TÔN GIÁO, LÝ TRÍ VÀ QUYỀN LỰC – TA ĐANG TIN ĐIỀU GÌ?
TÔN GIÁO, LÝ TRÍ VÀ QUYỀN LỰC – TA ĐANG TIN ĐIỀU GÌ?
Niềm tin có thể đem lại ý nghĩa cho cuộc đời, nhưng cũng có thể trở thành phương tiện để người khác chi phối cách ta suy nghĩ. Điều quan trọng là biết phân biệt giữa đức tin chân thành, sự tìm kiếm chân lý và việc lợi dụng niềm tin để nắm giữ quyền lực.
1. Một câu nói sắc bén, nhưng có thật sự của Seneca?
“Religion is regarded by the common people as true, by the wise as false, and by rulers as useful.”
Có thể dịch: Tôn giáo được người bình dân xem là chân lý, người khôn ngoan xem là điều sai lầm, còn những người cai trị xem là thứ hữu dụng.
Câu nói này được chia sẻ nhiều trên mạng và thường được gán cho Seneca, nhà triết học Khắc kỷ La Mã sống vào thế kỷ I. Tuy nhiên, chưa tìm thấy nguồn nguyên bản đáng tin cậy xác nhận ông thực sự viết hoặc nói câu này.
Một nhận xét gần gũi đã xuất hiện trong The History of the Decline and Fall of the Roman Empire của Edward Gibbon, xuất bản lần đầu năm 1776. Khi bàn về các hình thức thờ phụng trong thế giới La Mã, Gibbon viết rằng những hình thức đó được người dân xem là chân thật, các triết gia xem là sai lầm, còn giới cai trị xem là hữu dụng. Cách diễn đạt của Gibbon gắn với bối cảnh đa thần giáo và chính sách tôn giáo của đế chế La Mã, chứ chưa đủ căn cứ để xem là lời nguyên văn của Seneca.
Câu nói phổ biến ngày nay có thể bắt nguồn từ việc diễn đạt lại nhận xét của Gibbon. Một số nguồn thứ cấp cho rằng cách quy kết cho Seneca xuất hiện trong những tài liệu về sau, nhưng chưa xác định được văn bản gốc của ông làm cơ sở cho sự quy kết đó. Vì vậy, cách ghi tên Seneca như tác giả câu nói vẫn chưa được chứng minh.
Điều đáng chú ý là Gibbon đang mô tả một bối cảnh lịch sử cụ thể. Nhận xét của ông không chứng minh rằng mọi tôn giáo ở mọi thời đại đều vận hành theo cùng một cách.
Dẫu vậy, câu nói vẫn gợi ra ba câu hỏi đáng suy ngẫm: Vì sao con người tin? Lý trí có thể làm gì trước niềm tin? Và quyền lực có thể sử dụng niềm tin để phục vụ những mục đích nào?
2. Vì sao con người cần niềm tin?
Con người không chỉ sống bằng những gì có thể nhìn thấy, đo lường hoặc chứng minh. Ta còn phải đối diện với cái chết, đau khổ, bất công, những mất mát không thể đảo ngược và những câu hỏi mà tri thức hiện có chưa thể trả lời trọn vẹn.
Trong những hoàn cảnh đó, tôn giáo có thể đem lại hy vọng, sự an ủi, cảm giác thuộc về một cộng đồng và một khuôn khổ đạo đức để định hướng cuộc sống. Với nhiều người, đức tin giúp họ vượt qua đau thương, thực hành lòng trắc ẩn và tìm thấy ý nghĩa trong những điều tưởng như vô nghĩa.
Những giá trị này không thể bị gạt bỏ chỉ bằng cách tuyên bố rằng tôn giáo thiếu cơ sở khoa học. Một niềm tin có thể mang ý nghĩa sâu sắc đối với người tin, ngay cả khi những khẳng định siêu hình trong niềm tin đó chưa thể được kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
Tuy nhiên, ý nghĩa mà một niềm tin đem lại và tính đúng sai của những khẳng định gắn với nó là hai vấn đề khác nhau. Việc một niềm tin giúp ai đó sống tốt hơn không tự động chứng minh mọi điều gắn với niềm tin đó đều đúng. Ngược lại, một khẳng định chưa được chứng minh cũng chưa đủ để phủ nhận toàn bộ giá trị tinh thần và đạo đức mà một truyền thống có thể đem lại.
Nhu cầu tin tưởng cũng khiến con người dễ bị tổn thương. Khi quá khao khát một câu trả lời chắc chắn, ta có thể chấp nhận điều mình mong muốn là đúng mà không xem xét đầy đủ bằng chứng. Khi sợ hãi trước sự bất định, ta dễ tìm đến những người hứa hẹn sự bảo đảm tuyệt đối.
Điều này không chỉ xảy ra trong tôn giáo. Chủ nghĩa chính trị, các học thuyết xã hội, những phong trào mang danh khoa học, thậm chí những lời khuyên về thành công và hạnh phúc đều có thể trở thành đối tượng của niềm tin thiếu kiểm chứng.
Vấn đề vì thế rộng hơn câu hỏi có nên tin vào tôn giáo hay không. Đó còn là câu hỏi về cách con người hình thành niềm tin, bảo vệ niềm tin và phản ứng khi niềm tin bị thách thức.
3. Người có lý trí có nhất thiết phải từ bỏ đức tin?
Câu nói thường được gán cho Seneca đặt người bình dân và người khôn ngoan vào hai phía đối lập: một bên tin, bên kia nhận ra sự sai lầm. Nhưng cách phân chia đó quá đơn giản để mô tả đời sống trí tuệ của con người.
Có những người nghiên cứu khoa học, triết học mà vẫn duy trì đức tin tôn giáo. Cũng có những người không theo tôn giáo nhưng vẫn tin vào những điều chưa được kiểm chứng, hoặc bảo vệ quan điểm của mình bằng chính sự giáo điều mà họ phê phán ở người khác.
Học vấn không tự động đem lại tư duy phản biện. Đức tin cũng không nhất thiết đồng nghĩa với việc từ bỏ lý trí.
Điều cần phân biệt là những loại câu hỏi khác nhau. Một khẳng định về thế giới tự nhiên cần được đánh giá bằng bằng chứng phù hợp. Một lập luận triết học cần được xem xét về tính nhất quán và những giả định nền tảng. Một niềm tin tôn giáo còn có thể gắn với trải nghiệm cá nhân, truyền thống, thực hành đạo đức và cách con người diễn giải ý nghĩa cuộc đời.
Những lĩnh vực đó có thể giao thoa. Một khẳng định tôn giáo về sự kiện trong thế giới tự nhiên vẫn có thể được xem xét bằng bằng chứng thực nghiệm; một lập luận triết học cũng cần được kiểm tra về tính hợp lý. Trải nghiệm cá nhân có thể mang ý nghĩa lớn đối với người trải nghiệm, nhưng tự nó chưa đủ để chứng minh một mệnh đề có giá trị phổ quát.
Tư duy phản biện không đòi hỏi ta phải phủ nhận mọi điều chưa thể chứng minh. Nó đòi hỏi ta nhận biết điều gì đã có bằng chứng, điều gì vẫn còn tranh luận, điều gì thuộc về niềm tin cá nhân và mức độ chắc chắn nào là hợp lý.
Một người có thể giữ đức tin mà vẫn đặt câu hỏi. Họ có thể tôn trọng truyền thống mà không cho rằng truyền thống luôn đúng. Họ có thể lắng nghe một người có thẩm quyền mà vẫn giữ quyền đánh giá những điều người đó nói.
Trưởng thành về trí tuệ bắt đầu khi ta không còn xem việc nghi ngờ là phản bội niềm tin, cũng không xem việc tin tưởng là bằng chứng của sự kém hiểu biết.
4. Khi niềm tin trở thành công cụ của quyền lực
Phần đáng suy ngẫm nhất trong nhận xét của Gibbon là mối quan hệ giữa tôn giáo và người cai trị.
Trong lịch sử, các thiết chế chính trị từng sử dụng nghi lễ, biểu tượng và niềm tin tôn giáo để củng cố tính chính danh. Quyền lực có thể được mô tả như ý muốn của thần linh; sự phục tùng có thể được trình bày như một bổn phận thiêng liêng; còn việc phản đối người cai trị đôi khi bị diễn giải thành sự chống lại trật tự được cho là do trời định.
Khi quyền lực trần thế được khoác lên chiếc áo thiêng liêng, việc chất vấn nó có thể trở nên khó khăn hơn. Người ta không còn chỉ tranh luận về chính sách, lợi ích hay trách nhiệm của người cầm quyền, mà còn có thể bị đặt trước một câu hỏi mang tính đạo đức hoặc tôn giáo: liệu phản đối quyền lực đó có đồng nghĩa với việc phản bội điều thiêng liêng?
Cơ chế này có thể diễn ra qua nhiều bước. Một cá nhân hoặc thiết chế tự nhận mình có quyền diễn giải chân lý. Sự tuân phục được gắn với lòng trung thành hoặc phẩm hạnh. Việc chất vấn bị xem là sai trái về đạo đức. Cuối cùng, người nắm quyền có thể né tránh trách nhiệm bằng cách viện dẫn một thẩm quyền được cho là vượt lên trên mọi sự kiểm tra thông thường.
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa tôn giáo và tính chính danh chính trị cũng cho thấy bức tranh phức tạp hơn một chiều. Tôn giáo từng được sử dụng để củng cố quyền lực của các chế độ, nhưng trong những hoàn cảnh khác, các truyền thống và cộng đồng tôn giáo lại góp phần thách thức chính quyền, phản đối bất công và thúc đẩy thay đổi xã hội.
Các truyền thống tôn giáo có thể cung cấp ngôn ngữ đạo đức để lên án sự tham lam, bảo vệ người yếu thế và đặt ra giới hạn đối với người cai trị. Những cộng đồng tôn giáo có thể hỗ trợ người bị áp bức, nhưng cũng có lúc trở thành một phần của những thiết chế duy trì trật tự hiện hữu.
Bởi vậy, cần xem xét từng trường hợp cụ thể thay vì mặc định mọi tôn giáo đều là công cụ thống trị, hoặc cho rằng mọi hành động nhân danh tôn giáo đều có giá trị đạo đức.
Câu hỏi quan trọng là: Ai đang diễn giải niềm tin? Ai được hưởng lợi từ cách diễn giải đó? Ai có quyền đặt câu hỏi? Và điều gì xảy ra với người không đồng ý?
Nếu một tổ chức yêu cầu sự phục tùng tuyệt đối, cấm chất vấn người lãnh đạo, che giấu hành vi sai trái hoặc biến sự hoài nghi thành tội lỗi, chúng ta có lý do để xem xét nghiêm túc cách tổ chức đó vận hành. Những dấu hiệu tương tự cũng cần được nhận diện trong các tổ chức chính trị, phong trào xã hội và cộng đồng không mang màu sắc tôn giáo.
Quyền lực trở nên khó kiểm soát khi nó thuyết phục con người rằng bản thân mình đứng ngoài mọi giới hạn và không cần chịu trách nhiệm trước bất kỳ ai.
5. Khi niềm tin không còn cho phép chất vấn
Một người có thể tin vào điều gì đó mà không gây hại cho ai. Họ có quyền tìm thấy ý nghĩa trong một truyền thống, thực hành nghi lễ hoặc duy trì những niềm tin riêng tư mà người khác không chia sẻ.
Nhưng khi niềm tin được dùng để buộc người khác phải phục tùng, tước đi quyền lựa chọn hoặc hợp thức hóa sự phân biệt đối xử, vấn đề đã vượt khỏi phạm vi đức tin cá nhân.
Điều đáng lo ngại không đơn thuần là một người tin vào điều chưa được chứng minh. Đó là khi họ được dạy rằng không cần kiểm tra bằng chứng; rằng mọi câu hỏi đều đáng lên án; rằng người ngoài cộng đồng đều không đáng tin; hoặc rằng mục đích cao cả có thể biện minh cho bất kỳ hành động nào.
Cơ chế đó có thể khiến con người trao quyền phán đoán của mình cho một cá nhân hay tập thể. Dần dần, họ không còn tự hỏi một hành động có đúng hay không, mà chỉ hỏi người có thẩm quyền đã cho phép hành động đó chưa.
Khi đó, niềm tin có thể trở thành chiếc khiên bảo vệ sai lầm. Một lời khẳng định được lặp lại nhiều lần bắt đầu được xem như chân lý. Một người có địa vị được xem là không thể sai. Một hành động gây tổn hại được biện minh vì được thực hiện nhân danh một mục tiêu cao quý.
Cách tự bảo vệ trước sự thao túng không nằm ở việc mặc định nghi ngờ tất cả mọi người. Điều cần thiết là giữ khả năng đánh giá độc lập: yêu cầu lý do, xem xét bằng chứng, tìm hiểu những góc nhìn khác và phân biệt giữa lòng trung thành với một cộng đồng với nghĩa vụ phải đồng tình cùng mọi việc cộng đồng đó làm.
Ta cũng cần phân biệt quyền chất vấn với thái độ miệt thị. Phê phán một học thuyết hoặc thiết chế không đòi hỏi phải hạ thấp phẩm giá của những người gắn bó với nó. Ngược lại, tôn trọng con người cũng không buộc ta phải im lặng trước những tuyên bố thiếu căn cứ hoặc hành vi gây tổn hại.
Một niềm tin có thể đem lại sức mạnh tinh thần. Nhưng không ai nên sử dụng niềm tin đó để tước đi quyền suy nghĩ và chịu trách nhiệm của người khác.
6. Tin bằng trái tim, suy nghĩ bằng lý trí
Lời khuyên thường đi kèm với câu nói trên nhắc con người tin bằng trái tim nhưng đừng ngừng sử dụng trí óc. Đây là một thông điệp có giá trị, miễn là ta không biến trái tim và lý trí thành hai lực lượng đối nghịch.
Cảm xúc giúp ta nhận ra điều gì có ý nghĩa đối với mình. Lý trí giúp ta xem xét liệu những điều mình mong muốn có phù hợp với thực tế hay không. Lòng trắc ẩn có thể thúc đẩy ta giúp đỡ người khác, trong khi tư duy phản biện giúp ta đánh giá xem cách giúp đỡ đó có thực sự hữu ích hay không.
Chỉ dựa vào lý trí theo nghĩa tính toán lạnh lùng, ta có thể bỏ quên những giá trị làm nên phẩm giá con người. Chỉ dựa vào cảm xúc và niềm tin, ta có thể dễ dàng bị dẫn dắt bởi những lời hứa hẹn hấp dẫn nhưng thiếu cơ sở.
Điều cần thiết là để cảm xúc được lắng nghe, lý trí được thực hành và cả hai cùng chịu sự kiểm nghiệm của trải nghiệm thực tế.
Ta có thể tôn trọng niềm tin của người khác mà không phải chấp nhận mọi tuyên bố nhân danh niềm tin đó. Ta có thể giữ những điều thiêng liêng đối với mình mà không buộc mọi người phải xem chúng là chân lý phổ quát. Ta cũng có thể phê phán một thiết chế tôn giáo mà không xúc phạm những người tìm thấy ý nghĩa chân thành trong truyền thống của họ.
Một xã hội trưởng thành cần không gian cho cả đức tin lẫn sự hoài nghi, cho quyền thực hành tôn giáo lẫn quyền không theo tôn giáo, cho đối thoại lẫn bất đồng. Không ai nên bị buộc phải từ bỏ quyền tự suy nghĩ chỉ để được chấp nhận trong một cộng đồng.
Cuối cùng, câu hỏi không chỉ là ta có tin hay không. Câu hỏi còn là: Ta tin dựa trên điều gì? Ta có sẵn lòng xem xét lại niềm tin khi xuất hiện bằng chứng mới không? Và niềm tin của ta đang giúp mình sống nhân ái hơn, hay khiến ta dễ dàng chấp nhận việc gây tổn hại cho người khác?
Đừng giao lương tri cho quyền lực, đừng giao khả năng suy nghĩ cho đám đông, và đừng để bất kỳ niềm tin nào tự miễn trừ khỏi việc bị chất vấn.
Bởi niềm tin có thể giúp con người tìm thấy phương hướng, nhưng mỗi người vẫn phải chịu trách nhiệm về những gì mình tin, những gì mình làm và cách mình đối xử với người khác.
Ảnh: Hình khắc trang đầu tác phẩm Leviathan (1651) của Thomas Hobbes, do Abraham Bosse thiết kế. Nhân vật khổng lồ mang vương miện, có thân thể cấu thành từ vô số con người, tay cầm thanh gươm và quyền trượng giám mục, tượng trưng cho quyền lực thế tục và giáo hội. Hình ảnh gợi suy ngẫm về cách quyền lực được hình thành, tính chính danh được thiết lập và sự phục tùng của con người được duy trì.
https://www.gutenberg.org/files/890/890-h/890-h.htm
https://www.ccel.org/ccel/gibbon/decline/volume1/chap2.htm
https://en.wikiquote.org/wiki/Seneca_the_Younger
https://link.springer.com/article/10.1007/s10887-022-09214-4
https://academic.oup.com/edited-volume/62239/chapter-abstract/550782718?redirectedFrom=fulltext

Nhận xét
Đăng nhận xét