Dòng Nguyệt (Lunar Line)

 Trong Thông Thiên học, Dòng Nguyệt (Lunar Line) đại diện cho nguyên lý Vật chất, Hình tướng và Sự sống bản năng. Nếu Dòng Nhật (Solar Line) mang đến "ngọn lửa" của trí tuệ và tinh thần, thì Dòng Nguyệt chính là "vật chứa" (thân xác, năng lượng sống và cảm xúc) giúp tinh thần đó có thể biểu hiện và tiến hóa trong thế giới vật chất.


Dòng Nguyệt bao gồm các thực thể được gọi là Lunar Pitris (Tiên tổ Nguyệt cầu) hay Barhishads. Họ là những sinh mệnh đã hoàn thành chu kỳ tiến hóa của mình trên chuỗi hành tinh Mặt Trăng (trong một Manvantara trước). Khi chuỗi hành tinh Trái Đất hình thành, họ được "chuyển giao" sang để tiếp tục đóng vai trò là những người kiến tạo nên hình tướng cho sự sống mới. Khác với Dòng Nhật, Dòng Nguyệt thiếu ngọn lửa tinh thần. Họ không thể ban tặng trí tuệ tự giác (Manas), nhưng họ sở hữu năng lực cấu trúc hóa vật chất. Công việc của họ bao gồm:


- Xây dựng thể xác: Họ là những kiến trúc sư của thân thể vật lý. Họ đã tạo ra các hình thái sinh học (từ khoáng vật, thực vật, động vật cho đến cơ thể người nguyên thủy) để làm nơi trú ngụ cho các Monad (Chân Thần - tia lửa thần thánh) đang chờ nhập thể.


- Cung cấp các nguyên lý thấp: Họ ban tặng cho con người 3 nguyên lý thấp nhất: Thể xác (Sthula Sharira), Thể phách (Linga Sharira), và Sinh khí (Prana). Một số tài liệu cũng gán cho họ việc tạo ra Kama (dục vọng/bản năng) – nguyên lý thứ 4 của con người.


Các tài liệu gọi họ là "những lực lượng mù quáng, không mạch lạc" (blind forces). Họ xây dựng nên hình tướng, nhưng cũng chính là những người tạo ra sự trói buộc vào vật chất. Trong một số tài liệu huyền học, họ được nhân cách hóa thành "Satan" (không phải ác quỷ) - biểu tượng của Vật chất (Matter) đối lập với Tinh thần (Spirit).


Nếu thiếu Dòng Nguyệt, linh hồn không có phương tiện để tiến hóa. Nếu thiếu Dòng Nhật, con người mãi mãi chỉ là một sinh vật không tự tri. Mục tiêu tối hậu của con người là làm chủ Dòng Nguyệt. Khi một người đạt đến sự Giác Ngộ (Initiation), họ phải giành lại quyền kiểm soát thân xác và bản năng của mình từ tay các Lunar Lords. Khi đó, Dòng Nguyệt trở về vị trí của họ, trong hệ thống của Bailey điều này được gọi là "Satan bị trói buộc trong một ngàn năm". Không phải Dòng Nguyệt bị tiêu diệt mà họ rút lui khỏi sự thống trị bản năng, nhường quyền kiểm soát cho linh hồn (Dòng Nhật).


Sự liên quan tới các căn chủng (root race)


Các tài liệu Thông Thiên học phân chia họ thành nhiều nhóm (thường là 7 lớp):


- 4 lớp thấp chịu trách nhiệm trực tiếp "chiếu rọi" (projecting) các thể phách (astral shadows) cho các nền văn minh nhân loại sơ khai. Họ tạo ra các hình thái "không xương, không da, không cơ quan nội tạng" của căn chủng 1 và 2 (Polarian và Hyperborean). Những hình thái này chỉ là "vỏ bọc" (shells) sinh học, chưa có ý thức tự giác. Họ là những người đặt nền móng vật lý tuyệt đối cho sự sống. 4 lớp này thiếu hoàn toàn ngọn lửa của trí tuệ. Họ chỉ có thể xây dựng phần cứng (cơ thể) mà không thể cài đặt phần mềm (tâm trí).


