HAI NỀN VĂN HÓA – KHOA HỌC CÓ THỂ GIẢI THÍCH ĐƯỢC TOÀN BỘ ĐỜI SỐNG?
HAI NỀN VĂN HÓA – KHOA HỌC CÓ THỂ GIẢI THÍCH ĐƯỢC TOÀN BỘ ĐỜI SỐNG?
Cuộc tranh luận giữa C. P. Snow và F. R. Leavis đặt ra một câu hỏi vẫn còn nguyên sức nặng: tri thức giúp con người hiểu thế giới đến đâu, và điều gì có thể bị bỏ quên khi chúng ta chỉ tin vào những gì có thể đo lường?
1. Một bài giảng và cuộc tranh luận về ý nghĩa của tiến bộ
Ngày 7 tháng 5 năm 1959, tại Cambridge, nhà khoa học kiêm tiểu thuyết gia người Anh C. P. Snow trình bày bài giảng The Two Cultures and the Scientific Revolution – “Hai nền văn hóa và cuộc cách mạng khoa học”. Bài giảng nhanh chóng trở thành một trong những cuộc tranh luận trí thức nổi tiếng nhất nước Anh thời hậu chiến.
Snow cho rằng đời sống trí thức phương Tây đang bị chia cắt bởi khoảng cách ngày càng lớn giữa giới khoa học và giới văn chương. Một bên hiểu những định luật và thành tựu khoa học nhưng có thể ít quan tâm đến văn học. Bên kia am hiểu Shakespeare, Dickens và các tác phẩm kinh điển, song không ít người lại thiếu kiến thức về những nguyên lý khoa học cơ bản.
Hai nhóm cùng sống trong một xã hội nhưng ngày càng khó hiểu cách suy nghĩ, tiêu chuẩn tri thức và mối quan tâm của nhau. Theo Snow, sự thiếu hiểu biết lẫn nhau này gây tổn thất cho cả giáo dục lẫn khả năng giải quyết những vấn đề lớn của thời đại.
Ông đặc biệt quan tâm đến công nghiệp hóa, sự phát triển khoa học và khoảng cách giữa những xã hội giàu có với các cộng đồng còn nghèo khó. Với Snow, khoa học mang lại một ưu thế thực tiễn quan trọng: tri thức có thể chuyển thành năng lực hành động. Nghiên cứu và công nghệ có thể giúp con người giảm bớt bệnh tật, cải thiện sản xuất, mở rộng giáo dục và thay đổi những điều kiện sống từng được xem là khó tránh khỏi.
Lập luận này chứa đựng một yêu cầu đạo đức đáng chú ý. Khi con người có khả năng làm giảm những đau khổ có thể tránh được, việc sử dụng tri thức để cải thiện đời sống trở thành một trách nhiệm cần được xem xét nghiêm túc.
Tuy nhiên, từ đây xuất hiện một câu hỏi khác: nếu cải thiện điều kiện vật chất là một thước đo quan trọng của tiến bộ, liệu chúng ta đã hiểu đầy đủ ý nghĩa của một đời sống tốt đẹp?
Đó là điểm khiến cuộc tranh luận giữa Snow và nhà phê bình văn học F. R. Leavis trở nên đáng quan tâm. Bất đồng giữa họ vượt xa chuyện người học khoa học có cần đọc văn chương hay người học văn chương có cần hiểu vật lý. Họ tranh luận về cách đánh giá tri thức, ý nghĩa của văn hóa và những tiêu chuẩn mà một nền văn minh nên sử dụng để định hướng tương lai.
2. Snow: tri thức phải giúp con người thay đổi thế giới
Snow phê phán một bộ phận giới trí thức văn chương mà ông cho là quá gắn bó với truyền thống, hoài nghi công nghiệp hóa và ít quan tâm đến những vấn đề thực tế của xã hội hiện đại. Ông gọi họ là những “Luddite tự nhiên”, ám chỉ thái độ chống lại hoặc dè dặt trước những thay đổi do công nghệ mang đến.
Theo Snow, phát triển khoa học và công nghiệp mở ra khả năng cải thiện đời sống trên quy mô lớn. Sản xuất hiệu quả hơn, y học tiến bộ hơn và giáo dục được mở rộng có thể giúp nhiều người thoát khỏi những điều kiện sống khắc nghiệt. Những xã hội có nguồn lực và tri thức cần tìm cách chia sẻ thành quả phát triển với những cộng đồng còn thiếu thốn.
Đây là một phản biện đáng suy nghĩ đối với thái độ chỉ tôn vinh di sản văn hóa mà ít chú ý đến nhu cầu của số đông. Khi con người thiếu thức ăn, thuốc men và cơ hội học tập, việc nói về vẻ đẹp tinh thần trong khi bỏ qua những nhu cầu căn bản có thể trở thành một thứ đặc quyền.
Snow cũng đặt ra câu hỏi về giáo dục: tại sao một người có học lại có thể tự hào về vốn hiểu biết văn chương nhưng hoàn toàn xa lạ với những thành tựu khoa học đang định hình thế giới?
Điểm đáng chú ý là Snow không chỉ đòi hỏi sự hiểu biết rộng hơn. Ông còn muốn tri thức được đánh giá qua khả năng góp phần giải quyết những vấn đề thực tế. Một xã hội có thể sở hữu truyền thống trí thức lâu đời nhưng vẫn thất bại trong việc cải thiện điều kiện sống của người dân. Theo cách nhìn của ông, sự tôn trọng văn hóa cần đi cùng trách nhiệm trước những nhu cầu cấp thiết của con người.
Tuy nhiên, Snow đôi lúc khái quát quá rộng về giới văn chương, như thể sự gắn bó với truyền thống đồng nghĩa với thái độ thụ động trước đau khổ của con người. Ông cũng có xu hướng đặt niềm tin lớn vào khả năng giải quyết vấn đề của giới khoa học và những người hoạch định chính sách.
Đây là giới hạn trong lập luận của ông.
Năng lực giải quyết vấn đề chưa tự xác định được vấn đề nào đáng ưu tiên, mục tiêu nào đáng theo đuổi và cái giá nào có thể chấp nhận. Một công nghệ có thể hoạt động chính xác nhưng vẫn được sử dụng cho mục đích gây hại. Một chính sách có thể đạt hiệu quả theo những chỉ số đã lựa chọn nhưng vẫn tạo ra bất công.
Khoa học giúp con người hiểu các quy luật, kiểm tra giả thuyết và đánh giá phương tiện. Nhưng việc xác định mục tiêu của hành động còn đòi hỏi những phán đoán về đạo đức, quyền lợi và ý nghĩa của cuộc sống.
Một xã hội có thể rất giỏi chế tạo công cụ mà vẫn lựa chọn sai mục đích. Năng lực kỹ thuật không tự mình bảo đảm sự khôn ngoan.
3. Leavis: điều gì bị bỏ quên khi mọi thứ được đánh giá bằng tính hữu dụng?
Năm 1962, nhà phê bình văn học F. R. Leavis đáp trả Snow trong bài diễn thuyết Two Cultures? The Significance of C. P. Snow – “Hai nền văn hóa? Ý nghĩa của C. P. Snow”.
Phản ứng của Leavis đặc biệt gay gắt. Ông công kích cả năng lực trí tuệ lẫn tư cách tiểu thuyết gia của Snow. Những lời chỉ trích cá nhân khiến cuộc tranh luận có lúc giống một màn đấu khẩu hơn là trao đổi học thuật.
Nhưng đằng sau sự gay gắt đó là một bất đồng nghiêm túc về ý nghĩa của văn hóa và tiến bộ.
Leavis lo ngại một nền văn minh đặt quá nhiều niềm tin vào công nghệ, tính toán và khả năng tạo ra kết quả hữu dụng. Ông sử dụng cụm từ technologico-Benthamism để phê phán khuynh hướng đề cao tính toán, hiệu quả và lợi ích thực tiễn đến mức có nguy cơ làm nghèo đi cách con người hiểu đời sống.
Điều Leavis muốn bảo vệ là khả năng nhận biết những sắc thái phức tạp của kinh nghiệm con người. Văn chương lớn có thể giúp chúng ta nhận ra những mâu thuẫn bên trong một con người, cảm nhận nỗi đau của người khác và suy ngẫm về những tình huống đạo đức mà các công thức đơn giản khó bao quát.
Ta có thể đo nhịp tim, quan sát phản ứng sinh học và nghiên cứu biểu hiện tâm lý của một người đang đau buồn. Nhưng những dữ liệu đó chưa tự động cho biết nỗi mất mát có ý nghĩa gì đối với chính người đang trải qua nó.
Một bài thơ có thể giúp ta tiếp cận một cuộc chia ly theo cách mà bảng thống kê không thể thay thế. Một cuốn tiểu thuyết có thể khiến ta hiểu những động cơ mâu thuẫn của một nhân vật, qua đó nhận ra sự phức tạp trong những phán đoán đạo đức thường ngày.
Đó là giá trị Leavis muốn nhấn mạnh: có những khía cạnh của đời sống đòi hỏi sự chú ý tinh tế, khả năng diễn giải và một quá trình suy ngẫm lâu dài.
Tuy nhiên, tư tưởng của Leavis cũng có giới hạn. Những giá trị ông đề cao không phải lúc nào cũng được diễn đạt bằng các tiêu chí rõ ràng để người khác có thể kiểm tra và tranh luận. Việc tôn vinh truyền thống văn chương còn có nguy cơ tạo ra một thứ thứ bậc văn hóa, trong đó một nhóm người tự nhận mình có khả năng cảm nhận những giá trị cao hơn số đông.
Hơn nữa, trải nghiệm phong phú không miễn cho con người nghĩa vụ lập luận cẩn trọng. Một tác phẩm không đương nhiên sâu sắc chỉ vì khó hiểu; một nhận định không tự động đúng chỉ vì được diễn đạt bằng ngôn ngữ giàu cảm xúc.
Điểm đáng giữ lại trong phản biện của Leavis là lời cảnh báo về giới hạn của việc lấy tính hữu dụng làm thước đo cho mọi lĩnh vực. Một phương pháp có thể rất hiệu quả trong phạm vi của nó vẫn có thể trở nên nghèo nàn nếu được nâng thành tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá thế giới.
4. Hai người thực sự bất đồng về điều gì?
Thoạt nhìn, Snow và Leavis đại diện cho hai thế giới đối lập: khoa học và văn chương, công nghệ và nghệ thuật, tương lai và truyền thống.
Nhưng cách phân chia đó chưa đủ để giải thích cuộc tranh luận.
Snow quan tâm đến năng lực cải thiện điều kiện sống, phát triển công nghiệp và tổ chức xã hội. Leavis quan tâm đến những phẩm chất tinh thần và văn hóa mà ông cho rằng có thể bị tổn hại khi xã hội quá chú trọng vào hiệu quả kỹ thuật.
Bất đồng giữa họ còn gắn với nước Anh hậu chiến, khi đất nước phải xác định lại vị thế kinh tế, hệ thống giáo dục và vai trò của chuyên môn trong hoạch định chính sách. Câu hỏi về khoa học và văn chương vì thế cũng liên quan đến việc ai có khả năng định hướng xã hội, tri thức nào được xem trọng và thế nào là tiến bộ.
Snow lo rằng sự thiếu hiểu biết khoa học của giới trí thức sẽ cản trở những thay đổi cần thiết. Leavis lo rằng việc đặt quá nhiều niềm tin vào chuyên môn và phát triển kỹ thuật sẽ khiến xã hội đánh mất khả năng suy xét về những mục tiêu mà nó đang theo đuổi.
Hai mối lo đó không loại trừ nhau.
Nếu chỉ tiếp nhận quan điểm của Snow, chúng ta có thể xem những câu hỏi về giá trị và ý nghĩa như thứ yếu, chờ đến khi các vấn đề vật chất được giải quyết mới quan tâm. Nhưng nếu chỉ đứng về phía Leavis, chúng ta có thể biến sự đề cao chiều sâu văn hóa thành một đặc quyền, đồng thời xem nhẹ những nhu cầu thiết thực của người đang chịu thiếu thốn.
Một xã hội giàu có hơn chưa chắc đã biết sử dụng tốt hơn thời gian, tự do và năng lực của mình. Nhưng một xã hội có truyền thống văn hóa phong phú cũng chưa chắc đã biết giải quyết nghèo đói, bệnh tật và bất bình đẳng.
Điều quan trọng là phân biệt hai câu hỏi thường bị nhập làm một: con người có thể làm được những gì, và những điều con người có thể làm có thực sự đáng làm hay không?
Câu hỏi thứ nhất đòi hỏi hiểu biết về thế giới và năng lực hành động. Câu hỏi thứ hai đòi hỏi suy xét về mục đích, trách nhiệm và hậu quả. Chúng cần được đặt cạnh nhau trong quá trình ra quyết định, từ nghiên cứu khoa học đến giáo dục và tổ chức xã hội.
5. Khoa học cần nhân văn, nhân văn cũng cần sự nghiêm ngặt
Ngày nay, khoảng cách giữa khoa học và nhân văn vẫn xuất hiện trong giáo dục, nghiên cứu và đời sống công cộng.
Có người xem triết học, lịch sử và văn học là những lĩnh vực khó chứng minh tính hữu dụng. Ở chiều ngược lại, cũng có người nhìn khoa học như một hoạt động thuần kỹ thuật, dường như có thể đứng ngoài lịch sử, văn hóa và những câu hỏi về đạo đức.
Cả hai cách nhìn đều bỏ sót những điều quan trọng.
Khoa học có thể giúp chúng ta phát triển một công nghệ mới, nhưng xã hội vẫn phải cân nhắc công nghệ đó sẽ phục vụ ai, tạo ra lợi ích cho ai và chuyển rủi ro sang những người nào. Dữ liệu có thể cho biết một chính sách đạt được kết quả gì, nhưng việc quyết định kết quả nào đáng ưu tiên còn phụ thuộc vào những giá trị mà xã hội lựa chọn.
Một mô hình có thể dự báo hành vi với độ chính xác cao mà vẫn không trả lời được liệu việc sử dụng mô hình đó có công bằng hay chính đáng hay không. Một phát minh có thể làm tăng năng suất nhưng đồng thời gây ra những hệ quả mà người thiết kế chưa dự liệu đầy đủ.
Những câu hỏi như vậy không khiến khoa học mất đi giá trị. Chúng cho thấy việc đưa tri thức vào đời sống luôn cần những đánh giá rộng hơn phạm vi chuyên môn ban đầu.
Ở chiều ngược lại, nhân văn cũng cần sự nghiêm ngặt. Lịch sử cần kiểm chứng tư liệu; phê bình cần đọc sát văn bản; triết học cần lập luận nhất quán. Tôn trọng sự phức tạp của kinh nghiệm không có nghĩa mọi cách diễn giải đều đúng như nhau. Trực giác có thể gợi mở một nhận định, nhưng bằng chứng và lập luận vẫn cần được xem xét.
Khoa học và nhân văn có thể bổ sung cho nhau vì chúng đặt ra những câu hỏi khác nhau và sử dụng những phương pháp khác nhau để làm sáng tỏ thế giới. Sự hợp tác có ý nghĩa khi mỗi lĩnh vực hiểu được giới hạn của mình, sẵn sàng tiếp nhận phê bình và biết lúc nào cần đến phương pháp của lĩnh vực khác.
Khoa học cần sự suy xét về mục tiêu và hậu quả. Nhân văn cần bằng chứng, sự chính xác và khả năng tự phê bình. Cả hai đều cần sự khiêm tốn trước những gì mình chưa hiểu.
6. Chúng ta đang tiến bộ theo hướng nào?
Cuộc tranh luận giữa Snow và Leavis thường được nhắc lại như một cuộc đối đầu kinh điển giữa khoa học và nhân văn. Nhưng nếu chỉ kết luận rằng hai lĩnh vực cần hợp tác, chúng ta vẫn chưa chạm đến câu hỏi sâu nhất.
Chúng ta cần tri thức để làm gì?
Chúng ta học khoa học để hiểu thế giới, giảm đau khổ và mở rộng khả năng hành động. Chúng ta nghiên cứu lịch sử, đọc văn chương và suy tư triết học để hiểu những kinh nghiệm, giá trị và mâu thuẫn mà con người mang theo trong quá trình sống.
Những mục đích đó không hoàn toàn trùng nhau, nhưng cũng không nhất thiết loại trừ nhau.
Một nền giáo dục chỉ chú trọng đào tạo người giải quyết vấn đề có thể tạo ra những chuyên gia xuất sắc nhưng thiếu khả năng chất vấn mục tiêu của công việc mình đang làm. Một nền giáo dục chỉ tôn vinh suy tư trừu tượng có thể tạo ra những người nói rất hay về nhân loại nhưng bất lực trước những thiếu thốn cụ thể của con người.
Điều cần thiết là năng lực vừa tìm lời giải, vừa biết đặt câu hỏi; vừa tôn trọng bằng chứng, vừa suy nghĩ về ý nghĩa; vừa cải thiện những điều kiện sống, vừa tự hỏi đời sống tốt đẹp mà chúng ta hướng tới thực sự là gì.
Snow nhắc chúng ta rằng lòng trắc ẩn cần đi cùng năng lực hành động. Leavis nhắc chúng ta rằng hành động hiệu quả vẫn cần được dẫn dắt bởi sự suy xét về những giá trị mà nó hướng đến.
Không phải mọi bí ẩn của đời sống đều sẽ biến mất khi khoa học tiến bộ. Nhưng cũng không phải mọi điều khó diễn đạt đều nằm ngoài khả năng suy xét của lý trí. Con người có thể tiếp tục tìm hiểu, tranh luận và điều chỉnh cách hiểu của mình mà không cần giả định rằng một phương pháp duy nhất có thể bao quát mọi kinh nghiệm.
Giá trị lâu dài của cuộc tranh luận này nằm ở lời cảnh báo trước hai cám dỗ. Cám dỗ thứ nhất là xem khả năng làm được một việc như bằng chứng rằng việc đó đáng làm. Cám dỗ thứ hai là xem những điều khó đo lường như thể chúng miễn nhiễm với việc kiểm tra bằng lý trí.
Một nền văn minh trưởng thành cần cả năng lực tạo ra những thay đổi có ý nghĩa lẫn khả năng đánh giá những thay đổi đó. Tri thức càng mạnh, trách nhiệm suy xét cách sử dụng tri thức càng lớn.
Khoa học có thể giải thích được bao nhiêu phần của đời sống? Chúng ta muốn dùng những gì mình biết để xây dựng một đời sống như thế nào, và ai sẽ được hưởng lợi từ những tiến bộ mà chúng ta tạo ra?
Ảnh minh họa: C. P. Snow và F. R. Leavis – hai nhân vật trong cuộc tranh luận nổi tiếng về “hai nền văn hóa” năm 1959–1962, đặt ra vấn đề về khoảng cách giữa khoa học và nhân văn, cũng như giới hạn của tri thức khi con người tìm cách hiểu thế giới và định hướng sự tiến bộ.
https://www.cambridge.org/core/books/abs/two-cultures/rede-lecture-1959/165DA34783EB825E8975525672194EE7
https://www.cambridge.org/core/books/abs/two-cultures/two-cultures-the-significance-of-c-p-snow-1962/62AE6A9369B15B7312A3030789769BD8

Nhận xét
Đăng nhận xét