BERNARD MANDEVILLE – CON NGƯỜI SỐNG VÌ ÁNH MẮT CỦA NGƯỜI KHÁC: KIÊU HÃNH, XẤU HỔ VÀ NGHỊCH LÝ CỦA ĐẠO ĐỨC

 BERNARD MANDEVILLE – CON NGƯỜI SỐNG VÌ ÁNH MẮT CỦA NGƯỜI KHÁC: KIÊU HÃNH, XẤU HỔ VÀ NGHỊCH LÝ CỦA ĐẠO ĐỨC

Chúng ta thường muốn tin rằng mình hành động vì những điều tốt đẹp: lòng nhân ái, danh dự, trách nhiệm hay tình yêu thương. Nhưng phía sau những động cơ cao cả đó có thể còn một nhu cầu ít được thừa nhận hơn: mong muốn được ngưỡng mộ, sợ bị khinh thường và khao khát chứng minh giá trị bản thân. Bernard Mandeville đã đặt câu hỏi khó chịu này từ đầu thế kỷ XVIII. Ông cho rằng lòng kiêu hãnh và nỗi sợ hổ thẹn không chỉ chi phối hành vi cá nhân, mà còn góp phần hình thành đạo đức, phép lịch sự và trật tự xã hội.

1. Tổ ong thịnh vượng và nghịch lý về những điều ta gọi là xấu xa

Năm 1705, một bài thơ được xuất bản ẩn danh tại Anh với nhan đề The Grumbling Hive: Or, Knaves Turn’d Honest – có thể hiểu là “Tổ ong bất mãn: Khi những kẻ bất lương trở nên lương thiện”. Tác giả là Bernard Mandeville (1670–1733), một thầy thuốc và triết gia gốc Hà Lan hành nghề tại London.

Bài thơ mô tả một tổ ong đông đúc, giàu có và phồn thịnh. Mỗi con ong đều theo đuổi lợi ích riêng: kẻ buôn bán gian dối, người làm nghề tìm cách trục lợi, các cá thể cạnh tranh và khai thác ham muốn của nhau. Thế nhưng, bất chấp những thói xấu phổ biến, toàn bộ cộng đồng vẫn phát triển mạnh mẽ.

Mandeville mô tả một nghịch lý: từng bộ phận của tổ ong đều đầy rẫy thói xấu, nhưng toàn thể lại giống như một thiên đường. Ngay cả những cá thể tồi tệ nhất cũng góp phần tạo ra lợi ích chung.

Nghịch lý trở nên rõ rệt khi các con ong đòi hỏi một cuộc cải cách đạo đức triệt để. Chúng muốn loại bỏ gian dối, xa hoa, tham vọng và những hành vi bị xem là đáng chê trách. Nhưng khi tổ ong trở nên hoàn toàn lương thiện, hoạt động kinh tế suy giảm, nghề nghiệp biến mất, sự cạnh tranh suy yếu và sự thịnh vượng trước đó dần tan rã.

Năm 1714, Mandeville phát triển bài thơ thành tác phẩm The Fable of the Bees: Or, Private Vices, Publick Benefits – “Ngụ ngôn loài ong: Thói xấu cá nhân, lợi ích công cộng”. Tác phẩm tiếp tục được mở rộng qua các lần xuất bản, đặc biệt là ấn bản năm 1723 và phần thứ hai năm 1729.

Luận đề gây tranh cãi của ông có thể tóm gọn trong một nghịch lý: những động cơ bị xã hội lên án đôi khi lại tạo ra những kết quả có ích cho xã hội.

Lòng phù phiếm kích thích nhu cầu mua sắm, sự xa hoa nuôi dưỡng nhiều ngành nghề, tham vọng thúc đẩy cạnh tranh, còn ham muốn vật chất tạo động lực cho sản xuất và thương mại. Những hành vi xuất phát từ lợi ích riêng có thể kết hợp thành một hệ thống hoạt động rộng lớn mà không cá nhân nào chủ động thiết kế toàn bộ.

Mandeville không đơn giản khuyên con người hãy sống ích kỷ hay cổ vũ mọi hành vi xấu xa. Ông muốn phơi bày một mâu thuẫn trong đời sống xã hội: những cộng đồng tự hào về đạo đức và sự thịnh vượng của mình đôi khi lại phụ thuộc vào chính những động lực mà họ công khai lên án.

Điều khiến tác phẩm gây chấn động là nó thách thức niềm tin rằng một xã hội giàu có và phát triển nhất thiết phải được xây dựng từ những cá nhân có động cơ hoàn toàn cao thượng.

2. Phía sau hành vi đạo đức là nhu cầu được công nhận

Mandeville thường được nhắc đến như một người có ảnh hưởng sớm đối với tư tưởng kinh tế. Cách nhìn này có cơ sở, nhưng chưa phản ánh hết chiều sâu triết học trong tác phẩm của ông.

Mối quan tâm rộng hơn của Mandeville là tìm hiểu bản chất con người: những đam mê nào thúc đẩy chúng ta hành động, vì sao con người có thể sống cùng nhau trong những cộng đồng đông đúc, và bằng cách nào các chuẩn mực đạo đức được hình thành.

Ông không tin lý trí luôn giữ vai trò điều khiển hành vi. Con người thường bị dẫn dắt bởi những ham muốn và cảm xúc mà chính họ không nhận diện đầy đủ. Sau đó, họ có thể sử dụng lý trí để tìm kiếm những lời giải thích hợp lý cho lựa chọn của mình.

Trong số những động lực đó, Mandeville đặc biệt chú ý đến lòng kiêu hãnh (pride), sự tự ái và nỗi sợ bị hạ thấp trong mắt người khác.

Ông nhận thấy con người thường đánh giá bản thân cao hơn mức mà một người quan sát công tâm có thể thừa nhận. Chúng ta dễ tìm thấy lý do để hài lòng với chính mình, nhưng lại khó chấp nhận những đánh giá làm tổn thương hình ảnh bản thân.

Tuy nhiên, lòng kiêu hãnh không tồn tại hoàn toàn biệt lập. Nó cần sự xác nhận từ bên ngoài.

Một người có thể tự cho mình là tài giỏi, tử tế hay đáng kính, nhưng cảm giác đó sẽ trở nên mong manh nếu không nhận được sự thừa nhận từ người khác. Lời khen khiến chúng ta cảm thấy giá trị của mình được củng cố; sự thờ ơ hoặc chê bai có thể làm lung lay niềm tin đó.

Trong những tác phẩm về sau, Mandeville sử dụng khái niệm self-liking để giải thích khuynh hướng này. Có thể hiểu đây là nhu cầu tự khẳng định, khuynh hướng đánh giá cao bản thân và mong muốn người khác xác nhận hình ảnh tốt đẹp mà mình dành cho chính mình.

Cần phân biệt self-liking với self-love. Trong cách phân tích của Mandeville, self-love gắn nhiều hơn với bản năng bảo toàn bản thân, sự an toàn và những nhu cầu thiết thân. Trong khi đó, self-liking liên quan đến việc đánh giá bản thân, danh tiếng và vị thế xã hội.

Hai động lực này có thể xung đột. Con người muốn bảo vệ mạng sống, nhưng cũng có thể đặt danh dự lên trên sự an toàn của chính mình. Một người biết đấu tay đôi có thể dẫn đến cái chết vẫn chấp nhận nguy hiểm chỉ vì không muốn bị xem là kẻ hèn nhát.

Từ đây, Mandeville đưa ra một cách giải thích khác thường về tính xã hội của con người. Chúng ta tìm đến người khác không chỉ vì cần hợp tác để tồn tại, mà còn vì cần họ phản chiếu và xác nhận hình ảnh mà mình muốn tin về bản thân.

Nhu cầu được công nhận khiến con người quan tâm đến danh tiếng, địa vị, cách ăn mặc, lời ăn tiếng nói và những biểu hiện của sự kính trọng. Nó cũng khiến chúng ta điều chỉnh hành vi để được chấp nhận.

Xã hội, theo cách nhìn này, được kết nối bởi những cá nhân luôn tìm kiếm sự thừa nhận, đồng thời cố gắng che giấu mức độ phụ thuộc của mình vào sự thừa nhận đó.

3. Phép lịch sự – nghệ thuật che giấu lòng kiêu hãnh

Nếu ai cũng muốn được đánh giá cao, vì sao con người không liên tục khoe khoang, đòi hỏi sự chú ý và công khai tuyên bố mình hơn người khác?

Bởi lòng kiêu hãnh của mỗi cá nhân có thể làm tổn thương lòng kiêu hãnh của những người xung quanh.

Một người luôn tự đề cao bản thân dễ gây khó chịu. Ngược lại, người biết lắng nghe, tỏ ra khiêm nhường và dành sự chú ý cho người khác thường được đánh giá tích cực hơn. Vì vậy, để được yêu mến, con người phải học cách kiềm chế những biểu hiện trực tiếp của lòng tự tôn.

Đây là một trong những nghịch lý thú vị nhất trong phân tích của Mandeville: chúng ta có thể được ngưỡng mộ chính nhờ khả năng che giấu lòng kiêu hãnh của mình.

Phép lịch sự vì thế mang chức năng sâu xa hơn những quy tắc giao tiếp thông thường. Nó là nghệ thuật điều chỉnh sự tự đề cao để những cá nhân có lòng tự ái mạnh mẽ vẫn có thể chung sống.

Người lịch thiệp biết dành lời khen, thể hiện sự tôn trọng, tránh làm người khác mất mặt và không phô bày quá mức cảm giác ưu việt của mình. Những biểu hiện đó có thể xuất phát từ sự quan tâm chân thành, nhưng theo Mandeville, chúng cũng thường phục vụ nhu cầu được người khác yêu mến và đánh giá cao.

Sự khiêm nhường đôi khi trở thành một hình thức tinh vi của lòng kiêu hãnh. Con người không cần tuyên bố mình cao quý; họ chỉ cần khiến người khác tự đi đến kết luận đó.

Tuy nhiên, không nên hiểu điều này theo nghĩa mọi phép lịch sự đều là giả tạo. Điều Mandeville muốn nhấn mạnh là ngay cả những hành vi có vẻ vị tha cũng có thể chứa đựng nhiều động cơ đan xen. Sự tôn trọng người khác và mong muốn được người khác tôn trọng có thể cùng tồn tại trong một hành động.

Ông còn nhận ra rằng các chuẩn mực về danh dự, lịch thiệp và xấu hổ không phải những nguyên tắc bất biến. Chúng thay đổi theo thời đại, văn hóa và vị thế xã hội.

Một hành vi được xem là đáng kính ở cộng đồng này có thể bị coi là kỳ quặc ở cộng đồng khác. Những điều từng được ca ngợi có thể trở nên lỗi thời; những gì từng bị lên án có thể dần được chấp nhận.

Muốn hiểu một chuẩn mực đạo đức, vì thế, cần xem xét cả bối cảnh lịch sử đã tạo ra nó. Đằng sau những quy tắc tưởng như tự nhiên có thể là một quá trình giáo dục, điều chỉnh và thích nghi lâu dài.

Mandeville nhìn thấy trong lịch sử phép lịch sự một quá trình con người học cách sống chung bằng việc điều tiết lòng tự ái của nhau. Xã hội càng phức tạp, những quy tắc biểu hiện sự tôn trọng càng trở nên tinh vi.

4. Danh dự và cuộc đấu tay đôi: Khi nỗi sợ bị khinh thường lớn hơn nỗi sợ cái chết

Một trong những ví dụ sắc bén nhất của Mandeville về sức mạnh của lòng kiêu hãnh là tục đấu tay đôi.

Ở Anh đầu thế kỷ XVIII, đấu tay đôi vẫn tồn tại trong văn hóa danh dự của giới quý ông. Một lời xúc phạm có thể dẫn đến việc thách đấu. Người bị thách đấu phải lựa chọn giữa nguy cơ bị thương, thậm chí mất mạng, và nguy cơ bị cộng đồng xem là hèn nhát.

Điều nghịch lý nằm ở chỗ đấu tay đôi vừa bị luật pháp và giáo lý tôn giáo lên án, vừa được một bộ phận xã hội xem như biểu hiện của lòng can đảm và phẩm giá.

Mandeville đặt câu hỏi: nếu một người biết đấu tay đôi là nguy hiểm, tại sao anh ta vẫn chấp nhận?

Câu trả lời nằm ở sự xung đột giữa hai động lực. Một bên là self-love, bản năng tự bảo vệ và tránh cái chết. Bên kia là self-liking, nhu cầu giữ gìn danh tiếng và tránh sự nhục nhã.

Người đàn ông bị xúc phạm không chỉ cân nhắc nguy cơ bị thương hay thiệt mạng. Anh ta còn hình dung những gì sẽ xảy ra nếu từ chối: bị chế giễu ở nơi công cộng, trở thành đề tài bàn tán và mất đi vị thế trong giới mà mình muốn thuộc về.

Nỗi sợ đó có thể mạnh đến mức lấn át bản năng sinh tồn.

Theo Mandeville, người tham gia đấu tay đôi thường tự giải thích hành động của mình bằng những ngôn từ cao đẹp như danh dự, lòng can đảm và nguyên tắc. Nhưng phía sau những lời biện hộ đó có thể là nỗi sợ bị khinh miệt và khát vọng bảo vệ hình ảnh bản thân.

Một người biết hành động của mình nguy hiểm nhưng vẫn không chịu lùi bước vì không muốn bị xem là kẻ hèn nhát.

Từ ví dụ này, Mandeville cho thấy danh dự không nhất thiết là một phẩm chất đạo đức có sẵn trong con người. Nó có thể được tạo dựng và duy trì bằng những quy ước xã hội, đến mức cá nhân sẵn sàng hy sinh lợi ích thiết thân để bảo vệ nó.

Ông còn nhận ra một điểm tinh tế: cùng một động lực có thể tạo ra những biểu hiện trái ngược. Người quý ông tự hào về lòng can đảm, trong khi kẻ bất lương có thể tự hào về sự liều lĩnh và trơ tráo. Điểm chung giữa họ nằm ở nhu cầu được người khác nhìn nhận theo hình ảnh mà chính họ mong muốn, dù những giá trị đạo đức mà họ theo đuổi có thể rất khác nhau.

Ví dụ này cho thấy quyền lực của dư luận lớn đến mức nào. Đôi khi, nỗi sợ lớn nhất của con người bắt nguồn từ viễn cảnh bị cộng đồng tước đi vị thế và sự tôn trọng, vượt lên trên cả những tổn thất vật chất hay nguy hiểm thể xác.

5. Đạo đức giới và cái giá của sự xấu hổ

Những phân tích của Mandeville về danh dự còn mở rộng sang vị thế của phụ nữ trong xã hội Anh đầu thế kỷ XVIII.

Trong The Virgin Unmask’d (1709) và những bài viết trên tạp chí The Female Tatler (1709–1710), ông quan tâm đến sự bất bình đẳng trong giáo dục, quyền tham gia đời sống văn hóa và những tiêu chuẩn đạo đức khác nhau dành cho nam giới và nữ giới.

Mandeville nhận thấy xã hội dành cho hai giới những thước đo danh dự không giống nhau. Lòng can đảm thường được xem là phẩm chất quan trọng của nam giới; sự trinh tiết lại trở thành tiêu chuẩn chủ yếu để đánh giá phẩm hạnh phụ nữ.

Một người đàn ông có thể đánh mất danh dự trong một cuộc xung đột rồi tìm cách khôi phục nó bằng hành động dũng cảm khác. Nhưng đối với phụ nữ, một lần bị xem là mất trinh tiết có thể trở thành vết nhơ khó xóa bỏ trong mắt cộng đồng.

Sự khác biệt này không đơn thuần phản ánh bản tính tự nhiên của hai giới. Theo Mandeville, nó được hình thành và duy trì thông qua giáo dục, tập quán và những quy tắc xã hội.

Trẻ em gái được dạy phải che giấu cơ thể, dè dặt trong hành vi và xấu hổ trước những biểu hiện bị xem là không phù hợp với nữ giới. Các em có thể tiếp nhận cảm giác xấu hổ từ rất sớm, trước cả khi hiểu được lý do xã hội gắn hành vi đó với sự đáng trách.

Trong khi đó, nam giới thường được khuyến khích thể hiện sự gan dạ và có thể được dung thứ nhiều hơn đối với ham muốn tình dục.

Như vậy, những gì thường được xem là phẩm chất tự nhiên của nam và nữ có thể là kết quả của một quá trình xã hội hóa kéo dài. Sự khiêm nhường, đoan trang và trinh tiết của phụ nữ, cũng như lòng can đảm và khả năng quyết đoán của đàn ông, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những kỳ vọng mà xã hội đặt lên mỗi giới.

Mandeville còn đưa ra những ví dụ cực đoan về hậu quả của các tiêu chuẩn kép đó. Một phụ nữ nghèo, từng được giáo dục để giữ gìn danh dự, có thể rơi vào hoàn cảnh bị người đàn ông có địa vị lợi dụng rồi bỏ rơi. Khi mang thai ngoài ý muốn, cô không chỉ đối diện với khó khăn kinh tế mà còn với nguy cơ bị cộng đồng ruồng bỏ.

Những phụ nữ thuộc tầng lớp trên đôi khi có điều kiện che giấu tình trạng của mình; người hầu gái hay phụ nữ nghèo lại khó có được sự bảo vệ tương tự.

Trong những tình huống được Mandeville mô tả, nỗi sợ bị phát hiện, bị khinh miệt và mất danh dự có thể trở nên quá lớn. Ông phân tích cả những trường hợp người phụ nữ tuyệt vọng tìm cách phá thai hoặc giết đứa trẻ mới sinh để tránh sự trừng phạt của dư luận.

Đây là những tình huống cực đoan trong lập luận của ông, không nên được xem như bằng chứng về mức độ phổ biến của những hành vi đó. Giá trị của ví dụ nằm ở việc phơi bày sức ép mà các quy tắc danh dự có thể đặt lên những người ít có khả năng tự bảo vệ mình.

Xã hội nhân danh đạo đức để bảo vệ sự trong sạch của phụ nữ, nhưng chính áp lực đạo đức đó có thể đẩy những người phụ nữ yếu thế vào những lựa chọn bi thảm.

Mandeville giúp chúng ta nhận ra rằng chuẩn mực đạo đức không chỉ điều chỉnh hành vi, mà còn phân phối gánh nặng và hậu quả của sự phán xét một cách bất bình đẳng.

Sự trinh tiết của phụ nữ và lòng can đảm của đàn ông, trong hệ thống danh dự mà ông quan sát, đều là những phẩm chất được xã hội nuôi dưỡng. Nhưng quyền được sai lầm, khả năng phục hồi danh tiếng và mức độ bị trừng phạt lại không được phân chia ngang nhau.

Dẫu có những giới hạn trong quan điểm của chính Mandeville về phụ nữ, việc ông đặt vấn đề về giáo dục, quyền lực nam giới và tính xã hội của các chuẩn mực giới vẫn là một đóng góp đáng chú ý trong tư tưởng đầu thế kỷ XVIII.

6. Con người cần xã hội, nhưng xã hội được xây dựng từ những động cơ không hoàn toàn cao đẹp

Mandeville đưa ra một cách giải thích tự nhiên chủ nghĩa về nguồn gốc của đời sống xã hội. Theo ông, những thiết chế và tập quán phức tạp không nhất thiết xuất hiện từ một kế hoạch chung hay từ ý chí của những con người có tầm nhìn đạo đức vượt trội.

Chúng có thể hình thành dần dần từ những tương tác, nhu cầu và động cơ riêng lẻ. Những cá nhân muốn được kính trọng học cách điều chỉnh hành vi; những cộng đồng phát triển quy tắc để hạn chế xung đột; các tập quán được lặp lại, biến đổi rồi trở thành chuẩn mực.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận quá trình phát triển tư tưởng của Mandeville một cách thận trọng.

Trong tiểu luận An Enquiry into the Origin of Moral Virtue, được đưa vào The Fable of the Bees năm 1714, ông nhấn mạnh vai trò của những nhà lập pháp và người khôn khéo. Họ biết sử dụng lời khen, sự tán thưởng và nỗi sợ bị khinh miệt để khuyến khích con người kiềm chế ham muốn riêng và thực hiện những hành vi có ích cho cộng đồng.

Nhưng trong The Fable of the Bees, Part II (1729), Mandeville phát triển một cách giải thích mang tính lịch sử hơn: xã hội hình thành qua nhiều giai đoạn, từ những nhóm người sơ khai đến sự xuất hiện của luật lệ, quyền sở hữu và những quy tắc ứng xử phức tạp. Nhiều tập quán được hình thành qua quá trình bắt chước, thử nghiệm và thích nghi lâu dài, không nhất thiết là kết quả của một kế hoạch được tính toán từ trước.

Hai cách tiếp cận này cùng tồn tại trong quá trình tư tưởng của ông, nhưng không nên bị gộp thành một lý thuyết hoàn toàn nhất quán ngay từ đầu.

Điều xuyên suốt vẫn là quan niệm rằng xã hội không được xây dựng từ những động cơ thuần khiết như con người thường muốn tin. Những phẩm chất được ca ngợi có thể mang trong mình lợi ích cá nhân; những quy tắc được xem là cao quý có thể bắt nguồn từ sự cạnh tranh về danh tiếng; những hành vi tưởng như vị tha có thể chứa đựng mong muốn được tán thưởng.

Ở đây, Mandeville chạm đến một câu hỏi có ý nghĩa lâu dài: liệu một xã hội có thể vận hành ổn định khi những cá nhân trong đó không thực sự vị tha?

Câu trả lời của ông không dựa trên niềm tin rằng con người sẽ tự nhiên trở nên tốt đẹp. Ông quan tâm đến cách các động lực ích kỷ được điều chỉnh, khai thác và kết hợp để tạo ra trật tự xã hội.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc giải thích nguồn gốc của một thiết chế và đánh giá giá trị đạo đức của nó. Một quy tắc có thể hình thành từ những động cơ ích kỷ nhưng vẫn đem lại lợi ích thực sự. Ngược lại, một hành vi có vẻ tốt đẹp cũng chưa chắc tạo ra kết quả tốt cho cộng đồng.

Đó là một trong những vấn đề khó nhất mà Mandeville để lại: động cơ cá nhân, giá trị đạo đức và lợi ích xã hội không phải lúc nào cũng trùng khớp.

Tư tưởng của ông đã góp phần định hình nhiều cuộc tranh luận trong thời kỳ Khai sáng, đặc biệt là những thảo luận về nguồn gốc đạo đức, tính xã hội và sự phát triển của các thiết chế. David Hume, Adam Smith và Jean-Jacques Rousseau đều có những đối thoại trực tiếp hoặc gián tiếp với các vấn đề mà ông đặt ra, dù họ không nhất thiết đồng tình với kết luận của ông.

7. Di sản của Mandeville: Một tấm gương khó chịu về nhu cầu được ngưỡng mộ

Trong nhiều thế hệ, Mandeville thường được nhắc đến chủ yếu như một tiền thân của tư tưởng kinh tế thị trường. Friedrich Hayek từng đánh giá cao những đóng góp của ông đối với cách giải thích trật tự xã hội hình thành từ các hành động riêng lẻ. Nghịch lý “thói xấu cá nhân, lợi ích công cộng” cũng thường được đặt bên cạnh những tranh luận về bàn tay vô hình của Adam Smith.

Nhưng nếu chỉ nhìn Mandeville qua lăng kính kinh tế, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng trong dự án triết học của ông: giải phẫu những động cơ ẩn sau hành vi con người.

Những nghiên cứu gần đây đã góp phần khôi phục vị trí của ông trong lịch sử triết học đạo đức và triết học xã hội. Công trình của Robin Douglass, chẳng hạn, tập trung vào mối liên hệ giữa lòng kiêu hãnh, sự giả hình, danh tiếng và khả năng chung sống của những cá nhân vị kỷ trong một xã hội rộng lớn.

Điều khiến Mandeville vẫn đáng đọc không nằm ở việc mọi nhận định của ông đều đúng. Ông có xu hướng giải thích hành vi con người bằng những động lực tự quy chiếu rất mạnh, đôi khi chưa dành đủ chỗ cho lòng trắc ẩn, tình yêu thương hay những cam kết đạo đức chân thành.

Một trong những điểm gây tranh luận lớn nhất là quan niệm cho rằng những hành động có vẻ vị tha thực chất đều bắt nguồn từ lợi ích bản thân. Chẳng hạn, một người làm việc thiện có thể mong được khen ngợi, nhưng điều đó không chứng minh lòng quan tâm của họ đối với người khác hoàn toàn giả tạo. Một người giữ lời hứa có thể muốn bảo vệ danh tiếng, nhưng cũng có thể thực sự coi trọng trách nhiệm và người mà mình đã cam kết.

Động cơ con người thường phức tạp, pha trộn nhiều yếu tố mà không dễ quy về một nguyên nhân duy nhất.

Mandeville cũng đặt ra một vấn đề sâu hơn về đạo đức: nếu một người làm điều tốt vì muốn được ngưỡng mộ, hành động đó có còn đáng gọi là đạo đức hay không?

Theo quan niệm khắt khe của ông, một hành vi chỉ thực sự có phẩm chất đạo đức khi con người vượt qua được những đam mê ích kỷ, chứ không đơn thuần thay thế ham muốn này bằng một ham muốn khác được xã hội tán thưởng. Vì thế, phép lịch sự và những hành vi có vẻ vị tha đôi khi chỉ là thứ ông gọi là “đức hạnh giả tạo”.

Đây là một quan điểm gây tranh cãi, nhưng nó buộc chúng ta phân biệt hai câu hỏi thường bị nhập làm một: một hành động có đem lại lợi ích cho người khác hay không, và người thực hiện nó có thực sự hành động vì người khác hay không?

Hai câu hỏi đó không phải lúc nào cũng có cùng câu trả lời.

Câu hỏi của Mandeville đặc biệt có ý nghĩa trong đời sống hiện đại. Mạng xã hội khiến sự công nhận trở nên dễ đo đếm và liên tục hiện diện. Lượt thích, lượt chia sẻ, lời tán thưởng và sự chú ý của đám đông có thể trở thành những thước đo mới của giá trị bản thân.

Con người không chỉ trình bày quan điểm, thành tựu và lối sống; họ còn xây dựng hình ảnh về chính mình trước một công chúng luôn có khả năng khen ngợi hoặc phán xét.

Trong môi trường như vậy, lòng kiêu hãnh có thể được nuôi dưỡng bằng những hình thức tinh vi hơn. Sự khiêm tốn đôi khi trở thành một cách gây chú ý; việc thể hiện đạo đức có thể trở thành phương tiện khẳng định vị thế; ngay cả hành động phản đối sự phô trương cũng có thể mang lại một dạng danh tiếng riêng.

Nhưng điều đó không có nghĩa mọi biểu hiện trên mạng đều giả tạo. Nó chỉ nhắc chúng ta rằng nhu cầu được công nhận vẫn là một động lực mạnh mẽ, có khả năng len vào cả những hành vi mà chúng ta muốn xem là hoàn toàn độc lập với ánh mắt người khác.

Mandeville để lại một tấm gương không dễ chịu: con người thường muốn được yêu mến, kính trọng và ngưỡng mộ hơn mức họ sẵn sàng thừa nhận. Chúng ta xây dựng những quy tắc để điều chỉnh lòng tự ái, rồi đôi khi lại dùng chính những quy tắc đó để chứng minh mình cao quý hơn người khác.

Có lẽ giá trị lớn nhất trong tư tưởng của ông nằm ở lời nhắc rằng muốn hiểu đạo đức, cần nhìn sâu hơn những lời tuyên bố về điều thiện; muốn hiểu xã hội, cần quan sát cả những ham muốn mà con người thường che giấu; và muốn hiểu chính mình, đôi khi phải đủ can đảm để nhận ra những động cơ không hoàn toàn đẹp đẽ đang hiện diện trong những lựa chọn tưởng như cao thượng nhất.

Chúng ta cần người khác để biết mình là ai, nhưng cũng có thể đánh mất chính mình khi quá lệ thuộc vào cách họ nhìn nhận. Lòng kiêu hãnh giúp con người tìm kiếm vị trí trong xã hội; nỗi sợ bị khinh thường lại có thể khiến họ hy sinh tự do, sự thật và cả lòng nhân ái để bảo vệ một hình ảnh mà mình muốn người đời tin tưởng.

---

Ảnh: Chân dung được cho là Bernard Mandeville (1670–1733), triết gia và tác giả của The Fable of the Bees – tác phẩm đặt ra nghịch lý nổi tiếng về mối quan hệ giữa thói xấu cá nhân và lợi ích công cộng.


TƯ LIỆU THAM KHẢO 

1. Bernard Mandeville, The Fable of the Bees: Or, Private Vices, Publick Benefits (1714; các ấn bản mở rộng năm 1723 và 1729). Tác phẩm gốc, nền tảng cho những phân tích về lòng kiêu hãnh, đạo đức và đời sống xã hội.

2. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Bernard Mandeville” (2024). Nghiên cứu tổng quan về tư tưởng, tâm lý học đạo đức, self-love, self-liking, giới và sự hình thành xã hội.

Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy – Bernard Mandeville: https://plato.stanford.edu/entries/mandeville/.

3. Internet Encyclopedia of Philosophy, “Bernard Mandeville (1670–1733)”. Tổng quan về The Fable of the Bees, nghịch lý thói xấu cá nhân và lợi ích công cộng, cùng ảnh hưởng của Mandeville đối với triết học đạo đức và kinh tế.

Đọc tại Internet Encyclopedia of Philosophy – Bernard Mandeville: https://iep.utm.edu/mandevil/.

4. Robin Douglass, Mandeville’s Fable: Pride, Hypocrisy, and Sociability, Princeton University Press, 2023. Công trình nghiên cứu chuyên sâu về lòng kiêu hãnh, sự giả hình và khả năng chung sống trong xã hội theo tư tưởng Mandeville.

Đọc tại Princeton University Press – Mandeville’s Fable: https://doi.org/10.2307/j.ctv3142v3t.

5. Robin Douglass, “The Dark Side of Recognition: Bernard Mandeville and the Morality of Pride,” British Journal for the History of Philosophy, 32 (2024), tr. 284–300. Nghiên cứu về lòng kiêu hãnh, sự công nhận và vị trí của danh tiếng trong tư tưởng Mandeville.

Đọc tại Taylor & Francis – The Dark Side of Recognition: https://doi.org/10.1080/09608788.2021.1984202.

6. Daniel Luban, “Bernard Mandeville as Moralist and Materialist,” History of European Ideas, 41 (2015), tr. 831–857. Nghiên cứu về Mandeville trong mối liên hệ giữa triết học đạo đức và chủ nghĩa duy vật.

Đọc tại Taylor & Francis – Bernard Mandeville as Moralist and Materialist: https://doi.org/10.1080/01916599.2015.1010777.

7. E. J. Hundert, The Enlightenment’s Fable: Bernard Mandeville and the Discovery of Society, Cambridge University Press, 1994. Công trình nghiên cứu về vị trí của Mandeville trong tư tưởng Khai sáng và quá trình hình thành cách nhìn hiện đại về xã hội.

Đọc tại Cambridge University Press – The Enlightenment’s Fable: https://doi.org/10.1017/CBO9780511584749.

8. M. M. Goldsmith, “Mandeville, Bernard (1670–1733),” Routledge Encyclopedia of Philosophy. Tư liệu tra cứu về cuộc đời và những đóng góp triết học của Mandeville.

Đọc tại Routledge Encyclopedia of Philosophy – Mandeville, Bernard (1670–1733): https://www.rep.routledge.com/articles/biographical/mandeville-bernard-1670-1733/v-1.




Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử