TẬN THẾ CỦA NHÂN LOẠI

 TẬN THẾ CỦA NHÂN LOẠI

Chưa bao giờ con người sở hữu nhiều sức mạnh công nghệ đến thế, nhưng chúng ta lại ngày càng cảm thấy mong manh. Vì sao?

1. Chúng ta sợ ngày tận thế, hay sợ mất đi thế giới của mình?

Ngày tận thế đã trở thành một ngành công nghiệp của nỗi sợ. Từ những cộng đồng chuẩn bị sinh tồn trước thảm họa đến các nghiên cứu về nguy cơ tuyệt chủng, khủng hoảng khí hậu và trí tuệ nhân tạo, hình ảnh một nền văn minh có thể sụp đổ ngày càng hiện diện trong trí tưởng tượng hiện đại.

Chúng ta lo chiến tranh hạt nhân, đại dịch, cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu và những hệ thống kinh tế có thể đổ vỡ trên quy mô toàn cầu. Chúng ta cũng lo công nghệ vượt khỏi tầm kiểm soát, mạng xã hội làm thay đổi khả năng chú ý và đồng cảm, hay trí tuệ nhân tạo khiến những năng lực từng được xem là đặc trưng của con người trở nên dễ thay thế.

Nghịch lý nằm ở chỗ những nỗi sợ ấy lớn lên trong một thời đại mà năng lực khoa học và công nghệ của nhân loại đã đạt đến mức chưa từng có. Chúng ta quan sát được những thiên hà xa xôi, kết nối hàng tỷ người và tạo ra những hệ thống có khả năng thực hiện các công việc từng đòi hỏi trí tuệ con người.

Nhưng sức mạnh gia tăng không tự động mang lại cảm giác an toàn. Một nền văn minh càng phụ thuộc vào những hệ thống phức tạp, càng có thể chịu tổn thương khi các hệ thống ấy gặp sự cố. Khả năng gây tác động trên quy mô toàn cầu cũng khiến sai lầm của một nhóm người có thể tạo ra hậu quả vượt xa phạm vi của một quốc gia hay một thế hệ.

Trong các bài luận của mình, nhà triết học Claire Colebrook gợi mở một cách nhìn sâu hơn về nỗi sợ tận thế: khi nói đến sự kết thúc của nhân loại, chúng ta có thực sự hình dung sự biến mất của loài người, hay đang lo sợ sự tan rã của một thế giới mà mình đã quen thuộc?

Đó là một khác biệt đáng suy nghĩ. Thế giới của chúng ta có thể bao gồm những thành phố tiện nghi, nguồn năng lượng dồi dào, hàng hóa luôn sẵn có và niềm tin rằng ngày mai sẽ tiếp tục tốt đẹp hơn hôm nay. Khi những điều kiện đó bị đe dọa, chúng ta dễ cảm thấy toàn bộ nền văn minh đang đi đến hồi kết.

Trong khi đó, có những cộng đồng đã sống qua chiến tranh, mất đất, thiếu nước sạch, ô nhiễm và những biến động sinh kế kéo dài. Với họ, sự bấp bênh mà phim tận thế mô tả có thể đã là thực tế thường ngày.

Bởi vậy, trước khi bàn về ngày tận thế, cần nhận ra rằng không phải mọi người đều đang sống trong cùng một thế giới, ngay cả khi cùng chia sẻ một hành tinh.

Khi nói thế giới đang đi đến hồi kết, chúng ta đang nói về thế giới của ai?

2. Con người luôn lo đánh mất những gì mình cho là làm nên con người

Nỗi lo rằng công nghệ có thể khiến con người đánh mất chính mình đã xuất hiện từ rất lâu trước thời đại kỹ thuật số.

Trong Phaedrus, Plato đặt ra mối lo rằng chữ viết có thể làm suy yếu trí nhớ. Khi dựa vào những ký hiệu bên ngoài, con người có thể ít rèn luyện khả năng ghi nhớ bằng chính tâm trí mình, đồng thời nhầm lẫn giữa việc tiếp cận thông tin và sự hiểu biết thực sự.

Điều thú vị là nỗi lo đó được lưu truyền đến chúng ta thông qua chính chữ viết. Công nghệ có thể làm thay đổi cách con người suy nghĩ, nhưng cũng giúp tư tưởng vượt qua giới hạn của trí nhớ cá nhân và tồn tại qua nhiều thế hệ.

Những công nghệ mới thường mở rộng năng lực của con người đồng thời đặt ra câu hỏi về những gì có thể bị thay đổi. Máy móc giúp chúng ta làm được nhiều việc hơn, nhưng có thể khiến một số kỹ năng ít được thực hành. Mạng xã hội mở rộng khả năng kết nối, nhưng cũng có thể làm thay đổi sự chú ý và cách chúng ta tương tác. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ xử lý thông tin và sáng tạo, đồng thời đặt ra những câu hỏi mới về quyền tự chủ, trách nhiệm và giá trị của lao động trí óc.

Không phải mọi lo ngại như vậy đều chính xác. Con người cũng có thể sử dụng công nghệ để phát triển năng lực, mở rộng tri thức và giải quyết những vấn đề trước đây vượt quá khả năng của mình.

Tuy nhiên, những nỗi lo đó cho thấy một nghịch lý lâu dài: chúng ta thường nhận ra giá trị của một năng lực rõ nhất khi bắt đầu lo sợ mình có thể đánh mất nó.

Nỗi sợ tận thế cũng buộc chúng ta nhìn lại những gì mình muốn bảo vệ. Khi hình dung thế giới biến mất, chúng ta phải phân biệt giữa sự sống và những tiện nghi của đời sống, giữa phẩm giá con người và những thói quen đã trở nên quen thuộc, giữa những giá trị cần được gìn giữ và những điều có thể cần thay đổi.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Nỗi sợ có thể đánh thức trách nhiệm, nhưng cũng có thể khiến con người tìm cách kiểm soát mọi thứ, củng cố quyền lực và bảo vệ nguyên trạng bằng mọi giá.

3. “Nhân loại” mà chúng ta muốn cứu là ai?

Khái niệm nhân loại thường gợi ra một cộng đồng chung, bao gồm tất cả mọi người bất kể nguồn gốc, quốc tịch hay địa vị. Tư tưởng về phẩm giá và quyền con người dựa trên một lời hứa đạo đức: không ai nên bị loại khỏi cộng đồng ấy chỉ vì thuộc về một nhóm khác.

Nhưng lịch sử cho thấy khoảng cách lớn giữa lời hứa phổ quát và thực tế.

Thời Khai sáng góp phần định hình những quan niệm hiện đại về lý trí, tự do, quyền cá nhân và bình đẳng. Những tư tưởng này cung cấp ngôn ngữ để nhiều phong trào chống áp bức và đòi quyền chính trị lên tiếng. Tuy nhiên, chúng phát triển trong một thế giới vẫn tồn tại chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân, chiếm đoạt đất đai và sự phân chia con người theo những thứ bậc bất bình đẳng.

Một số xã hội tuyên bố quyền tự nhiên của con người trong khi vẫn loại trừ nhiều nhóm khỏi những quyền đó. Người bị trị có thể bị mô tả là chưa đủ văn minh, lý trí hay trưởng thành để tự quyết định tương lai của mình. Từ đó, sự cai trị và khai thác được trình bày như một sứ mệnh khai hóa.

Điều này không có nghĩa toàn bộ tư tưởng Khai sáng đều giả dối, hay những lý tưởng về tự do và bình đẳng chỉ là vỏ bọc của quyền lực. Chính những lý tưởng đó cũng được sử dụng để chống chế độ nô lệ, đòi quyền cho phụ nữ và thách thức các trật tự bất công.

Vấn đề nằm ở chỗ một xã hội có thể tuyên bố mọi người bình đẳng trong nguyên tắc nhưng vẫn tổ chức đời sống theo cách khiến một số người được hưởng quyền tự do và an toàn nhiều hơn những người khác.

Trong cuốn The Great Derangement: Climate Change and the Unthinkable, nhà văn Amitav Ghosh xem xét khủng hoảng khí hậu trong mối liên hệ với lịch sử, văn hóa và chính trị. Ông nhấn mạnh những giới hạn trong cách xã hội hiện đại hình dung về biến đổi khí hậu, đồng thời chỉ ra sự phức tạp của lịch sử kinh tế dựa trên nhiên liệu hóa thạch. Cách tiếp cận này giúp chúng ta nhìn khủng hoảng sinh thái vượt ra ngoài phạm vi của những lựa chọn tiêu dùng cá nhân, để xem xét cả các mô hình phát triển và quan hệ quyền lực đã hình thành thế giới hiện đại.

Hãy hình dung một thế giới trong đó xe hơi, điện năng dồi dào và hàng hóa tiêu dùng được xem là những dấu hiệu phổ biến của tiến bộ. Nếu mọi quốc gia đều hướng đến cùng một mức tiêu thụ tài nguyên như những xã hội giàu có nhất, áp lực lên hệ sinh thái sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Điều đó không có nghĩa những cộng đồng nghèo hơn phải từ bỏ khát vọng cải thiện đời sống. Câu hỏi là làm thế nào để mở rộng cơ hội sống tốt mà không tái tạo một mô hình thịnh vượng dựa trên việc sử dụng quá mức tài nguyên, chuyển chi phí sang người khác và làm suy thoái những điều kiện nuôi dưỡng sự sống.

Một lối sống có thể mang lại tiện nghi cho một bộ phận dân cư nhưng không nhất thiết là mô hình mà toàn thể nhân loại có thể cùng duy trì.

Đây là một trong những mâu thuẫn khó giải quyết nhất của ý niệm tiến bộ: chúng ta muốn mọi người được hưởng những điều kiện sống tốt hơn, nhưng cần xem xét liệu những điều kiện đó có thể được mở rộng một cách công bằng và bền vững hay không.

4. Sự mong manh không được phân phối đồng đều

Khi nói về tận thế, chúng ta thường hình dung một thảm họa lớn bất ngờ xảy ra: chiến tranh hạt nhân, đại dịch toàn cầu, sự sụp đổ của hệ sinh thái hay một công nghệ vượt khỏi khả năng kiểm soát.

Nhưng nguy cơ chung không có nghĩa mọi người đều đối diện với nguy cơ đó theo cùng một cách.

Một gia đình có nhà ở kiên cố, bảo hiểm, dịch vụ y tế tốt và khả năng di chuyển khỏi vùng nguy hiểm thường có nhiều lựa chọn hơn một gia đình phải sống dựa vào sinh kế tại vùng thường xuyên chịu lũ lụt hoặc hạn hán. Một cộng đồng có nguồn lực để phục hồi sau thảm họa có vị thế khác hẳn những người mất nhà cửa, đất canh tác và phương tiện kiếm sống mà không nhận được hỗ trợ tương xứng.

Ngay cả khi cùng chịu ảnh hưởng của một cuộc khủng hoảng, khả năng phòng tránh, chống chịu và phục hồi vẫn khác nhau rất lớn.

Điều này khiến câu hỏi về tận thế trở thành câu hỏi về công bằng. Khi nước biển dâng đe dọa nơi ở của một cộng đồng, khi ô nhiễm làm suy giảm sức khỏe của những người sống gần khu công nghiệp, hay khi người lao động phải chấp nhận điều kiện nguy hiểm để cung cấp hàng hóa cho thị trường xa xôi, một phần chi phí của sự thịnh vượng đã được chuyển sang những người ít có khả năng tự bảo vệ mình.

Không phải mọi thảm họa đều do bất bình đẳng gây ra, và những hiểm họa toàn cầu vẫn có thể ảnh hưởng đến nhiều tầng lớp xã hội. Nhưng nguồn lực để đối phó với chúng rõ ràng không được phân phối đồng đều.

Vì vậy, sự mong manh vừa là điều kiện chung của con người, vừa là kết quả của những quan hệ xã hội cụ thể.

Muốn biết một xã hội an toàn đến đâu, chúng ta cần nhìn vào những người có ít khả năng tự bảo vệ mình nhất. Thành tựu khoa học, tốc độ tăng trưởng hay mức sống trung bình chưa đủ để cho biết xã hội ấy có thực sự bền vững hay không. Cần nhìn thêm vào việc ai được hưởng lợi từ sự phát triển, ai gánh chịu chi phí và ai có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của mình.

Một nền văn minh có thể rất mạnh về công nghệ nhưng vẫn mong manh về xã hội, nếu sự an toàn của một nhóm người phụ thuộc vào việc những nhóm khác phải sống trong điều kiện bấp bênh.

5. Tại sao những câu chuyện tận thế thường kết thúc bằng hy vọng?

Trong văn hóa đại chúng, ngày tận thế thường mang một nghịch lý: thế giới bị tàn phá, nhưng sự tàn phá lại mở ra cơ hội để con người tái sinh.

Trong Interstellar (2014), nhân loại đối diện với một hành tinh ngày càng khó duy trì sự sống. Elysium (2013) mô tả một tương lai nơi công nghệ y tế và điều kiện sống tốt tập trung vào nhóm giàu có, còn phần lớn con người bị bỏ lại trong môi trường khắc nghiệt. The Road (2006), tiểu thuyết của Cormac McCarthy, đưa người đọc vào một thế giới hậu thảm họa, nơi những hành động nhỏ bé để bảo vệ nhau trở thành thử thách đạo đức.

Những câu chuyện đó không chỉ mô tả sự sụp đổ. Chúng còn đặt ra câu hỏi về điều gì có thể tồn tại sau khi những thiết chế và tiện nghi quen thuộc biến mất.

Trong Avatar (2009), cuộc xung đột xoay quanh việc khai thác tài nguyên đặt ra câu hỏi về cách con người đối xử với thiên nhiên và những cộng đồng bị xem là chướng ngại cho lợi ích kinh tế. Trong Mad Max: Fury Road (2015), cơ hội giải phóng xuất hiện khi những người bị áp bức liên kết với nhau để chống lại một trật tự độc đoán đang kiểm soát tài nguyên thiết yếu.

Các tác phẩm này không đưa ra những mô hình xã hội hoàn chỉnh. Hình ảnh cộng đồng bản địa sống hài hòa với tự nhiên hay sự tái sinh đạo đức sau thảm họa cũng có thể bị lý tưởng hóa. Tuy vậy, chúng gợi ra một khả năng: khủng hoảng có thể khiến con người nhìn lại những quan hệ và giá trị mà đời sống bình thường đã che khuất.

Nhưng cũng cần thận trọng trước ý tưởng rằng thảm họa sẽ tự động làm nhân loại tốt đẹp hơn.

Khủng hoảng có thể thúc đẩy hợp tác, song cũng có thể làm gia tăng chủ nghĩa độc đoán, xung đột tài nguyên, sự kỳ thị và việc đổ lỗi cho những nhóm yếu thế. Người có nhiều nguồn lực thường có thêm cách để tự bảo vệ, trong khi người thiếu nguồn lực có thể phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất.

Không có gì bảo đảm rằng sự sụp đổ sẽ dẫn đến một xã hội công bằng hơn. Đôi khi, những bất công cũ chỉ xuất hiện trở lại dưới hình thức khắc nghiệt hơn.

Bởi vậy, chúng ta không cần lãng mạn hóa tận thế để tìm thấy ý nghĩa trong khủng hoảng. Con người có thể thay đổi khi nhận ra giới hạn của mình, nhưng không cần chờ đến lúc thế giới bị tàn phá mới bắt đầu xây dựng những điều kiện sống tốt hơn.

6. Muốn cứu nhân loại, cần xem lại điều gì được gọi là tiến bộ

Trước nỗi sợ tận thế, có thể hình dung hai khuynh hướng phản ứng.

Một khuynh hướng tìm cách củng cố khả năng kiểm soát: tích trữ tài nguyên, xây dựng không gian an toàn riêng, phát triển công nghệ để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ lối sống hiện tại trước những biến động bên ngoài. Những nỗ lực đó có thể cần thiết trong nhiều tình huống. Vấn đề xuất hiện khi khả năng tự bảo vệ chỉ dành cho những người vốn đã có nhiều nguồn lực, còn chi phí và rủi ro tiếp tục bị chuyển sang những cộng đồng ít có tiếng nói hơn.

Khuynh hướng còn lại là xem xét những điều kiện đã góp phần tạo ra khủng hoảng: mô hình phát triển phụ thuộc vào tài nguyên hữu hạn, sự phân phối lợi ích thiếu công bằng, những thiết chế thiếu trách nhiệm giải trình và quan niệm đồng nhất tiến bộ với tăng trưởng tiêu dùng.

Hướng thứ hai khó thực hiện hơn bởi nó đòi hỏi nhiều hơn những giải pháp kỹ thuật. Nó cần cả thay đổi về kinh tế, chính trị và đạo đức; cần những thiết chế có năng lực phối hợp, những quyết định có thể kiểm tra và những cơ chế để cộng đồng chịu ảnh hưởng được tham gia vào việc định hình tương lai của mình.

Điều đó không có nghĩa con người phải từ bỏ khoa học, công nghệ hay khát vọng cải thiện đời sống. Chúng ta cần khoa học để hiểu rõ các rủi ro, cần công nghệ để tìm giải pháp và hợp tác quốc tế để xử lý những vấn đề vượt qua biên giới quốc gia.

Nhưng các công cụ đó cần được định hướng bởi những câu hỏi căn bản: chúng phục vụ cuộc sống của ai, tạo ra lợi ích cho ai và khiến ai phải trả giá?

Nếu một xã hội chỉ tìm cách bảo vệ nguyên trạng, nó có thể tiếp tục tái tạo những điều kiện khiến một bộ phận dân cư dễ bị tổn thương. Nếu một nền kinh tế chỉ chú trọng tăng trưởng mà xem nhẹ giới hạn sinh thái, thành tựu trước mắt có thể làm tăng rủi ro dài hạn. Nếu sự an toàn của mình luôn được đặt lên trên cuộc sống của người khác, một nền văn minh có thể trở nên tiện nghi hơn mà vẫn thiếu nền tảng bền vững.

Một cách hiểu rộng hơn về an toàn cần bao gồm khả năng chống chịu của cộng đồng, sự công bằng trong phân phối rủi ro và việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất. Nó cũng cần thừa nhận rằng con người sống trong những giới hạn sinh thái mà không một tiến bộ công nghệ nào cho phép chúng ta hoàn toàn phớt lờ.

7. Điều gì thực sự cần được cứu?

Con người luôn sống trong sự mong manh. Cơ thể có giới hạn, môi trường có giới hạn, các thiết chế có thể thất bại và những thành tựu của một thời đại không bảo đảm rằng thời đại tiếp theo sẽ an toàn hơn.

Điều đặc biệt hiện tại là năng lực tác động của con người đã mở rộng đến quy mô toàn cầu, trong khi khả năng phối hợp và chia sẻ trách nhiệm vẫn còn nhiều giới hạn. Chúng ta có thể tạo ra những rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ hành tinh, nhưng chưa phải lúc nào cũng thống nhất được cách ngăn chặn chúng hoặc phân phối công bằng những chi phí cần thiết.

Vì vậy, cảm giác mong manh ngày nay có cơ sở thực tế. Nhưng nó cũng phơi bày một mâu thuẫn sâu hơn: chúng ta thường nói về nhân loại như một cộng đồng chung trong khi vẫn sống trong những điều kiện rất khác nhau, hưởng lợi từ những nguồn lực khác nhau và chịu đựng những rủi ro khác nhau.

Nếu khủng hoảng chỉ khiến chúng ta tìm cách khôi phục thế giới cũ cho những người từng hưởng lợi nhiều nhất từ nó, những nguyên nhân của sự mong manh có thể vẫn còn nguyên. Nhưng nếu khủng hoảng buộc chúng ta xem lại ý nghĩa của tiến bộ, mở rộng phạm vi trách nhiệm và xây dựng những điều kiện sống công bằng hơn, nó có thể mở ra cơ hội thay đổi.

Điều cần được bảo vệ trước hết là sự sống, phẩm giá, khả năng hợp tác và những điều kiện để con người cùng tồn tại. Những giá trị đó có thể đòi hỏi chúng ta thay đổi một số thói quen tiêu dùng, cách tổ chức kinh tế và quan niệm về sự thịnh vượng mà lâu nay mình vẫn xem là hiển nhiên.

Nhân loại không cần đợi đến ngày tận thế mới nhận ra rằng không ai có thể hoàn toàn an toàn trong một thế giới mà sự an toàn của người này được xây dựng trên sự bấp bênh của người khác.

Và có lẽ câu hỏi quan trọng nhất nằm ở đây: nếu thế giới hiện tại chỉ có thể duy trì bằng cách khiến một bộ phận nhân loại và phần còn lại của tự nhiên phải gánh chịu những tổn thất ngày càng lớn, điều gì thực sự cần được cứu – thế giới ấy, hay khả năng cùng nhau tạo ra một thế giới đáng sống hơn?.

https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/G/bo22265507.html

https://www.perseus.tufts.edu/hopper/text?doc=Perseus%3Atext%3A1999.01.0174%3Atext%3DPhaedrus%3Apage%3D275 


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử