KHI KHOA HỌC GẶP PHẬT PHÁP: HIỂU CƠ CHẾ CHƯA CÓ NGHĨA LÀ ĐÃ HIỂU TÂM
KHI KHOA HỌC GẶP PHẬT PHÁP: HIỂU CƠ CHẾ CHƯA CÓ NGHĨA LÀ ĐÃ HIỂU TÂM
Ngày nay, khoa học thần kinh, tâm lý học và trị liệu giúp con người hiểu về thân–tâm nhiều hơn bao giờ hết. Chúng ta biết não có thể thay đổi theo quá trình học tập và trải nghiệm, biết cảm xúc ảnh hưởng đến cơ thể, biết stress có thể làm thay đổi sự chú ý và hành vi, biết việc nhận diện cảm xúc có thể giúp con người bớt phản ứng theo thói quen. Những hiểu biết ấy rất có giá trị.
Nhưng có một câu hỏi cần được đặt ra: hiểu được những gì đang xảy ra trong thân–tâm có đồng nghĩa với việc đã hiểu được tâm hay chưa? Đây là chỗ cần phân biệt, bởi nếu không, chúng ta rất dễ đi từ một điều đúng sang một kết luận lớn hơn rất nhiều so với những gì điều đó thực sự chứng minh được.
Hãy bắt đầu từ não bộ.
Não có khả năng thay đổi theo quá trình học tập và rèn luyện là điều đã được nghiên cứu khá rõ. Những gì chúng ta lặp lại có thể làm thay đổi cách não hoạt động và trong một số trường hợp tạo ra những thay đổi về cấu trúc. Vì vậy, luyện tập chú ý, thay đổi thói quen hay thực hành thiền có thể liên quan đến những thay đổi nhất định trong não. Nhưng điều đó chỉ cho chúng ta biết rằng những điều kiện làm nên kinh nghiệm của chúng ta có thể thay đổi. Nó chưa cho biết rằng khả năng thấy biết của con người đã thay đổi theo cùng một nghĩa, càng chưa đủ để kết luận một người đã giác ngộ.
Một người có thể bình tĩnh hơn, tập trung hơn, ít phản ứng hơn hoặc có những trạng thái rất an ổn. Những thay đổi ấy đều có giá trị. Nhưng bình tĩnh hơn không đồng nghĩa với hết bám chấp, tập trung hơn không đồng nghĩa với hết đồng hóa, và một trạng thái đặc biệt dù sáng rõ đến đâu vẫn là một trạng thái nếu nó còn xuất hiện rồi biến mất. Vì vậy, nếu lấy những thay đổi của não hoặc những trạng thái tâm làm bằng chứng trực tiếp cho sự giác ngộ, chúng ta đang lấy sự thay đổi của những gì đang diễn ra để kết luận về sự thấy rõ những gì đang diễn ra. Hai việc ấy không giống nhau.
Điểm này có thể thấy rõ hơn qua một tình huống rất bình thường.
Một người nghe ai đó nói một câu làm mình tổn thương. Cơ thể có thể lập tức căng lên, tim đập nhanh, hơi thở thay đổi, cảm xúc tức giận xuất hiện và tâm muốn phản ứng. Khoa học có thể nghiên cứu những thay đổi ấy rất chi tiết. Tâm lý học cũng có thể giải thích những suy nghĩ và hành vi tiếp theo. Nhưng hãy nhìn kỹ hơn vào điều thường xảy ra sau đó. Từ “có một cảm giác đau” rất nhanh biến thành “tôi bị xúc phạm”; từ “có một cơn giận” biến thành “anh ta làm tôi tức”; rồi tiếp tục thành “tôi phải bảo vệ mình”, “tôi phải làm cho ra lẽ”. Từ những gì đang xảy ra, tâm nhanh chóng hình thành một câu chuyện về “tôi” và “của tôi”.
Nếu chỉ nhìn vào phản ứng sinh lý, ta chưa thấy quá trình này. Nếu chỉ học cách làm cho cơn giận dịu xuống, ta cũng chưa chắc đã thấy nó. Ta có thể đã điều chỉnh được phản ứng nhưng vẫn giữ nguyên câu chuyện “tôi đang bị người khác làm tổn thương”.
Đây chính là sự khác nhau giữa hiểu cơ chế và thấy rõ sự đồng hóa.
Hiểu cơ chế giúp ta biết một phản ứng hình thành như thế nào: điều gì kích hoạt nó, cơ thể thay đổi ra sao, cảm xúc xuất hiện thế nào và hành vi được thúc đẩy bởi những yếu tố nào. Nhưng thấy rõ sự đồng hóa đòi hỏi nhìn thêm một bước: bằng cách nào một điều đang xảy ra lại trở thành “tôi”, “của tôi” và “đang xảy ra với tôi”?
Một cơn đau trước hết là một hiện tượng đang được kinh nghiệm. Nhưng khi tâm nắm lấy nó thành “nỗi đau của tôi”, rồi xây dựng thêm câu chuyện về người gây ra nó, về sự bất công đối với mình và về việc mình phải bảo vệ mình, thì dòng khổ có thể được kéo dài bằng sự nắm giữ. Vì vậy, không phải cứ hiểu được phản ứng là đã hiểu được nguyên nhân sâu hơn của việc mình tiếp tục khổ.
Đến đây có một điểm rất quan trọng.
Con người không chỉ có những thứ đang xuất hiện trong tâm như cảm xúc, suy nghĩ, ký ức hay trạng thái cơ thể; chúng ta còn có thể nhận biết những gì đang diễn ra trong chính mình. Nhưng điều này không có nghĩa là phải phủ nhận cái “tôi” hay cho rằng bên trong con người hoàn toàn không có một chủ thể nào. “Tôi” vẫn có thể được dùng rất tự nhiên trong đời sống: tôi đang buồn, tôi đang tức giận, tôi sẽ làm việc này, tôi cần nghỉ ngơi.
Vấn đề không nằm ở sự xuất hiện của chữ “tôi”, mà nằm ở chỗ tâm có bám lấy nó thành một cái “tôi” cố định, riêng biệt và độc lập hay không. Khi cơn giận xuất hiện, ta có thể biết mình đang giận mà không cần biến cơn giận ấy thành “bản chất của tôi”; cũng có thể dùng chữ “tôi” để nói về kinh nghiệm ấy mà không biến cái “tôi” thành một thực thể phải bảo vệ bằng mọi giá. Cái cần được thấy không phải là làm cho cái tôi biến mất, mà là thấy rõ sự bám chấp khiến “cái tôi quy ước” bị nắm thành một cái “tôi” riêng biệt, cố định và phải được bảo vệ. Khi sự bám chấp ấy lắng xuống, cái thấy vẫn có, hành động vẫn có, con người vẫn sống và vẫn sử dụng chữ “tôi” như trước; chỉ là tâm không còn lấy cái “tôi” ấy làm một thực thể cố định để đồng hóa và nắm giữ.
Đây là điểm rất quan trọng khi nói về tánh giác.
Hiểu theo cách đơn giản như vậy, tánh giác không phải là một vùng đặc biệt trong não, không phải một trạng thái thần bí và cũng không phải cảm giác lúc nào cũng bình an. Nó cũng không phải một “người quan sát” nằm phía sau tâm để điều khiển mọi thứ. Nói gần gũi hơn, tánh giác là cách gọi sự sáng biết trong đó những gì đang xuất hiện có thể được thấy rõ mà không nhất thiết bị nắm giữ thành “tôi” và “của tôi”.
Vì vậy, khi nói não bộ thay đổi, chúng ta đang nói về những điều kiện và nội dung của kinh nghiệm; còn khi nói về tánh giác, chúng ta đang chạm đến một vấn đề sâu hơn: những gì đang được kinh nghiệm có còn bị tâm đồng hóa thành “ta” và “của ta” hay không. Không đồng hóa ở đây không phải là một trạng thái đặc biệt để đạt được rồi giữ lấy, mà là sự không còn nắm giữ những gì đang xuất hiện thành một bản ngã cố định. Hai vấn đề có thể liên hệ với nhau, nhưng không thể đánh đồng.
Điều này cũng giải thích vì sao việc “quan sát cảm xúc” vừa hữu ích vừa cần được hiểu đúng.
Khi đang tức giận mà một người có thể nhận ra “đang có cơn giận” thay vì lập tức hành động theo nó, họ đã tạo ra một khoảng dừng rất có giá trị. Đây là một kỹ năng tốt và có thể giúp đời sống thay đổi rõ rệt. Nhưng nếu thực hành chỉ dừng ở cấu trúc “tôi đang quan sát cơn giận của tôi”, thì vẫn còn một câu hỏi: cái “tôi” đang được tâm nắm giữ ở đây được hình thành như thế nào?
Trước đây, người ấy có thể đồng hóa với cảm xúc và nghĩ “tôi là người đang giận”. Sau đó, họ có thể chuyển sang “tôi là người đang quan sát cơn giận”. Đối tượng đã thay đổi, nhưng sự bám giữ vào một điểm đứng của “tôi” chưa chắc đã được thấy rõ. Điều này không làm cho quan sát trở thành sai; nó chỉ cho thấy quan sát có thể là một bước thực tập hữu ích mà không nên bị nhầm với việc đã thấy rõ tận gốc sự đồng hóa.
Một điều tương tự xảy ra với kiến thức và các mô hình tâm lý.
Khi biết một người đang có phản ứng phòng vệ, thiên kiến tiêu cực, stress hay một kiểu phản ứng sinh tồn nào đó, ta có thêm một công cụ để hiểu mình. Nhưng biết tên của một cơ chế không có nghĩa là cơ chế ấy đã chấm dứt. Một người có thể biết rất rõ “đây là phản ứng phòng vệ của tôi” mà vẫn tiếp tục phòng vệ. Có thể hiểu rất rõ “đây là chấp thủ” mà vẫn tiếp tục bám giữ. Có thể biết “tôi đang đồng hóa” nhưng ngay sau đó lại tự hào vì mình là người đã nhận ra sự đồng hóa.
Chính ở đây, tri thức có thể trở thành một cái bẫy rất tinh tế: ta tưởng rằng vì mình đã có một lời giải thích đúng nên mình đã thấy được chính điều đang xảy ra. Nhưng bản đồ dù chính xác đến đâu vẫn không phải là vùng đất. Mô hình giúp chúng ta nói về kinh nghiệm; nó không tự động biến thành sự thấy trực tiếp đối với kinh nghiệm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nói về những phương pháp chữa lành và điều hòa thân–tâm.
Giảm stress, điều hòa cảm xúc, chăm sóc hệ thần kinh, phát triển khả năng tự quan sát hay chữa lành những tổn thương tâm lý đều có giá trị. Một người đang quá bất ổn rõ ràng có thể cần được ổn định trước khi có khả năng nhìn sâu vào chính mình. Nhưng ổn định không đồng nghĩa với giải thoát. Một người có thể bình tĩnh hơn nhưng vẫn rất sợ mất hình ảnh của mình. Có thể ít lo âu hơn nhưng vẫn bám chặt vào “tôi”. Có thể biết yêu thương bản thân hơn nhưng vẫn tiếp tục xây dựng và bảo vệ một hình ảnh về bản thân. Vì vậy, việc thân–tâm vận hành tốt hơn là một thay đổi đáng quý, nhưng không nên dùng nó làm bằng chứng rằng sự đồng hóa đã chấm dứt.
