KHI CON NGƯỜI DẦN MẤT ĐI NHỮNG NĂNG LỰC VỐN CÓ
KHI CON NGƯỜI DẦN MẤT ĐI NHỮNG NĂNG LỰC VỐN CÓ
Có một nghịch lý trong thời đại công nghệ: con người ngày càng có nhiều công cụ để làm được nhiều việc hơn, nhưng chưa chắc ngày càng có nhiều năng lực để tự mình làm những việc đó.
Điện thoại ghi nhớ số thay ta. Bản đồ số dẫn đường thay ta. Máy tính xử lý những phép tính phức tạp. Trí tuệ nhân tạo có thể viết bài luận, tóm tắt sách, phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp chỉ trong vài giây.
Những tiến bộ này đem lại lợi ích thực sự. Chúng tiết kiệm thời gian, giảm sức lao động, mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức và giúp con người vượt qua nhiều giới hạn. Tuy nhiên, khi công việc được tự động hóa, một điều ít được chú ý cũng có thể xảy ra: chúng ta mất dần cơ hội thực hành những năng lực từng hình thành trong quá trình tự mình làm việc.
Một bài tổng quan khoa học năm 2026 trên Trends in Cognitive Sciences đặt ra câu hỏi liệu việc sử dụng AI có thể làm suy yếu năng lực nhận thức của con người hay không. Các tác giả xem xét bằng chứng cho thấy việc giao phó hoạt động tư duy cho công nghệ có thể cản trở quá trình hình thành kỹ năng và khiến một số kỹ năng suy giảm khi thiếu thực hành. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng còn tùy thuộc cách con người sử dụng công cụ. Đây là điểm khởi đầu quan trọng để nhìn lại mối quan hệ giữa sự tiện lợi và năng lực tự chủ.
Vấn đề vượt xa chuyện chúng ta có sử dụng công nghệ quá nhiều hay không. Nó chạm đến một câu hỏi sâu hơn: Nếu ngày càng ít phải tự mình làm, chúng ta sẽ còn giữ được bao nhiêu năng lực để tự mình sống, suy nghĩ và quyết định?
1. Khi sự tiện lợi làm thay đổi cách chúng ta học
Hãy nghĩ đến việc tìm đường.
Trước đây, khi đến một địa điểm xa lạ, chúng ta phải quan sát đường phố, ghi nhớ dấu mốc, ước lượng khoảng cách và dần hình thành hình dung về không gian xung quanh. Ngày nay, chỉ cần làm theo chỉ dẫn trên màn hình, ta vẫn có thể đến đích mà không cần biết rõ mình đã đi qua đâu.
Hai cách đều có thể đưa chúng ta đến cùng một nơi, nhưng không nhất thiết tạo ra cùng một năng lực.
Một nghiên cứu công bố trên Scientific Reports năm 2020 khảo sát 50 người thường xuyên lái xe và thực hiện theo dõi lại 13 người trong số đó sau ba năm. Kết quả cho thấy những người sử dụng GPS nhiều hơn có xu hướng đạt kết quả kém hơn trong các nhiệm vụ kiểm tra trí nhớ không gian khi phải tự định hướng. Mối liên hệ giữa việc sử dụng GPS và sự suy giảm một số chỉ số trí nhớ không gian cũng xuất hiện trong nhóm được theo dõi dài hạn. Tuy nhiên, quy mô theo dõi này còn nhỏ, vì vậy cần thận trọng khi khái quát kết quả cho toàn bộ dân số.
Dù vậy, nghiên cứu gợi ra một khả năng đáng lưu ý: khi ít thực hành định hướng bằng chính mình, chúng ta có thể ít rèn luyện những năng lực cần thiết cho hoạt động đó hơn.
Điều tương tự có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực.
Khi thông tin luôn sẵn có để tra cứu, chúng ta có ít động lực ghi nhớ hơn. Khi công cụ liên tục đưa ra câu trả lời, ta dễ bỏ qua quá trình tự đặt câu hỏi, thử nghiệm và sửa sai. Khi văn bản có thể được tạo ra chỉ bằng một câu lệnh, người viết có thể bỏ lỡ quá trình tìm từ, sắp xếp ý tưởng và nhận ra điều mình thực sự muốn nói.
Tất nhiên, con người từ lâu đã dùng công cụ để mở rộng năng lực. Sách lưu giữ tri thức qua nhiều thế hệ; giấy bút giúp ghi lại những điều trí nhớ khó giữ; máy tính hỗ trợ xử lý những phép tính phức tạp. Chúng ta chẳng cần từ bỏ các công cụ đó để chứng minh khả năng tư duy.
Điều quan trọng nằm ở cách sử dụng. Công cụ có thể giúp ta làm được nhiều hơn và dành thời gian cho những việc quan trọng hơn. Nhưng nếu nó liên tục thay thế chính hoạt động qua đó một kỹ năng được hình thành, năng lực độc lập có thể không phát triển đầy đủ.
Một công cụ có thể hoàn thành công việc thay ta. Nhưng kết quả đó không tự động trở thành năng lực của chính ta.
2. Những gì không được thực hành có thể dần suy yếu
Cơ thể con người thích nghi với những gì nó trải qua. Cơ bắp cần hoạt động để duy trì sức mạnh; khả năng giữ thăng bằng được rèn luyện qua vận động; sự phối hợp giữa mắt, tay và cơ thể hình thành nhờ thực hành liên tục.
Một nghiên cứu đăng trên Medicine & Science in Sports & Exercise theo dõi 13 nam giới trẻ khỏe mạnh trong điều kiện bất động một chân. Sau bảy ngày, thể tích cơ đùi ở chân bị bất động giảm trung bình khoảng 5,5%. Đây là kết quả trong một điều kiện nghiên cứu cụ thể, không thể dùng để dự đoán mức suy giảm ở mọi người trong mọi hoàn cảnh. Tuy vậy, nó minh họa một nguyên tắc sinh học rõ ràng: khi cơ thể không được sử dụng theo cách thông thường, một số năng lực thể chất có thể suy giảm nhanh chóng.
Với trí nhớ, khả năng định hướng và các kỹ năng nhận thức khác, mối quan hệ phức tạp hơn. Chúng không nhất thiết suy giảm chỉ vì chúng ta sử dụng công nghệ. GPS có thể giúp một người đến những nơi xa hơn; máy tính giúp giải quyết bài toán khó hơn; AI giúp người học tiếp cận một lĩnh vực mới. Công cụ còn mở ra những khả năng trước đây nằm ngoài tầm với của người khuyết tật hoặc người gặp khó khăn trong một số hoạt động.
Tuy nhiên, nếu một hoạt động liên tục được giao cho máy móc, chúng ta có thể mất đi cơ hội thực hành hoạt động đó.
Một đứa trẻ học đi qua những lần đứng lên, chao đảo, ngã xuống rồi điều chỉnh động tác. Người học nhạc phải luyện tập mới có thể chơi thành thạo. Người muốn viết tốt cần trải qua những lần diễn đạt vụng về, sửa câu và nhận ra khi nào ngôn ngữ chưa truyền tải được điều mình nghĩ.
Năng lực được hình thành trong cả quá trình tạo ra sản phẩm, chứ không nằm riêng ở sản phẩm cuối cùng.
Điều này đặc biệt đáng chú ý trong một xã hội coi trọng tốc độ và hiệu suất. Khi kết quả được đặt lên hàng đầu, chúng ta dễ quên rằng quá trình thực hiện cũng có giá trị giáo dục và phát triển con người.
Người tự suy luận để giải một bài toán có thể học được những điều khác với người chỉ sao chép lời giải. Người tự tìm đường có thể xây dựng hiểu biết không gian khác với người chỉ đi theo mũi tên. Người tự viết rồi chỉnh sửa bài luận có cơ hội phát triển năng lực diễn đạt khác với người chỉ chọn một văn bản được tạo sẵn.
Kết quả trước mắt có thể giống nhau. Năng lực được tích lũy thì chưa chắc.
3. Khi AI làm thay cả quá trình suy nghĩ
Nếu GPS có thể thay thế một phần hoạt động định hướng, trí tuệ nhân tạo đặt ra thách thức rộng hơn. AI có thể tham gia vào những công việc vốn đòi hỏi tư duy: viết lách, phân tích, hình thành ý tưởng và đưa ra quyết định.
Chúng ta có thể yêu cầu AI viết bài luận, giải thích một khái niệm khó hoặc đề xuất phương án xử lý vấn đề. Một văn bản hoàn chỉnh xuất hiện nhanh hơn nhiều so với việc tự viết từ đầu. Nhưng câu trả lời mạch lạc chưa chứng minh người tiếp nhận đã hiểu sâu nội dung. Một bài viết tốt cũng chưa đủ chứng minh người đứng tên có thể tự mình tạo ra bài viết tương tự.
Một nghiên cứu đăng trên Scientific Reports ngày 15/3/2026 xem xét cách sử dụng AI ảnh hưởng đến cảm nhận năng lực, quyền sở hữu đối với sản phẩm và ý nghĩa công việc. Trong thí nghiệm với 269 người tham gia, các nhà nghiên cứu so sánh ba nhóm: tự thực hiện nhiệm vụ viết, sao chép nội dung do AI tạo ra, và tự viết bản nháp trước rồi dùng AI chỉnh sửa. Nhóm sao chép đầu ra AI có mức tự tin vào khả năng tự làm, cảm nhận sở hữu sản phẩm và ý nghĩa công việc thấp hơn. Nhóm viết trước rồi dùng AI hỗ trợ không thể hiện những bất lợi tương tự. Một khảo sát tiếp theo với 270 người đi làm cho thấy các mối tương quan phù hợp với xu hướng này, dù khảo sát tương quan không tự nó chứng minh quan hệ nhân quả.
Nghiên cứu không chứng minh AI khiến mọi người trở nên kém tư duy, cũng không thể đại diện cho mọi lĩnh vực và mọi cách sử dụng AI. Tuy nhiên, nó giúp làm rõ một khác biệt quan trọng: dùng AI để hỗ trợ tư duy khác với giao phó phần lớn quá trình tư duy cho AI.
Hãy hình dung hai người cùng dùng một công cụ để viết bài.
Người thứ nhất giao nhiệm vụ cho AI, nhận kết quả rồi đăng tải. Người thứ hai đọc tài liệu, hình thành luận điểm, viết bản nháp, sau đó dùng AI để tìm lỗ hổng trong lập luận, kiểm tra cách diễn đạt và xác định những điểm cần xác minh thêm.
Cả hai đều có thể tạo ra bài viết tốt. Nhưng người thứ hai trực tiếp tham gia vào quá trình lựa chọn, đánh giá và chịu trách nhiệm về nội dung. Người thứ nhất có nguy cơ sở hữu một sản phẩm vượt quá khả năng thực tế của mình.
Sự khác biệt đó đặc biệt quan trọng khi AI có thể tạo ra câu trả lời nghe thuyết phục nhưng vẫn chứa sai sót. Nếu thiếu kiến thức nền để kiểm tra, người dùng dễ bị sự trôi chảy của câu chữ đánh lừa.
Một bài tổng quan đăng trên Trends in Cognitive Sciences năm 2026 cũng phân biệt giữa việc dùng AI để thay thế hoạt động tư duy và dùng AI như công cụ hỗ trợ học tập. Giao toàn bộ bài tập cho AI có thể giúp người học hoàn thành nhiệm vụ trước mắt, nhưng đồng thời lấy đi cơ hội luyện tập cần thiết để hình thành kỹ năng. Ngược lại, yêu cầu AI giải thích từng bước, đưa ra gợi ý hoặc phản hồi trên phần tự làm có thể giúp người học duy trì sự tham gia chủ động.
Khi AI luôn suy nghĩ trước, viết trước và đưa ra lựa chọn trước, con người có thể dần quen với vai trò tiếp nhận thay vì chủ động hình thành câu hỏi. Nguy cơ nằm ở cả việc mất một kỹ năng cụ thể lẫn sự thiếu hụt cơ hội luyện tập khả năng tự đánh giá, chấp nhận sự mơ hồ và kiên trì với vấn đề chưa có lời giải tức thì.
Công cụ hỗ trợ tư duy có thể mở rộng trí tuệ. Nhưng nếu chúng ta không còn tham gia vào việc suy nghĩ, nó có thể tạo ra kết quả mà bản thân ta chưa đủ năng lực để hiểu hoặc kiểm chứng.
4. Khi chúng ta tiếp tục dù không còn thấy vui
Một dạng lệ thuộc khác ít liên quan đến việc hoàn thành công việc, nhưng tác động trực tiếp đến cách sử dụng thời gian: những thói quen hình thành quanh điện thoại và các nền tảng số.
Có khi ta mở điện thoại chỉ để xem giờ, rồi vài phút sau đã lướt qua hàng chục nội dung không định tìm kiếm. Ta kiểm tra thông báo dù chẳng chờ đợi tin tức quan trọng. Ta tiếp tục xem dù không còn thấy thú vị, đơn giản vì luôn có thứ mới xuất hiện.
Trong nghiên cứu về động lực và nghiện, các nhà tâm lý học Kent Berridge và Terry Robinson phân biệt giữa wanting – động lực muốn tìm kiếm một thứ gì đó – và liking – mức độ thực sự yêu thích hoặc tận hưởng nó. Hai quá trình có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Trong một số dạng nghiện, động lực tìm kiếm có thể tăng lên ngay cả khi khoái cảm không tăng tương ứng.
Khái niệm này không có nghĩa mọi người thường xuyên dùng điện thoại đều mắc nghiện. Nó giúp giải thích vì sao mong muốn tiếp tục một hành vi đôi khi vẫn tồn tại dù trải nghiệm không còn đem lại nhiều niềm vui.
Các nền tảng số có thể tổ chức nội dung nối tiếp, thông báo và cơ chế tương tác khiến người dùng dễ quay lại. Sự chú ý của chúng ta trở thành nguồn lực có giá trị kinh tế. Trong môi trường đó, thói quen sử dụng thiết bị không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ một quyết định có suy nghĩ đầy đủ.
Vấn đề vì vậy không đơn giản là chúng ta dành bao nhiêu giờ trước màn hình. Câu hỏi sâu hơn là ai đang quyết định cách chúng ta sử dụng thời gian đó.
Ta mở điện thoại vì có mục đích rõ ràng, hay vì cứ xuất hiện một khoảng trống là bàn tay tự động tìm đến nó? Ta đọc nội dung vì thực sự quan tâm, hay chỉ tiếp tục lướt vì chưa có lý do đủ mạnh để dừng lại?
Khả năng chú ý cũng cần được nuôi dưỡng. Đọc một cuốn sách dài, lắng nghe người khác, theo đuổi một câu hỏi khó hoặc dành thời gian ở một mình mà không lập tức tìm đến kích thích mới đều đòi hỏi sự thực hành.
Khi sự chú ý liên tục bị phân mảnh, ta có ít cơ hội ở lại đủ lâu với một ý tưởng để hiểu nó đến nơi đến chốn.
Công nghệ có thể cung cấp vô số nội dung, nhưng không thể thay thế hoàn toàn khả năng lựa chọn điều gì xứng đáng với thời gian và sự quan tâm của chính mình.
5. Trí tuệ của con người có tách rời khỏi cơ thể?
Đằng sau câu chuyện về kỹ năng là một câu hỏi triết học rộng hơn: con người suy nghĩ bằng trí óc, hay tư duy còn được hình thành từ những trải nghiệm của cơ thể trong thế giới?
Trong nhiều quan niệm quen thuộc, cơ thể thường được xem như phương tiện để trí óc thực hiện ý định. Ta tưởng rằng suy nghĩ diễn ra bên trong đầu, còn cơ thể chỉ làm theo quyết định đã có.
Nhưng trải nghiệm sống cho thấy mối quan hệ phức tạp hơn. Ta nhận biết không gian bằng chuyển động, học cách cầm nắm bằng xúc giác, cảm nhận trạng thái của bản thân qua những tín hiệu cơ thể và hiểu người khác qua giọng nói, nét mặt, khoảng cách cùng những tương tác trực tiếp.
Một người có thể đọc nhiều về nỗi đau mà vẫn chưa hiểu hết cảm giác của người đang đau khổ trước mặt. Một người có thể thuộc lòng lời khuyên về kiên nhẫn nhưng chỉ thực sự học cách kiên nhẫn khi trải qua những tình huống buộc mình chờ đợi, chịu đựng và điều chỉnh phản ứng.
Trải nghiệm trực tiếp cũng có giới hạn. Chúng ta cần khoa học để hiểu những điều không thể tự quan sát, cần lý luận để nhận ra giới hạn của kinh nghiệm cá nhân và cần trao đổi với người khác để kiểm tra điều mình tin là đúng. Tri thức mở rộng hiểu biết; trải nghiệm giúp hiểu biết được thử thách, điều chỉnh và gắn vào đời sống. Hai nguồn lực này bổ sung cho nhau.
Trong khoa học nhận thức, quan điểm về nhận thức nhập thể nhấn mạnh rằng quá trình tư duy gắn với cơ thể và sự tương tác với môi trường. Cách tiếp cận này giúp mở rộng cách hiểu về trí tuệ: những gì chúng ta biết và cách chúng ta suy nghĩ chịu ảnh hưởng từ hoạt động cảm giác, vận động, kinh nghiệm và hoàn cảnh sống.
Tuy nhiên, không nên biến quan điểm đó thành kết luận rằng máy móc chắc chắn không thể có bất kỳ dạng trí tuệ nào. Khái niệm trí tuệ có nhiều cách định nghĩa, còn câu hỏi về trải nghiệm chủ quan của hệ thống nhân tạo vẫn đang được tranh luận.
Điều có thể nói thận trọng hơn là AI hiện nay không sống trong một cơ thể sinh học với nhu cầu, giới hạn và trải nghiệm thân thể như con người. Vì vậy, dù có thể hỗ trợ nhiều hoạt động trí tuệ, AI không tự động thay thế toàn bộ những gì con người học qua việc sống, hành động và chịu trách nhiệm trong thế giới thực.
Chúng ta là những sinh vật có cơ thể, có lịch sử trải nghiệm, có những mối quan hệ và phải sống cùng hậu quả từ lựa chọn của mình. Những yếu tố đó góp phần hình thành cách ta suy nghĩ, cảm nhận và hiểu thế giới.
6. Công nghệ giải phóng con người hay làm con người lệ thuộc?
Sẽ là sai lầm nếu nhìn mọi tiến bộ công nghệ như một mối đe dọa. GPS giúp chúng ta di chuyển thuận lợi hơn; AI hỗ trợ người gặp khó khăn trong viết lách, giúp người học tiếp cận kiến thức và giảm bớt công việc lặp lại. Tự động hóa còn có thể giải phóng con người khỏi lao động nguy hiểm, nặng nhọc hoặc đơn điệu.
Chúng ta không cần quay lại thời kỳ trước điện thoại thông minh để chứng minh mình có năng lực. Cũng không cần tự làm mọi việc bằng tay để trở thành người độc lập.
Điều đáng quan tâm là công nghệ đang mở rộng khả năng hành động hay dần thay thế những năng lực cần thiết để tự hành động.
Một công cụ tốt có thể giúp chúng ta làm nhiều việc hơn, hiểu sâu hơn và tiếp cận những khả năng trước đây nằm ngoài tầm với. Nhưng nếu việc sử dụng nó khiến ta không còn hiểu cách công việc được thực hiện, không biết đánh giá kết quả hoặc không thể tự xoay xở khi thiếu hỗ trợ, sự tiện lợi đã đi kèm một cái giá.
Bởi vậy, khi quyết định giao một việc cho công nghệ, chúng ta có thể tự hỏi ba điều.
Thứ nhất, giao nhiệm vụ này cho công cụ có giúp mình dành thời gian cho những năng lực hoặc hoạt động quan trọng hơn không?
Thứ hai, mình còn hiểu đủ để kiểm tra kết quả, nhận ra sai sót và quyết định khi nào không nên tin vào công cụ hay không?
Thứ ba, nếu không có công cụ đó, mình có còn khả năng thực hiện những phần việc thiết yếu của đời sống và công việc hay không?
Không phải nhiệm vụ nào cũng cần được giữ lại cho con người. Nhưng những năng lực gắn với quyền tự chủ, khả năng phán đoán, hiểu biết và quan hệ giữa người với người cần được bảo vệ bằng những thực hành cụ thể.
Ta có thể dùng GPS để đến nơi nhanh hơn, nhưng thỉnh thoảng vẫn nên tự quan sát và ghi nhớ đường đi. Ta có thể dùng AI để chỉnh sửa bài viết, nhưng nên tự hình thành luận điểm, đọc lại nội dung và kiểm tra những điều mình định nói. Ta có thể tìm lời khuyên trên mạng, nhưng không nên để tương tác với máy móc thay thế hoàn toàn những mối quan hệ có khả năng lắng nghe, đáp lại và cùng chịu trách nhiệm.
Đó là cách sử dụng công nghệ với ý thức về những gì chúng ta muốn giữ gìn. Sự tiện lợi chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ cuộc sống mà chúng ta muốn sống.
7. Điều gì sẽ còn lại khi máy móc làm được ngày càng nhiều?
Có lẽ câu hỏi lớn của thời đại AI không chỉ là máy móc sẽ trở nên thông minh đến đâu. Nó còn là con người sẽ lựa chọn phát triển những năng lực nào khi không còn bị buộc phải sử dụng chúng.
Khi một công việc khó khăn được tự động hóa, chúng ta có thể dùng thời gian được giải phóng để học hỏi, sáng tạo, chăm sóc người khác và sống sâu sắc hơn. Nhưng ta cũng có thể lấp đầy khoảng thời gian đó bằng những kích thích mới, giao thêm nhiều quyết định cho máy móc và ngày càng ít tham gia vào quá trình định hình cuộc đời mình.
Công nghệ mở ra khả năng. Cách chúng ta sử dụng nó góp phần quyết định khả năng đó sẽ đưa mình đến đâu.
Một người có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ nhưng thiếu khả năng phân biệt điều đáng tin. Có thể hoàn thành công việc nhanh chóng mà không hiểu sâu về công việc đó. Có thể liên tục kết nối với thế giới nhưng vẫn thiếu những mối quan hệ đủ gần gũi để chia sẻ nỗi buồn. Có thể sở hữu công cụ mạnh mẽ nhưng chưa hiểu rõ mình thực sự muốn gì.
Những nghịch lý đó nhắc chúng ta rằng năng lực con người không chỉ được đo bằng tốc độ xử lý thông tin hay số lượng công việc hoàn thành. Nó còn thể hiện ở khả năng tự định hướng, suy nghĩ độc lập, duy trì sự chú ý, cảm nhận thế giới, xây dựng quan hệ và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Chúng ta không cần làm mọi thứ bằng sức mình. Nhưng cần nhận ra những việc nào, nếu hoàn toàn giao phó, sẽ khiến mình mất đi cơ hội học cách thực hiện chúng.
Đôi khi, giá trị của một hành động nằm ở cả kết quả lẫn những gì hành động đó rèn luyện trong chúng ta. Đường đi đưa ta đến đích, đồng thời dạy ta cách định hướng. Viết một bài luận tạo ra văn bản, đồng thời giúp ta sắp xếp suy nghĩ. Giải quyết một vấn đề đem lại lời giải, đồng thời rèn luyện khả năng kiên trì trước điều chưa biết.
Công nghệ có thể giúp con người đi xa hơn, nhưng không nên khiến con người mất dần khả năng tự tìm đường. Nó có thể hỗ trợ suy nghĩ, nhưng chúng ta vẫn cần giữ thói quen tự đặt câu hỏi và tự đánh giá. Nó có thể giải phóng thời gian, nhưng thời gian được giải phóng chỉ có ý nghĩa khi ta biết dùng nó để sống một cuộc đời phong phú hơn.
Sau cùng, điều đáng quan tâm không nằm ở số lượng công việc chúng ta có thể giao cho máy móc, mà ở câu hỏi: Trong quá trình đó, chúng ta muốn giữ lại những năng lực nào để tiếp tục làm chủ cuộc đời mình?
Ảnh minh họa: Con người trong thời đại công nghệ – khi sự chú ý, khả năng tự định hướng và tư duy độc lập đứng trước nguy cơ bị mai một nếu ngày càng phụ thuộc vào máy móc.
Tư liệu tham khảo
1. “Is AI making us stupid?” (AI có khiến con người trở nên kém thông minh?), Trends in Cognitive Sciences, năm 2026. Bài tổng quan xem xét bằng chứng về việc giao phó hoạt động nhận thức cho AI, nguy cơ cản trở quá trình hình thành kỹ năng và khả năng suy giảm kỹ năng khi thiếu thực hành. Bài viết cũng phân biệt giữa sử dụng AI để thay thế tư duy và sử dụng AI nhằm hỗ trợ quá trình học tập.
Đọc tại ScienceDirect – Is AI making us stupid?: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1364661326001312
2. Louisa Dahmani và Véronique D. Bohbot (2020), “Habitual use of GPS negatively impacts spatial memory during self-guided navigation” (Việc sử dụng GPS thường xuyên có liên hệ với trí nhớ không gian kém hơn khi tự định hướng), Scientific Reports, tập 10, bài 6310. Nghiên cứu khảo sát mối liên hệ giữa thói quen sử dụng GPS và một số năng lực ghi nhớ, định hướng không gian; phần theo dõi dài hạn có quy mô nhỏ nên cần được diễn giải thận trọng.
Đọc tại Scientific Reports – DOI: https://www.nature.com/articles/s41598-020-62877-0
3. Elena Hayoung Lee, Yidan Yin, Nan Jia và Cheryl J. Wakslak (2026), “Relying on AI at work reduces self-efficacy, ownership, and meaning while active collaboration mitigates the effects” (Phụ thuộc vào AI trong công việc làm giảm cảm nhận năng lực, quyền sở hữu và ý nghĩa; hợp tác chủ động giúp hạn chế tác động), Scientific Reports, tập 16, bài 13583. Nghiên cứu so sánh việc sao chép đầu ra AI với cách tự viết trước rồi dùng AI chỉnh sửa, qua đó làm rõ vai trò của sự tham gia chủ động trong quá trình sử dụng công nghệ.
Đọc tại Scientific Reports – DOI: https://www.nature.com/articles/s41598-026-42312-6
4. Sean P. Kilroe, Jonathan Fulford, Sarah R. Jackman, Luc J. C. van Loon và Benjamin T. Wall (2020), “Temporal Muscle-specific Disuse Atrophy during One Week of Leg Immobilization” (Diễn tiến teo cơ do không sử dụng trong một tuần bất động chân), Medicine & Science in Sports & Exercise, tập 52, số 4, trang 944–954. Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi thể tích cơ ở 13 nam giới trẻ khỏe mạnh trong điều kiện bất động một chân.
Đọc tại PubMed – DOI: https://www.ovid.com/jnls/acsm-msse/abstract/10.1249/mss.0000000000002200~temporal-muscle-specific-disuse-atrophy-during-one-week-of?redirectionsource=fulltextview
5. Kent C. Berridge và Terry E. Robinson (2016), “Liking, Wanting, and the Incentive-Sensitization Theory of Addiction” (Sự yêu thích, động lực tìm kiếm và thuyết mẫn cảm khuyến khích về nghiện), American Psychologist, tập 71, số 8, trang 670–679. Công trình phân biệt động lực tìm kiếm phần thưởng với mức độ thực sự tận hưởng nó, giúp làm rõ một số cơ chế trong nghiên cứu về nghiện và hành vi tìm kiếm phần thưởng.
Đọc tại PubMed – DOI: https://psycnet.apa.org/doiLanding?doi=10.1037%2Famp0000059

Nhận xét
Đăng nhận xét