MAX STIRNER VÀ CUỘC GIẢI PHÓNG CÁ NHÂN KHỎI NHỮNG Ý NIỆM THỐNG TRỊ
MAX STIRNER VÀ CUỘC GIẢI PHÓNG CÁ NHÂN KHỎI NHỮNG Ý NIỆM THỐNG TRỊ
Con người có thực sự tự do khi phải hy sinh bản thân cho những lý tưởng mà mình xem là cao cả? Giữa thế kỷ XIX, nhà triết học Đức Max Stirner đặt ra câu hỏi gây tranh cãi này, đồng thời cảnh báo về những ý niệm do con người tạo ra nhưng dần trở thành quyền lực chi phối chính họ. Trớ trêu thay, tư tưởng của ông được lưu truyền rộng rãi hơn những gì hậu thế biết chắc chắn về diện mạo của chính ông.
Max Stirner là bút danh của Johann Kaspar Schmidt (1806–1856), một nhà triết học thuộc giới Hegel trẻ ở Berlin. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, Der Einzige und sein Eigentum (Cái duy nhất và sở hữu của nó), xuất bản cuối năm 1844, mang năm xuất bản 1845 và thường được biết đến bằng tên tiếng Anh The Ego and Its Own. Cuốn sách thách thức nhiều quan niệm nền tảng của thời đại, từ tôn giáo, đạo đức đến nhà nước và các lý tưởng chính trị. Stirner đặt câu hỏi về những khái niệm vốn do con người tạo ra nhưng có thể được xem như chân lý tuyệt đối, buộc con người phải phục tùng. Về sau, ông được xem là một tiền thân quan trọng của chủ nghĩa vô chính phủ cá nhân.
* Khi những lý tưởng trở thành quyền lực thống trị
Theo Stirner, con người tạo ra những khái niệm như Thượng đế, quốc gia, đạo đức, nhân loại hay tự do để lý giải cuộc sống và tổ chức xã hội. Nhưng theo thời gian, họ có thể trao cho những khái niệm đó quyền lực tuyệt đối, rồi xem việc phục tùng chúng là nghĩa vụ. Những gì vốn bắt nguồn từ suy nghĩ của con người cuối cùng lại trở thành chuẩn mực để phán xét, giới hạn và yêu cầu chính con người hy sinh bản thân.
Stirner gọi những ý niệm được trao quyền lực gần như thiêng liêng này là những “bóng ma” (spooks). Ông không đơn giản cho rằng chúng hoàn toàn vô nghĩa. Điều ông chất vấn là việc con người tuyệt đối hóa những khái niệm ấy, để chúng đứng cao hơn bản thân và không còn cho phép mình đặt câu hỏi.
Sự phê phán của Stirner không dừng ở tôn giáo hay các thiết chế truyền thống. Ông còn nghi ngờ cả những học thuyết chính trị nhân danh tự do, bình đẳng và nhân loại. Một lý tưởng có thể mang mục đích tốt đẹp, nhưng nếu cá nhân bị yêu cầu hy sinh mọi phán đoán riêng để phục tùng nó, quyền lực vẫn còn đó, chỉ thay đổi hình thức và danh nghĩa. Từ góc nhìn này, Stirner muốn đưa cá nhân cụ thể trở lại vị trí trung tâm, để mỗi người có thể xem xét những giá trị mình tiếp nhận thay vì mặc nhiên coi chúng là chân lý không thể chất vấn.
Tư tưởng đó thường được gọi là chủ nghĩa vị kỷ triết học. Tuy nhiên, hiểu Stirner đơn giản là người khuyên mọi người sống ích kỷ, bất chấp người khác sẽ bỏ qua điểm cốt lõi trong lập luận của ông. Điều ông nhấn mạnh là quyền tự chủ của cá nhân trước những quyền lực mà họ đã tự trao cho các niềm tin và lý tưởng. Một người có thể tự nguyện hy sinh vì điều mình yêu quý, nhưng sự lựa chọn đó khác với việc tin rằng mình phải phục tùng một lý tưởng chỉ vì nó được xem là thiêng liêng hay cao cả.
Dẫu vậy, tư tưởng của Stirner cũng để lại một vấn đề khó giải quyết. Nếu mỗi cá nhân đều có quyền bác bỏ những giá trị chung khi thấy chúng không còn phù hợp với mình, điều gì sẽ giúp xã hội duy trì trách nhiệm, lòng tin và sự hợp tác lâu dài? Câu hỏi này cho thấy tự do cá nhân và những điều kiện cần thiết để con người chung sống không phải lúc nào cũng dễ dung hòa.
* Vì sao Marx và Engels dành nhiều công sức phản bác Stirner?
Trong giới Hegel trẻ, tư tưởng của Stirner đã gây ra những tranh luận đáng kể. Karl Marx và Friedrich Engels dành một phần rất lớn của bản thảo Die deutsche Ideologie (Hệ tư tưởng Đức), viết chủ yếu trong những năm 1845–1846, để phê phán ông. Bản thảo không được xuất bản đầy đủ khi hai tác giả còn sống; phần văn bản này được công bố vào năm 1932.
Stirner nghi ngờ những khái niệm phổ quát như nhân loại hay tự do vì chúng có thể trở thành quyền lực trừu tượng áp đặt lên cá nhân. Marx và Engels cũng phê phán những tư tưởng tách rời đời sống hiện thực, nhưng tập trung nhiều hơn vào các quan hệ xã hội, điều kiện vật chất và hoàn cảnh lịch sử góp phần định hình con người.
Khác biệt nằm ở trọng tâm giải thích. Stirner muốn cá nhân nhận ra và thoát khỏi sự thống trị của những ý niệm mà mình đã tuyệt đối hóa. Marx và Engels tìm cách lý giải những điều kiện xã hội khiến con người bị lệ thuộc, từ đó nhấn mạnh việc thay đổi những điều kiện ấy như một phần của quá trình giải phóng. Không nên biến sự khác biệt này thành đối lập đơn giản giữa một bên chỉ quan tâm đến cá nhân và một bên chỉ quan tâm đến xã hội. Họ đặt câu hỏi ở những cấp độ khác nhau: con người cần làm gì để không bị những lý tưởng trừu tượng chi phối, và những quan hệ xã hội nào khiến sự lệ thuộc tiếp tục tồn tại?
Việc Marx và Engels dành nhiều trang để phê phán Stirner cho thấy ông là một đối tượng tranh luận đáng kể trong môi trường triết học Đức thời bấy giờ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Stirner là đối thủ quan trọng nhất của Marx hay toàn bộ tư tưởng Marx hình thành từ cuộc tranh luận này. Theo Bách khoa toàn thư Triết học Stanford, tác phẩm của Stirner có vai trò nhất định trong quá trình phát triển tư tưởng của Marx, dù mức độ ảnh hưởng cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn.
Về sau, Stirner được xem là một tiền thân của chủ nghĩa vô chính phủ cá nhân. Tư tưởng của ông cũng có điểm tương đồng với các trào lưu triết học khác, nhưng cần phân biệt sự tương đồng trong cách đặt vấn đề với ảnh hưởng trực tiếp đã được chứng minh. Cuộc tranh luận giữa Stirner với Marx và Engels vẫn gợi ra câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài thế kỷ XIX: muốn giải phóng con người, cần thay đổi cách cá nhân nhìn nhận những ý niệm đang chi phối mình, hay phải thay đổi cả những điều kiện xã hội duy trì sự lệ thuộc? Hai hướng tiếp cận không nhất thiết loại trừ nhau hoàn toàn, nhưng dẫn đến những cách lý giải khác nhau về tự do.
* Một nhà triết học với diện mạo khó xác định
Nếu tư tưởng của Stirner để lại nhiều tranh luận, diện mạo của ông lại là một vấn đề đặc biệt trong lịch sử tiếp nhận. Những hình vẽ được gắn với tên tuổi ông có thật, nhưng mức độ xác thực của chúng không giống nhau.
Friedrich Engels từng vẽ một hình phác họa nhóm trí thức Berlin vào năm 1842, khi Stirner còn sống. Đến năm 1892, nhiều thập niên sau khi Stirner qua đời, Engels thực hiện thêm một bản phác họa riêng về ông. John Henry Mackay, người viết tiểu sử Stirner, đã công bố bản vẽ muộn này trong công trình của mình.
Theo ghi chép của Mackay, Engels vẽ dựa trên trí nhớ và thừa nhận hình phác họa không thật sự giống Stirner. Mackay cho rằng một số đặc điểm như trán, hộp sọ và cằm có thể không chính xác, dù ông nhận xét mũi và miệng có lẽ gần với diện mạo thật. Bản vẽ vẫn được giữ lại vì khi đó chưa có chân dung nào khác đủ đáng tin cậy để thay thế. Điều này cho thấy ngay từ thời điểm được công bố, độ chính xác của hình vẽ đã là điều cần dè dặt.
Một trường hợp nhầm lẫn khác cũng đáng chú ý: hình vẽ từng được tái bản như chân dung Stirner về sau được xác định là chân dung nhà soạn nhạc Franz Liszt. Chi tiết này được ghi nhận trong Tân Đức đại danh nhân truyện (Neue Deutsche Biographie), cho thấy lịch sử lưu truyền hình ảnh của Stirner từng bị ảnh hưởng bởi những nhầm lẫn đáng kể.
Vì vậy, cần phân biệt giữa những hình vẽ được gắn với tên Stirner và một chân dung đã được xác nhận chắc chắn. Bản phác họa của Engels có giá trị như tư liệu về ký ức của một người từng biết ông và về lịch sử tiếp nhận Stirner, nhưng không thể mặc nhiên xem đó là hình ảnh chính xác của nhà triết học.
Có một nghịch lý thú vị: một người dành nhiều công sức chất vấn những ý niệm mà con người tạo ra rồi trao cho chúng quyền lực thống trị mình lại được hậu thế biết đến qua những tư liệu và hình ảnh có mức độ xác thực khác nhau. Tác phẩm của Stirner được đọc, phản bác và diễn giải qua nhiều thế hệ, trong khi diện mạo cụ thể của ông vẫn chưa thể xác định hoàn toàn chắc chắn. Nghịch lý này không chứng minh điều gì về tính đúng sai trong triết học của Stirner; nó nhắc chúng ta rằng hiểu biết lịch sử luôn phụ thuộc vào những tư liệu còn lại, ký ức của người trong cuộc và quá trình lưu truyền có thể phát sinh sai lệch.
* Di sản của một câu hỏi chưa khép lại
Giá trị lâu dài của Stirner không nhất thiết nằm ở việc ông đưa ra một lời giải hoàn chỉnh cho vấn đề tự do cá nhân. Điều khiến tư tưởng của ông tiếp tục được nghiên cứu là khả năng buộc người đọc xem xét lại những điều thường được mặc nhiên coi là đúng đắn.
Một người có thể tin vào tôn giáo, gắn bó với cộng đồng, theo đuổi lý tưởng chính trị hoặc thực hiện nghĩa vụ đạo đức mà vẫn giữ được quyền tự chủ. Vấn đề nảy sinh khi niềm tin không còn được phép chất vấn, khi một lý tưởng được đặt cao hơn mọi hoàn cảnh thực tế và cá nhân phải hy sinh mà không thể tự hỏi sự hy sinh đó có còn ý nghĩa hay không.
Tuy nhiên, tự do cũng khó có thể chỉ được hiểu là khả năng từ chối mọi ràng buộc. Con người sống trong những quan hệ phụ thuộc lẫn nhau; công lý, hợp tác và trách nhiệm chung đều đòi hỏi mỗi người cân nhắc những điều vượt ra ngoài lợi ích trước mắt của bản thân. Ngay cả khi cam kết với cộng đồng là lựa chọn tự nguyện, vẫn cần tìm cách duy trì cam kết đó mà không biến nó thành sự phục tùng mù quáng.
Đây là điểm căng thẳng trong di sản của Stirner. Ông khiến chúng ta đặt câu hỏi liệu những nghĩa vụ được coi là thiêng liêng có đang tước đi quyền tự chủ cá nhân. Nhưng nếu đẩy lập trường của ông đến tận cùng, một câu hỏi khác xuất hiện: liệu trách nhiệm chung có thể tồn tại bền vững khi mỗi người đều chỉ dựa vào lựa chọn riêng của mình, nhất là lúc các lựa chọn xung đột?
Đọc Stirner không nhất thiết là chấp nhận chủ nghĩa vị kỷ của ông. Tư tưởng này có thể giúp ta phân biệt giữa những giá trị mình thực sự lựa chọn và những quyền lực mình tuân phục chỉ vì đã quen xem chúng là tuyệt đối. Đồng thời, bảo vệ quyền tự chủ cũng đòi hỏi suy nghĩ nghiêm túc về cách con người cùng tồn tại mà không biến tự do của người này thành sự tổn hại đối với người khác.
Sức gợi của Stirner nằm ở chỗ ông buộc ta nhìn lại mối quan hệ giữa cá nhân và những lý tưởng mình theo đuổi. Một lý tưởng dù cao đẹp đến đâu cũng cần được xem xét qua cách nó tác động đến con người cụ thể. Nhưng nhận ra những quyền lực vô hình chưa đủ để giải quyết bài toán chung sống; con người vẫn phải tìm cách xây dựng trách nhiệm với nhau mà không biến trách nhiệm thành công cụ tước đoạt quyền tự chủ.
Lịch sử chưa cung cấp một chân dung hoàn toàn chắc chắn về Max Stirner. Dẫu vậy, câu hỏi ông để lại vẫn còn sức gợi: Chúng ta đang tự lựa chọn những giá trị để sống, hay đang phục tùng những ý niệm mà chính mình đã trao cho quyền lực vượt quá giới hạn của chúng?
Ảnh: Max Stirner (1806–1856), qua bản phác họa của Friedrich Engels năm 1892, vẽ theo trí nhớ. Độ chính xác của diện mạo trong hình vẫn còn gây nghi vấn. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons.
Tư liệu tham khảo
1. Bách khoa toàn thư Triết học Stanford – “Max Stirner” (bản cập nhật năm 2023). Tổng quan về cuộc đời, tư tưởng và cuộc tranh luận giữa Stirner với Marx.
Đọc bài nghiên cứu bằng tiếng Anh: https://plato.stanford.edu/entries/max-stirner/
2. Tân Đức đại danh nhân truyện – “Stirner, Max (tên thật Johann Caspar Schmidt)”, Rainer A. Bast, 2013. Tư liệu tiểu sử và thông tin về những hình vẽ gắn với Stirner.
Tra cứu tại Deutsche Biographie: https://www.deutsche-biographie.de/gnd118618261.html#ndbcontent
3. Friedrich Engels – Bản phác họa Max Stirner năm 1892. Hình ảnh kèm thông tin về nguồn gốc và lịch sử lưu truyền.
Xem hình và ghi chú tư liệu: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Friedrich_Engels_-_Max_Stirner_%281892%29_V02-1.2_raw.jpg

Nhận xét
Đăng nhận xét