Ngay cả khi nói về khổ đau cũng cần giữ sự phân biệt này.
Hình ảnh “hai mũi tên” được Đức Phật dùng trong Kinh Sallatha (SN 36.6, Tương Ưng Bộ) để chỉ sự khác nhau giữa nỗi đau nơi thân và nỗi khổ tâm phát sinh thêm khi tâm phản ứng với nỗi đau ấy. Khi một người bị cảm thọ đau đớn chạm đến, người chưa được học có thể buồn phiền, than khóc, quẫn trí và vì vậy họ trải nghiệm cả đau đớn nơi thân lẫn đau khổ nơi tâm; kinh ví điều này như một người bị trúng mũi tên thứ nhất rồi lại bị trúng thêm mũi tên thứ hai. Người đệ tử được học vẫn cảm nhận cảm thọ đau đớn nơi thân, nhưng không tiếp tục tạo thêm nỗi khổ tâm theo cùng cách ấy.
Nhìn thấy sự khác biệt này giúp con người không tự làm khổ mình thêm. Nhưng nếu chỉ thay những suy nghĩ tiêu cực bằng những suy nghĩ tích cực hơn, ta mới thay đổi cách tâm diễn giải kinh nghiệm; điều đó chưa tự động có nghĩa là sự nắm giữ đối với “ta” và “của ta” đã được thấy rõ. Đây là lý do giảm khổ tâm lý và thấy rõ chấp thủ cần được phân biệt.
Vì vậy, điều đáng lưu ý khi khoa học và Phật pháp gặp nhau không phải là khoa học đúng hay sai, mà là ta đang dùng một kết quả để kết luận đến đâu.
Não bộ có thể giúp giải thích nhiều điều kiện của kinh nghiệm. Tâm lý học có thể giải thích nhiều cơ chế của cảm xúc và hành vi. Trị liệu có thể giúp con người chữa lành và sống ổn định hơn. Những điều đó đều có giá trị. Nhưng chúng không tự động trả lời câu hỏi liệu con người còn đồng hóa với những gì đang xảy ra hay không. Ngược lại, biết các khái niệm như vô ngã, chấp thủ hay tánh giác cũng không có nghĩa người biết những khái niệm ấy đã thực sự thấy ra chúng.
Đây mới là chỗ cần phân định rõ.
Một điều có thể hoàn toàn đúng mà vẫn chưa phải là toàn bộ điều cần biết. Não thay đổi là đúng. Thói quen có thể thay đổi là đúng. Quan sát cảm xúc có thể giúp con người bớt phản ứng là đúng. Trị liệu có thể giúp con người bớt khổ là đúng. Nhưng ghép những điều đúng ấy lại không tự động tạo thành một lời giải thích đầy đủ về giác ngộ. Nếu không cẩn thận, con người có thể đi rất xa trong việc hiểu não, hiểu cảm xúc, hiểu hành vi, hiểu thiền và hiểu các trạng thái tâm, rồi cuối cùng tưởng rằng mình đã ngộ ra chính tâm mình.
Có lẽ điều cần cảnh giác nhất không phải là “không hiểu”, mà là hiểu được rất nhiều rồi tưởng rằng đã hiểu đến tận cùng.
Hiểu cơ chế là cần thiết, bởi không hiểu cơ chế thì rất dễ bị chính cơ chế kéo đi. Nhưng hiểu cơ chế chỉ cho biết những gì đang vận hành như thế nào. Câu hỏi sâu hơn vẫn là: khi những thứ ấy đang vận hành, tâm đang nắm lấy cái gì thành “ta” và “của ta”? Khi nhìn được câu hỏi ấy, chúng ta mới bắt đầu phân biệt rõ giữa việc biết một điều đang xảy ra và việc thực sự thấy rõ cách mình đang đồng hóa với nó.
Nhận xét
Đăng nhận xét