DI SẢN KHAI SÁNG VÀ NGHỆ THUẬT TỰ PHÊ PHÁN

 DI SẢN KHAI SÁNG VÀ NGHỆ THUẬT TỰ PHÊ PHÁN

Muốn bảo vệ Thời kỳ Khai sáng, không thể chỉ tôn vinh lý trí mà phải dùng chính lý trí để nhận diện những sai lầm của nó.

Thời kỳ Khai sáng đang đứng trước một nghịch lý. Những giá trị gắn liền với phong trào này như lý trí, khoa học, tự do, bình đẳng và quyền con người vẫn là nền tảng quan trọng của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, các nhà tư tưởng Khai sáng cũng bị phê phán vì những định kiến lịch sử, đặc biệt là quan niệm phân biệt chủng tộc và sự loại trừ phụ nữ cùng các dân tộc ngoài châu Âu.

Một số nhà phê bình cho rằng những tư tưởng tiến bộ của các triết gia Khai sáng không thể được tách rời hoàn toàn khỏi các định kiến trong chính tác phẩm của họ. Ở chiều ngược lại, những người tôn vinh văn minh phương Tây đôi khi viện dẫn di sản này để khẳng định vị thế ưu việt của truyền thống mình. Trong lĩnh vực công nghệ, trí tuệ nhân tạo còn được kỳ vọng sẽ mở ra một thời kỳ Khai sáng mới, dù khả năng tạo ra câu trả lời nhanh chóng không đồng nghĩa với việc con người hiểu biết sâu sắc hơn.

Cả việc tôn thờ toàn bộ di sản Khai sáng lẫn phủ nhận nó vì những sai lầm lịch sử đều bỏ qua một vấn đề cốt lõi: giá trị của một truyền thống tư tưởng còn nằm ở khả năng giúp con người nhận ra giới hạn của chính mình. Tinh thần Khai sáng không đòi hỏi các triết gia quá khứ luôn đúng, mà đòi hỏi những điều được xem là hiển nhiên phải có thể bị chất vấn, kể cả những niềm tin của chính người đang chất vấn.

1. Lý tưởng phổ quát và những người bị gạt ra ngoài

Phát triển mạnh ở châu Âu trong thế kỷ XVII và XVIII, phong trào Khai sáng đề cao việc sử dụng lý trí, quan sát và tranh luận để tìm hiểu thế giới, thay vì phục tùng tuyệt đối truyền thống hay quyền uy. Francis Bacon góp phần thúc đẩy phương pháp nghiên cứu thực nghiệm; Voltaire phê phán sự cuồng tín; Montesquieu suy nghĩ về việc phân chia quyền lực để hạn chế chuyên chế; còn Immanuel Kant kêu gọi con người thoát khỏi tình trạng lệ thuộc trí tuệ và dám tự mình suy nghĩ.

Tuy nhiên, lý tưởng giải phóng ấy chứa đựng một mâu thuẫn lớn. Những người đề cao tự do và bình đẳng cho nhân loại không phải lúc nào cũng thừa nhận mọi người bình đẳng. David Hume từng đưa ra những nhận định phân biệt chủng tộc; Kant cũng xây dựng những thứ bậc chủng tộc và đưa ra các phán xét về năng lực trí tuệ của những nhóm người khác nhau. Những quan niệm ấy phản ánh định kiến của thời đại, đồng thời cho thấy tri thức và lý tính không tự động giúp con người thoát khỏi các khuôn mẫu xã hội.

Đây không đơn thuần là những sai lầm riêng tư, tách biệt hoàn toàn khỏi tư tưởng của các triết gia. Khi một lý thuyết về con người tuyên bố hướng đến tính phổ quát nhưng lại loại trừ những nhóm người cụ thể, cần xem xét những giả định nào đã khiến sự loại trừ ấy trở nên có vẻ hợp lý trong mắt chính người đưa ra lý thuyết.