- 3 lớp cao hơn có bản chất tinh tế hơn, gần với cõi trí tuệ hơn. Họ không trực tiếp "đúc" thân xác vật lý thô ráp, mà chịu trách nhiệm chuẩn bị các phương tiện trung gian (như thể cảm xúc Kama, hoặc các kênh năng lượng tinh tế). Họ đóng vai trò là cầu nối. Khi Dòng Nhật (Agnishvattas) giáng thế, họ không thể tương tác trực tiếp với vật chất thô, mà phải thông qua các phương tiện do 3 lớp Lunar Pitris cao hơn này chuẩn bị sẵn. Trong một số tài liệu, ba lớp cao hơn này được cho là sẽ tiến hóa cùng với nhân loại, cuối cùng hợp nhất với Dòng Nhật trong các chu kỳ tương lai.


Trạng thái "Vô Tâm" (Mindless)


Thuật ngữ "Mindless" trong Thông Thiên học không có nghĩa là "ngu ngốc" hay "không có não", mà là thiếu hoàn toàn ý thức tự nhận thức (self-consciousness) và ý thức đạo đức (moral consciousness). Nhân loại sơ khai do Lunar Pitris tạo ra không có cảm giác về một "cái tôi" độc lập. Họ sống theo bản năng, hòa mình vào dòng chảy của tự nhiên, giống như động vật bậc cao nhưng có hình dáng con người. Vì không có trí tuệ phân biệt, họ không có khái niệm về "thiện" hay "ác", không có cảm giác tội lỗi. Họ hành động theo quy luật tự nhiên, không có ý chí tự do để lựa chọn.


Trạng thái này không biến mất hoàn toàn. Trong con người hiện đại, nó vẫn tồn tại dưới dạng bản năng sinh tồn, phản ứng tự động, và những cảm xúc nguyên thủy. Khi chúng ta hành động mà không suy nghĩ, theo phản xạ, hoặc bị chi phối bởi bản năng mà không có sự kiểm soát của lý trí, chúng ta đang tạm thời trở về trạng thái do Lunar Pitris tạo ra. Mục tiêu của sự tiến hóa là chuyển hóa những bản năng này thành những công cụ có ý thức.


Tại sao Lunar Pitris lại có tên Barhishads (có lửa) trong khi Solar Angel lại có tên Agnishvattas (không lửa)?


Trong Giáo Lý Bí Truyền, Blavatsky sử dụng hai thuật ngữ này với sự đối lập có chủ đích. "Barhishad" xuất phát từ tiếng Phạn, ám chỉ những người giữ lửa gia đình hoặc những người thực hiện nghi lễ hiến tế lửa. "Lửa" ở đây là năng lượng sinh học, sức sống, khả năng tạo ra hình tướng. Lunar Pitris có khả năng "đốt cháy" vật chất để tạo ra sự sống, giống như ngọn lửa thiêu đốt nhiên liệu để tạo ra năng lượng. Họ là những người thợ rèn của tự nhiên, có thể nung chảy và đúc khuôn vật chất.

 

"Agnishvatta" có nghĩa là "được tôi luyện bởi lửa" hoặc "những người con của lửa". Tuy nhiên, trong một số bản dịch và cách hiểu, họ được gọi là "không có lửa" theo nghĩa không có lửa sáng tạo vật lý. Họ quá tinh khiết, quá tinh tế để có thể tương tác với vật chất thô. Họ không sở hữu "lửa sinh học" để tạo ra thân xác. Nhưng bù lại, họ sở hữu "lửa tâm linh" (spiritual fire) — ngọn lửa của trí tuệ và ý thức. Chính vì thiếu "lửa vật lý" mà họ không thể tạo ra con người, và chính vì có "lửa tâm linh" mà họ có thể ban tặng Manas.


Mối quan hệ giữa Lunar Pitris và Monad


Monad (Nguyên tử tâm linh/Tia lửa thần thánh) là hạt nhân bất tử, là "Thượng Đế" bên trong mỗi chúng sinh. Monad không tiến hóa vì nó là sự hoàn hảo tuyệt đối. Cái tiến hóa là phương tiện (thân xác, tâm trí) mà Monad sử dụng để biểu hiện. Các Monad nhập thể vào những hình thái do Lunar Pitris tạo ra. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu (căn chủng 1 và 2), Monad vẫn ở trạng thái vô thức trong thân xác đó. Giống như một người ngủ mơ, Monad có mặt nhưng không nhận thức được chính mình. Chính Solar Pitris (Agnishvattas) mới là những người đánh thức Monad bằng cách ban tặng Manas (trí tuệ). Khi Manas được ban tặng, Monad bắt đầu nhận thức được chính mình, và đó là lúc "con người" thực sự ra đời. Quá trình kích hoạt này chính là sự kiện trọng đại của căn chủng 3 - Lemurian, khi Dòng Nhật giáng thế.


Tại sao các căn chủng đầu tiên lại được gọi là "Cái Bóng" (Chhaya) của con người về sau?


Từ Chhaya tiếng Phạn có nghĩa là "bóng" hoặc "hình ảnh phản chiếu". Trong Ấn Độ giáo, Chhaya là tên của vị thần bóng tối, vợ của thần Mặt Trời (Surya), người sinh ra các con của ông. Các tài liệu nói rằng bốn lớp thấp hơn của Lunar Pitris đã "chiếu rọi" hình dáng của chính họ để tạo ra Chhaya. Điều này có nghĩa là họ không xây thân xác bằng vật liệu thô, mà dùng ý chí và năng lượng của mình để in dấu một hình mẫu lên vật chất ether. Chhaya không phải là thân xác vật lý thô ráp, mà là thể ánh sáng (astral body / etheric double). Nó là bản sao năng lượng của thân xác, là khuôn mẫu để thân xác vật lý sau này hình thành.


Nhân loại căn chủng 1 được gọi là "Bóng" (Shadows). Họ chưa có hình dáng con người đầy đủ mà chỉ là những hình thái ether mờ nhạt, giống như bóng của một người nào đó chưa xuất hiện. Đây là lý do tại sao họ được gọi là "Bóng của con người tương lai" — họ là khuôn mẫu năng lượng cho hình dáng con người sẽ xuất hiện sau này. Chhaya đại diện cho trạng thái trung gian giữa tinh thần và vật chất. Nó không phải là vật chất thô, nhưng cũng không phải là tinh thần thuần túy. Nó là cầu nối mà qua đó các nguyên lý cao hơn có thể tương tác với thế giới vật lý. Các Arupa Pitris thuộc Dòng Nhật không có thể ether, nên họ không thể can thiệp trực tiếp vào xây dựng hình tướng.


Lunar Pitris và Nghiệp quả: Tại sao họ phải làm công việc này?


Các tài liệu Thông Thiên học đề cập rằng các lớp Lunar Pitris được "thu hút bởi nghiệp" đến các khu vực địa lý khác nhau trên Trái Đất. Điều này cho thấy công việc của họ không phải là sự sắp xếp ngẫu nhiên, mà bị chi phối bởi luật nghiệp quả (Karma).


Lunar Pitris đã hoàn thành chu kỳ tiến hóa trên chuỗi hành tinh Mặt Trăng. Tuy nhiên, họ vẫn còn "dư nghiệp" - những hậu quả của hành động trong quá khứ chưa được giải quyết. Việc phải đến Trái Đất để xây dựng thân xác cho nhân loại chính là cách họ thanh toán dư nghiệp đó. Họ phải xây dựng thân xác cho nhân loại như một phần của "hợp đồng nghiệp quả". Nếu họ không hoàn thành nhiệm vụ này, họ sẽ không thể tiến hóa tiếp lên các cấp độ cao hơn. Công việc xây dựng là phương tiện để họ tự giải thoát.


Các lớp Lunar Pitris khác nhau bị thu hút đến các khu vực địa lý khác nhau (ví dụ: lớp này đến châu Á, lớp khác đến châu Phi) tùy theo nghiệp quả của họ và nghiệp quả của các Monad mà họ phục vụ. Điều này giải thích tại sao các nền văn minh nhân loại sơ khai lại xuất hiện ở những nơi khác nhau, với những đặc điểm thể chất khác nhau.


Nghiệp quả không phải là hình phạt theo mọi người vẫn hiểu mà là quy luật nhân quả tự nhiên. Lunar Pitris không bị trừng phạt khi phải làm công việc xây dựng, mà họ đang thực hiện nghĩa vụ vũ trụ của mình. Công việc của họ là một phần của chuỗi nhân quả vĩ đại, nơi mỗi sinh mệnh đều phải đóng góp vào sự tiến hóa chung của vũ trụ. Khi họ hoàn thành nhiệm vụ, họ sẽ được giải phóng khỏi chuỗi nghiệp quả này và có thể tiến hóa lên các cấp độ cao hơn (có thể là trở thành Solar Pitris trong các chu kỳ tương lai).



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử