SCHOPENHAUER, PHẬT GIÁO VÀ NGHỊCH LÝ CỦA HAM MUỐN
SCHOPENHAUER, PHẬT GIÁO VÀ NGHỊCH LÝ CỦA HAM MUỐN
Con người thường tin hạnh phúc nằm ở những điều mình chưa có. Nhưng khi đạt được điều từng khao khát, niềm vui đôi khi nhanh chóng phai nhạt, nhường chỗ cho một mục tiêu mới. Schopenhauer và Phật giáo, từ hai nền tảng tư tưởng khác nhau, cùng gợi mở một cách nhìn sâu hơn về cuộc đuổi bắt dường như không có điểm dừng này.
1. Vì sao đạt được điều mình muốn vẫn chưa đủ?
Một người mong có công việc tốt hơn, thu nhập cao hơn hoặc được người khác công nhận. Họ dành nhiều năm nỗ lực để đạt được những điều đó, tin rằng cuộc sống rồi sẽ dễ chịu hơn. Khi mục tiêu thành hiện thực, niềm vui là có thật. Nhưng một thời gian sau, điều từng khiến họ háo hức lại trở thành chuyện bình thường. Họ bắt đầu nhìn sang những người có thu nhập cao hơn, chức vụ tốt hơn hoặc cuộc sống dường như đáng mơ ước hơn.
Mục tiêu thay đổi, còn cảm giác chưa đủ vẫn ở lại.
Điều này không có nghĩa mọi khát vọng đều vô ích. Một công việc tốt hơn có thể giúp gia đình bớt khó khăn, thu nhập ổn định đem lại sự an tâm, một mối quan hệ tốt đẹp khiến cuộc sống phong phú hơn. Vấn đề là niềm vui do thành tựu mang lại thường không kéo dài như ta hình dung, nhất là khi ta liên tục lấy những điều chưa có làm thước đo cho cuộc sống hiện tại.
Arthur Schopenhauer, triết gia người Đức thế kỷ XIX, đã nhìn thấy nghịch lý đó: con người thường đau khổ vì chưa đạt được điều mình muốn, nhưng khi đạt được rồi, họ vẫn chưa chắc tìm thấy sự bình yên.
2. Schopenhauer: Ham muốn không biết điểm dừng
Trong triết học Schopenhauer, Ý chí (Will) là khái niệm chỉ một sự thôi thúc mù quáng, không ngừng vận động và không hướng đến một mục đích cuối cùng. Ông xem đây là nền tảng sâu xa của thế giới. Ở con người, Ý chí biểu hiện qua những nhu cầu, dục vọng, tham vọng và nỗ lực duy trì, khẳng định sự sống.
Hãy hình dung một người đang thất nghiệp. Họ mong tìm được việc làm để trang trải cuộc sống. Khi đã có việc, họ muốn mức lương cao hơn. Khi thu nhập khá hơn, họ lại mong thăng chức, mua nhà hoặc đạt được vị trí tốt hơn người khác. Mỗi mục tiêu đều có lý do riêng, nhưng khi mục tiêu này hoàn thành, một mục tiêu khác thường xuất hiện.
Theo Schopenhauer, khi chưa đạt được điều mong muốn, ta chịu đựng sự bất mãn. Khi đã có được nó, cảm giác thỏa mãn lại có thể nhanh chóng suy giảm. Nếu không còn điều gì để theo đuổi, ta thậm chí có thể rơi vào buồn chán. Ông nhìn đời sống như một chuyển động giữa đau khổ và buồn chán: thiếu thốn khiến con người khổ sở, còn sự thỏa mãn kéo dài đôi khi khiến họ cảm thấy trống rỗng.
Đó là một trong những lý do Schopenhauer thường được xem là triết gia bi quan. Nhưng điều ông đặt ra vẫn đáng chú ý: nếu mỗi lần thỏa mãn chỉ đem lại sự nhẹ nhõm trong chốc lát, liệu việc liên tục đạt được nhiều thứ hơn có đủ để giải quyết nỗi bất an bên trong?
3. Schopenhauer tìm kiếm sự giải thoát ở đâu?
Schopenhauer không cho rằng con người hoàn toàn bất lực trước những thôi thúc của mình. Ông tìm thấy một số khả năng giúp con người tạm thời hoặc sâu sắc hơn thoát khỏi sự chi phối của Ý chí.
Nghệ thuật có thể đem lại một khoảng lặng. Khi đắm mình trong âm nhạc, hội họa hay văn chương, ta có lúc quên đi những toan tính thường ngày. Một bản nhạc được lắng nghe vì vẻ đẹp của nó, một bức tranh được ngắm nhìn mà không cần trở thành tài sản của mình. Trong khoảnh khắc đó, ta không còn nhìn mọi thứ chủ yếu qua lăng kính lợi ích cá nhân. Tuy nhiên, sự giải thoát mà nghệ thuật mang lại phần lớn chỉ có tính tạm thời.
Lòng trắc ẩn mở ra một hướng khác. Khi nhận ra người khác cũng biết đau đớn, sợ hãi và chịu đựng mất mát, ta có thể vượt khỏi cách nhìn chỉ đặt lợi ích của mình ở trung tâm. Nỗi đau của người khác trở thành điều đáng quan tâm, ngay cả khi việc giúp đỡ họ không đem lại lợi ích trực tiếp cho bản thân.
Ở cấp độ sâu hơn, Schopenhauer đề cao sự khổ hạnh, tức nỗ lực từ bỏ những ham muốn và thôi thúc khẳng định ý chí sống. Đây là một lý tưởng triết học khắc nghiệt, không đơn thuần đồng nghĩa với việc sống tiết kiệm hay giảm bớt nhu cầu vật chất.
Ba hướng tiếp cận này cho thấy Schopenhauer không đặt hy vọng vào việc liên tục thay thế ham muốn cũ bằng ham muốn mới. Ông tìm kiếm khả năng thay đổi mối quan hệ của con người với những thôi thúc đang chi phối mình.
4. Phật giáo: Khổ đau bắt nguồn từ đâu?
Phật giáo cũng bắt đầu bằng việc nhìn thẳng vào khổ đau của con người. Tứ Diệu Đế trình bày bốn nội dung căn bản: nhận diện khổ, tìm hiểu nguyên nhân của khổ, xác nhận khả năng chấm dứt khổ và chỉ ra con đường dẫn đến sự chấm dứt đó.
Khổ (dukkha) không chỉ là đau đớn thể chất hay những bất hạnh lớn trong cuộc đời. Nó còn nằm trong sự bất toại nguyện trước một thực tại luôn biến đổi. Ta đau khổ khi không đạt được điều mình muốn, khi phải xa người thân, khi tuổi trẻ qua đi hoặc khi những gì từng đem lại niềm vui không còn như trước.
Phật giáo nhấn mạnh vai trò của ái (taṇhā), thường được hiểu là sự khát khao hay thèm muốn có tính bám víu. Con người khao khát khoái lạc, muốn duy trì những gì mình yêu thích, hoặc muốn một điều gì đó biến mất hoàn toàn. Khi sự khát khao trở thành chỗ dựa cho cảm giác an toàn và hạnh phúc, ta dễ bất an trước những gì không thể kiểm soát.
Điều này không có nghĩa mọi mong muốn đều dẫn đến khổ đau. Mong muốn học hỏi, chăm sóc gia đình hay giúp đỡ người khác không thể bị đánh đồng với sự tham đắm. Cần phân biệt một mục tiêu có ý nghĩa với sự bám víu khiến ta cho rằng mọi chuyện nhất định phải diễn ra theo ý mình.
Một người có thể nỗ lực tìm việc tốt hơn mà vẫn bình tĩnh khi gặp thất bại. Nhưng nếu họ tin rằng chỉ khi thành công mới xứng đáng được tôn trọng, mỗi lần bị từ chối đều có thể trở thành tổn thương sâu sắc. Hoàn cảnh bên ngoài có thể giống nhau, nhưng cách ta gắn giá trị bản thân vào kết quả khiến mức độ bất an khác nhau.
Con đường Phật giáo hướng đến việc nhận biết và chuyển hóa những nguyên nhân của khổ đau. Bát Chánh Đạo bao gồm sự hiểu biết, suy nghĩ, lời nói và hành động đúng đắn, cùng với việc rèn luyện tâm và phát triển trí tuệ. Mục tiêu không phải trở nên lạnh nhạt với cuộc đời, mà giảm dần sự vô minh và chấp thủ khiến con người bị cuốn theo những thôi thúc của mình.
5. Hai truyền thống gặp nhau ở đâu?
Schopenhauer và Phật giáo cùng đặt lại vấn đề về quan niệm cho rằng thỏa mãn ham muốn sẽ đem lại hạnh phúc lâu dài. Cả hai đều gợi mở khả năng giảm bớt sự lệ thuộc vào những thôi thúc liên tục kéo con người về phía điều chưa có. Tuy nhiên, Ý chí của Schopenhauer và ái trong Phật giáo không phải hai tên gọi cho cùng một khái niệm.
Ý chí là nguyên lý siêu hình mà Schopenhauer dùng để giải thích bản chất sâu xa của thế giới. Trong khi đó, ái nằm trong hệ thống lý giải về khổ đau của Phật giáo, gắn với vô minh, duyên khởi và con đường tu tập. Schopenhauer tìm cách giải thích thực tại và vị trí của con người trong đó; Phật giáo tập trung nhận diện những điều kiện tạo ra khổ đau và chỉ ra cách chuyển hóa chúng.
Hai bên cũng có cách tiếp cận riêng đối với cái tôi. Schopenhauer cho rằng sự phân biệt giữa các cá nhân che khuất một nền tảng sâu xa mà mọi sinh thể cùng biểu hiện. Quan niệm này góp phần giải thích vì sao lòng trắc ẩn có ý nghĩa đạo đức: nỗi đau của người khác không còn hoàn toàn xa lạ với ta.
Phật giáo tiếp cận vấn đề qua giáo lý vô ngã. Theo đó, con người không có một bản ngã độc lập, bất biến, tồn tại tách rời mọi điều kiện. Những gì ta gọi là “tôi” hình thành từ nhiều yếu tố luôn biến đổi và nương tựa lẫn nhau. Vô ngã không đơn giản phủ nhận sự tồn tại của con người, mà giúp ta xem xét lại thói quen bám chặt vào một hình ảnh cố định về bản thân, từ đó sinh ra chiếm hữu, đối lập và sợ mất mát. Hai truyền thống có thể gặp nhau trong sự phê phán tính vị kỷ, nhưng lý giải điều đó từ những nền tảng khác nhau.
Schopenhauer từng tiếp xúc với các tư liệu về tư tưởng Ấn Độ và Phật giáo được lưu hành tại châu Âu đầu thế kỷ XIX. Tuy nhiên, nguồn tư liệu thời đó còn hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của các truyền thống phương Đông. Những điểm tương đồng giữa hai bên là chủ đề nghiên cứu có giá trị, nhưng không đủ để kết luận triết học Schopenhauer chỉ là sự diễn đạt lại giáo lý Phật giáo bằng ngôn ngữ phương Tây.
6. Khi ham muốn trở thành thước đo giá trị bản thân
Những vấn đề trên vẫn hiện diện trong đời sống hiện đại. Một người có thể dành nhiều năm theo đuổi sự nghiệp vì tin rằng thành công sẽ đem lại sự an toàn và công nhận. Nhưng khi đạt được vị trí mong muốn, họ lại đối diện với những chuẩn mực mới, những người thành công hơn và nỗi lo đánh mất những gì mình đang có. Cuộc chạy đua tiếp tục, ngay cả khi mục tiêu ban đầu đã không còn đem lại nhiều ý nghĩa.
Điều khiến ham muốn trở nên nặng nề đôi khi nằm ở ý nghĩa ta gán cho thứ mình muốn. Một công việc tốt hơn có thể giúp cuộc sống ổn định, nhưng nếu chức danh và thu nhập trở thành bằng chứng duy nhất cho giá trị bản thân, mọi thất bại đều có nguy cơ bị hiểu thành sự phủ nhận chính con người mình.
Một mối quan hệ có thể đem lại tình yêu và sự đồng hành. Nhưng nếu một người luôn cần đối phương chứng minh rằng mình sẽ không bao giờ rời đi, tình yêu dễ bị bao phủ bởi nỗi bất an và nhu cầu kiểm soát.
Những mong muốn đó vốn có thể rất bình thường. Khó khăn xuất hiện khi ta đặt toàn bộ khả năng hạnh phúc vào việc đạt được chúng, như thể cuộc sống hiện tại chỉ đáng giá sau khi một điều kiện nào đó được đáp ứng. Khi ấy, hiện tại trở thành quãng thời gian chờ đợi, còn tương lai liên tục lùi xa mỗi khi ta đến gần mục tiêu.
Schopenhauer giúp ta nhận ra sức mạnh của sự thôi thúc không ngừng vươn tới; Phật giáo gợi mở cách quan sát và chuyển hóa sự khát khao, bám víu. Từ hai góc nhìn này, ta có thể xem xét điều mình đang theo đuổi, lý do khiến nó quan trọng và liệu nó còn phục vụ cuộc sống hay đã bắt đầu chi phối cách ta nhìn nhận bản thân.
7. Sống với khát vọng mà không bị nó chi phối
Từ bỏ mọi tham vọng không phải điều kiện bắt buộc để tìm thấy bình yên. Cuộc sống vẫn cần những mục tiêu, nỗ lực cải thiện hoàn cảnh và những mối quan hệ đáng để vun đắp. Điều quan trọng là ta có thể theo đuổi chúng mà không biến mỗi mong muốn thành mệnh lệnh, hay mỗi kết quả không như ý thành lý do để phủ nhận giá trị của mình.
Ta vẫn có thể mong công việc tốt hơn mà không xem công việc hiện tại là vô nghĩa; cố gắng đạt thành tựu mà không để sự so sánh quyết định toàn bộ lòng tự trọng. Khi thành công đến, ta có thể tận hưởng nó mà không cần lập tức nâng tiêu chuẩn lên một mức mới. Khi thất bại xảy ra, ta có thể nhìn nhận điều cần sửa đổi mà không để nó che khuất những giá trị khác trong cuộc sống.
Hạnh phúc có thể đến từ những điều ta đạt được, nhưng còn phụ thuộc vào cách ta đón nhận chúng. Nếu niềm vui chỉ được phép xuất hiện sau khi một mục tiêu hoàn thành, cuộc sống rất dễ trở thành chuỗi ngày chờ đợi. Mỗi lần đạt được điều mong muốn, ta lại đặt ra một điều kiện mới cho sự hài lòng của mình.
Có lẽ, tự do không nằm ở chỗ con người không còn mong muốn điều gì, mà ở khả năng theo đuổi điều mình cần mà vẫn biết khi nào nên dừng lại, xem xét và lựa chọn. Ta có thể dành cả đời để đạt được những gì mình muốn, nhưng nếu không bao giờ cảm thấy đủ, thành tựu dù lớn đến đâu cũng khó đem lại bình yên.
Tư liệu tham khảo
1. Arthur Schopenhauer. The World as Will and Representation (Thế giới như ý chí và biểu tượng). Tác phẩm trình bày quan niệm của Schopenhauer về ý chí, đau khổ, nghệ thuật và lòng trắc ẩn.
Tra cứu sách – Internet Archive: https://archive.org/search?query=title%3A%28The+World+as+Will+and+Representation%29+AND+creator%3A%28Schopenhauer%29
2. Bách khoa Triết học Stanford. “Arthur Schopenhauer.” Bài viết khái quát cuộc đời và những luận điểm chính trong triết học của Schopenhauer, giúp làm rõ quan niệm về ý chí và sự đau khổ của con người.
Đọc bài nghiên cứu – Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/schopenhauer/
3. Stephen Cross (2013). Schopenhauer’s Encounter with Indian Thought: Representation and Will and Their Indian Parallels (Schopenhauer tiếp xúc với tư tưởng Ấn Độ: Biểu tượng, ý chí và những điểm tương đồng với tư tưởng Ấn Độ). Nghiên cứu những điểm gặp gỡ và khác biệt giữa triết học Schopenhauer với các truyền thống tư tưởng Ấn Độ.
Thông tin sách – Nhà xuất bản Đại học Hawai‘i: https://uhpress.hawaii.edu/title/schopenhauers-encounter-with-indian-thought-representation-and-will-and-their-indian-parallels/
4. Bách khoa toàn thư Britannica. “Four Noble Truths” (Tứ Diệu Đế). Bài viết giới thiệu bốn chân lý nền tảng của Phật giáo, trong đó có nguồn gốc của khổ đau và con đường hướng đến giải thoát.
Đọc bài viết – Encyclopaedia Britannica: https://www.britannica.com/topic/Four-Noble-Truths

Nhận xét
Đăng nhận xét