Dẫu vậy, cũng không thể từ những mâu thuẫn ấy kết luận rằng toàn bộ di sản Khai sáng chỉ là chiếc mặt nạ của chủ nghĩa thực dân. Denis Diderot tham gia phê phán chế độ nô lệ và chủ nghĩa thực dân; Nicolas de Condorcet bảo vệ bình đẳng giữa con người; Mary Wollstonecraft chỉ ra sự bất nhất của một nền tư tưởng đề cao lý tính nhưng không thừa nhận phụ nữ có đầy đủ năng lực phát triển lý trí và đạo đức.

Về sau, các phong trào chống nô lệ, đấu tranh cho quyền phụ nữ và chống thực dân cũng sử dụng những nguyên tắc về tự do, bình đẳng và quyền con người để phản bác chính những xã hội từng tuyên bố đại diện cho chúng. Điều này cho thấy một lý tưởng có thể vượt khỏi giới hạn trong cách hiểu ban đầu và trở thành cơ sở cho những cuộc đấu tranh mà những người đề xướng nó chưa chắc đã ủng hộ đầy đủ.

Di sản Khai sáng vì thế chứa đựng cả những định kiến cần vượt qua lẫn những nguyên tắc có thể được sử dụng để chống lại định kiến. Đọc lại di sản ấy đòi hỏi đặt tư tưởng của các nhà triết học vào bối cảnh lịch sử, đồng thời đánh giá nghiêm túc những lập luận và hệ quả của chúng, thay vì tha thứ vô điều kiện hoặc phủ nhận tất cả.

2. Khi lý trí trở thành giáo điều

Những mâu thuẫn của Khai sáng không chỉ thuộc về quá khứ. Cách các thế hệ sau sử dụng di sản này cũng có thể làm sai lệch tinh thần ban đầu của nó. Một số khuynh hướng cánh hữu dân túy nghi ngờ khoa học, giới chuyên môn và các thể chế dân chủ, xem chúng như công cụ phục vụ tầng lớp tinh hoa. Ở chiều khác, một số cách tiếp cận chính trị quá nhấn mạnh bản sắc và trải nghiệm riêng có thể khiến việc xây dựng những tiêu chuẩn chung để kiểm tra lập luận trở nên khó khăn. Những biểu hiện này không đại diện cho toàn bộ cánh tả hay cánh hữu, nhưng cho thấy con người vẫn có thể khước từ đối thoại và tự phê phán ngay cả khi nhân danh tự do hoặc chống áp bức.

Phê phán quyền lực là cần thiết, bởi những tuyên bố về tính khách quan đôi khi che giấu lợi ích kinh tế, định kiến văn hóa hoặc vị thế đặc quyền. Nhưng nếu mọi tri thức đều bị xem như công cụ thống trị, chúng ta sẽ dựa vào đâu để phân biệt một lập luận có bằng chứng với lời tuyên truyền? Khi người bất đồng bị coi là kẻ thù thay vì đối tượng để tranh luận, tự do tư tưởng sẽ bị thu hẹp đến mức nào?

Điều đó không có nghĩa mọi ý kiến đều giá trị ngang nhau, hay khoan dung buộc con người phải chấp nhận những lời nói dối và hành vi gây hại. Khoan dung là khả năng cùng tồn tại với bất đồng mà không lập tức tìm cách bịt miệng đối phương; tranh luận nghiêm túc đòi hỏi mỗi bên đưa ra lý lẽ, xem xét bằng chứng và chấp nhận khả năng mình sai. Tự do tư tưởng khó có thể tồn tại lâu dài nếu thiếu những tiêu chuẩn để đánh giá điều gì đáng tin.

Lý trí cũng không đồng nghĩa với thái độ lạnh lùng, tự cho mình luôn đúng hay coi thường kinh nghiệm của người khác. Chuyên gia có thể sở hữu tri thức đã được kiểm chứng, nhưng người thợ, người nông dân hay người trực tiếp trải qua một hoàn cảnh cũng có những hiểu biết thực tiễn đáng lắng nghe. Vấn đề là xác định loại tri thức nào phù hợp với câu hỏi đang đặt ra, bằng chứng nào có thể kiểm tra và giới hạn của mỗi cách hiểu nằm ở đâu.

Lý trí mất đi sức mạnh khi trở thành biểu tượng của địa vị, được dùng để phân chia con người thành những người có quyền phán xét và những người chỉ có nghĩa vụ tuân theo. Một tư tưởng vốn nhằm giải phóng con người có thể trở thành giáo điều nếu người bảo vệ nó không còn chấp nhận khả năng chính mình mắc sai lầm.

3. Không có tiến bộ nào được bảo đảm

Niềm tin vào lý trí và khoa học đã giúp con người hiểu biết sâu sắc hơn về tự nhiên, cải thiện y học và xây dựng những thể chế bảo vệ quyền cá nhân. Nhưng tri thức gia tăng không có nghĩa đạo đức tự động tiến bộ. Khoa học có thể chữa bệnh, song cũng có thể bị huy động để hợp thức hóa phân biệt chủng tộc. Công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận thông tin, đồng thời tạo điều kiện khuếch đại tuyên truyền, sản xuất nội dung giả và khiến con người lệ thuộc vào những câu trả lời có sẵn.

Bởi vậy, lời hứa rằng trí tuệ nhân tạo sẽ mở ra một thời kỳ Khai sáng mới cần được xem xét thận trọng. Một công cụ tạo ra câu trả lời không nhất thiết giúp người sử dụng hiểu sâu hơn vấn đề. Nếu chỉ tiếp nhận những gì phù hợp với niềm tin sẵn có hoặc giao phó việc suy nghĩ cho hệ thống mà không kiểm tra, con người có nguy cơ đánh mất chính năng lực tự phán đoán mà tinh thần Khai sáng muốn phát triển.

Khảo sát Kỹ năng người trưởng thành năm 2023 do OECD công bố năm 2024 cho thấy năng lực đọc hiểu của người trưởng thành đã trì trệ hoặc suy giảm tại phần lớn các quốc gia và nền kinh tế tham gia so sánh trong khoảng một thập niên. Đây là một dữ kiện đáng lưu ý về năng lực xử lý thông tin, nhưng không tự nó chứng minh mạng xã hội hay trí tuệ nhân tạo là nguyên nhân khiến con người suy giảm khả năng tư duy. Kết quả khảo sát đặt ra vấn đề về giáo dục và học tập suốt đời, chứ không phải bằng chứng cho mọi kết luận bi quan về xã hội hiện đại.

Thách thức còn nằm ở cách con người tiếp nhận thông tin. Khi một hệ thống có thể trả lời gần như tức thời, người dùng dễ nhầm sự trôi chảy của câu chữ với độ chính xác, hoặc nhầm cảm giác đã có câu trả lời với việc thực sự hiểu vấn đề. Nhưng một câu trả lời chỉ có giá trị khi người tiếp nhận có thể xem xét căn cứ, nhận ra giới hạn và kiểm tra những điểm còn chưa chắc chắn. AI có thể hỗ trợ tư duy; nó không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm phán đoán của con người.

Cũng không thể cho rằng chỉ cần đưa ra sự thật là đủ để thuyết phục người khác. Một người nghi ngờ khoa học có thể không chỉ thiếu thông tin mà còn lo sợ, mất niềm tin hoặc cảm thấy mình bị coi thường. Nếu chỉ đáp lại bằng cách gắn cho họ nhãn “phi lý”, cuộc tranh luận dễ biến thành đối đầu về danh dự và bản sắc. Lắng nghe không có nghĩa là nhượng bộ sự thật; đôi khi, đó chính là điều kiện để sự thật được tiếp nhận.

4. Khiêm nhường mà không đầu hàng

Trong Biện chứng của Khai sáng, Theodor Adorno và Max Horkheimer cảnh báo rằng lý trí, khi bị thu hẹp thành công cụ tính toán, kiểm soát và thống trị, có thể quay lại chống chính những mục tiêu giải phóng ban đầu. Tri thức và kỹ thuật giúp con người kiểm soát thế giới, nhưng năng lực kiểm soát không tự nó quyết định mục đích sử dụng. Một bộ máy có thể vận hành hiệu quả mà vẫn phục vụ những mục đích bất công; một xã hội có thể sở hữu nhiều tri thức mà vẫn trở nên tàn nhẫn nếu tri thức không đi cùng trách nhiệm đạo đức.

Phê phán này không đòi hỏi con người từ bỏ lý trí hay quay lại với niềm tin mù quáng. Nó nhắc nhở rằng lý trí cần được xem xét cả ở mục tiêu lẫn hệ quả. Một quyết định có thể hợp lý về phương tiện nhưng vẫn đáng phản đối về mục đích. Một chính sách có thể đạt hiệu quả đo lường được nhưng gây tổn hại đến phẩm giá, quyền tự do hoặc những nhóm người không có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.

Con người còn sống bằng cảm xúc, ký ức, thói quen, các mối quan hệ và những kinh nghiệm khó diễn đạt bằng ngôn ngữ. Những yếu tố ấy không thay thế được bằng chứng, nhưng giúp chúng ta hiểu vì sao con người hành động như họ đang hành động. Lý trí phát huy giá trị tốt hơn khi biết nhận diện giới hạn của chính mình và không vội xem những gì chưa thể giải thích là vô nghĩa.

Kant từng đặt ra lời kêu gọi con người dám sử dụng lý trí của mình. Nhiều thế kỷ sau, Michel Foucault đọc lại tinh thần Khai sáng như một thái độ phê phán thường trực đối với thời đại mà chúng ta đang sống: chất vấn những cách suy nghĩ, những quan hệ quyền lực và những giới hạn mà xã hội khiến con người xem là tự nhiên. Nhìn theo hướng này, Khai sáng vẫn là một vấn đề tư tưởng còn nguyên ý nghĩa trong đời sống hiện nay, vượt ra ngoài giới hạn của một thời kỳ lịch sử châu Âu.

Thái độ phê phán ấy không dừng ở việc chất vấn chính quyền, các tập đoàn công nghệ hay những người nắm quyền lực. Nó còn đòi hỏi mỗi người xem lại định kiến của mình, kiểm tra những điều mình tin là đúng và sẵn sàng sửa đổi khi bằng chứng không còn ủng hộ chúng. Ta có thể thừa nhận các triết gia Khai sáng từng duy trì những định kiến nghiêm trọng mà vẫn học hỏi từ lập luận của họ về tự do, quyền con người và giới hạn của quyền lực. Ta cũng có thể bảo vệ các chuẩn mực khoa học mà không biến giới chuyên môn thành một tầng lớp đứng ngoài mọi chất vấn.

Khiêm nhường trí tuệ đòi hỏi mỗi người giữ vững niềm tin vào sự thật, đồng thời ý thức rằng hiểu biết của mình luôn có giới hạn và không ai có thể nắm giữ sự thật một cách tuyệt đối. Con người vẫn cần phân biệt đúng sai, bằng chứng và ngụy biện, tri thức và định kiến. Nhưng để làm được điều đó một cách đáng tin cậy, họ phải chấp nhận rằng những tiêu chuẩn mình sử dụng cũng cần được giải thích, kiểm tra và điều chỉnh khi có lý do xác đáng.

Giá trị của Thời kỳ Khai sáng nằm ở những công cụ tư tưởng giúp con người nhận ra khi nào mình sai, khi nào quyền lực tự khoác lên mình chiếc áo chân lý và khi nào một lý tưởng đẹp đẽ bị biến thành cái cớ để loại trừ người khác. Bảo vệ di sản ấy đòi hỏi phải nhìn lại những quan niệm của thế kỷ XVIII bằng tinh thần phê phán, giữ lại những giá trị còn ý nghĩa và mạnh dạn vượt qua những giới hạn đã bộc lộ.

Ánh sáng của lý trí không chỉ soi đường cho người khác. Nó cũng phải chiếu vào chính bàn tay đang cầm đèn. Nếu không, thứ còn lại chỉ là niềm tin rằng mình nhìn thấy mọi thứ rõ hơn người khác – một dạng tự mãn mà tinh thần Khai sáng, ở hình thức tốt đẹp nhất, vốn muốn giúp con người vượt qua.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử