TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY CÓ PHÂN BIỆT CHỦNG TỘC?

 TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY CÓ PHÂN BIỆT CHỦNG TỘC?

Vì sao những truyền thống tư tưởng ngoài châu Âu bị gạt khỏi lịch sử triết học chính thống?

Khi nhắc đến lịch sử triết học phương Tây, người ta thường nghĩ đến Socrates, Plato, Aristotle, Descartes, Kant, Hegel hay Nietzsche. Những tên tuổi này giữ vị trí nổi bật trong giáo trình và chương trình đại học. Trong khi đó, Khổng Tử, Mạnh Tử, Trang Tử, các triết gia Ấn Độ và nhiều truyền thống tư tưởng ở châu Phi ít có vị trí tương xứng trong không ít chương trình triết học chính thống tại phương Tây.

Sự chênh lệch này có nhiều nguyên nhân, từ lịch sử phát triển của từng nền văn hóa, khác biệt ngôn ngữ đến cách tổ chức giáo dục. Tuy nhiên, còn một vấn đề đáng xem xét: vì sao tư tưởng của một số nền văn hóa được mặc nhiên công nhận là triết học, trong khi những truyền thống khác thường được xếp vào tôn giáo, phong tục hoặc nghiên cứu khu vực?

Nhà triết học Bryan W. Van Norden cho rằng vị trí thống trị của triết học châu Âu và Bắc Mỹ trong chương trình đào tạo không đơn thuần là kết quả tự nhiên của lịch sử tư tưởng. Bộ kinh điển triết học hiện đại còn được định hình bởi những quan niệm lấy châu Âu làm trung tâm, trong đó có các định kiến về chủng tộc và năng lực lý trí của những dân tộc ngoài châu Âu.

Để đánh giá nhận định này, cần nhìn lại sự tiếp nhận tư tưởng Trung Quốc ở châu Âu, quá trình hình thành lịch sử triết học hiện đại và những mâu thuẫn trong quan niệm về tính phổ quát của lý trí.

1. Khi châu Âu từng ngưỡng mộ triết học Trung Quốc

Vào thế kỷ XVII và XVIII, tư tưởng Trung Quốc thu hút sự quan tâm đáng kể của một số học giả châu Âu. Năm 1687, Confucius Sinarum Philosophus được xuất bản tại Paris, giới thiệu tư tưởng Khổng Tử đến độc giả châu Âu thông qua các bản dịch và diễn giải của các giáo sĩ Dòng Tên.

Nhà triết học Gottfried Wilhelm Leibniz cũng dành sự quan tâm cho Nho học. Ông nhận thấy những điểm tương đồng giữa một số quan niệm đạo đức Trung Quốc với các vấn đề mà triết học châu Âu đang quan tâm. Leibniz còn tìm hiểu hệ thống quẻ trong Kinh Dịch và liên hệ cách biểu diễn âm dương với số học nhị phân. Sự tương ứng này cho thấy khả năng gợi mở của giao lưu tư tưởng, dù không có nghĩa người Trung Quốc thời cổ đại đã xây dựng hệ thống máy tính nhị phân theo nghĩa hiện đại.

Năm 1721, nhà triết học Christian Wolff trình bày bài diễn thuyết về triết học thực hành của người Trung Quốc. Ông đánh giá cao khả năng xây dựng những nguyên tắc đạo đức dựa trên lý trí mà không hoàn toàn phụ thuộc vào mặc khải tôn giáo. Quan điểm này gây tranh cãi trong môi trường học thuật và tôn giáo đương thời.

Những trường hợp trên cho thấy ranh giới giữa triết học châu Âu và tư tưởng ngoài châu Âu từng linh hoạt hơn cách phân chia quen thuộc ngày nay. Một số học giả châu Âu xem Nho học là nguồn tư tưởng đáng được đối thoại, chứ không đơn thuần là phong tục hay tín ngưỡng xa lạ.

Tuy nhiên, sự ngưỡng mộ của một số cá nhân chưa đồng nghĩa với sự công nhận bình đẳng trong toàn bộ giới học thuật. Câu hỏi quan trọng là vì sao cách nhìn cởi mở đó dần nhường chỗ cho một lịch sử triết học đặt châu Âu vào vị trí trung tâm.

2. Khi lịch sử triết học được định hình lại

Trong cuốn Africa, Asia, and the History of Philosophy: Racism in the Formation of the Philosophical Canon, 1780–1830 (2013), nhà sử học triết học Peter K. J. Park khảo sát quá trình các học giả châu Âu cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX xây dựng lại lịch sử triết học.

Theo Park, trong giai đoạn này, một số cách viết lịch sử triết học ngày càng nhấn mạnh tuyến phát triển từ Hy Lạp cổ đại đến triết học châu Âu hiện đại, đặc biệt là triết học Đức. Các truyền thống tư tưởng ở châu Phi và châu Á dần bị đẩy ra ngoài câu chuyện trung tâm, hoặc được chuyển sang phạm vi nghiên cứu tôn giáo, ngôn ngữ và văn hóa.

Sự thay đổi diễn ra trong bối cảnh các ngành học ngày càng chuyên môn hóa, những quan niệm về tiêu chuẩn triết học được định hình lại và các hệ thống phân loại con người theo thứ bậc chủng tộc trở nên phổ biến trong một bộ phận tư tưởng châu Âu. Một số học giả khi đó đánh giá năng lực lý trí và khả năng phát triển trí tuệ của các dân tộc theo những khuôn mẫu mang nặng định kiến.

Khi lịch sử triết học được kể như một hành trình tiến bộ có đích đến là châu Âu hiện đại, những truyền thống không nằm trên tuyến phát triển này dễ bị xem là ngoại vi. Chúng vẫn có thể được nghiên cứu, nhưng không nhất thiết được công nhận là những bộ phận cấu thành của triết học chính thống.

Dĩ nhiên, không thể giải thích toàn bộ quá trình bằng một nguyên nhân duy nhất. Khác biệt về ngôn ngữ, nguồn tư liệu, phương pháp nghiên cứu và sự phát triển của các thiết chế đại học đều có vai trò. Tuy nhiên, nghiên cứu của Park cho thấy định kiến chủng tộc là một yếu tố lịch sử cần được xem xét nghiêm túc khi giải thích sự hình thành của bộ kinh điển triết học.

Một danh sách tác phẩm được giảng dạy qua nhiều thế hệ có thể tạo cảm giác rằng đó là kết quả hiển nhiên của việc lựa chọn những tư tưởng xuất sắc nhất. Nhưng danh sách này cũng phản ánh lịch sử của những người có quyền quyết định tri thức nào được công nhận, giảng dạy và truyền lại.

3. Kant và mâu thuẫn trong quan niệm về lý trí phổ quát

Immanuel Kant là trường hợp đáng chú ý vì ông có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học hiện đại, đồng thời từng đưa ra những nhận định phân biệt và xếp hạng con người theo chủng tộc.

Trong các trước tác về chủng tộc, địa lý và nhân học, Kant phân chia loài người thành những nhóm khác nhau rồi gán cho họ các đặc điểm và năng lực không ngang bằng. Ông đặt người da trắng ở vị trí cao hơn, đồng thời đưa ra những nhận định hạ thấp năng lực trí tuệ của người châu Phi, người châu Á và các dân tộc bản địa châu Mỹ. Những quan điểm này phản ánh định kiến tồn tại trong một bộ phận tư tưởng châu Âu thời bấy giờ, nhưng sự phổ biến không làm cho chúng trở nên đúng đắn.

Điều đáng chú ý là Kant đồng thời xây dựng một triết học đạo đức đề cao phẩm giá của con người với tư cách chủ thể có lý trí. Theo một nguyên tắc nổi tiếng của ông, con người không nên bị đối xử đơn thuần như phương tiện phục vụ mục đích của người khác. Đây là một đóng góp quan trọng đối với triết học đạo đức hiện đại.

Vậy làm thế nào một triết gia đề xuất những nguyên tắc đạo đức mang tham vọng phổ quát lại có thể chấp nhận việc phân cấp con người theo chủng tộc?

Trong Kant, Race, and Racism: Views from Somewhere (2023), nhà triết học Huaping Lu-Adler phản biện cách xem chủ nghĩa phân biệt chủng tộc của Kant đơn giản là định kiến cá nhân có thể tách rời khỏi hệ thống tư tưởng của ông. Bà phân tích mối liên hệ giữa những quan niệm về chủng tộc với nhân học, cách Kant hình dung tiến trình phát triển của nhân loại và những quan hệ quyền lực trong xã hội đương thời.

Giới nghiên cứu vẫn tranh luận về mối quan hệ giữa triết học đạo đức và các quan điểm về chủng tộc của Kant, cũng như mức độ thay đổi trong tư tưởng của ông qua thời gian. Dù vậy, trường hợp này cho thấy việc tuyên bố một nguyên tắc có giá trị phổ quát chưa bảo đảm rằng người đưa ra nguyên tắc ấy áp dụng nó bình đẳng cho tất cả mọi người. Những giả định loại trừ vẫn có thể tồn tại bên trong một hệ thống tư tưởng đề cao lý trí và phẩm giá con người.

Điều đó không có nghĩa mọi đóng góp của Kant đều mất giá trị, hay toàn bộ triết học phương Tây có thể bị quy về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Cần đánh giá các luận điểm có giá trị, đồng thời không né tránh những giới hạn và mâu thuẫn trong tư tưởng của các triết gia lớn.

4. Triết học có phải đặc quyền của người Hy Lạp?

Một lập luận thường được dùng để giải thích vị trí trung tâm của Hy Lạp cổ đại là thuật ngữ “triết học” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp philosophia. Tuy nhiên, nguồn gốc của một từ ngữ không quyết định phạm vi của toàn bộ hoạt động tư duy mà từ đó được dùng để gọi tên.

“Đại số” có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, nhưng toán học không vì thế trở thành lĩnh vực độc quyền của văn minh Ả Rập. Tương tự, việc khái niệm triết học hình thành trong môi trường Hy Lạp cổ đại không chứng minh rằng chỉ những xã hội sử dụng khái niệm này mới có khả năng tư duy triết học.

Dĩ nhiên, các truyền thống tư tưởng không hoàn toàn giống nhau. Triết học Hy Lạp phát triển những hình thức lập luận và tranh luận riêng. Triết học Trung Quốc quan tâm sâu sắc đến đạo đức, chính trị, trật tự xã hội và cách con người sống hài hòa. Nhiều trường phái Ấn Độ tập trung vào nhận thức, bản thể, ngôn ngữ, ý thức và giải thoát. Các truyền thống khác cũng có lịch sử, phương pháp và mối quan tâm riêng, không thể gộp thành một khối đồng nhất.

Vấn đề cần xem xét là những truyền thống này có đặt ra các câu hỏi căn bản về con người và thế giới, xây dựng lập luận, tranh luận với quan điểm đối lập và phát triển những cách lý giải có hệ thống hay không. Một tư tưởng không trở thành triết học chỉ vì nó xuất phát từ châu Âu; ngược lại, một truyền thống cũng không nên bị loại khỏi triết học chỉ vì nó hình thành trong bối cảnh văn hóa khác, gắn với tôn giáo hoặc sử dụng phương pháp chưa quen thuộc với giới học thuật phương Tây.

Điều này không có nghĩa mọi tư tưởng đều phải được công nhận là triết học, hoặc tất cả đều có giá trị ngang nhau. Tiêu chuẩn đánh giá vẫn cần rõ ràng và nghiêm túc. Nhưng các tiêu chuẩn đó phải đủ rộng để xem xét những truyền thống khác nhau, thay vì lấy đặc điểm của một truyền thống cụ thể làm thước đo duy nhất cho toàn bộ nhân loại.

5. Những câu hỏi triết học không thuộc riêng phương Tây

Khi mở rộng phạm vi lịch sử triết học, có thể nhận ra nhiều truyền thống ngoài châu Âu đã đặt ra những vấn đề mà triết học hiện đại vẫn tiếp tục tranh luận.

Mặc Tử phê phán việc thiên vị người thân và nhóm của mình, đồng thời đề xuất quan niệm về sự quan tâm rộng khắp nhằm cải thiện đời sống xã hội. Tư tưởng của ông đặt ra những vấn đề về nghĩa vụ đạo đức, lợi ích chung và trách nhiệm đối với những người nằm ngoài quan hệ thân thuộc.

Mạnh Tử cho rằng con người có những mầm mống đạo đức cần được nuôi dưỡng. Tuân Tử lại nhấn mạnh những xu hướng tự nhiên có thể dẫn đến tranh giành, từ đó đề cao vai trò của giáo dục, lễ nghi và thiết chế xã hội. Sự khác biệt giữa hai nhà tư tưởng cho thấy triết học Trung Quốc chứa đựng những tranh luận nội tại về bản tính con người và cách tổ chức đời sống chung.

Trang Tử đặt câu hỏi về giới hạn của nhận thức, cách con người phân chia đúng sai và mức độ đáng tin cậy của những khuôn khổ tư duy quen thuộc. Hàn Phi Tử tập trung vào quyền lực, pháp luật và cách thiết kế thiết chế để kiểm soát hành vi của người cầm quyền cũng như người bị cai trị.

Ở Ấn Độ, các trường phái triết học tranh luận lâu dài về bản thể, tri thức, ngôn ngữ, ý thức và quan hệ giữa con người với thế giới. Nhiều truyền thống tư tưởng ở châu Phi bàn về cộng đồng, trách nhiệm, nhân tính và nền tảng của đời sống đạo đức. Các truyền thống bản địa ở châu Mỹ cũng phát triển những quan niệm phong phú về quan hệ giữa con người, cộng đồng và tự nhiên. Những truyền thống này cần được nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể, thay vì gom chung thành một hệ thống duy nhất.

Các ví dụ trên không nhằm chứng minh rằng mọi nền văn hóa đều đưa ra câu trả lời giống nhau, hay mọi luận điểm của các nhà tư tưởng đều đúng. Giá trị của chúng nằm ở khả năng mở rộng phạm vi câu hỏi, cung cấp những cách lập luận khác nhau và giúp người đọc nhận ra các giả định vốn được xem là hiển nhiên trong truyền thống của mình.

Van Norden cho rằng đưa triết học ngoài châu Âu vào chương trình học không nên dừng ở vài trích dẫn mang tính minh họa. Người học cần được tiếp cận tác phẩm, bối cảnh lịch sử, lập luận và những cuộc tranh luận bên trong từng truyền thống. Chỉ khi đó, các nhà tư tưởng mới thực sự được nghiên cứu như những người tham gia vào hoạt động triết học, thay vì chỉ xuất hiện như đại diện văn hóa để tạo thêm sự đa dạng cho giáo trình.

6. Sự loại trừ tồn tại như thế nào trong môi trường học thuật?

Sự vắng mặt của một truyền thống trong chương trình học không tự động chứng minh rằng nó bị loại trừ vì định kiến chủng tộc. Những nguyên nhân thực tế như thiếu bản dịch đáng tin cậy, hạn chế nguồn tư liệu, thiếu chuyên gia hoặc cách phân chia chuyên môn giữa các ngành cũng có thể ảnh hưởng đến việc giảng dạy. Chẳng hạn, tư tưởng Trung Quốc có thể được nghiên cứu trong ngành Đông Á học, còn triết học Ấn Độ được giảng dạy ở những bộ môn khác thay vì thuộc chương trình triết học tổng quát.

Tuy nhiên, cách tổ chức ngành học cũng có thể tạo ra thứ bậc về tri thức. Nếu tư tưởng châu Âu được giảng dạy như triết học, còn tư tưởng ngoài châu Âu chủ yếu được trình bày như tôn giáo hay phong tục, người học dễ hình thành ấn tượng rằng một bên đại diện cho lý luận có tính phổ quát, bên kia chỉ là sản phẩm của văn hóa địa phương.

Trong Orientalism (1978), Edward W. Said phân tích cách một số truyền thống học thuật phương Tây xây dựng hình ảnh về phương Đông thông qua những đối lập như lý trí và cảm tính, tiến bộ và trì trệ, chủ động và thụ động. Công trình của Said chủ yếu khảo sát mối liên hệ giữa tri thức về phương Đông, quyền lực và lịch sử đế quốc. Không nên từ đó kết luận rằng mọi nghiên cứu của phương Tây về phương Đông đều mang định kiến. Tuy vậy, cách tiếp cận này gợi ra một câu hỏi quan trọng: ai có quyền mô tả một nền văn hóa, và những khuôn mẫu nào quyết định điều gì được xem là tri thức có giá trị?

Van Norden cũng thuật lại một giai thoại liên quan đến nhà triết học người Anh G. E. Moore và học giả Ấn Độ Surendranath Dasgupta. Theo lời kể, sau khi Dasgupta trình bày công trình về nhận thức luận Vedanta tại một cuộc gặp học thuật ở London, Moore nói rằng ông không có gì để bổ sung, nhưng tin rằng những điều Dasgupta trình bày đều sai. Giai thoại này gợi ra vấn đề về thái độ đối thoại, dù tự nó không đủ để kết luận rằng Moore đại diện cho toàn bộ triết học phương Tây hoặc sự bất đồng của ông nhất thiết bắt nguồn từ định kiến chủng tộc.

Một người có thể bác bỏ lập luận vì lý do triết học chính đáng. Điều cần phân biệt là phản biện dựa trên nội dung với việc phủ nhận giá trị của đối phương ngay từ đầu. Nếu một học giả phải vượt qua rào cản về nguồn gốc văn hóa trước khi lập luận được xem xét nghiêm túc, trong khi người thuộc truyền thống thống trị mặc nhiên được công nhận là đang làm triết học, sự bất bình đẳng đã xuất hiện ngay từ cách xác định ai đáng được lắng nghe.

Vì vậy, cần xem xét cả định kiến của từng cá nhân lẫn những cơ chế học thuật khiến một số truyền thống dễ được công nhận hơn những truyền thống khác. Không phải mọi sự thiếu vắng đều là bằng chứng của phân biệt chủng tộc, nhưng cũng không thể dùng những khó khăn về chuyên môn để phủ nhận vai trò của định kiến trong lịch sử hình thành bộ kinh điển triết học.

7. Mở rộng lịch sử triết học mà không tạo ra một sự độc quyền mới

Phê phán việc triết học ngoài châu Âu bị gạt ra bên lề không đồng nghĩa với việc hạ thấp những thành tựu của phương Tây. Plato, Aristotle, Descartes, Hume, Kant hay Simone de Beauvoir vẫn giữ vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng. Các tác phẩm của họ đặt ra nhiều vấn đề nền tảng và tạo ảnh hưởng sâu rộng đến triết học, khoa học, chính trị và đời sống xã hội.

Điều cần xem xét là vị trí trung tâm của những tác phẩm này được duy trì bằng việc đánh giá và đối thoại liên tục đến mức nào, và liệu quan niệm hẹp về nơi có thể sản sinh ra triết học có góp phần duy trì vị trí đó hay không.

Một chương trình học cởi mở hơn không cần loại bỏ các triết gia châu Âu để thay thế bằng những tên tuổi ngoài châu Âu. Cách tiếp cận hợp lý hơn là mở rộng phạm vi tư liệu, đặt các truyền thống vào bối cảnh lịch sử của chúng và tạo điều kiện để những lập luận khác nhau được đối chiếu trên cơ sở rõ ràng.

Việc mở rộng này cũng cần tránh thái cực ngược lại: cho rằng những tư tưởng ngoài phương Tây mặc nhiên nhân văn hơn, sâu sắc hơn hoặc ít định kiến hơn. Mọi truyền thống đều có thành tựu, giới hạn và tranh luận nội tại. Tôn trọng sự đa dạng không có nghĩa là từ bỏ quyền đánh giá và phản biện.

Một nền giáo dục triết học tốt cần giúp người học nhận ra vì sao một lập luận thuyết phục, điểm nào còn thiếu căn cứ và những giả định nào cần được xem xét lại. Muốn vậy, phạm vi đối thoại phải đủ rộng, còn tiêu chuẩn đánh giá phải đủ nghiêm túc để không truyền thống nào được miễn trừ khỏi phản biện hoặc bị loại bỏ chỉ vì xuất thân của nó.

* Kết luận

Lịch sử triết học phương Tây có những trường hợp phân biệt chủng tộc rõ ràng, từ quan điểm của một số triết gia đến những cách xây dựng lịch sử tư tưởng đặt châu Âu ở vị trí trung tâm. Nghiên cứu của Peter K. J. Park cho thấy các thứ bậc chủng tộc đã góp phần vào quá trình định hình bộ kinh điển triết học hiện đại. Tuy nhiên, những bằng chứng này không cho phép quy toàn bộ triết học phương Tây về một bản chất duy nhất, cũng không có nghĩa mọi truyền thống ngoài châu Âu đều có giá trị ngang nhau.

Vấn đề cốt lõi là cách chúng ta xác định một tư tưởng xứng đáng được gọi là triết học. Nếu nguồn gốc văn hóa quyết định trước tư tưởng nào được công nhận, lịch sử triết học sẽ không thể phản ánh đầy đủ sự đa dạng trong hoạt động suy nghĩ của con người. Nếu các truyền thống được xem xét qua lập luận, bối cảnh và những vấn đề chúng đặt ra, sự khác biệt giữa chúng có thể trở thành cơ sở cho đối thoại và phản biện.

Một nền triết học cởi mở không cần hạ thấp những thành tựu của phương Tây để công nhận phần còn lại của thế giới. Điều cần từ bỏ là giả định rằng lịch sử tư tưởng của một khu vực có thể đại diện cho toàn bộ năng lực suy nghĩ của nhân loại.


Ảnh minh họa: Triết học là di sản chung của nhân loại, được hình thành từ nhiều truyền thống tư tưởng khác nhau. Nhưng ai có quyền quyết định tri thức nào được xem là triết học, và truyền thống nào xứng đáng được ghi nhận?


Tư liệu tham khảo

1. Bryan W. Van Norden – Giành lại triết học: Tuyên ngôn đa văn hóa (Taking Back Philosophy: A Multicultural Manifesto), Columbia University Press, 2017. Cuốn sách phê phán việc các chương trình triết học chính thống ở phương Tây xem nhẹ những truyền thống tư tưởng Trung Quốc, Ấn Độ, châu Phi và các dân tộc bản địa châu Mỹ.

Đọc tại Columbia University Press: https://cup.columbia.edu/book/taking-back-philosophy/9780231545457/

2. Peter K. J. Park – Châu Phi, châu Á và lịch sử triết học: Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong quá trình hình thành kinh điển triết học, 1780–1830 (Africa, Asia, and the History of Philosophy: Racism in the Formation of the Philosophical Canon, 1780–1830), SUNY Press, 2013. Công trình khảo sát cách những quan niệm về chủng tộc ảnh hưởng đến việc xác lập phạm vi và lịch sử của triết học phương Tây.

Đọc tại SUNY Press: https://sunypress.edu/Books/A/Africa-Asia-and-the-History-of-Philosophy

3. Huaping Lu-Adler – Kant, chủng tộc và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: Những góc nhìn từ một vị trí cụ thể (Kant, Race, and Racism: Views from Somewhere), Oxford University Press, 2023. Cuốn sách xem xét mối liên hệ giữa quan niệm về chủng tộc của Kant, hệ thống triết học của ông và quá trình hình thành tư tưởng phân biệt chủng tộc hiện đại.

Đọc tại Oxford Academic: https://academic.oup.com/book/45865

4. Edward W. Said – Đông phương luận (Orientalism), 1978. Tác phẩm phân tích cách tri thức và diễn ngôn phương Tây xây dựng hình ảnh về phương Đông, thường đặt phương Đông vào vị thế đối lập với phương Tây, trong mối quan hệ với quyền lực và chủ nghĩa thực dân.

Tham khảo tại Oxford Academic: https://learninglink.oup.com/access/content/ramgotra-choat1e-resources/ramgotra-choat1e-key-thinker-edward-said

5. Julia Ching và Willard G. Oxtoby (chủ biên) – Khai sáng đạo đức: Leibniz và Wolff về Trung Quốc (Moral Enlightenment: Leibniz and Wolff on China), Steyler Verlag, 1992. Cuốn sách giúp tìm hiểu cách những nhà tư tưởng châu Âu thời Khai sáng tiếp nhận triết học và tư tưởng đạo đức Trung Quốc.

Tham khảo tại Google Books: https://books.google.com/books/about/Moral_Enlightenment.html?id=w8F9AAAAMAAJ

6. Bryan W. Van Norden – Trích đoạn từ Giành lại triết học: Tuyên ngôn đa văn hóa (An Excerpt from Taking Back Philosophy: A Multicultural Manifesto), Blog of the American Philosophical Association, 2018. Bài viết phê phán việc triết học chính thống trong thế giới Anh – Âu xem nhẹ hoặc loại bỏ những truyền thống tư tưởng Trung Quốc, Ấn Độ, châu Phi và của các dân tộc bản địa châu Mỹ khỏi chương trình triết học.

Đọc tại Blog of the American Philosophical Association: https://blog.apaonline.org/2018/11/26/an-excerpt-from-taking-back-philosophy-a-multicultural-manifesto/



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử