Karl Marx từ câu hỏi về lao động, quyền lực kinh tế và giá trị con người

 KHI CON NGƯỜI TRỞ THÀNH PHƯƠNG TIỆN CỦA NĂNG SUẤT 

Đọc Karl Marx từ câu hỏi về lao động, quyền lực kinh tế và giá trị con người

Một người công nhân có thể làm ra nhiều sản phẩm hơn trước nhờ máy móc hiện đại, nhưng vẫn phải dành phần lớn thời gian trong ngày cho công việc. Một nhân viên có thể nhận mức lương khá, nhưng không dễ từ chối những yêu cầu ngoài giờ. Một doanh nghiệp có thể liên tục tăng năng suất mà người lao động vẫn cảm thấy mình không có thêm thời gian để sống.

Những tình huống ấy gợi ra một nghịch lý: năng lực sản xuất của xã hội có thể tăng lên, nhưng điều đó không tự động khiến con người được tự do hơn hay có cuộc sống tốt đẹp hơn.

Thành quả của tiến bộ kinh tế cuối cùng thuộc về ai? Và khi nào lao động thực sự phục vụ con người, thay vì khiến con người phải liên tục điều chỉnh cuộc sống của mình theo những đòi hỏi của sản xuất?

Karl Marx đã dành phần lớn công trình của mình để nghiên cứu mối quan hệ giữa lao động, tư bản và quyền lực kinh tế. Đọc ông ngày nay không có nghĩa phải chấp nhận toàn bộ học thuyết của ông. Điều đáng chú ý hơn là những câu hỏi ông đặt ra về cách của cải được tạo ra, quyền quyết định nằm trong tay ai và người lao động nhận được gì từ chính hoạt động của mình.

1. Đằng sau tiền lương là một quan hệ quyền lực

Trong đời sống thường ngày, quan hệ lao động có vẻ khá đơn giản: người lao động cung cấp sức lao động, người sử dụng lao động trả tiền. Hai bên thỏa thuận về tiền lương, thời gian làm việc và các điều kiện liên quan. Nếu hợp đồng được thực hiện đúng, chúng ta có thể cho rằng cuộc trao đổi ấy là công bằng.

Nhưng sự đồng ý với một thỏa thuận có đủ để chứng minh rằng hai bên thực sự bình đẳng?

Hãy hình dung hai người bước vào cùng một cuộc thương lượng. Một người có tài sản, nguồn lực và đủ khả năng chờ đợi để tìm đối tác khác. Người kia cần tiền thuê nhà, chi phí sinh hoạt và những khoản phải thanh toán vào cuối tháng. Cả hai đều có thể chấp nhận hoặc từ chối thỏa thuận, nhưng cái giá phải trả khi nói lời từ chối rất khác nhau.

Điều này không có nghĩa mọi hợp đồng lao động đều bất công, cũng không có nghĩa người sử dụng lao động luôn tìm cách áp đặt người khác. Nó cho thấy quyền tự do trên giấy tờ chưa chắc đã đồng nghĩa với khả năng lựa chọn ngang nhau trong thực tế.

Đây là điểm khởi đầu quan trọng khi đọc Marx. Thay vì chỉ nhìn vào cuộc trao đổi giữa các cá nhân, ông hướng sự chú ý đến cơ cấu sở hữu và những điều kiện kinh tế khiến họ tham gia cuộc trao đổi với vị thế khác nhau.

Ai sở hữu nhà xưởng, máy móc và các nguồn lực sản xuất? Ai quyết định tổ chức công việc, lựa chọn công nghệ và phân phối thành quả? Người lao động có tiếng nói đến đâu trong những quyết định trực tiếp ảnh hưởng đến cuộc sống của họ?

Những câu hỏi này giúp chúng ta nhìn thấy một khía cạnh thường bị bỏ qua: quan hệ lao động còn là quan hệ về quyền quyết định. Muốn hiểu nó, cần xem xét cả những gì diễn ra bên trong hợp đồng lẫn những điều kiện khiến các bên phải bước vào hợp đồng ấy.

2. Giá trị thặng dư: Marx giải thích lợi nhuận như thế nào?

Trong Tư bản, tập I, xuất bản năm 1867, Marx xây dựng lý thuyết giá trị thặng dư để giải thích nguồn gốc của lợi nhuận trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Theo lập luận của ông, người công nhân bán sức lao động cho nhà tư bản. Trong quá trình sản xuất, sức lao động có thể tạo ra lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của chính sức lao động, được biểu hiện qua tiền lương. Phần chênh lệch đó là cơ sở của giá trị thặng dư trong hệ thống lý luận của Marx.

Điểm đáng chú ý là, theo cách tiếp cận này, bóc lột không nhất thiết phải xuất hiện dưới hình thức gian lận, trả lương trái hợp đồng hay đối xử tàn nhẫn. Một doanh nghiệp vẫn có thể trả đúng mức lương đã thỏa thuận, tuân thủ các quy định hiện hành và tạo ra lợi nhuận. Trong lý thuyết của Marx, quan hệ bóc lột gắn với việc người sở hữu tư liệu sản xuất chiếm hữu giá trị thặng dư do quá trình sản xuất tạo ra.

Tuy nhiên, trình bày một lý thuyết không đồng nghĩa với việc chứng minh lý thuyết ấy đúng.

Marx xem lao động là cơ sở quyết định của giá trị hàng hóa theo hệ thống lý luận của mình. Trong khi đó, nhiều trường phái kinh tế khác giải thích giá cả và lợi nhuận thông qua sự tương tác giữa cung cầu, mức độ khan hiếm, năng suất, vốn, rủi ro, đổi mới và những yếu tố khác. Các cách tiếp cận này đặt ra những tranh luận sâu sắc về giá trị, lợi nhuận và vai trò của các yếu tố sản xuất.

Hơn nữa, giá trị thặng dư trong lý thuyết Marx không thể được đồng nhất một cách đơn giản với lợi nhuận kế toán của từng doanh nghiệp. Việc liên hệ các phạm trù lý thuyết với giá cả thị trường, chi phí vốn và lợi nhuận thực tế đòi hỏi những phân tích phức tạp hơn.

Vì vậy, không nên trình bày lý thuyết giá trị thặng dư như một kết luận đã được mọi trường phái kinh tế thống nhất. Nhưng những tranh luận về lý thuyết ấy cũng không khiến câu hỏi của Marx mất đi ý nghĩa: ai có quyền quyết định cách thức tạo ra của cải, và thành quả của quá trình đó được phân chia như thế nào?

Đôi khi, giá trị của một lý thuyết còn nằm ở khả năng buộc chúng ta nhìn lại những điều vốn được xem là hiển nhiên. Với Marx, đó là việc đưa quan hệ sở hữu và quyền lực kinh tế vào trung tâm phân tích quá trình sản xuất.

3. Một mức lương có thể phản ánh đầy đủ giá trị của công việc?

Hãy tưởng tượng hai người có mức thu nhập tương đương. Một người được chủ động sắp xếp công việc, có thời gian nghỉ ngơi và tương đối dễ từ chối những yêu cầu vượt quá thỏa thuận. Người còn lại phải làm việc với cường độ cao, thường xuyên kéo dài giờ làm và ít có khả năng quyết định lịch sinh hoạt của mình.

Nếu chỉ so sánh tiền lương, chúng ta khó nhận ra khác biệt đáng kể giữa hai cuộc sống.

Thu nhập rất quan trọng. Nó giúp con người đáp ứng nhu cầu vật chất, giảm bớt bất an và mở rộng những lựa chọn trong cuộc sống. Nhưng chất lượng sống còn phụ thuộc vào sức khỏe, thời gian, quyền tự chủ, cơ hội học hỏi và khả năng duy trì các mối quan hệ.

Đây không phải phát hiện riêng của Marx. Nhiều truyền thống triết học và kinh tế học cũng tìm cách đánh giá phúc lợi con người vượt ra ngoài số tiền mà mỗi cá nhân sở hữu. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Marx nhắc chúng ta chú ý đến những quan hệ xã hội đứng sau quá trình sản xuất và phân phối của cải.

Từ góc nhìn đó, đánh giá một công việc cần nhiều hơn câu hỏi về mức lương. Người lao động có được bảo vệ trước những yêu cầu bất hợp lý không? Họ có thể thương lượng về điều kiện làm việc đến đâu? Họ có cơ hội phát triển năng lực và tham gia vào những quyết định liên quan đến mình hay không?

Dĩ nhiên, một công việc đòi hỏi nhiều thời gian không nhất thiết là bất công. Có người sẵn sàng làm việc với cường độ cao để đổi lấy thu nhập, kinh nghiệm hoặc cơ hội thăng tiến. Sự khác biệt về thu nhập cũng không tự động chứng minh rằng có bóc lột.

Điều cần xem xét là những lựa chọn ấy có thực chất hay không, các điều kiện được thỏa thuận có minh bạch không và người lao động có đủ khả năng bảo vệ lợi ích chính đáng của mình hay không.

Công bằng trong lao động vì thế không thể được đánh giá bằng một con số duy nhất. Tiền lương là một phần quan trọng, nhưng quyền quyết định đối với công việc và cuộc sống cũng cần được tính đến.

4. Thời gian lao động: Ai quyết định phần đời của chúng ta?

Trong chương 10 của Tư bản, Marx phân tích cuộc đấu tranh về giới hạn ngày lao động trong xã hội công nghiệp. Ông chỉ ra xung đột giữa mong muốn kéo dài thời gian sử dụng sức lao động của nhà tư bản và nhu cầu bảo vệ sức khỏe, đời sống của người lao động.

Vấn đề này vẫn có ý nghĩa vượt ra ngoài bối cảnh thế kỷ XIX.

Một ngày chỉ có hai mươi bốn giờ. Thời gian dành cho công việc không thể đồng thời được dùng để chăm sóc con cái, nghỉ ngơi, học tập, duy trì các mối quan hệ hay theo đuổi những điều khiến cuộc sống trở nên có ý nghĩa.

Một người có thể kiếm thêm tiền bằng cách làm việc nhiều giờ hơn, nhưng không thể dùng số tiền ấy để lấy lại toàn bộ thời gian đã mất. Những năm tháng con còn nhỏ, những khoảng thời gian dành cho người thân hay sức khỏe bị bào mòn bởi làm việc quá sức đều có những giá trị khó quy đổi thành tiền.

Tuy nhiên, sẽ không đầy đủ nếu chỉ nhìn lao động như một phần đời bị lấy đi. Công việc cũng có thể đem lại ý nghĩa, sự tự trọng, năng lực sáng tạo, tình đồng nghiệp và cảm giác đóng góp cho xã hội. Một người có thể tìm thấy niềm vui và phẩm giá trong chính nghề nghiệp của mình.

Vấn đề nằm ở điều kiện lao động và mức độ con người có thể làm chủ hoạt động ấy. Công việc có tạo điều kiện để họ phát triển năng lực và duy trì một cuộc sống lành mạnh, hay đang chiếm lấy phần lớn nguồn lực cần thiết cho đời sống ngoài công việc?

Công nghệ khiến câu hỏi này trở nên đáng chú ý hơn. Khi máy móc và quy trình mới giúp người lao động tạo ra nhiều sản phẩm hơn trong cùng một khoảng thời gian, thành quả tăng năng suất có thể được chuyển thành lợi nhuận cao hơn, thu nhập tốt hơn, giá hàng hóa thấp hơn, đầu tư mới hoặc thời gian làm việc ngắn hơn.

Không có quy luật nào bảo đảm rằng năng suất tăng sẽ tự động dẫn đến giờ làm giảm. Kết quả phụ thuộc vào cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, mức độ cạnh tranh, thể chế lao động, chính sách công và khả năng thương lượng giữa các bên.

Bởi vậy, điều quan trọng là xem xã hội sử dụng thành quả của năng suất lao động như thế nào, chứ không chỉ đo lường lượng sản phẩm tạo ra trong một giờ.

Năng suất cho biết chúng ta có thể tạo ra bao nhiêu của cải; nó không tự quyết định con người sẽ có thêm bao nhiêu tự do.

5. Giới hạn của Marx và sự phức tạp của đời sống kinh tế

Một nguy cơ khi đọc các nhà tư tưởng lớn là biến hệ thống lý luận của họ thành chiếc chìa khóa có thể giải thích mọi hiện tượng.

Với Marx, điều này dễ xảy ra khi những khái niệm như giai cấp, tư bản và bóc lột được sử dụng để quy mọi vấn đề kinh tế về một nguyên nhân duy nhất. Nếu thiếu thận trọng, chúng ta có thể xem mọi chủ doanh nghiệp như nhau, coi mọi khác biệt về thu nhập là bằng chứng của bất công hoặc mặc định mọi xung đột lao động đều có cùng bản chất.

Nhưng đời sống kinh tế đa dạng hơn nhiều.

Doanh nghiệp phải đối mặt với những quyết định về đầu tư, công nghệ, chi phí, rủi ro và nhu cầu thị trường. Một số mô hình quản trị tạo điều kiện để người lao động tham gia nhiều hơn vào việc ra quyết định; những mô hình khác tập trung quyền lực vào một nhóm nhỏ. Người lao động cũng có những mục tiêu và lựa chọn khác nhau, tùy thuộc vào hoàn cảnh, năng lực và cơ hội của họ.

Những khác biệt này cần được phân tích cụ thể thay vì bị xóa nhòa bởi những nhãn gọi chung.

Ở chiều ngược lại, sự tồn tại của những doanh nghiệp hoạt động có trách nhiệm cũng không chứng minh rằng quyền lực kinh tế không thể tạo ra bất bình đẳng. Một hợp đồng được ký kết hợp pháp chưa chắc đã bảo đảm rằng người lao động có đủ khả năng thương lượng, và một thị trường có cạnh tranh chưa chắc đã loại bỏ mọi hình thức phụ thuộc.

Cần tránh cả hai thái cực: xem mọi quan hệ lao động đều là bóc lột, hoặc cho rằng mọi quan hệ đều công bằng chỉ vì các bên đã đồng ý với hợp đồng.

Lý thuyết của Marx giúp đặt ra những câu hỏi về quyền sở hữu, sự phân chia thành quả và vị thế của các nhóm trong quá trình sản xuất. Nhưng để trả lời những câu hỏi ấy trong từng hoàn cảnh, chúng ta còn cần dữ liệu, nghiên cứu thực nghiệm và những cách tiếp cận khác.

Hiểu giới hạn của một học thuyết không làm giảm giá trị của việc nghiên cứu nó. Trái lại, điều đó giúp chúng ta tránh dùng một hệ thống tư tưởng để thay thế cho việc quan sát thực tế.

6. Di sản của Marx: Đánh giá bằng lập luận, không bằng khẩu hiệu

Marx không chỉ là một nhà tư tưởng kinh tế. Những quan điểm của ông đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào chính trị và quá trình tổ chức xã hội trong thế kỷ XX, với những kết quả rất khác nhau.

Một số chính quyền lấy chủ nghĩa Marx làm nền tảng đã thực hiện những chương trình công nghiệp hóa, mở rộng giáo dục hoặc thay đổi cơ cấu sở hữu. Đồng thời, lịch sử cũng ghi nhận những trường hợp tập trung quyền lực, đàn áp chính trị và vi phạm nghiêm trọng các quyền tự do dưới những chế độ tự nhận là xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Những thực tế ấy cần được xem xét nghiêm túc. Không thể gạt bỏ hậu quả lịch sử chỉ bằng cách cho rằng mọi vấn đề đều bắt nguồn từ việc vận dụng sai học thuyết. Nhưng cũng không thể lấy mọi kết quả của các chế độ cụ thể làm bằng chứng trực tiếp để kết luận rằng tất cả các luận điểm của Marx đều đúng hoặc đều sai.

Cần phân biệt giữa việc đánh giá một lý thuyết kinh tế, phân tích những dự đoán lịch sử của một nhà tư tưởng và xem xét các thể chế chính trị được xây dựng nhân danh tư tưởng ấy. Những vấn đề này có liên quan nhưng không đồng nhất.

Các luận điểm của Marx về sự vận động của chủ nghĩa tư bản cũng cần được đánh giá riêng biệt: điều gì được lịch sử hỗ trợ, điều gì chưa được chứng minh và điều gì cần điều chỉnh trước những thay đổi về công nghệ, thể chế và cấu trúc kinh tế?

Không thể trả lời những câu hỏi đó chỉ bằng một lời tán dương hay một lời phủ định.

Chúng ta có thể không đồng ý với lý thuyết giá trị lao động của Marx mà vẫn nhận thấy quyền lực kinh tế là một vấn đề cần nghiên cứu. Cũng có thể thừa nhận sức gợi của những phân tích về lao động và sự tha hóa mà không chấp nhận các kết luận chính trị được xây dựng trên đó.

Đánh giá một nhà tư tưởng là xác định điều gì có cơ sở, điều gì còn gây tranh luận và điều gì cần được xem xét lại dưới ánh sáng của tri thức mới. Không cần thần tượng hóa Marx mới có thể học hỏi từ ông; cũng không cần phủ nhận toàn bộ di sản của ông mới có thể chỉ ra những giới hạn trong tư tưởng của ông.

7. Thước đo cuối cùng của một nền kinh tế

Một nền kinh tế có thể được đánh giá bằng sản lượng, tốc độ tăng trưởng, năng suất và mức thu nhập. Những chỉ số này rất quan trọng vì chúng phản ánh khả năng tạo ra nguồn lực vật chất của xã hội.

Nhưng chúng chưa kể hết câu chuyện.

Cần biết của cải được phân phối ra sao, cơ hội phát triển có mở rộng hay không, người lao động được bảo vệ ở mức nào và sự tiến bộ kinh tế có đi cùng sức khỏe, tự do cùng chất lượng sống hay không. Những câu hỏi ấy đòi hỏi nhiều tiêu chuẩn đánh giá, dữ liệu thực tế và những lựa chọn chính sách cụ thể.

Không có một học thuyết duy nhất giải quyết được tất cả. Tăng trưởng vẫn cần đầu tư, đổi mới, năng suất và một môi trường kinh tế có khả năng tạo ra giá trị. Nhưng những yếu tố ấy cần được đặt trong mối quan hệ với mục đích rộng hơn của hoạt động kinh tế: đáp ứng nhu cầu và cải thiện đời sống con người.

Hãy trở lại hình ảnh người lao động ở đầu bài. Nếu máy móc giúp họ làm ra nhiều sản phẩm hơn, điều gì sẽ thay đổi trong cuộc sống của họ? Họ có được hưởng thu nhập tốt hơn, làm việc trong điều kiện an toàn hơn, có thêm thời gian cho gia đình hay có nhiều cơ hội phát triển hơn không?

Không có câu trả lời chung cho mọi doanh nghiệp và mọi xã hội. Nhưng cách chúng ta trả lời những câu hỏi ấy cho thấy mình đang nhìn tiến bộ kinh tế theo tiêu chuẩn nào.

Nếu chỉ quan tâm đến lượng của cải được tạo ra, chúng ta có thể bỏ qua những điều kiện mà con người cần để tận hưởng thành quả của chính mình. Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh những giới hạn của lao động mà xem nhẹ năng suất và năng lực sản xuất, chúng ta cũng khó giải quyết những nhu cầu vật chất thực tế của xã hội.

Thách thức nằm ở việc kết hợp hai yêu cầu: tạo ra đủ của cải và tổ chức đời sống kinh tế sao cho thành quả ấy thực sự cải thiện cuộc sống con người.

Đọc Marx, vì thế, không nhất thiết là đi tìm một câu trả lời có sẵn cho mọi vấn đề. Đó là một cách tiếp cận để xem xét mối quan hệ giữa lao động, quyền lực và những điều kiện làm nên một cuộc sống có phẩm giá.

Sau cùng, điều quan trọng là con người có thể sống ra sao trong một xã hội ngày càng giàu có nhờ năng lực sản xuất ngày càng tăng.

Một nền kinh tế đáng hướng tới không phải là nền kinh tế buộc con người liên tục chứng minh giá trị của mình bằng năng suất. Đó là nền kinh tế biết sử dụng năng lực sản xuất để mở rộng những điều kiện giúp con người sống tốt hơn.

Marx vẫn là một nhà tư tưởng đáng đọc vì những câu hỏi ông đặt ra về mục đích của những gì con người tạo ra vẫn còn nguyên giá trị, dù tư tưởng của ông luôn cần được xem xét và phản biện.


Ảnh: Xưởng cơ khí thời Cách mạng Công nghiệp, nơi máy móc giúp tăng năng suất nhưng cũng đặt ra câu hỏi về phần thành quả người lao động được hưởng và mức độ tự do họ có được.


Tư liệu tham khảo

1. Karl Marx – Tư bản, quyển I: “Tỷ suất giá trị thặng dư” (Capital, Volume I, Chapter 9), xuất bản lần đầu năm 1867. Chương này giải thích khái niệm giá trị thặng dư và mối quan hệ giữa lao động cần thiết với lao động thặng dư trong lý thuyết của Marx.

Đọc tại Marxists Internet Archive: https://www.marxists.org/archive/marx/works/1867-c1/ch09.htm

2. Karl Marx – Tư bản, quyển I: “Ngày lao động” (Capital, Volume I, Chapter 10), xuất bản lần đầu năm 1867. Chương này phân tích xung đột về thời gian lao động và cuộc đấu tranh nhằm giới hạn ngày làm việc trong xã hội công nghiệp.

Đọc tại Marxists Internet Archive: https://www.marxists.org/archive/marx/works/1867-c1/ch10.htm

3. Stanford Encyclopedia of Philosophy – Sự bóc lột (Exploitation), bản cập nhật ngày 3/10/2022. Bài nghiên cứu trình bày các quan niệm triết học về bóc lột, lý thuyết của Marx và những tranh luận về tính công bằng trong quan hệ kinh tế.

Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/exploitation/




Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử