Văn hóa có tạo ra cảm xúc không?
Văn hóa có tạo ra cảm xúc không?
Franz Boas và câu hỏi về ranh giới giữa cái tôi, cộng đồng và thế giới văn hóa
Tại sao cùng một hành động, người này cảm thấy tự hào, còn người khác lại thấy xấu hổ? Vì sao sự im lặng đôi khi thể hiện lòng tôn trọng, nhưng trong hoàn cảnh khác lại bị hiểu là lạnh lùng? Và tại sao một câu chuyện có thể khiến hàng nghìn người phẫn nộ, trong khi những người khác lại thờ ơ?
Nếu cảm xúc chỉ là phản ứng tự nhiên của cơ thể, những khác biệt ấy đến từ đâu?
Muốn hiểu cảm xúc của con người, chúng ta cần nhìn vào cả cơ thể và não bộ, lẫn lịch sử, ngôn ngữ, các mối quan hệ xã hội và hệ giá trị gắn liền với quá trình trưởng thành của mỗi người.
Cảm xúc có nền tảng sinh học, nhưng cách chúng ta nhận biết, diễn giải và biểu lộ cảm xúc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường sống. Văn hóa không quyết định tất cả những gì ta cảm thấy, song góp phần định hình ý nghĩa của những gì diễn ra bên trong ta.
1. Khi cảm xúc trở thành trải nghiệm chung
Cuối thế kỷ XIX, Gustave Le Bon, trong Tâm lý học đám đông (1895), quan tâm đến sự thay đổi trong suy nghĩ và hành vi của cá nhân khi hòa vào đám đông. Dù cách giải thích của ông mang dấu ấn lịch sử và chứa đựng những định kiến của thời đại, tác phẩm vẫn gợi ra một câu hỏi đáng chú ý: Điều gì xảy ra với cảm xúc của một người khi họ trở thành một phần của tập thể?
Émile Durkheim tiếp cận vấn đề từ góc độ khác. Trong Những hình thức sơ đẳng của đời sống tôn giáo (1912), ông phân tích vai trò của nghi lễ, biểu tượng và những trải nghiệm chung trong việc củng cố ý thức thuộc về cộng đồng.
Hãy nghĩ đến một buổi tưởng niệm, một lễ hội hay khoảnh khắc hàng nghìn người cùng hát một bài hát. Những người tham dự có thể cảm thấy xúc động, tự hào hoặc gắn bó với nhau theo những cách khó có được khi ở riêng lẻ. Một biểu tượng vốn bình thường cũng có thể trở nên thiêng liêng khi gắn với ký ức và những giá trị chung.
Điều đáng chú ý là mọi người không nhất thiết phải có cảm xúc giống hệt nhau mới có thể gắn kết. Nghiên cứu của Victor Chung và cộng sự, công bố trên Royal Society Open Science năm 2024, cho thấy trong những cặp người xa lạ cùng xem video có nội dung cảm xúc, cường độ kích hoạt sinh lý và sự chú ý chung có liên hệ với sự gia tăng cảm giác gắn kết. Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy sự hội tụ cảm xúc giữa hai người là điều kiện cần để hình thành mối liên kết ấy.
Nghiên cứu này có phạm vi thực nghiệm cụ thể, chưa thể đại diện cho mọi hình thức sinh hoạt tập thể. Tuy nhiên, nó gợi mở một điểm quan trọng: trải nghiệm chung có thể tạo ra sự gần gũi ngay cả khi cảm xúc của những người tham gia không hoàn toàn trùng khớp.
Cộng đồng vì thế vừa là nơi cảm xúc được chia sẻ, vừa là môi trường khiến một số cảm xúc trở nên có ý nghĩa đặc biệt.
2. Chúng ta học cách cảm nhận như thế nào?
Xã hội ảnh hưởng đến cảm xúc theo nhiều cách. Con người học từ người khác cách gọi tên những trạng thái bên trong, cách thể hiện chúng và cách đánh giá phản ứng nào là phù hợp.
Gabriel Tarde, trong Các quy luật của sự bắt chước (1890), nhấn mạnh vai trò của sự bắt chước trong quá trình hình thành và lan truyền các khuôn mẫu xã hội. Sigmund Freud, trong Tâm lý học đám đông và phân tích cái tôi (1921), chú ý đến sự đồng nhất tâm lý và những gắn bó giữa cá nhân với người khác hoặc với một tập thể.
Hai cách tiếp cận này khác nhau, nhưng đều gợi ý rằng đời sống tinh thần của mỗi người không thể tách rời những mối quan hệ xã hội.
Một đứa trẻ dần học được khi nào nên vui mừng, lúc nào cần kiềm chế cơn giận, điều gì đáng tự hào và hành vi nào có thể khiến mình xấu hổ. Những bài học ấy đến từ gia đình, nhà trường, bạn bè, ngôn ngữ, truyền thông và các quy tắc ứng xử thường ngày.
Ở một hoàn cảnh, khóc trước đám đông có thể được xem là biểu hiện của tình cảm chân thành. Ở hoàn cảnh khác, việc kiềm chế nước mắt lại được coi trọng. Sự im lặng có thể biểu thị lòng tôn kính, nhưng cũng có thể bị hiểu là né tránh trách nhiệm.
Những khác biệt này không chứng minh rằng con người thuộc các cộng đồng khác nhau có những cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Chúng cho thấy cùng một hành vi hoặc trạng thái có thể được hiểu theo những cách khác nhau, tùy vào hoàn cảnh và những quy tắc mà con người đã học.
Tuy nhiên, học cách cảm nhận không đồng nghĩa với việc mọi cảm xúc đều do bắt chước. Mỗi người còn có cơ thể, khí chất, ký ức và những trải nghiệm riêng. Văn hóa cung cấp những khuôn mẫu diễn giải, nhưng không khiến tất cả thành viên trong một cộng đồng suy nghĩ và phản ứng giống nhau.
3. Franz Boas: Hiểu cảm xúc phải bắt đầu từ bối cảnh văn hóa
Franz Boas là một trong những người đặt nền móng cho nhân học hiện đại ở Mỹ. Ông phản đối việc giải thích sự khác biệt giữa các cộng đồng bằng những thứ bậc chủng tộc đơn giản hoặc bằng quan niệm cho rằng mọi xã hội đều tiến hóa theo cùng một con đường.
Thay vì lấy một nền văn hóa làm chuẩn mực để đánh giá những nền văn hóa khác, Boas nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử và bối cảnh cụ thể khi nghiên cứu đời sống con người.
Tư tưởng ấy giúp chúng ta nhận ra một giới hạn trong cách nhìn của chính mình: điều ta cho là tự nhiên, hợp lý hoặc hiển nhiên chưa chắc mang cùng ý nghĩa đối với người khác.
Hãy xét cảm giác xấu hổ. Một người có thể cảm thấy xấu hổ vì đã vi phạm nguyên tắc đạo đức của bản thân. Người khác có thể đặc biệt lo lắng vì hành động đó làm tổn hại danh dự gia đình hoặc khiến mình mất đi sự tôn trọng của cộng đồng.
Tương tự, thành công có thể mang ý nghĩa hoàn thành mục tiêu cá nhân, nhưng cũng có thể gắn với trách nhiệm đối với gia đình, tập thể hoặc quê hương. Điều khiến một người tự hào phản ánh phần nào những giá trị mà họ đã học được để trân trọng.
Đây là điểm quan trọng trong tinh thần tương đối văn hóa gắn với truyền thống Boas: muốn hiểu một hành vi, trước hết phải tìm hiểu thế giới ý nghĩa khiến hành vi ấy trở nên hợp lý đối với người thực hiện.
Điều đó không có nghĩa mọi hành vi đều đúng chỉ vì chúng được chấp nhận trong một nền văn hóa. Hiểu bối cảnh của một hành động khác với việc đồng tình hoặc miễn trừ mọi phán xét đạo đức. Tương đối văn hóa trước hết là một yêu cầu về phương pháp tìm hiểu, giúp ta tránh áp đặt những giả định của mình lên người khác.
Cũng không nên biến mỗi nền văn hóa thành một thế giới khép kín. Trong cùng một cộng đồng, các thế hệ, tầng lớp xã hội và cá nhân có thể hiểu cùng một chuẩn mực theo những cách khác nhau. Văn hóa luôn được tiếp nhận, thương lượng và biến đổi trong đời sống.
Boas không xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh về cảm xúc theo nghĩa của tâm lý học đương đại. Đóng góp của ông đối với câu hỏi này nằm ở một nguyên tắc rộng hơn: muốn hiểu con người, không thể tách họ khỏi lịch sử và môi trường văn hóa đã góp phần định hình cách họ sống.
4. Văn hóa tạo ra cảm xúc hay tạo ra cách chúng ta hiểu cảm xúc?
Câu trả lời phụ thuộc vào ý nghĩa của từ “tạo ra”.
Nếu cho rằng văn hóa tạo ra mọi cảm xúc từ con số không, đó là một khẳng định quá mạnh. Con người có hệ thần kinh, những nhu cầu sinh học và khả năng phản ứng trước nguy hiểm, mất mát hay các trải nghiệm dễ chịu. Không thể giải thích toàn bộ những phản ứng này chỉ bằng quy tắc xã hội.
Nhưng nếu cho rằng văn hóa chỉ ảnh hưởng đến cách biểu lộ, còn trải nghiệm cảm xúc hoàn toàn giống nhau ở mọi người, cách nhìn ấy cũng quá đơn giản.
Cần phân biệt ít nhất ba khía cạnh: phản ứng của cơ thể, trải nghiệm chủ quan và cách con người diễn giải hoặc biểu lộ trải nghiệm đó. Những khía cạnh này liên hệ chặt chẽ với nhau, nhưng không phải một.
Chẳng hạn, cảm giác tội lỗi thường gắn với việc đánh giá một hành động là sai, trong khi xấu hổ thường liên quan đến đánh giá tiêu cực về bản thân hoặc cảm nhận rằng mình đang bị người khác đánh giá. Hai trạng thái có thể xuất hiện cùng lúc, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Cách chúng ta gọi tên, phân biệt và xử lý những cảm xúc ấy chịu ảnh hưởng từ ngôn ngữ, quá trình giáo dục, kinh nghiệm cá nhân và những chuẩn mực xã hội. Văn hóa cũng góp phần xác định điều gì được xem là đáng xấu hổ, hành vi nào cần sửa đổi và khi nào một người có thể lấy lại danh dự.
Nhà tâm lý học Lisa Feldman Barrett phát triển lý thuyết cảm xúc được kiến tạo, theo đó trải nghiệm cảm xúc hình thành qua sự tương tác giữa tín hiệu từ cơ thể, hoạt động dự đoán và diễn giải của não bộ, cùng kinh nghiệm và những khái niệm được học trong đời sống.
Theo cách tiếp cận này, não bộ không đơn thuần tiếp nhận những cảm xúc đã hoàn chỉnh. Nó tham gia tổ chức và diễn giải các tín hiệu cơ thể trong bối cảnh cụ thể để tạo nên trải nghiệm có ý nghĩa. Những khái niệm con người học được có thể góp phần vào quá trình đó.
Đây là một lý thuyết có ảnh hưởng nhưng vẫn còn được tranh luận; không phải toàn bộ giới khoa học đều đồng ý với cách giải thích của Barrett. Vì vậy, không nên dùng lý thuyết này như lời giải thích duy nhất cho mọi cảm xúc.
Điều có thể khẳng định thận trọng hơn là cảm xúc không nên được nghiên cứu bằng cách tách rời hoàn toàn cơ thể, kinh nghiệm và môi trường xã hội.
Văn hóa không nhất thiết tạo ra mọi phản ứng cảm xúc. Nhưng nó góp phần định hình điều chúng ta chú ý, cách chúng ta hiểu những thay đổi bên trong mình và ý nghĩa mà ta gắn cho những gì đang trải qua.
5. Khi cảm xúc trở thành vấn đề của chính trị và mạng xã hội
Nếu văn hóa góp phần định hình cách chúng ta hiểu thế giới, những câu chuyện chung cũng có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của cả cộng đồng.
Trong chính trị, cùng một sự kiện có thể được kể như câu chuyện về công lý, sự phản bội, niềm tự hào dân tộc hoặc mối đe dọa đối với cộng đồng. Mỗi cách kể hướng sự chú ý đến những khía cạnh khác nhau, khơi gợi những cách đánh giá và phản ứng cảm xúc khác nhau.
Trên mạng xã hội, quá trình ấy diễn ra nhanh chóng. Một hình ảnh, đoạn video hoặc câu chuyện được chia sẻ liên tục có thể khiến người xem phẫn nộ, thương cảm hay sợ hãi. Khi nhiều người cùng phản ứng, cảm xúc có thể củng cố lẫn nhau và tạo ra bầu không khí tập thể.
Nhưng cảm xúc lan truyền mạnh không đồng nghĩa với sự thật đã được xác lập. Một câu chuyện gây xúc động vẫn có thể thiếu bối cảnh, bị cắt xén hoặc được diễn giải sai. Phản ứng của số đông cũng không tự động chứng minh rằng số đông hiểu đúng sự việc.
Hiểu mối liên hệ giữa văn hóa và cảm xúc vì thế có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp chúng ta nhận ra cách ngôn ngữ, biểu tượng và những câu chuyện chung có thể định hướng sự chú ý, củng cố bản sắc cộng đồng hoặc thúc đẩy xung đột.
Khi một sự kiện khiến mình tức giận hay xúc động mạnh, ta có thể tự hỏi: Điều gì thực sự đã xảy ra? Chi tiết nào khiến mình phản ứng như vậy? Những giá trị, kinh nghiệm hoặc định kiến nào đang ảnh hưởng đến cách mình nhìn nhận sự việc?
Đó không phải là lời kêu gọi loại bỏ cảm xúc để chỉ sống bằng lý trí. Cảm xúc giúp chúng ta nhận biết điều có ý nghĩa đối với mình. Điều cần thiết là hiểu cảm xúc mà không mặc nhiên xem nó như bằng chứng cuối cùng về sự thật.
6. Vậy văn hóa có tạo ra cảm xúc không?
Có, nếu hiểu rằng văn hóa tham gia vào quá trình hình thành và định hình trải nghiệm cảm xúc. Nhưng không, nếu cho rằng mọi cảm xúc đều do văn hóa tạo ra và cơ thể chỉ đóng vai trò thụ động.
Cảm xúc nảy sinh từ sự tương tác giữa cơ thể, não bộ, ký ức, hoàn cảnh sống và các mối quan hệ xã hội. Văn hóa góp phần cung cấp ngôn ngữ, biểu tượng, chuẩn mực và những cách diễn giải giúp chúng ta hiểu điều mình đang trải nghiệm.
Durkheim cho thấy trải nghiệm chung có thể củng cố sự gắn kết cộng đồng. Tarde và Freud gợi mở vai trò của sự bắt chước, đồng nhất và những mối gắn bó xã hội. Boas nhắc chúng ta phải đặt con người vào bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể. Những nghiên cứu hiện đại tiếp tục khảo sát cách cơ thể, kinh nghiệm và quá trình diễn giải phối hợp trong đời sống cảm xúc.
Các cách tiếp cận ấy không hoàn toàn giống nhau và cũng không thể gộp thành một lý thuyết duy nhất. Giá trị của chúng nằm ở việc giúp ta nhìn cảm xúc vượt ra ngoài ranh giới của một cá nhân biệt lập, đồng thời tránh xem con người như sản phẩm thụ động của văn hóa.
Vì thế, bên cạnh câu hỏi “Tôi đang cảm thấy gì?”, đôi khi chúng ta cũng nên hỏi: Tôi đã học cách cảm nhận điều này từ đâu? Vì sao tôi hiểu nó theo cách ấy? Và liệu một người sống trong hoàn cảnh văn hóa khác có thể nhìn nhận cùng trải nghiệm theo một cách khác hay không?
Những câu hỏi ấy không khiến cảm xúc trở nên kém chân thực. Chúng giúp ta hiểu sâu hơn về chính mình, đồng thời thận trọng hơn khi diễn giải và phán xét cảm xúc của người khác.
Ảnh: Franz Boas (1858–1942), nhà nhân học tiên phong, nhấn mạnh rằng muốn hiểu con người cần đặt họ trong bối cảnh lịch sử và văn hóa cụ thể. Tư tưởng ấy gợi mở một câu hỏi: Văn hóa không chỉ ảnh hưởng đến cách chúng ta biểu lộ cảm xúc, mà còn góp phần định hình cách chúng ta hiểu và trải nghiệm chúng.
Tư liệu tham khảo
1. Gustave Le Bon – Tâm lý học đám đông (The Crowd: A Study of the Popular Mind), 1895. Tác phẩm phân tích sự thay đổi trong suy nghĩ và hành vi của cá nhân khi hòa vào đám đông. Cần đọc trong bối cảnh lịch sử, lưu ý những định kiến trong cách giải thích của tác giả.
Đọc tại Project Gutenberg: https://www.gutenberg.org/ebooks/445
2. Émile Durkheim – Những hình thức sơ đẳng của đời sống tôn giáo (The Elementary Forms of the Religious Life), 1912. Tác phẩm phân tích vai trò của nghi lễ, biểu tượng và đời sống cộng đồng trong việc hình thành các giá trị chung và củng cố sự gắn kết xã hội.
Đọc tại Project Gutenberg: https://www.gutenberg.org/ebooks/41360
3. Gabriel Tarde – Các quy luật của sự bắt chước (Les Lois de l’imitation), 1890. Tác phẩm trình bày vai trò của sự bắt chước trong quá trình hình thành và lan truyền các khuôn mẫu xã hội. Trang tư liệu giới thiệu bản điện tử dựa trên lần xuất bản thứ hai năm 1895.
Đọc tại Les Classiques des sciences sociales, Đại học Québec tại Chicoutimi: https://classiques.uqam.ca/classiques/tarde_gabriel/lois_imitation/lois_imitation.html
4. Sigmund Freud – Tâm lý học đám đông và phân tích cái tôi (Group Psychology and the Analysis of the Ego), 1921. Tác phẩm xem xét sự đồng nhất tâm lý, quan hệ với người lãnh đạo và những gắn bó giữa cá nhân trong đời sống tập thể.
Đọc tại Wikisource: https://en.wikisource.org/wiki/Group_Psychology_and_the_Analysis_of_the_Ego
5. Franz Boas – Chủng tộc, ngôn ngữ và văn hóa (Race, Language and Culture), 1940, The Macmillan Company. Tuyển tập các công trình về nhân học, ngôn ngữ, văn hóa và vấn đề chủng tộc, giúp tìm hiểu quan điểm của Boas về việc nghiên cứu con người trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Tra cứu tại Open Library: https://openlibrary.org/books/OL6398354M/Race_language_and_culture
6. Lisa Feldman Barrett – “Lý thuyết cảm xúc được kiến tạo: Cách tiếp cận dựa trên suy luận chủ động về cảm nhận nội thân và phân loại” (The Theory of Constructed Emotion: An Active Inference Account of Interoception and Categorization), Social Cognitive and Affective Neuroscience, tập 12, số 1, 2017, tr. 1–23. Bài nghiên cứu trình bày lý thuyết về sự tương tác giữa tín hiệu cơ thể, hoạt động diễn giải của não bộ và kinh nghiệm trong quá trình hình thành trải nghiệm cảm xúc.
Đọc tại PubMed Central: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5390700/
7. Victor Chung, Rocco Mennella, Elisabeth Pacherie và Julie Grèzes – “Gắn kết xã hội qua trải nghiệm chung: Vai trò của cường độ cảm xúc” (Social Bonding Through Shared Experiences: The Role of Emotional Intensity), Royal Society Open Science, tập 11, số 10, 2024, bài 240048. Nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa cường độ cảm xúc, sự chú ý chung và cảm giác gắn kết giữa những người xa lạ cùng trải qua một tình huống.
Đọc tại PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39479243/

Nhận xét
Đăng nhận xét