NGHỊCH LÝ CỦA CHỦ NGHĨA TRỌNG DỤNG NHÂN TÀI
NGHỊCH LÝ CỦA CHỦ NGHĨA TRỌNG DỤNG NHÂN TÀI
Có năng lực và được tuyển vào một nghề danh giá chưa chắc đã đồng nghĩa với việc làm chủ công việc của mình. Đôi khi, người càng giỏi càng bị cuốn sâu vào guồng máy mà họ khó thoát ra.
* Khi nghề nghiệp danh giá trở thành một bộ máy
Một công việc có thu nhập cao, đòi hỏi bằng cấp và năng lực chuyên môn thường được xem là phần thưởng xứng đáng cho người tài. Nhưng phía sau những văn phòng sang trọng và mức lương hấp dẫn vẫn có thể là một môi trường làm việc đầy áp lực, nơi nhân viên phải tuân theo những mục tiêu và quy tắc do tổ chức đặt ra.
Trong cuốn The Wall Street Lawyer: Professional Organization Man? xuất bản năm 1964, nhà xã hội học Erwin O. Smigel nghiên cứu sự thay đổi trong nghề luật sư tại Mỹ. Hoạt động hành nghề ngày càng gắn với các hãng luật lớn, có hệ thống cấp bậc, cách quản lý và mục tiêu kinh doanh rõ ràng. Luật sư vẫn cần kiến thức, phán đoán và đạo đức nghề nghiệp, nhưng công việc của họ đồng thời chịu ảnh hưởng từ yêu cầu của tổ chức.
Sự thay đổi này không nhất thiết là tiêu cực. Một hãng luật lớn cần quy trình phối hợp và kiểm soát chất lượng để phục vụ khách hàng. Vấn đề xuất hiện khi mục tiêu kinh doanh lấn át những giá trị chuyên môn, khiến người hành nghề phải ưu tiên chỉ tiêu của tổ chức hơn chất lượng thực sự của công việc.
* Khi thời gian trở thành thước đo giá trị
Một ví dụ điển hình là cơ chế tính phí theo giờ trong ngành luật Mỹ. Khách hàng được tính phí dựa trên thời gian luật sư dành cho vụ việc; các hãng luật cũng dùng số giờ có thể tính phí để đánh giá năng suất và hiệu quả kinh doanh của nhân viên.
Cơ chế này có lý do tồn tại: thời gian là một căn cứ để theo dõi công việc và kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, khi số giờ tính phí trở thành thước đo quan trọng cho thành tích và cơ hội thăng tiến, người lao động dễ bị cuốn vào cuộc chạy đua về thời lượng. Làm việc lâu hơn có thể đem lại lợi ích cho tổ chức, trong khi những việc cần thiết nhưng khó quy đổi thành doanh thu, như hướng dẫn người mới, đào tạo hay cải thiện quy trình, lại ít được ghi nhận.
Một người có thể hoàn thành công việc nhanh và tốt, nhưng nếu hệ thống chủ yếu tưởng thưởng cho số giờ được ghi nhận, lợi thế về năng lực chưa chắc đã mang lại lợi ích tương xứng. Khi đó, thước đo vốn được tạo ra để quản lý công việc có nguy cơ trở thành mục tiêu mà mọi người phải chạy theo.
* Người lao động trí óc cũng có thể mất quyền tự chủ
Trong các hãng luật lớn, luật sư trẻ có thể dành nhiều thời gian rà soát tài liệu, kiểm tra dữ liệu và xử lý những phần việc lặp lại. Những công việc này vẫn cần thiết, nhưng nếu kéo dài, họ có ít cơ hội sử dụng phán đoán độc lập hoặc trực tiếp quyết định hướng giải quyết vấn đề.
Tình trạng này gợi đến khái niệm “vô sản hóa lao động trí óc”: người có chuyên môn cao vẫn có thể mất dần quyền kiểm soát đối với quá trình làm việc, khi phần lớn nhiệm vụ được phân chia, giám sát và đánh giá theo yêu cầu của tổ chức. Dĩ nhiên, lao động trí óc không hoàn toàn giống lao động công nghiệp. Điểm tương đồng nằm ở chỗ năng lực cá nhân có thể bị đặt dưới một hệ thống quản lý mà người lao động ít có quyền thay đổi.
Nghịch lý nằm ở đây: một người có thể được tuyển dụng nhờ kiến thức và khả năng tư duy, nhưng sau khi vào tổ chức, phần lớn thời gian lại dành cho những nhiệm vụ ít phát huy các năng lực đó. Bằng cấp và tài năng giúp họ bước vào cánh cửa nghề nghiệp, song không bảo đảm rằng họ sẽ có nhiều quyền tự chủ trong công việc.
* Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài và chiếc bẫy thành công
Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài thường đề cao việc tuyển chọn và tưởng thưởng dựa trên năng lực, thành tích. Đây là nguyên tắc có giá trị, bởi nó giúp hạn chế việc phân bổ cơ hội chỉ dựa vào xuất thân hay quan hệ. Tuy nhiên, tuyển được người giỏi không đồng nghĩa với việc tổ chức sẽ tạo ra môi trường làm việc công bằng hoặc giúp họ phát triển lâu dài.
Những người trẻ đã đầu tư nhiều năm học tập, chịu áp lực cạnh tranh và đặt kỳ vọng lớn vào sự nghiệp thường khó chấp nhận việc rời bỏ một công việc danh giá. Thu nhập cao, danh tiếng nghề nghiệp và triển vọng thăng tiến có thể khiến họ tiếp tục làm việc trong điều kiện không mong muốn. Với người có ít tiền tiết kiệm hoặc nhiều trách nhiệm tài chính, khả năng từ chối hay rời đi còn hạn chế hơn.
Vì thế, thành công đôi khi trở thành một chiếc bẫy. Người lao động càng đầu tư nhiều vào con đường đã chọn, họ càng có thể cảm thấy mình phải tiếp tục chịu đựng để không đánh mất những gì đã đạt được. Cơ hội được trao dựa trên năng lực là điều đáng quý, nhưng khả năng giữ quyền lựa chọn trong quá trình làm việc cũng quan trọng không kém.
* Đo lường hiệu quả, đừng đánh mất mục đích
Những tranh luận về cơ chế tính phí theo giờ trong ngành luật cho thấy đây không phải vấn đề có thể kết luận đơn giản bằng cách phủ nhận mọi hình thức đo lường. Nghiên cứu của Susan Saab Fortney năm 2005 xem xét dữ liệu thực nghiệm về áp lực giờ tính phí và những vấn đề trong môi trường hãng luật. Trong khi đó, Jonathan H. Choi năm 2018 đưa ra lập luận bảo vệ cơ chế này như một công cụ giúp khách hàng theo dõi nỗ lực mà luật sư bỏ ra.
Hai góc nhìn nhắc chúng ta rằng một phương pháp quản lý có thể hữu ích trong hoàn cảnh này nhưng gây ra hệ quả không mong muốn trong hoàn cảnh khác. Điều cần xem xét là cách sử dụng thước đo, những hành vi mà nó khuyến khích và các giá trị bị bỏ quên khi tổ chức quá phụ thuộc vào những con số dễ thống kê.
Hiệu quả không nên chỉ được tính bằng số giờ làm việc hay doanh thu tạo ra. Chất lượng chuyên môn, khả năng giải quyết vấn đề, sự trưởng thành của nhân viên, đạo đức nghề nghiệp và điều kiện làm việc bền vững cũng cần được tính đến, dù khó lượng hóa hơn.
* Tài năng được tưởng thưởng hay bị khai thác?
Một công việc danh giá và mức lương cao vẫn có thể đi kèm với quyền tự chủ hạn chế, áp lực kéo dài và ít thời gian dành cho cuộc sống riêng. Điều đó không có nghĩa mọi người làm việc trong các tổ chức lớn đều bị khai thác, cũng không có nghĩa cơ chế đánh giá thành tích là vô ích. Nó cho thấy thành công nghề nghiệp cần được nhìn nhận rộng hơn những gì có thể ghi vào bảng lương hay báo cáo hiệu suất.
Một xã hội thực sự coi trọng nhân tài cần quan tâm đến cả cách con người được tuyển chọn, cách họ được đối xử và cơ hội để họ phát triển năng lực. Nếu người giỏi chỉ được đánh giá qua doanh thu và khả năng đáp ứng chỉ tiêu, tổ chức có thể thu được kết quả trước mắt nhưng lại làm hao mòn chính nguồn lực mà mình muốn giữ chân.
Tài năng có giá trị khi giúp con người tạo ra những kết quả tốt hơn, đồng thời vẫn có điều kiện phát triển, giữ phẩm giá nghề nghiệp và làm chủ một phần đáng kể cuộc sống của mình.
Ảnh: The Persistence of Memory (1931), tranh sơn dầu của Salvador Dalí. Những chiếc đồng hồ biến dạng gợi liên tưởng đến nghịch lý của thời gian trong môi trường làm việc hiện đại, khi giờ làm trở thành thước đo thành tích, con người có thể đạt được thành công nhưng dần đánh mất quyền làm chủ thời gian và cuộc sống. Nguồn ảnh: MoMA – The Persistence of Memory.
Tư liệu tham khảo
1. Erwin O. Smigel (1964). The Wall Street Lawyer: Professional Organization Man? Nghiên cứu về sự thay đổi trong tổ chức và hoạt động nghề luật sư tại Mỹ.
Đọc thông tin sách: https://books.google.com.vn/books/about/The_Wall_Street_Lawyer.html?id=fPuwAAAAIAAJ&redir_esc=y
2. James W. Jones (2025). “Các hãng luật đã hình thành cơ chế tính phí theo giờ như thế nào?” (How Law Firms Ended Up with the Billable Hour Model). Bài viết về sự hình thành và vai trò của giờ tính phí trong quản lý hãng luật.
Đọc bài viết: https://www.thomsonreuters.com/en/institute/articles/billable-hour-history
3. Susan Saab Fortney (2005). “Cuộc đua giờ tính phí: Dữ liệu thực nghiệm về những vấn đề và áp lực” (The Billable Hours Derby: Empirical Data on the Problems and Pressure Points). Nghiên cứu về áp lực giờ tính phí, mức độ hài lòng của luật sư và văn hóa làm việc tại các hãng luật.
Đọc nghiên cứu: https://ir.lawnet.fordham.edu/ulj/vol33/iss1/3/
4. Jonathan H. Choi (2018). “Bảo vệ cơ chế tính phí theo giờ: Lý thuyết giám sát trong phí dịch vụ hãng luật” (In Defense of the Billable Hour: A Monitoring Theory of Law Firm Fees). Bài nghiên cứu phân tích vai trò của giờ tính phí trong việc giúp khách hàng giám sát nỗ lực của luật sư.
Đọc nghiên cứu: https://www.sclawreview.org/article/in-defense-of-the-billable-hour-a-monitoring-theory-of-law-firm-fees/
Nhận xét
Đăng nhận xét