VÌ SAO KHOA CỬ CÓ THỂ LÀM NHÀ NƯỚC MẠNH LÊN NHƯNG XÃ HỘI YẾU ĐI?

 VÌ SAO KHOA CỬ CÓ THỂ LÀM NHÀ NƯỚC MẠNH LÊN NHƯNG XÃ HỘI YẾU ĐI?

Chế độ khoa cử Trung Hoa mở ra con đường thăng tiến bằng học vấn, giúp triều đình tuyển chọn quan lại, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về những tài năng và ý tưởng nằm ngoài hệ thống chính thức.

Ngày 7 và 8 tháng 6 năm 2023, gần 13 triệu học sinh Trung Quốc tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học Cao khảo (Gaokao). Theo Bộ Giáo dục Trung Quốc, năm đó có 12,91 triệu thí sinh đăng ký dự thi. Với nhiều gia đình, kết quả kỳ thi ảnh hưởng lớn đến cơ hội học tập và triển vọng nghề nghiệp của con cái.

Sức nặng của thi cử trong xã hội Trung Quốc hiện đại có một phần nguồn gốc từ lịch sử lâu dài của mối quan hệ giữa học vấn, địa vị và quyền lực. Dưới các triều đại phong kiến, chế độ khoa cử giúp triều đình tuyển chọn quan lại thông qua những kỳ thi dựa trên kinh điển Nho giáo và văn chương. Hệ thống này góp phần xây dựng bộ máy hành chính rộng lớn, tạo ra tầng lớp sĩ nhân có chung nền tảng học vấn và củng cố mối liên hệ giữa giới trí thức với nhà nước.

Trong cuốn The Rise and Fall of the EAST (2023), nhà kinh tế học Yasheng Huang đưa ra một cách diễn giải gây tranh luận: những thiết chế giúp Trung Quốc xây dựng năng lực tổ chức và duy trì ổn định cũng có thể khuyến khích sự đồng nhất trong tư tưởng, hạn chế không gian dành cho những hướng đi khác biệt.

Luận điểm này không có nghĩa khoa cử tự thân làm suy yếu xã hội hay khiến Trung Quốc mất đi năng lực sáng tạo. Vấn đề nằm ở cách một thiết chế định hình cơ hội, phần thưởng và khát vọng của con người. Khi con đường được xã hội đánh giá cao nhất cũng là con đường do nhà nước kiểm soát, những tài năng không phù hợp với tiêu chuẩn chính thức sẽ có cơ hội phát triển đến đâu?

1. Khoa cử mở rộng cơ hội, nhưng không xóa bỏ bất bình đẳng

Khoa cử phát triển qua nhiều thế kỷ, hình thành từ những thiết chế tuyển chọn quan lại thời Tùy – Đường và trở thành một bộ phận quan trọng của bộ máy nhà nước trong các triều đại sau. Đặc biệt dưới thời Minh và Thanh, các kỳ thi gắn chặt với đời sống trí thức, chính trị và kinh tế của tầng lớp sĩ nhân. Năm 1905, triều đình nhà Thanh chính thức bãi bỏ hệ thống khoa cử cổ điển.

Theo nhà sử học Benjamin A. Elman, khoa cử là một thiết chế phức tạp, liên kết giáo dục, quyền lực triều đình và các tầng lớp tinh hoa địa phương. Nó tạo ra con đường tiến thân dựa trên học vấn, đồng thời giúp nhà nước tuyển chọn những người được đào tạo theo các tiêu chuẩn chung.

So với việc trao chức vụ chủ yếu theo huyết thống, thi cử có một ưu điểm đáng kể: về nguyên tắc, người có năng lực và đủ điều kiện học tập có thể tìm kiếm địa vị thông qua kết quả thi. Con đường làm quan không hoàn toàn khép kín trong phạm vi các gia đình quý tộc.

Tuy nhiên, cơ hội dự thi trên nguyên tắc không đồng nghĩa với cơ hội thành công bình đẳng. Việc học kinh điển trong nhiều năm đòi hỏi tiền bạc, thời gian và sự hỗ trợ của gia đình. Người có điều kiện thuê thầy giỏi, tiếp cận sách vở và không phải lao động kiếm sống từ sớm thường có lợi thế lớn hơn. Phụ nữ cũng bị loại khỏi con đường khoa cử chính thức dành cho nam giới.

Khoa cử vì thế tạo điều kiện cho một bộ phận người vượt qua giới hạn xuất thân, nhưng không xóa bỏ những lợi thế kinh tế và xã hội đã tồn tại. Những gia đình có nguồn lực thường có nhiều khả năng chuẩn bị cho con cái tham gia cuộc cạnh tranh kéo dài và khắc nghiệt này.

Kết quả thi cử có ý nghĩa thực sự, song hệ thống không vận hành trong một xã hội bình đẳng. Nội dung thi, tiêu chuẩn tuyển chọn và cơ hội tiến thân đều nằm trong một trật tự chính trị nhất định. Khoa cử mở rộng nguồn tuyển dụng cho triều đình, đồng thời gắn việc công nhận tài năng với những chuẩn mực do nhà nước và giới tinh hoa duy trì.

2. Khi con đường thành đạt tập trung vào bộ máy nhà nước

Trong nhiều thế kỷ, đỗ đạt có thể đem lại danh tiếng, địa vị, thu nhập và cơ hội tham gia quản lý đất nước. Thành công của một người còn có thể nâng cao vị thế của cả gia đình, tạo động lực để các thế hệ tiếp tục đầu tư vào việc học.

Cơ chế này đem lại lợi ích rõ rệt cho nhà nước. Triều đình có thể tuyển dụng những người được đào tạo theo chương trình tương đối thống nhất, chia sẻ nền tảng kinh điển và hiểu các quy tắc hành chính chung. Đối với một đế quốc rộng lớn, trải dài qua nhiều vùng miền, đây là công cụ quan trọng để duy trì bộ máy cai trị.

Nhưng hệ thống tuyển chọn cũng định hình cách con người sử dụng năng lực của mình. Khi làm quan đem lại danh vọng và cơ hội thăng tiến cao, người có học sẽ có lý do để ưu tiên những kiến thức và kỹ năng được kỳ thi tưởng thưởng.

Những lựa chọn khác như kinh doanh, phát triển kỹ thuật, nghiên cứu thực nghiệm hoặc xây dựng các tổ chức độc lập có thể kém hấp dẫn hơn đối với một bộ phận người có học. Điều đó không có nghĩa các lĩnh vực này vắng bóng trong lịch sử Trung Quốc. Thương mại, thủ công nghiệp và đổi mới kỹ thuật vẫn phát triển ở nhiều thời kỳ. Vấn đề là vị thế tương đối của chúng trong hệ thống danh vọng và cơ hội xã hội.

Nếu một xã hội có nhiều người tài nhưng phần lớn đều hướng đến cùng một con đường thành đạt, nguồn lực trí tuệ có thể tập trung mạnh vào những mục tiêu mà hệ thống chính thức ưu tiên. Nhà nước nhờ đó có nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, nhưng xã hội cũng có nguy cơ dành ít sự chú ý hơn cho những năng lực không dễ chuyển hóa thành địa vị trong bộ máy công quyền.

Cần phân biệt năng lực tổ chức của nhà nước với sức sống độc lập của xã hội. Một nhà nước có năng lực có thể quản lý lãnh thổ, thu thuế, tổ chức giáo dục và thực thi chính sách. Một xã hội năng động còn cần nhiều trung tâm sáng kiến như doanh nghiệp, cộng đồng nghề nghiệp, mạng lưới học thuật và những cá nhân có khả năng theo đuổi ý tưởng mới.

Hai phương diện này có thể bổ trợ cho nhau. Nhà nước hiệu quả tạo ra luật lệ, cơ sở hạ tầng và môi trường ổn định để xã hội phát triển. Nhưng nếu cơ hội được công nhận phụ thuộc quá nhiều vào một trung tâm quyền lực, những sáng kiến nằm ngoài khuôn khổ chính thức có thể gặp nhiều trở ngại.

Khoa cử góp phần gắn kết giới trí thức với triều đình. Truyền thống Nho giáo đề cao trách nhiệm của người có học đối với cộng đồng và đất nước, đồng thời cung cấp một nền tảng tư tưởng chung cho tầng lớp quan lại. Mặt khác, khi con đường thăng tiến chủ yếu đi qua bộ máy nhà nước, giới trí thức cũng chịu ảnh hưởng từ những tiêu chuẩn mà bộ máy ấy đặt ra.

Lịch sử Trung Quốc vẫn có nhiều học giả phê phán triều đình, những cuộc tranh luận tư tưởng và các truyền thống học thuật đa dạng. Vì thế, không thể đồng nhất khoa cử với sự phục tùng tuyệt đối. Điều cần xem xét là cấu trúc thể chế đã phân phối cơ hội và phần thưởng ra sao, cũng như mức độ độc lập mà người có học có thể duy trì khi lựa chọn con đường khác.

3. Khi kỳ thi định hình cách con người học

Ảnh hưởng của khoa cử không dừng lại ở việc tuyển chọn quan lại. Khi kết quả thi quyết định cơ hội nghề nghiệp, kỳ thi còn định hình chương trình giáo dục và cách người học sử dụng thời gian, công sức.

Trong các triều đại Minh và Thanh, kinh điển Nho giáo giữ vị trí trung tâm trong chương trình thi cử. Những cách diễn giải gắn với Tân Nho giáo, đặc biệt là truyền thống của Chu Hy, có ảnh hưởng lớn đến nội dung học tập. Người muốn đỗ đạt phải dành nhiều năm nghiên cứu những văn bản được hệ thống công nhận và rèn luyện khả năng trình bày theo các chuẩn mực quy định.

Một chương trình chung giúp tạo ra nền tảng văn hóa và hành chính tương đối thống nhất. Người đến từ những vùng khác nhau có thể cùng hiểu hệ thống kinh điển, chia sẻ nhiều khái niệm đạo đức và sử dụng những quy tắc văn chương tương tự. Đây là lợi thế đối với bộ máy cai trị.

Nhưng khi cơ hội thăng tiến gắn chặt với một chương trình học, người học có động lực ưu tiên những gì giúp họ đạt kết quả cao. Kiến thức không trực tiếp phục vụ kỳ thi có thể bị đẩy xuống vị trí thứ yếu, ngay cả khi nó hữu ích cho những hoạt động khác.

Đến thời Minh và Thanh, thể văn bát cổ trở thành hình thức quan trọng trong các kỳ thi cấp cao. Thí sinh phải tuân thủ những quy tắc chặt chẽ về cấu trúc và cách triển khai lập luận. Hình thức này đòi hỏi khả năng kiểm soát ngôn ngữ, hiểu kinh điển và vận dụng những quy tắc văn chương đã được xác lập.

Tuy nhiên, khi một khuôn mẫu trở thành điều kiện quan trọng để tiến thân, việc thành thạo khuôn mẫu ấy có thể được ưu tiên hơn những cách đặt vấn đề khác. Người học có lý do để tập trung vào điều giám khảo có thể đánh giá, thay vì dành nhiều thời gian cho những câu hỏi chưa có vị trí trong chương trình.

Không nên từ đó kết luận toàn bộ nền giáo dục Trung Hoa chỉ khuyến khích sự bắt chước. Người tham gia khoa cử vẫn có thể thể hiện kiến thức sâu rộng, năng lực văn chương và tư duy phức tạp. Điều cần lưu ý là khoảng cách có thể xuất hiện giữa năng lực giúp một người đạt điểm cao trong kỳ thi và năng lực cần thiết để giải quyết những vấn đề chưa có lời giải sẵn.

Một hệ thống đánh giá có thể rất hiệu quả trong việc xác định ai đáp ứng tốt các tiêu chuẩn hiện hành. Nhưng khả năng nhận ra những ý tưởng có giá trị nằm ngoài các tiêu chuẩn ấy lại là một vấn đề khác.

4. Khoa cử có hạn chế năng lực đổi mới của Trung Quốc?

Đây là điểm cần thận trọng nhất khi đánh giá di sản của khoa cử.

Trong The Rise and Fall of the EAST, Yasheng Huang lập luận rằng khoa cử, khi kết hợp với chế độ chuyên chế và nhu cầu duy trì ổn định, góp phần thúc đẩy sự đồng nhất tư tưởng và hạn chế tính sáng tạo. Theo cách nhìn này, tác động của khoa cử cần được xem xét trong mối quan hệ với quyền lực chính trị và cơ chế khuyến khích của toàn xã hội.

Dù vậy, lịch sử đổi mới công nghệ không thể được giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Trung Quốc từng đạt nhiều thành tựu lớn trong kỹ thuật, nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại ngay trong những thời kỳ khoa cử phát triển. Bản thân chế độ thi cử cũng thay đổi qua các triều đại, trong khi điều kiện kinh tế, thị trường, chiến tranh, thương mại quốc tế và quan hệ giữa nhà nước với xã hội liên tục biến chuyển.

Vì vậy, không thể khẳng định khoa cử trực tiếp gây ra sự suy giảm công nghệ, càng không thể dùng nó làm lời giải thích đầy đủ cho những khác biệt về phát triển giữa Trung Quốc và châu Âu trong thời cận đại.

Một cách tiếp cận thận trọng hơn là xem xét những động lực mà hệ thống tạo ra. Nếu việc học chủ yếu hướng đến một kỳ thi, tri thức được đánh giá theo chương trình cố định và thành công nghề nghiệp gắn chặt với sự công nhận của nhà nước, người học có thể có ít động lực hơn để theo đuổi những hoạt động không đem lại phần thưởng tương đương.

Đổi mới cần kiến thức, nhưng còn cần khả năng đặt câu hỏi, thử nghiệm, chấp nhận thất bại và trao đổi với những người có quan điểm khác biệt. Một ý tưởng mới đôi khi chỉ được công nhận sau nhiều năm, thậm chí sau khi người đề xuất nó đã thất bại trong việc thuyết phục những người đương thời. Những năng lực này khó phát huy đầy đủ nếu nguồn lực và phần thưởng tập trung vào một tiêu chuẩn thành công duy nhất.

Nghiên cứu về khoa cử cũng không chỉ có một cách diễn giải. Trong công trình The Political Economy of China’s Imperial Examination System xuất bản năm 2025, Erik H. Wang và Clair Z. Yang xem xét vai trò của khoa cử trong việc xây dựng thiết chế nhà nước và duy trì ổn định chính trị. Góc nhìn này nhắc chúng ta rằng hệ thống khoa cử vừa có thể tạo ra những giới hạn nhất định, vừa giải quyết các vấn đề tổ chức thực sự của một đế quốc rộng lớn.

Do vậy, câu hỏi phù hợp không phải khoa cử hoàn toàn tốt hay xấu, mà ở lợi ích về tuyển chọn và điều phối nhân lực có đi kèm những giới hạn nào đối với sự đa dạng của tri thức và sáng kiến.

5. Bãi bỏ khoa cử năm 1905 và những hệ quả ngoài dự kiến

Năm 1905, nhà Thanh bãi bỏ hệ thống khoa cử cổ điển trong bối cảnh triều đình tìm cách cải cách trước những khủng hoảng trong và ngoài nước. Quyết định này chấm dứt một thiết chế đã giữ vai trò quan trọng trong việc tuyển chọn quan lại suốt nhiều thế kỷ.

Sự thay đổi còn tác động đến con đường thăng tiến mà nhiều gia đình, học giả và tầng lớp sĩ nhân đã theo đuổi qua nhiều thế hệ. Những người từng đầu tư phần lớn thời gian và nguồn lực vào việc học để thi đỗ phải đối diện với một tương lai khác dự kiến.

Nghiên cứu của Ying Bai và Ruixue Jia, công bố trên Econometrica năm 2016, khảo sát mối liên hệ giữa việc bãi bỏ khoa cử và sự tham gia vào Cách mạng Tân Hợi năm 1911. Dựa trên dữ liệu của 262 phủ, hai tác giả nhận thấy rằng những nơi có số người được tuyển chọn qua các kỳ thi đầu vào cao hơn, tính theo dân số, cũng thường có nhiều người tham gia cách mạng và các cuộc nổi dậy năm 1911 hơn.

Kết quả này phù hợp với cách giải thích rằng việc chấm dứt khoa cử đã làm suy giảm triển vọng thăng tiến của những người từng kỳ vọng vào con đường đó. Khi một thiết chế đã định hình khát vọng và địa vị của nhiều nhóm xã hội bị loại bỏ, những người mất đi cơ hội cũ có thể trở thành lực lượng phản đối trật tự hiện hành.

Nghiên cứu không chứng minh khoa cử là nguyên nhân duy nhất khiến Cách mạng Tân Hợi bùng nổ. Sự sụp đổ của nhà Thanh còn liên quan đến khủng hoảng chính trị và tài chính, những thất bại trong cải cách, sự lan rộng của tư tưởng cách mạng, biến động trong quân đội và sự hình thành các mạng lưới trí thức mới.

Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu làm nổi bật một hệ quả quan trọng của thay đổi thể chế: sự ổn định không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả của bộ máy cai trị, mà còn ở việc các nhóm xã hội có tin rằng họ vẫn còn cơ hội tiến thân hay không. Khi con đường quen thuộc bị đóng lại mà những lựa chọn thay thế chưa đủ sức hấp dẫn, bất mãn có thể tích tụ.

Trường hợp khoa cử cho thấy cải cách một thiết chế không chỉ làm thay đổi cách nhà nước vận hành. Nó còn có thể làm thay đổi lợi ích, kỳ vọng và hành vi chính trị của những người đã gắn cuộc đời mình với thiết chế đó.

6. Từ khoa cử truyền thống đến Cao khảo hiện đại

Không nên đồng nhất khoa cử cổ điển với Cao khảo ngày nay. Hai hệ thống tồn tại trong những bối cảnh chính trị, kinh tế và giáo dục rất khác nhau. Khoa cử gắn trực tiếp với việc tuyển chọn quan lại và trật tự chính trị của đế quốc; Cao khảo chủ yếu là kỳ thi tuyển sinh đại học trong một xã hội hiện đại.

Dù vậy, cả hai cho thấy một kỳ thi có thể tạo ảnh hưởng vượt xa việc đo lường kiến thức. Khi kết quả thi quyết định phần lớn cơ hội học tập và ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp, nó trở thành trung tâm trong các quyết định của gia đình, cách tổ chức trường học và kỳ vọng của người trẻ.

Thi cử chuẩn hóa có những ưu điểm rõ rệt. Nó tạo ra tiêu chuẩn đánh giá chung, giúp lựa chọn ứng viên trên quy mô lớn và hạn chế phần nào việc phân bổ cơ hội hoàn toàn dựa vào quan hệ cá nhân. Với một quốc gia đông dân, những tiêu chuẩn có thể kiểm chứng là công cụ hữu ích.

Vấn đề nảy sinh khi xã hội đặt quá nhiều kỳ vọng vào một kết quả duy nhất. Học sinh và gia đình có thể dồn phần lớn thời gian, tiền bạc và sức lực vào luyện thi. Những năng lực khó thể hiện qua điểm số, như kỹ năng thực hành, khả năng hợp tác, óc sáng tạo hay tinh thần khởi nghiệp, có nguy cơ nhận được ít sự chú ý hơn.

Điều này không phải hệ quả tất yếu của mọi kỳ thi. Tác động của thi cử phụ thuộc vào cách tổ chức giáo dục, chất lượng các con đường nghề nghiệp khác, mức độ linh hoạt của thị trường lao động và việc xã hội có công nhận nhiều hình thức thành công hay không.

Lịch sử khoa cử vì vậy không đưa đến kết luận rằng cần phủ nhận thi cử. Một xã hội đông dân vẫn cần phương thức tuyển chọn có tiêu chuẩn và khả năng kiểm chứng. Điều quan trọng là kỳ thi giữ vị trí nào trong hệ thống cơ hội: một phương tiện đánh giá cần thiết, hay cánh cửa gần như duy nhất dẫn đến một tương lai được coi trọng.

* Giáo dục cần mở ra nhiều con đường thành công

Lịch sử khoa cử Trung Hoa cho thấy một thiết chế có thể giúp nhà nước tuyển chọn nhân lực hiệu quả, tạo ra cơ chế thăng tiến dựa trên học vấn và củng cố sự gắn kết giữa giới trí thức với chính quyền. Nhưng khi cơ hội thành đạt tập trung quá nhiều vào một con đường, những năng lực không được con đường đó công nhận có thể bị xem nhẹ.

Vấn đề này vượt ra ngoài lịch sử Trung Hoa. Mọi hệ thống giáo dục đều cần đánh giá năng lực và xác định tiêu chuẩn. Nhưng nếu phần thưởng chỉ tập trung vào những gì có thể đo lường bằng một kỳ thi, con người sẽ có động lực đầu tư vào những năng lực được chấm điểm, đôi khi phải hy sinh những khả năng khó định lượng hơn.

Một xã hội phát triển cần người giỏi trong bộ máy công quyền, đồng thời cần nhà nghiên cứu, doanh nhân, kỹ sư, nghệ sĩ, thợ lành nghề và những người có thể tạo ra giá trị theo những cách khác nhau. Các con đường này có thể bổ trợ cho nhau và giúp xã hội thích nghi khi hoàn cảnh thay đổi.

Nhà nước có năng lực là một nguồn lực quan trọng của phát triển. Sức sống lâu dài của xã hội còn phụ thuộc vào việc những sáng kiến bên ngoài bộ máy nhà nước có cơ hội hình thành hay không, những ý tưởng khác biệt có được thử nghiệm hay không, và người có tài có thể tìm thấy chỗ đứng ngay cả khi họ không đi theo con đường thành công phổ biến nhất hay không.

Thành công của giáo dục vì thế cần được đánh giá cả qua chất lượng những người được tuyển chọn lẫn khả năng mà xã hội tạo điều kiện để họ phát triển sau đó. Một kỳ thi có thể xác định ai đáp ứng tốt những tiêu chuẩn đã đặt ra; một nền giáo dục tốt còn phải giúp con người khám phá và làm được những điều mà các tiêu chuẩn hiện hành chưa đo lường hết.


Ảnh: Trường thi khoa cử ở Tô Châu, Trung Quốc, trong tranh cuộn thế kỷ XVIII của họa sĩ Xu Yang. Hệ thống khoa cử mở ra con đường tiến thân bằng học vấn, đồng thời định hình những tiêu chuẩn mà người học phải đáp ứng để được công nhận và bước vào bộ máy nhà nước.


Tư liệu tham khảo

1. Benjamin A. Elman – Thi cử và chế độ trọng dụng nhân tài ở Trung Quốc cuối thời đế quốc (Civil Examinations and Meritocracy in Late Imperial China), Harvard University Press, 2013. Công trình phân tích vai trò của khoa cử trong tuyển chọn quan lại, xây dựng tầng lớp trí thức và duy trì mối liên hệ giữa triều đình với giới tinh hoa địa phương.

Đọc tại Princeton University: https://history.princeton.edu/about/publications/civil-examinations-and-meritocracy-late-imperial-china

2. Yasheng Huang – Sự trỗi dậy và suy tàn của phương Đông (The Rise and Fall of the EAST: How Exams, Autocracy, Stability, and Technology Brought China Success, and Why They Might Lead to Its Decline), Yale University Press, 2023. Cuốn sách xem xét mối quan hệ giữa khoa cử, quyền lực tập trung, ổn định chính trị và đổi mới công nghệ trong lịch sử Trung Quốc.

Đọc tại Yale University Press: https://yalebooks.yale.edu/book/9780300274912/the-rise-and-fall-of-the-east/

3. Ying Bai và Ruixue Jia – Tuyển chọn tinh hoa và ổn định chính trị: Tác động của việc bãi bỏ khoa cử ở Trung Quốc (Elite Recruitment and Political Stability: The Impact of the Abolition of China’s Civil Service Exam), Econometrica, tập 84, số 2, 2016, tr. 677–733. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa việc bãi bỏ khoa cử và mức độ tham gia cách mạng tại các địa phương Trung Quốc năm 1911.

Đọc tại Wiley Online Library: https://doi.org/10.3982/ECTA13448

4. Erik H. Wang và Clair Z. Yang – Kinh tế chính trị của chế độ khoa cử Trung Quốc thời đế quốc (The Political Economy of China’s Imperial Examination System), Cambridge University Press, 2025. Công trình nghiên cứu sự hình thành và phát triển của khoa cử, vai trò của hệ thống này đối với thiết chế nhà nước, ổn định chính trị và dịch chuyển xã hội.

Đọc tại Cambridge University Press: https://www.cambridge.org/core/elements/political-economy-of-chinas-imperial-examination-system/3DA0EC88AE5901AEE641FD5686C7F8B8

5. Bộ Giáo dục Trung Quốc – Gần 13 triệu thí sinh Trung Quốc tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học năm 2023 (Record 13 mln Chinese take world's toughest college entrance exam), 2023. Thông tin về số lượng thí sinh đăng ký dự thi Cao khảo năm 2023.

Đọc tại Cổng thông tin Chính phủ Trung Quốc: https://english.www.gov.cn/news/202306/08/content_WS64811399c6d0868f4e8dcb11.html




Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử