KHỔNG TỬ KHÔNG DẠY KHÔNG CÓ NGHĨA NHO GIÁO KHÔNG TRỌNG NAM KHINH NỮ

 KHỔNG TỬ KHÔNG DẠY KHÔNG CÓ NGHĨA NHO GIÁO KHÔNG TRỌNG NAM KHINH NỮ

Quan điểm cho rằng "Khổng Tử không trực tiếp dạy trọng nam khinh nữ, nên nói Nho giáo trọng nam khinh nữ là sai" là một lập luận sai về mặt logic và không đứng vững khi đối chiếu với lịch sử tư tưởng. Nó đánh tráo 2 vấn đề khác nhau: tư tưởng cá nhân của người sáng lập và hệ thống tư tưởng phát triển từ học thuyết đó.

Muốn phản bác chính xác, cần chỉ ra rằng Nho giáo không chỉ là những câu nói của Khổng Tử. Nó còn gồm các học thuyết của nhà Nho đời sau, các kinh điển được bổ sung và diễn giải qua nhiều thế kỷ, cùng những chuẩn mực xã hội xây dựng trên hệ tư tưởng ấy.

Cũng cần nói rõ phạm vi của kết luận: "Nho giáo" không phải một khối đồng nhất. Có Nho giáo cổ đại, Hán Nho, Tống Nho, Nho giáo nhà nước thời đế chế và các biến thể ở Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản. Điều bài này chứng minh không phải mọi dòng Nho giáo đều trọng nam khinh nữ như nhau, mà là truyền thống Nho giáo chính thống thời đế chế đã xây dựng và hợp thức hóa một trật tự giới bất bình đẳng.

________________________________________

ĐỒNG NHẤT KHỔNG TỬ VỚI TOÀN BỘ NHO GIÁO

Lập luận bênh vực Nho giáo có dạng như sau: Khổng Tử không trực tiếp tuyên bố đàn ông có giá trị hơn phụ nữ, Nho giáo là học thuyết do Khổng Tử sáng lập, vậy Nho giáo không trọng nam khinh nữ. Kết luận này không suy ra được từ 2 tiền đề trên.

Một học thuyết có thể thay đổi đáng kể sau khi người sáng lập qua đời. Các nhà tư tưởng đời sau có thể phát triển những hàm ý vốn chưa được trình bày rõ, bổ sung quy tắc mới, hoặc biến một quan niệm đạo đức chung thành hệ thống phân cấp xã hội cụ thể. Nếu người sáng lập đề cao đạo đức và trật tự gia đình, còn các thế hệ kế tiếp dựng nên một hệ thống trong đó đàn ông có quyền quyết định và phụ nữ phải phục tùng, thì không thể chỉ dựa vào lời của người sáng lập để phủ nhận đặc điểm của cả hệ thống.

Cần tách 2 câu hỏi. Câu thứ nhất là Khổng Tử có chủ trương phụ nữ thấp kém hơn đàn ông hay không. Câu thứ hai là Nho giáo trong lịch sử có xây dựng, hợp thức hóa hoặc duy trì trật tự phụ quyền hay không. Ngay cả khi câu thứ nhất còn có điểm cần khảo sát, điều đó cũng không tự động phủ định câu thứ hai.

Vì vậy, người muốn phản bác phải chứng minh rằng những chuẩn mực bất bình đẳng trình bày dưới đây không thuộc truyền thống Nho giáo hoặc không phản ánh nguyên tắc của nó. Chỉ nói "Khổng Tử không trực tiếp nói đàn ông cao quý hơn phụ nữ" là chưa đủ, vì điều đó không chạm tới vấn đề thực chất: Nho giáo truyền thống đã góp phần hợp thức hóa một trật tự xã hội trong đó phụ nữ có địa vị và quyền hạn thấp hơn đàn ông như thế nào.

________________________________________

CÂU NÓI TRONG LUẬN NGỮ CỦA CHÍNH KHỔNG TỬ

Nguồn sơ cấp là Luận Ngữ, thiên Dương Hóa, chương 25. Nguyên văn chữ Hán là 唯女子與小人為難養也,近之則不孫,遠之則怨. Có thể dịch như sau, giữ nguyên "nữ tử" vì từ này có thể chỉ phụ nữ nói chung hoặc nữ gia nhân: "Chỉ nữ tử và tiểu nhân là khó đối xử; gần gũi thì họ trở nên bất kính, xa cách thì họ oán trách."

Đây là căn cứ mạnh để bác bỏ khẳng định tuyệt đối rằng "Khổng Tử hoàn toàn không có tư tưởng coi thường phụ nữ". Nếu hiểu "nữ tử" là phụ nữ nói chung, câu nói có 2 điểm đáng chú ý.

Thứ nhất, nó đặt phụ nữ cạnh tiểu nhân. Trong cách hiểu thông thường, tiểu nhân là người có phẩm chất thấp kém, đối lập với quân tử, nên việc xếp phụ nữ cùng nhóm tạo ra một sự liên tưởng bất lợi cho phụ nữ.

Thứ hai, nó khái quát một đặc điểm tiêu cực cho cả một nhóm. Câu nói không phê phán một người phụ nữ cụ thể vì một hành vi cụ thể, mà gán cho đối tượng được gọi là "nữ tử" một đặc điểm chung: gần thì bất kính, xa thì oán trách.

Cũng cần biết rằng câu này có lịch sử chú giải riêng. Chu Hi (1130 đến 1200) chú rằng "tiểu nhân" ở đây cũng chỉ hạng bộc lệ, người hầu hạ thấp, và bàn câu này trong quan hệ giữa người quân tử với tôi tớ nam nữ trong nhà. Theo cách đọc ấy, "nữ tử" và "tiểu nhân" tương ứng với nữ gia nhân và nam gia nhân. Giới nghiên cứu hiện đại vẫn chia làm 2 hướng, hiểu "nữ tử" là phụ nữ nói chung hoặc chỉ nữ gia nhân, nên phạm vi chính xác của câu nói còn tranh luận.

Vì thế, không nên lấy riêng câu này làm bằng chứng duy nhất rằng toàn bộ tư tưởng Khổng Tử là trọng nam khinh nữ. Nhưng nó đủ để bác bỏ cách khẳng định tuyệt đối rằng trong lời dạy của Khổng Tử không có bất kỳ phát ngôn nào thể hiện thái độ bất lợi với phụ nữ.

________________________________________

HỆ THỐNG VAI TRÒ BẤT BÌNH ĐẲNG DO NHO HỌC ĐỜI SAU XÂY DỰNG

Đây là phần phản bác có sức nặng nhất, vì nó không phụ thuộc vào việc tranh cãi một câu nói riêng lẻ của Khổng Tử. Nó dựa trên các học thuyết, kinh điển và chuẩn mực do truyền thống Nho học xây dựng và truyền bá.

Trong Kinh Dịch, Thoán truyện của quẻ Gia nhân, thuộc Thập dực mà truyền thống gán cho Khổng Tử nhưng nhiều khả năng do các học giả đời sau biên soạn, nêu nguyên tắc về vị trí của hai giới: "Người nữ giữ đúng vị trí ở bên trong, người nam giữ đúng vị trí ở bên ngoài. Nam nữ đều đúng vị trí là nghĩa lớn của trời đất." Cũng trong đoạn này, trật tự gia đình được đặt trên việc mỗi người giữ đúng vai của mình: cha ra cha, con ra con, anh ra anh, em ra em, chồng ra chồng, vợ ra vợ.

Mạnh Tử (thiên Đằng Văn Công thượng, 3A.4) liệt kê quan hệ vợ chồng trong 5 quan hệ cơ bản mà truyền thống Nho học về sau gọi là ngũ luân, với nguyên tắc phu phụ hữu biệt, tức vợ chồng có phân công và ranh giới vai trò khác nhau. Nguyên tắc này trở thành cơ sở để Nho học đời sau phát triển thành trật tự phân cấp.

Đến thời Hán, Đổng Trọng Thư (179 đến 104 TCN) gắn các quan hệ này vào học thuyết âm dương. Trong Xuân Thu phồn lộ, ông viết: "Vua là dương, bề tôi là âm; cha là dương, con là âm; chồng là dương, vợ là âm." Ông đặt cơ sở vũ trụ luận cho khái niệm tam cương, gồm vua tôi, cha con và chồng vợ. Bạch Hổ Thông, văn bản dựa trên hội nghị bàn kinh điển tại điện Bạch Hổ năm 79 dưới thời Hán Chương Đế, hệ thống hóa nó thành học thuyết chính thống.

Một nghiên cứu của Robin R. Wang đăng trên Philosophy East and West năm 2005 cho rằng Đổng Trọng Thư đã biến sự hài hòa tự nhiên của âm dương thành một sự thống nhất mang tính áp đặt, đồng thời gắn dương với bản tính và lòng nhân, gắn âm với tình cảm và lòng tham, qua đó tạo cơ sở triết học cho lý thuyết và thực hành bất bình đẳng giới ở Trung Hoa.

Tam tòng bắt nguồn từ Lễ ký, thiên Giao đặc sinh: "Đàn bà là người theo người khác: lúc nhỏ theo cha anh, lấy chồng theo chồng, chồng chết theo con." Trong truyền thống giáo huấn dành cho phụ nữ, tam tòng thường được diễn đạt là khi còn ở nhà theo cha, khi lấy chồng theo chồng, khi chồng chết theo con.

Hãy nhìn vào cấu trúc của tam tòng: người phụ nữ chuyển từ lệ thuộc người cha sang người chồng, rồi sang con trai khi góa bụa. Điều đó có nghĩa là địa vị của người phụ nữ được xác định phần lớn thông qua quan hệ với nam giới trong gia đình, thay vì được xác lập như một chủ thể độc lập có quyền tự quyết tương đương.

Tứ đức gồm đức, ngôn, dung, công, tức phẩm hạnh, lời nói, dung mạo và công việc của người phụ nữ. Theo Lễ ký, người con gái được dạy các đức này trong 3 tháng trước khi lấy chồng.

Thất xuất, tức 7 lý do để người chồng bỏ vợ, gồm không thuận cha mẹ chồng, không có con, dâm, ghen tuông, mắc ác tật, lắm lời và trộm cắp, được ghi trong Đại Đới Lễ ký. Chuẩn mực này đi kèm tam bất khứ, tức 3 trường hợp người chồng không được bỏ vợ: vợ đã để tang cha mẹ chồng, vợ không còn nhà để về, và nhà chồng nghèo lúc cưới nhưng sau giàu có. Tam bất khứ giới hạn việc bỏ vợ, nhưng trong chuẩn mực này người có quyền đề xuất bỏ vợ vẫn là người chồng.

Ban Chiêu (khoảng 45 đến khoảng 116) là học giả nữ nổi tiếng thời Đông Hán, em gái sử gia Ban Cố. Bà là tác giả Nữ giới, viết cho các con gái của mình, một tác phẩm có ảnh hưởng lâu dài đến quan niệm về chuẩn mực ứng xử của phụ nữ trong xã hội Trung Hoa. Nữ giới phát triển các khái niệm tứ đức vốn đã xuất hiện trong Lễ ký, và nhấn mạnh sự khiêm nhường, phục tùng, việc nhà và việc phụng sự chồng.

Trong chương nói về vợ chồng, Ban Chiêu viết: "Nếu chồng không kiểm soát vợ thì những quy tắc thể hiện uy quyền của chồng bị bỏ phế và đổ vỡ. Nếu vợ không phụng sự chồng thì mối quan hệ đúng đắn giữa nam và nữ cùng trật tự tự nhiên của vạn vật bị bỏ bê và phá hủy."

Ban Chiêu không phải Khổng Tử, và Nữ giới ra đời nhiều thế kỷ sau ông. Nhưng chính điều đó có ý nghĩa với cuộc tranh luận. Nữ giới không phải một văn bản ngoại lai tình cờ xuất hiện trong xã hội Trung Hoa. Nó thuộc truyền thống giáo huấn Nho học, vận dụng các khái niệm về lễ, âm dương và trật tự gia đình để xác lập những nghĩa vụ riêng cho phụ nữ.

Điểm bất bình đẳng nằm ở chỗ người chồng được xác lập vị thế kiểm soát vợ, người vợ được xác lập nghĩa vụ phục tùng và phụng sự chồng, còn vai trò của phụ nữ được định hướng chủ yếu vào gia đình, hôn nhân và việc duy trì dòng họ. Đây không phải lời khuyên chung rằng mọi người nên sống tử tế. Nó là một hệ thống quy định ai có quyền chỉ đạo và ai có nghĩa vụ tuân theo dựa trên giới tính.

Thời Tống, Trình Di (1033 đến 1107) nói về góa phụ nghèo khó, theo Di thư của hai anh em họ Trình (quyển 22): "Chết đói là việc rất nhỏ, mất tiết là việc rất lớn." Ông được cho là người góp phần đưa chuẩn mực giữ tiết, đặc biệt là việc góa phụ không tái giá, lên cao, và Chu Hi nhắc lại, tán thành câu này, đồng thời đưa nó vào Cận tư lục. Câu nói này thường bị quy cho phần lớn nỗi khổ của phụ nữ cuối thời đế chế.

Các chuẩn mực này còn đi vào luật pháp: bộ luật nhà Đường coi thất xuất là căn cứ để chồng đơn phương bỏ vợ, trong khuôn khổ tam bất khứ. Các bộ luật Đông Á chịu ảnh hưởng Nho giáo, trong đó có luật Gia Long của Việt Nam và luật thời Joseon ở Triều Tiên, cũng có những căn cứ ly hôn bất lợi cho người vợ.

________________________________________

VÌ SAO VIỆC ĐỀ CAO NGƯỜI MẸ KHÔNG PHỦ NHẬN ĐƯỢC TRẬT TỰ BẤT BÌNH ĐẲNG

Một phản biện phổ biến khác là Nho giáo rất coi trọng người mẹ, đề cao lòng hiếu thảo, thậm chí có những người phụ nữ nắm quyền lực lớn trong gia đình hoặc cung đình, nên không thể nói Nho giáo coi thường phụ nữ. Suy luận này không đứng vững, vì cần phân biệt 3 vấn đề khác nhau.

Tôn trọng mẹ và người lớn tuổi không đồng nghĩa với bình đẳng giới.

Đề cao vai trò người vợ và người mẹ cũng không đồng nghĩa với bình đẳng giới.

Chỉ việc trao cho nam và nữ quyền và địa vị xã hội bình đẳng mới là bình đẳng giới.

Một hệ thống chuẩn mực có thể đề cao phẩm hạnh của người phụ nữ, ca ngợi người mẹ hiền hoặc tôn vinh người vợ chung thủy. Nhưng những lời ca ngợi đó không xóa bỏ sự bất bình đẳng trong cấu trúc quyền lực. Đây là điểm mà lập luận bênh vực Nho giáo thường bỏ qua.

Một người mẹ có thể có quyền lực rất lớn đối với con trai, con dâu và các thành viên khác trong gia đình. Nhưng quyền lực ấy không nhất thiết bắt nguồn từ việc phụ nữ có địa vị bình đẳng với đàn ông, mà có thể bắt nguồn từ tuổi tác, vị trí mẫu thân hoặc quyền lực trong gia đình phụ hệ. Ngay chuẩn mực tam tòng cũng đặt chính người mẹ, khi góa chồng, vào thế theo con trai.

Tương tự, một hoàng thái hậu có thể thực sự cai trị đất nước, như Đặng thái hậu, người nhiếp chính từ năm 106 và có Ban Chiêu làm cố vấn. Nhưng sự tồn tại của một số phụ nữ quyền lực không chứng minh rằng hệ thống chuẩn mực phổ biến trao cho phụ nữ và đàn ông những quyền như nhau. Một xã hội có thể tôn trọng một số phụ nữ, thậm chí trao quyền lực rất lớn cho một số người trong số họ, mà vẫn duy trì bất bình đẳng giữa hai giới.

________________________________________

PHÉP THỬ ĐÚNG ĐỂ ĐÁNH GIÁ MỘT HỆ TƯ TƯỞNG

Nếu muốn đánh giá một hệ tư tưởng có trọng nam khinh nữ hay không, không nên chỉ tìm câu văn nói thẳng rằng "đàn ông cao quý hơn phụ nữ". Cách kiểm tra có giá trị hơn là xem hệ tư tưởng ấy quy định những gì trong đời sống thực tế.

Các câu hỏi đáng đặt ra gồm: nam và nữ có được tiếp cận giáo dục như nhau không, phụ nữ có được tham gia chính trị và các hoạt động ngoài gia đình như đàn ông không, người vợ có quyền tự quyết tương đương người chồng không, khi nghĩa vụ của vợ và chồng xung đột thì hệ thống có áp dụng cùng một tiêu chuẩn cho cả hai không, và người phụ nữ có được đánh giá như một cá nhân độc lập hay chủ yếu qua vai trò con gái, người vợ và người mẹ.

Xét theo các chuẩn mực Nho giáo truyền thống thể hiện trong Kinh Dịch, Lễ ký, Nữ giới, tam tòng và thất xuất, câu trả lời cho nhiều vấn đề trên cho thấy một trật tự giới tính bất bình đẳng: phụ nữ được đặt vào vị trí bên trong, dưới quyền cha, chồng và con trai, và được đánh giá chủ yếu qua các vai trò gia đình, trong khi vị trí bên ngoài thuộc về nam giới.




Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử