một ngôn ngữ mà thiếu môi trường sử dụng
Một ngôn ngữ chỉ thực sự trở nên quen thuộc khi con người gặp nó đủ thường xuyên và có lý do để sử dụng.
Nếu tiếng Anh chỉ xuất hiện trong vài tiết học mỗi tuần, sau đó gần như biến mất khỏi sinh hoạt của người học, việc chuyển hóa kiến thức thành năng lực sẽ khó khăn hơn.
Người học cần được nghe những cuộc hội thoại thực tế, đọc văn bản phù hợp với trình độ, xem các chương trình bằng tiếng Anh và tham gia hoạt động đòi hỏi họ diễn đạt suy nghĩ.
Điều quan trọng là tạo ra những tình huống trong đó tiếng Anh được dùng để thực hiện một việc cụ thể.
Một học sinh có thể đọc bài viết về biến đổi khí hậu, tìm hiểu nguyên nhân, trao đổi về hệ quả và trình bày giải pháp. Một nhóm sinh viên có thể cùng xem video khoa học rồi thảo luận nội dung bằng tiếng Anh. Người đi làm có thể viết thư điện tử, đọc tài liệu chuyên môn hoặc trình bày một dự án bằng ngôn ngữ này.
Khi đó, tiếng Anh trở thành phương tiện để học hỏi, giải quyết vấn đề và kết nối với người khác, thay vì chỉ là một chuỗi bài tập tách biệt.
Dĩ nhiên, môi trường sử dụng không tự nhiên xuất hiện chỉ bằng lời khuyên. Nó cần được tạo dựng thông qua hoạt động của nhà trường, thư viện, câu lạc bộ, các nền tảng học tập và những không gian giao tiếp phù hợp.
Một học sinh có nhiều cơ hội tiếp xúc với tiếng Anh ngoài lớp học thường có lợi thế hơn người chỉ được học trong môi trường hạn chế. Đây cũng là lý do chất lượng giáo dục ngoại ngữ cần được nhìn nhận cùng vấn đề công bằng trong cơ hội tiếp cận.
5. Học đều đặn quan trọng hơn những đợt học dồn, nhưng không có con số thần kỳ
Học ngoại ngữ cần sự lặp lại. Một từ mới có thể được nhớ trong buổi học hôm nay rồi nhanh chóng phai nhạt nếu không được gặp lại. Một cấu trúc có thể được hiểu khi làm bài tập nhưng vẫn chưa trở thành phản xạ khi người học cần sử dụng.
Các nghiên cứu về spaced practice – luyện tập phân bố theo thời gian – cho thấy việc chia quá trình học thành nhiều lần tiếp xúc có khoảng cách hợp lý có lợi cho khả năng ghi nhớ dài hạn. Một phân tích tổng hợp năm 2022 của Su Kyung Kim và Stuart Webb, dựa trên 48 thí nghiệm với 3.411 người tham gia, ghi nhận tác động tích cực từ phương pháp luyện tập phân bố đối với việc học ngôn ngữ thứ hai.
Thay vì dồn nhiều giờ học vào một vài ngày rồi bỏ quên tiếng Anh trong thời gian dài, người học có thể duy trì những khoảng tiếp xúc ngắn và đều đặn hơn.
Mỗi ngày, họ có thể nghe một đoạn hội thoại, đọc vài trang sách, ôn lại những cụm từ đã học hoặc tự nói về một chủ đề quen thuộc. Mười lăm hay hai mươi phút có thể là khoảng thời gian phù hợp để bắt đầu hình thành thói quen.
Nhưng không có cơ sở để khẳng định chỉ cần học mười lăm phút mỗi ngày là bất kỳ ai cũng có thể thành thạo tiếng Anh. Thời lượng cần thiết phụ thuộc vào trình độ ban đầu, mục tiêu, chất lượng thực hành và mức độ tiếp xúc với ngôn ngữ.
Điều quan trọng nằm ở sự tích lũy lâu dài, có kế hoạch và có phản hồi. Một thói quen nhỏ có thể mở đầu cho quá trình học tập nghiêm túc, nhưng không thể thay thế quá trình đó.
6. Gia đình có thể đồng hành, nhưng trách nhiệm giáo dục không thể chuyển hết về nhà
Trẻ em thường có thêm cơ hội phát triển năng lực ngôn ngữ khi những gì được tiếp nhận trong lớp học xuất hiện trong đời sống hằng ngày.
Cha mẹ có thể cùng con đọc truyện, nghe nhạc, xem phim, học những câu giao tiếp đơn giản hoặc chia sẻ một hoạt động bằng tiếng Anh. Khi người lớn cũng thể hiện sự tò mò và tinh thần học hỏi, trẻ có thể nhìn nhận việc học như một phần bình thường của cuộc sống.
Nhưng không phải gia đình nào cũng có điều kiện như vậy.
Có cha mẹ không biết tiếng Anh. Có người làm việc cả ngày, không đủ thời gian đồng hành cùng con. Có những gia đình không có thiết bị, tài liệu hoặc điều kiện tài chính để tổ chức thêm hoạt động ngoại ngữ.
Vì vậy, việc khuyến khích gia đình cùng học chỉ nên là một hướng hỗ trợ, không thể trở thành điều kiện bắt buộc để trẻ có cơ hội học tốt.
Nhà trường phải giữ vai trò bảo đảm chất lượng và cơ hội học tập. Xã hội cần phát triển những không gian bổ trợ với chi phí phù hợp, từ thư viện, câu lạc bộ đến tài liệu mở và nền tảng học tập trực tuyến.
Nếu chất lượng giáo dục phụ thuộc quá nhiều vào khả năng đầu tư của từng gia đình, khoảng cách về điều kiện kinh tế rất dễ chuyển thành khoảng cách về năng lực ngôn ngữ.
7. Đừng chỉ học tiếng Anh để biết tiếng Anh
Một trong những cách tạo động lực học tập bền vững là giúp người học nhận ra giá trị của ngôn ngữ ngoài điểm số và chứng chỉ.
Tiếng Anh mở ra khả năng tiếp cận một lượng lớn tri thức, công trình nghiên cứu, tác phẩm văn học, tranh luận học thuật và kinh nghiệm từ nhiều xã hội khác nhau.
Khi học chủ đề Human Nature and Morality, người học có thể tìm hiểu những quan niệm khác nhau về bản tính con người của Thomas Hobbes và Jean-Jacques Rousseau. Khi tìm hiểu Leadership and Responsibility, họ có thể học những cách diễn đạt như take responsibility, show integrity hay lead by example, đồng thời thảo luận về trách nhiệm và phẩm chất của người lãnh đạo.
Một bài học về kinh tế có thể dẫn đến việc đọc tài liệu về lạm phát. Một chủ đề khoa học có thể mở ra cuộc trao đổi về trí tuệ nhân tạo. Một văn bản về văn hóa có thể giúp người học so sánh những quan niệm khác nhau về gia đình, tự do và hạnh phúc.
Ở đây, ngôn ngữ và tri thức hỗ trợ lẫn nhau. Người học mở rộng vốn tiếng Anh thông qua việc khám phá những vấn đề mình quan tâm; đồng thời, khả năng ngoại ngữ giúp họ tiếp cận thêm những nguồn tri thức trước đây còn xa lạ.
Đây là một thay đổi quan trọng trong tư duy giáo dục: tiếng Anh có thể là một môn học, nhưng giá trị của nó không nên bị giới hạn trong phạm vi một môn học.
8. Nếu vẫn đánh giá bằng những gì dễ kiểm tra, chúng ta sẽ tiếp tục dạy những gì dễ kiểm tra
Phương pháp giảng dạy và cách đánh giá luôn tác động qua lại. Nếu học sinh biết rằng kết quả học tập chủ yếu được quyết định bởi những bài kiểm tra thiên về ngữ pháp và từ vựng, các em sẽ có xu hướng dành phần lớn thời gian để luyện những nội dung đó.
Giáo viên cũng phải chịu áp lực hoàn thành chương trình, bảo đảm kết quả và đáp ứng yêu cầu thi cử. Trong một lớp học đông, thời lượng hạn chế và điều kiện thực hành chưa đầy đủ, việc tổ chức hoạt động giao tiếp cho tất cả học sinh không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Vì thế, muốn cải thiện năng lực sử dụng tiếng Anh, cách đánh giá cần phản ánh những năng lực mà chúng ta thực sự mong muốn.
Học sinh cần được đánh giá khả năng nghe hiểu, trình bày, đọc và viết. Các em cần có cơ hội tóm tắt một văn bản, giải thích một vấn đề, viết thư, trao đổi ý kiến hoặc tham gia thảo luận.
Điểm số cần cho thấy người học đang làm được gì, còn hạn chế ở đâu và cần cải thiện điều gì. Một học sinh hiểu ngữ pháp nhưng chưa thể giao tiếp cần được hỗ trợ khác với một học sinh giao tiếp khá tốt nhưng viết còn yếu.
Đánh giá như vậy đòi hỏi nhiều công sức hơn một bài trắc nghiệm đơn giản. Nó cũng đòi hỏi giáo viên được hỗ trợ về chuyên môn, lớp học có điều kiện tổ chức tương tác và học sinh có đủ thời gian thực hành.
Không thể yêu cầu người học đạt năng lực giao tiếp nếu môi trường giáo dục gần như không dành chỗ cho giao tiếp.
9. Điều cần thay đổi là quan niệm về thành công
Sau cùng, câu chuyện tiếng Anh đặt ra một câu hỏi lớn hơn đối với giáo dục: chúng ta muốn người học ghi nhớ kiến thức để vượt qua những kỳ thi, hay có khả năng sử dụng kiến thức để tiếp tục học hỏi và hành động trong cuộc sống?
Một nền giáo dục tốt cần cả kiến thức nền tảng lẫn năng lực vận dụng. Ngữ pháp vẫn quan trọng. Từ vựng vẫn cần được tích lũy. Các kỳ kiểm tra vẫn có vai trò. Nhưng tất cả những yếu tố đó cần hướng đến khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Người học cần được tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh, học từ ngữ trong ngữ cảnh, luyện nghe và phát âm trong những tổ hợp tự nhiên, thực hành cả bốn kỹ năng, có cơ hội mắc lỗi và nhận phản hồi. Nhà trường cần tạo môi trường sử dụng ngôn ngữ; gia đình và xã hội có thể mở rộng môi trường đó; hệ thống đánh giá cần ghi nhận năng lực thực tế.
Bắt đầu học từ lớp Một hay lớp Ba tự nó không quyết định thành công. Tăng số tiết học cũng chưa chắc tạo ra kết quả nếu người học vẫn chủ yếu ghi nhớ mà ít có cơ hội vận dụng. Một chương trình được thiết kế tốt chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi vào lớp học và tạo ra thay đổi trong trải nghiệm của người học.
Mười năm học tiếng Anh không nên chỉ để lại một bảng điểm, một chứng chỉ hay ký ức về những bài tập đã hoàn thành. Sau quãng thời gian đó, người học cần có khả năng đọc một văn bản, hiểu một cuộc trò chuyện, trình bày một suy nghĩ và tự mình tiếp tục khám phá những điều chưa biết.
Bởi giá trị của một ngôn ngữ không nằm ở số năm con người dành để học nó, mà nằm ở những cánh cửa nó mở ra trong đời sống. Một nền giáo dục ngoại ngữ chỉ có thể xem là thành công khi người học mang được ngôn ngữ ra khỏi lớp học và biến nó thành năng lực của chính mình.
Tư liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo – Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh, ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018. Chương trình xác định mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết; đồng thời đề cập phương pháp học tập, khả năng tự học và định hướng sử dụng tiếng Anh trong đời sống.
Đọc tại Trường THCS An Đồng – Hải Phòng: https://thcsandong.haiphong.edu.vn/tai/plYM_q8te8asQObX7V5vJRWPSKejju09YfRlOtukMaid-BiwvyoZupJkzvveH9aTzsDLrEt4q30CmADabQ1bum1YUg4NmmnQAq7ndq6RyqCTOoiYcSDwmtO8DQuRAWRIgizss2c44vylmaW67bI8fPHibYRN3LI1MEUYyhXxyOzi-0vdoavXq9U4c-U5-UHqz27p8lCK/-YdIVuItpB8h3mEpcuGSqU8/22-cttieng-anh-312.pdf
2. Su Kyung Kim và Stuart Webb – “Tác động của luyện tập phân bố theo thời gian đối với việc học ngôn ngữ thứ hai: Một phân tích tổng hợp” (The Effects of Spaced Practice on Second Language Learning: A Meta-Analysis), 2022, Language Learning, tập 72, số 1, tr. 269–319. Nghiên cứu tổng hợp 48 thí nghiệm với 3.411 người tham gia, đánh giá tác động của việc phân bố thời gian luyện tập đối với kết quả học ngôn ngữ thứ hai.
Đọc tại Wiley Online Library: https://doi.org/10.1111/lang.12479
3. Kazuya Saito và Yuwei Liu – “Vai trò của kết hợp từ trong năng lực nói bằng ngôn ngữ thứ hai: Xem xét lại qua các dạng nhiệm vụ, người đánh giá bản ngữ và phi bản ngữ, cùng phân tích theo chiều ngang và chiều dọc” (Roles of Collocation in L2 Oral Proficiency Revisited: Different Tasks, L1 vs. L2 Raters, and Cross-Sectional vs. Longitudinal Analyses). Bài nghiên cứu đăng trên Second Language Research, tập 38, số 3, năm 2022, trang 531–554. Nghiên cứu gồm ba phần thực nghiệm, khảo sát mối liên hệ giữa khả năng sử dụng kết hợp từ với mức độ dễ hiểu trong lời nói của người học tiếng Anh, đồng thời xem xét ảnh hưởng của dạng nhiệm vụ, kinh nghiệm ngôn ngữ của người đánh giá và quá trình thực hành ngôn ngữ theo thời gian.
Đọc tại trang cá nhân học thuật của Kazuya Saito – bản PDF toàn văn: https://www.kazuyasaito.net/SLR2020B.pdf
Đọc tại SAGE Journals – trang thông tin bài báo và DOI: https://doi.org/10.1177/0267658320988055
4. Vu Hai Ha và Nguyen Nha Uyen – “Thực hành của giáo viên tiếng Anh trong phát triển năng lực diễn ngôn thông qua kỹ năng nói cho học sinh lớp 10: Một nghiên cứu trường hợp” (English Language Teachers' Practices of Developing Discourse Competence Through Speaking Skills for Grade 10 Students: A Case Study), 2021, VNU Journal of Foreign Studies, tập 37, số 4. Nghiên cứu khảo sát hoạt động của bốn giáo viên tại một trường tư thục ở Hà Nội, cung cấp một trường hợp tham khảo về việc tổ chức dạy học hướng đến năng lực diễn ngôn và giao tiếp.
Đọc tại VNU Journal of Foreign Studies: https://doi.org/10.25073/2525-2445/vnufs.4754
Nhận xét
Đăng nhận xét