BI KỊCH CỦA TRẦN ĐỨC THẢO

 

BI KỊCH CỦA TRẦN ĐỨC THẢO

Có những trí thức dành cả đời để tìm một hệ thống tư tưởng có thể giải thích con người và xã hội. Nhưng khi niềm tin ấy gắn với những lựa chọn lớn của cuộc đời, điều gì xảy ra khi chính thực tế buộc họ phải đối diện với giới hạn của nó?
Trần Đức Thảo (1917–1993) là một trong những gương mặt đặc biệt của triết học Việt Nam thế kỷ XX. Được đào tạo tại Pháp, ông nghiên cứu hiện tượng học của Edmund Husserl, tham gia những cuộc tranh luận triết học ở châu Âu rồi tìm cách kết nối dòng tư tưởng này với chủ nghĩa Marx. Năm 1951, ông xuất bản tại Paris tác phẩm Hiện tượng học và Chủ nghĩa duy vật biện chứng, trước khi trở về Việt Nam tham gia xây dựng nền giáo dục đại học mới.
Nhưng sự nghiệp của ông sớm bị cuốn vào những biến động chính trị trong nước, đặc biệt là phong trào Nhân Văn–Giai Phẩm giữa thập niên 1950. Một trí thức từng tham gia những cuộc tranh luận triết học lớn ở châu Âu phải rời công việc giảng dạy đại học và chuyển sang những hình thức nghiên cứu khác. Dù vậy, ông vẫn tiếp tục viết và theo đuổi những câu hỏi triết học đã quan tâm từ nhiều thập niên trước.
Cuộc đời Trần Đức Thảo vì thế đặt ra một vấn đề rộng hơn tiểu sử của một cá nhân: một hệ thống tư tưởng có thể giúp con người hiểu thế giới đến đâu, và giới hạn của nó được nhận ra như thế nào khi tư tưởng bước vào chính đời sống?
TỪ HUSSERL ĐẾN MARX
Trong những năm 1940, Trần Đức Thảo được biết đến như một nhà nghiên cứu hiện tượng học đáng chú ý tại Pháp. Hiện tượng học của Husserl tập trung vào cách thế giới được con người trải nghiệm và nhận biết. Thay vì chỉ hỏi một sự vật “là gì”, nó quan tâm đến cách sự vật ấy xuất hiện trong kinh nghiệm và ý thức của chúng ta.
Nhưng Trần Đức Thảo muốn đi xa hơn. Ông đặt câu hỏi về nguồn gốc của ý thức: con người hình thành cách suy nghĩ của mình như thế nào? Mỗi người sinh ra trong một gia đình, học một ngôn ngữ, tiếp nhận những tập quán và tham gia vào những hoạt động xã hội có trước mình. Những điều kiện ấy góp phần định hình cách họ nhận thức thế giới.
Chủ nghĩa Marx đem đến cho ông một hướng giải thích khác, nhấn mạnh lao động, quan hệ xã hội và quá trình phát triển lịch sử. Trong Hiện tượng học và Chủ nghĩa duy vật biện chứng (1951), Trần Đức Thảo tìm cách nối nghiên cứu về ý thức với những điều kiện vật chất và xã hội góp phần hình thành nó.
Đó là một tham vọng triết học lớn: giải thích kinh nghiệm chủ quan của con người trong mối quan hệ với lịch sử và đời sống xã hội. Nhưng tham vọng xây dựng một cách giải thích bao quát cũng đặt ra một khó khăn: đời sống con người thường phức tạp hơn những mô hình dùng để giải thích nó.
Chính tại đây, một câu hỏi sẽ theo Trần Đức Thảo trong suốt sự nghiệp: con người được hình thành bởi hoàn cảnh đến đâu, và họ còn có khả năng hiểu, lựa chọn và thay đổi hoàn cảnh ấy đến mức nào?
KHI TRIẾT HỌC BƯỚC VÀO LỊCH SỬ
Với Trần Đức Thảo, triết học không chỉ là công việc của thư viện. Chiến tranh thế giới thứ hai và cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam đưa ông vào những hoạt động chính trị trực tiếp. Cuối năm 1945, ông bị bắt và giam tại Paris, trước khi được thả vào tháng 2/1946. Một năm sau, bài viết Về Đông Dương của ông được đăng trên tạp chí Les Temps modernes.
Trong bài viết, ông xem xét những khái niệm như tự do, tiến bộ và văn minh trong hoàn cảnh thuộc địa. Các giá trị ấy thường được trình bày như những nguyên tắc phổ quát, nhưng thực tế thuộc địa lại cho thấy một nghịch lý: một chính quyền có thể nhân danh văn minh trong khi người dân thuộc địa vẫn bị tước đoạt quyền tự quyết.
Điểm đáng chú ý ở đây là khoảng cách giữa một giá trị được tuyên bố và cách nó được thực hiện trong đời sống. Một khái niệm có thể mang ý nghĩa giải phóng trên phương diện lý thuyết, nhưng khi đi qua quyền lực và các quan hệ xã hội cụ thể, nó có thể được sử dụng theo những cách rất khác.
Cuối những năm 1940, Trần Đức Thảo tiếp tục nghiên cứu Hegel và tranh luận với nhiều nhà tư tưởng đương thời, trong đó có Alexandre Kojève. Mối quan tâm của ông ngày càng tập trung vào quan hệ giữa ý thức cá nhân và những điều kiện lịch sử, xã hội tạo nên ý thức ấy.
Đó cũng là lúc triết học của ông ngày càng gắn với một câu hỏi khó: nếu hoàn cảnh có sức mạnh rất lớn đối với con người, tự do cá nhân còn nằm ở đâu?
CUỘC TRANH LUẬN VỚI SARTRE
Từ tháng 11 năm 1949 đến tháng 1 năm 1950, Trần Đức Thảo và Jean-Paul Sartre có năm cuộc trao đổi triết học. Bản thảo liên quan sau đó được tìm lại và giới thiệu trong một nghiên cứu của Alexandre Feron công bố năm 2020.
Sartre đặc biệt quan tâm đến tự do và trách nhiệm của con người trước những lựa chọn của mình. Ông đồng thời tìm cách kết nối chủ nghĩa hiện sinh với phân tích xã hội của Marx. Trần Đức Thảo lại nhấn mạnh hơn đến những điều kiện vật chất và lịch sử góp phần hình thành ý thức.
Sự khác biệt này chạm vào một vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự. Nếu nhấn mạnh quá mức vào tự do cá nhân, người ta có thể xem nhẹ sức ép của nghèo đói, giáo dục, hoàn cảnh gia đình hay các quan hệ quyền lực. Nhưng nếu giải thích hành vi chủ yếu bằng hoàn cảnh, con người dễ bị nhìn như sản phẩm của những điều kiện bên ngoài.
Một người có thể đưa ra lựa chọn trong hoàn cảnh rất hạn chế. Lựa chọn ấy chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh, nhưng không nhất thiết là kết quả máy móc của hoàn cảnh.
Cuộc trao đổi giữa Sartre và Trần Đức Thảo không đưa hai người đến một lập trường chung. Tuy nhiên, nó cho thấy một vấn đề căn bản của triết học xã hội: làm sao giải thích sức mạnh của hoàn cảnh mà vẫn giữ được chỗ đứng cho tự do và trách nhiệm cá nhân?
Nhìn lại cuộc đời Trần Đức Thảo, câu hỏi này càng trở nên đáng chú ý. Ông dành nhiều năm để nghiên cứu cách con người được hình thành trong lịch sử và xã hội, nhưng chính cuộc đời ông sau đó lại trở thành một trường hợp trong đó hoàn cảnh lịch sử có sức nặng rất lớn đối với con đường của một cá nhân.
KHI LÝ TƯỞNG VA CHẠM VỚI THỰC TẾ
Cuối năm 1951, Trần Đức Thảo trở về Việt Nam. Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tham gia xây dựng nền giáo dục đại học, giữ chức Phó Giám đốc Đại học Sư phạm Văn khoa và đảm nhiệm công tác giảng dạy, nghiên cứu. Năm 1956, khi Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội được thành lập, ông giữ chức Chủ nhiệm Khoa Lịch sử và tiếp tục giảng dạy triết học.
Quyết định trở về phản ánh một lựa chọn rõ ràng: đưa hoạt động trí thức gắn với công cuộc xây dựng đất nước. Ông không muốn chỉ đứng ngoài quan sát những biến động của xã hội mình.
Nhưng giữa thập niên 1950, ông tham gia phong trào Nhân Văn–Giai Phẩm, một phong trào trí thức và văn nghệ sĩ đặt ra những vấn đề về tự do sáng tác, dân chủ và đời sống văn hóa. Trong các bài viết như Nỗ lực phát triển tự do dân chủ và Nội dung xã hội và hình thức tự do, ông bàn về quan hệ giữa cá nhân và tập thể, đồng thời phê phán những hạn chế trong đời sống xã hội đương thời.
Sau những tranh luận chính trị gay gắt, ông phải kiểm điểm và rời công việc giảng dạy đại học. Ông được giao tiếp tục nghiên cứu các văn bản kinh điển của chủ nghĩa Marx–Lenin, rồi làm công tác nghiên cứu tại Nhà xuất bản Sự thật. Vai trò của ông trong đời sống học thuật công khai thay đổi đáng kể, dù ông vẫn tiếp tục làm việc.
Biến cố này cần được nhìn trong bối cảnh chính trị của thời kỳ đó, thay vì quy tất cả vào tính cách hay một sai lầm riêng của Trần Đức Thảo. Ông vẫn gắn bó với chủ nghĩa Marx, nhưng đồng thời muốn có không gian cho tranh luận và phê bình những vấn đề nảy sinh trong thực tế.
Điều này tạo ra một căng thẳng mà chính tư tưởng của ông khó có thể đứng ngoài. Một người có thể tin vào mục tiêu chung của một phong trào nhưng vẫn bất đồng với cách tổ chức hoặc những quyết định được đưa ra nhân danh mục tiêu ấy. Khi không gian phản biện bị thu hẹp, khác biệt về quan điểm có thể dẫn đến những hậu quả vượt xa một cuộc tranh luận học thuật.
Cái giá đối với Thảo là sự nghiệp giảng dạy và vị thế công khai bị tổn hại nghiêm trọng. Nhưng ông không từ bỏ công việc triết học. Năm 1973, ông xuất bản tại Pháp tác phẩm Tìm cội nguồn của ngôn ngữ và ý thức, tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ, ý thức và hoạt động của con người.
Những câu hỏi cũ vẫn trở lại dưới một hình thức khác: ý thức được hình thành như thế nào trong quá trình con người hoạt động, giao tiếp và sống cùng những người khác?
MỘT BI KỊCH KHÔNG DỄ PHÂN LOẠI
Trần Đức Thảo có thể được nhìn như một nhà triết học tìm cách kết nối hiện tượng học với chủ nghĩa Marx. Ông cũng có thể được nhìn như một trí thức chịu nhiều tổn thất trong những biến động chính trị của Việt Nam thế kỷ XX. Cả hai cách nhìn đều có cơ sở, nhưng nếu chỉ chọn một trong hai, câu chuyện sẽ trở nên đơn giản hơn thực tế.
Điều đáng chú ý trong cuộc đời ông nằm ở chính sự căng thẳng giữa hai phía ấy.
Trần Đức Thảo muốn tư tưởng gắn với thực tiễn. Ông trở về Việt Nam, tham gia xây dựng giáo dục và tiếp tục nghiên cứu những vấn đề về con người, xã hội và lịch sử. Lựa chọn ấy đem lại ý nghĩa thực tế cho con đường triết học của ông, đồng thời khiến sự nghiệp của ông gắn chặt với những biến động chính trị mà ông không thể đứng ngoài.
Một hệ thống tư tưởng có thể cung cấp cho con người những khái niệm để nhận ra bất công, giải thích xã hội và hình dung một trật tự tốt đẹp hơn. Nhưng khi nó trở thành nền tảng cho những lựa chọn quan trọng của cuộc đời, việc xem xét lại những giả định của hệ thống ấy sẽ không còn là một thao tác thuần túy lý thuyết. Nó có thể chạm đến chính những quyết định mà con người đã đưa ra, những người mà họ từng đồng hành và những hy sinh mà họ từng tin là cần thiết.
Tuy nhiên, sẽ quá đơn giản nếu cho rằng bi kịch của Trần Đức Thảo chỉ bắt nguồn từ việc ông quá tin vào một hệ thống tư tưởng. Những biến động chính trị, hoàn cảnh lịch sử và giới hạn của môi trường học thuật đều góp phần định hình số phận của ông. Ngược lại, những tổn thất trong sự nghiệp cũng không đủ để phủ nhận giá trị của các công trình triết học mà ông đã theo đuổi.
Trần Đức Thảo qua đời tại Paris năm 1993, sau khi trải qua những biến động lớn của thế kỷ XX: chủ nghĩa thực dân, chiến tranh, cách mạng và những tranh luận về tương lai của triết học. Di sản của ông vì thế không dễ gói vào một phán quyết đơn giản.
Có những công trình vẫn cần được đọc trong lịch sử triết học Việt Nam. Có những lựa chọn chỉ có thể hiểu đầy đủ khi đặt chúng vào hoàn cảnh mà chúng được đưa ra. Và cũng có những câu hỏi vượt qua chính thời đại của người đặt ra chúng.
Có lẽ điều đáng quan tâm nhất ở Trần Đức Thảo không phải là ông đã “đúng” hay “sai” một cách trọn vẹn. Đó là một trí thức đã cố gắng giữ mối liên hệ giữa tư tưởng và thực tế, giữa niềm tin vào một lý tưởng chung và nhu cầu suy xét độc lập – trong một thời đại mà hai điều ấy nhiều khi không dễ tồn tại cùng nhau.
Khi một niềm tin đã định hình cả cách ta hiểu thế giới lẫn con đường ta lựa chọn, làm thế nào để ta vẫn nhận ra những giới hạn của chính niềm tin ấy?
Ảnh: Triết gia Trần Đức Thảo (1917–1993). Nguồn ảnh: Bùi Tuấn. Một trong những triết gia Việt Nam nổi bật của thế kỷ XX, người từng nghiên cứu hiện tượng học Husserl tại Pháp, tranh luận với Jean-Paul Sartre và tìm cách kết nối hiện tượng học với chủ nghĩa Marx.

Tư liệu tham khảo

1. Trần Đức Thảo, Phénoménologie et matérialisme dialectique, Paris: Minh-Tân, 1951.
2. Trần Đức Thảo, Recherches sur l’origine du langage et de la conscience, Paris: Éditions sociales, 1973.
3. Alexandre Feron, “Un manuscrit retrouvé. Les Entretiens entre Jean-Paul Sartre et Trần Đức Thảo (1949–1950)”, L’Année sartrienne, số 34, 2020, tr. 159–168.
4. Trần Đức Thảo, “Nỗ lực phát triển tự do dân chủ”, Nhân Văn, số 3, 15-10-1956; “Nội dung xã hội và hình thức tự do”, Giai phẩm mùa đông, 12-1956.
5. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, “Tư duy triết học Trần Đức Thảo và tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh”.
6. Đại học Quốc gia Hà Nội, “GS. Trần Đức Thảo, Khoa Triết học” và các tư liệu giới thiệu về quá trình giảng dạy, nghiên cứu của ông.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử