Bất lập văn tự — cái gì được lập?

 

Bất lập văn tự — cái gì được lập?

𝑻𝒉𝒊𝒆̂̀𝒏 𝒕𝒐̂𝒏𝒈 𝒗𝒂̀ 𝒄𝒂́𝒊 𝒕𝒐̂𝒊 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒎𝒖𝒐̂́𝒏 𝒃𝒂́𝒎 𝒗𝒂̀𝒐 𝒄𝒉𝒖̛̃
Ở bài trước, tôi viết về Mật tông Tây Tạng - một thế giới đầy hình tướng: mandala, bổn tôn, thần chú, nghi lễ, pháp khí, những biểu tượng dày đặc đến mức người đứng ngoài đôi khi không biết phải bắt đầu từ đâu.
Nhưng càng nhiều phương tiện, càng nhiều thứ để con người có thể bám vào. Một người đang mệt mỏi có thể bám vào một nghi lễ. Một người đang sợ hãi có thể bám vào một vị Phật. Một người đang tìm kiếm có thể bám vào một câu thần chú, một người thầy, một con đường.
Vậy nếu bỏ hết những thứ ấy đi thì sao? Không thêm hình tướng, không thêm biểu tượng, không tìm kiếm thêm một hệ thống. Chỉ nhìn thẳng vào chính mình.
Và Thiền nói một câu nổi tiếng: Bất lập văn tự.
Thiền tông bắt đầu manh nha tại Trung Hoa từ khoảng thế kỷ VI và dần định hình thành một trường phái rõ rệt qua nhiều thế kỷ tiếp theo. Nó không phải một hệ thống hoàn chỉnh được một người duy nhất dựng lên, mà là kết quả của quá trình Phật giáo Ấn Độ được tiếp nhận, diễn giải và biến đổi trong môi trường Trung Hoa. Từ đó, các truyền thống Thiền dần lan sang Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam.
Thiền tông vì thế không phải một hệ thống xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu, mà được hình thành dần qua nhiều thế hệ. Và lịch sử ấy chứa một nghịch lý: muốn hiểu Thiền, người ta lại đọc Tín Tâm Minh, Bích Nham Lục, Vô Môn Quan, Cảnh Đức Truyền Đăng Lục, Lục Tổ Đàn Kinh, ngữ lục của các thiền sư… Một truyền thống dặn “đừng bám vào chữ” đã dành nhiều thế kỷ để ghi chép lại từng lời nói, hành động và những cuộc đối đáp của các thế hệ thầy trò.
𝑩𝒂̂́𝒕 𝒍𝒂̣̂𝒑 𝒗𝒂̆𝒏 𝒕𝒖̛̣
Bốn câu thường được dùng để mô tả đặc trưng của Thiền:
Giáo ngoại biệt truyền
Bất lập văn tự
Trực chỉ nhân tâm
Kiến tánh thành Phật.
Cũng cần nhìn cho chính xác: đây không phải tuyên ngôn nguyên thủy do Đức Phật nói ra, và cũng không nên đơn giản gán toàn bộ bốn câu ấy cho Bồ-đề-đạt-ma. Các nghiên cứu lịch sử Thiền hiện đại xem đây là công thức được định hình về sau để diễn đạt căn tính của Thiền; đến thời Tống, nó trở thành cách mô tả vô cùng quen thuộc.
Điều đó không làm câu nói kém thú vị. Ngược lại, nó dẫn tới một câu hỏi khác: Nếu không dựa vào văn tự, thì dựa vào đâu?
Với Thiền, câu trả lời nằm ở việc trực tiếp nhìn vào thực tại, thay vì dừng lại ở sách vở và những khái niệm về thực tại. Cái đang là, ngay lúc này.
𝑻𝒉𝒊𝒆̂̀𝒏 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒄𝒉𝒐̂́𝒏𝒈 𝒍𝒂̣𝒊 𝒄𝒉𝒖̛̃
“Bất lập văn tự” dễ khiến người ta nghĩ Thiền chống lại kinh sách.
Nhưng lịch sử không cho thấy như vậy. Các thiền sư vẫn đọc kinh, trích kinh và tranh luận giáo pháp. Những văn bản như Bát Nhã, Duy Ma Cật, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Kim Cương, Lăng Già đều ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng Thiền. Chính các ghi chép của thiền sư cũng đầy những dẫn chiếu kinh điển.
“Bất lập văn tự” thực chất là một nhắc nhở: không biến văn tự thành điểm dừng cuối cùng để tìm thấy thực tại. Ngôn từ có thể chỉ hướng cho ngón tay chỉ mặt trăng, nhưng ngôn từ không phải là mặt trăng.
𝑻𝒉𝒊𝒆̂̀𝒏 đ𝒖̛𝒂 𝒏𝒈𝒖̛𝒐̛̀𝒊 𝒕𝒂 đ𝒊 đ𝒂̂𝒖?
Thiền không đẩy ta đi tìm một cõi huyền bí hay trải nghiệm siêu nhiên xa xôi. Nó trả con người về với thực tại hiện hành: một hơi thở, một ý nghĩ vừa khởi lên, một cơn giận, tiếng chim ngoài cửa sổ, bữa cơm chiều, hay đơn giản là người đang đứng trước mặt mình.
Nhưng chính ở không gian giản dị đó, cái tôi lại tìm thấy một cơ hội mới.
Ban đầu mọi thứ rất đỗi tự nhiên. Ta ngồi xuống, quan sát một ý nghĩ đến rồi đi, bắt đầu nhận ra mình dễ giận thế nào, dễ tổn thương thế nào, và phía sau rất nhiều điều mình làm là nhu cầu được công nhận. Có lẽ đó là lúc Thiền trở thành một thứ rất thật. Không còn là những câu chuyện về giác ngộ, chỉ còn mình ngồi đó và nhìn những gì đang xảy ra trong chính mình.
Rồi một ngày, một ý niệm rất nhỏ xuất hiện:
“Tôi đã thấy.”
Cái tôi không nhất thiết phải quay lại bằng sự kiêu ngạo. Nó có thể trở lại bằng một câu tinh tế hơn: “Tôi đã hiểu điều mà anh chưa hiểu.” Và thế là, trong lúc quan sát cái tôi, ta lại vô tình dựng lên một cái tôi mới - cái tôi của người đã thấy.
Thiền còn có công cụ rất đặc biệt - công án: một câu hỏi vượt khỏi logic, một tiếng hét, một hành động kỳ quặc, đôi khi chỉ một ngón tay giơ lên. Những thứ ấy có thể phá vỡ thói quen tìm kiếm câu trả lời bằng suy luận.
Nhưng ngay cả công án cũng có thể trở thành một chỗ bám: “Tôi hiểu công án này”, “Tôi biết vì sao thiền sư lại làm vậy”. Không bám được vào chữ nghĩa, cái tôi chỉ cần chuyển sang bám vào khả năng hiểu cái không thể hiểu.
Cái tôi không cần một chỗ đứng cố định. Nó chỉ cần một chỗ để đứng.
Ở điểm này Thiền lại gặp Mật.
Mật tông dùng hình tướng làm phương tiện. Thiền dùng ngôn ngữ, công án, đối thoại, sự im lặng hay hành động làm phương tiện. Một bên nhiều hình tướng, một bên dường như muốn buông sạch hình tướng. Nhưng cuối cùng, cả hai đều phải đối diện với một câu hỏi giống nhau: Khi nào phương tiện trở thành thứ để bám vào?
Mật tông nói: “Đừng chấp vào hình tướng.” Thiền nói: “Đừng chấp vào chữ nghĩa.” Nhưng con người rất giỏi biến ngay cả sự không chấp thành một căn cước: “Tôi không chấp.” “Tôi không cần nghi lễ.” “Tôi trực nhận.”
Cái tôi không mất đi. Nó di chuyển từ căn phòng rực rỡ của Mật tông sang một căn phòng tối giản hơn của Thiền.
Có chữ hay không có chữ, có pháp hay không có pháp, có tu hay không tu… nó vẫn có thể tìm được một chỗ đứng.
Và có khi nó đứng ngay trên ý niệm rằng “tôi đã thoát khỏi sự bám chấp”.
𝑽𝒂̀ 𝒉𝒖̛𝒐̛́𝒏𝒈 đ𝒊 𝒌𝒉𝒂́𝒄
Không phải ai cũng đủ sức ngồi yên trước chính mình. Có những lúc quá mệt, cái đầu đã đầy những câu hỏi mà bên trong vẫn chỉ là một khoảng trống. Có những lúc biết rằng mình phải tự bước đi, nhưng đôi chân lại không muốn bước.
Nếu không thể tự mình bước đi thì sao?
Từ câu hỏi ấy, Phật giáo lại mở ra một hướng đi khác. Một con đường bắt đầu từ một nhu cầu rất con người: nếu không thể tự mình đi hết con đường này, ta có thể nương vào đâu?
Hướng này dẫn đến câu chuyện tiếp theo - Tịnh Độ.
⸻
Tài liệu tham khảo
1. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Chan Buddhism” — về lịch sử hình thành Thiền tông Trung Hoa, công thức giáo ngoại biệt truyền – bất lập văn tự – trực chỉ nhân tâm – kiến tánh thành Phật, quan hệ giữa Thiền và kinh điển, cùng các khái niệm như vô niệm, vô tâm, công án và trực nhận.
2. Jeffrey L. Broughton, The Bodhidharma Anthology: The Earliest Records of Zen, University of California Press, 1999 — về những tư liệu sớm liên quan đến Bồ-đề-đạt-ma và quá trình hình thành truyền thống Thiền.
3. Philip Yampolsky, The Platform Sutra of the Sixth Patriarch, Columbia University Press, 1967/1969 — bản dịch và nghiên cứu Kinh Đàn của Huệ Năng, một văn bản có vai trò đặc biệt trong việc hình thành căn tính Thiền.
4. John McRae, Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism, University of California Press, 2003 — về cách truyền thống Thiền xây dựng ký ức, truyền thừa và hình ảnh về chính mình.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử