KHOA HỌC, TÔN GIÁO VÀ GIỚI HẠN CỦA NHỮNG ĐIỀU CON NGƯỜI BIẾT
KHOA HỌC, TÔN GIÁO VÀ GIỚI HẠN CỦA NHỮNG ĐIỀU CON NGƯỜI BIẾT
Có một cách kể khá phổ biến về lịch sử tư tưởng: khoa học đứng về phía lý trí, bằng chứng và tiến bộ; tôn giáo gắn với đức tin, giáo điều và những giới hạn của nhận thức. Theo cách nhìn này, lịch sử khoa học gần như là hành trình con người từng bước thoát khỏi bóng tối tôn giáo để tiến đến một thế giới được soi sáng bằng lý trí.
Cách kể đó có cơ sở từ những sự kiện có thật. Lịch sử từng chứng kiến các nhà nghiên cứu đối đầu với thiết chế tôn giáo, những phát hiện mới bị phản đối vì không phù hợp với cách diễn giải kinh điển, và quyền tự do tìm hiểu tự nhiên bị giới hạn bởi quyền lực muốn kiểm soát tri thức.
Nhưng lịch sử còn có một mặt khác. Nhiều học giả nghiên cứu tự nhiên trong môi trường tôn giáo. Không ít nhà khoa học thời kỳ đầu của khoa học hiện đại có niềm tin sâu sắc vào Thiên Chúa. Các cơ sở tôn giáo từng tham gia bảo tồn, truyền bá tri thức và đào tạo những người nghiên cứu tự nhiên. Trong một số truyền thống thần học, việc tìm hiểu thế giới còn được xem là cách khám phá trật tự của tạo hóa.
Nếu chỉ nhìn vào những cuộc đối đầu, chúng ta sẽ bỏ lỡ phần lịch sử phong phú đó. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh những cuộc gặp gỡ, chúng ta cũng có nguy cơ làm nhẹ đi những xung đột thực sự giữa quyền lực tôn giáo và tự do nghiên cứu.
Vấn đề sâu xa hơn nằm ở câu hỏi: Khoa học và tôn giáo có thể đóng góp điều gì cho con người, và đâu là giới hạn mà mỗi lĩnh vực cần tôn trọng?
1. Lịch sử khoa học không phải cuộc chiến giữa hai phe cố định
Trong nhiều thế kỷ, quan hệ giữa khoa học và tôn giáo thường được mô tả bằng hình ảnh hai lực lượng đối nghịch. Một bên đại diện cho khám phá, bên kia đại diện cho bảo thủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lịch sử khoa học hiện đại cho thấy cách phân chia này quá đơn giản.
John Hedley Brooke, trong công trình Science and Religion: Some Historical Perspectives, chỉ ra rằng quan hệ giữa hai lĩnh vực thay đổi đáng kể tùy theo thời kỳ, địa điểm, thiết chế và vấn đề cụ thể. Peter Harrison còn lưu ý rằng chính những khái niệm hiện đại về “khoa học” và “tôn giáo”, được xem như hai lĩnh vực độc lập, cũng hình thành qua một quá trình lịch sử phức tạp. Khi áp dụng cách phân chia ngày nay vào các thời đại trước, chúng ta dễ nhìn lịch sử bằng những phạm trù mà con người thời đó chưa sử dụng theo cùng một nghĩa.
Có những trường hợp thiết chế tôn giáo cản trở nghiên cứu. Nhưng cũng có những học giả được đào tạo trong môi trường tôn giáo, sử dụng nguồn lực từ các tổ chức tôn giáo và xem việc tìm hiểu tự nhiên là một hoạt động có ý nghĩa về mặt trí tuệ lẫn thần học.
Vụ Galileo thường được dùng làm biểu tượng cho xung đột giữa khoa học và Giáo hội. Năm 1633, Galileo bị Tòa án Dị giáo La Mã kết án vì bị xem là có nghi vấn nghiêm trọng về dị giáo liên quan đến việc bảo vệ thuyết nhật tâm. Đây là một sự kiện có thật, phản ánh quyền lực của thiết chế tôn giáo trong việc kiểm soát những quan điểm về vũ trụ.
Tuy nhiên, muốn hiểu đầy đủ vụ việc, cần đặt nó trong bối cảnh tranh luận thiên văn, cách diễn giải Kinh Thánh, những quy định của Giáo hội và quan hệ chính trị tại châu Âu thế kỷ XVII. Việc nhìn nhận bối cảnh phức tạp không làm mất đi tính nghiêm trọng của sự kiểm duyệt, nhưng giúp chúng ta tránh biến lịch sử thành một câu chuyện đơn giản về hai phe thiện và ác.
Sự tiếp nhận thuyết tiến hóa Darwin cũng diễn ra theo nhiều hướng. Có cộng đồng tôn giáo phản đối, có người tìm cách dung hòa, có người tiếp nhận tiến hóa như một cách giải thích về sự đa dạng và phát triển của sự sống. Ngay trong giới khoa học và thần học, các quan điểm cũng không hoàn toàn đồng nhất.
Lịch sử vì thế cần được xem xét qua từng trường hợp cụ thể. Khoa học và tôn giáo từng xung đột, hợp tác, ảnh hưởng lẫn nhau và đôi khi cùng tồn tại trong một hệ thống tư tưởng.
2. Khoa học và tôn giáo đang trả lời những loại câu hỏi nào?
Một phần căng thẳng giữa khoa học và tôn giáo xuất phát từ việc con người thường đưa những câu hỏi khác loại vào cùng một cuộc tranh luận.
Khoa học tìm hiểu thế giới tự nhiên thông qua quan sát, thực nghiệm, xây dựng mô hình và kiểm chứng. Nó nghiên cứu cấu trúc vật chất, nguồn gốc sự sống, sự vận hành của vũ trụ và những quy luật chi phối các hiện tượng.
Một giả thuyết khoa học phải đối diện với bằng chứng. Khi dữ liệu mới cho thấy giả thuyết cũ không còn đứng vững, nó cần được điều chỉnh hoặc thay thế. Uy tín của một cá nhân hay thiết chế không thể khiến một kết luận khoa học được miễn trừ khỏi việc kiểm tra.
Tôn giáo, tùy theo truyền thống, thường quan tâm đến những vấn đề như ý nghĩa của sự tồn tại, bản chất của đau khổ, trách nhiệm đạo đức, mối quan hệ giữa con người với thế giới và những giá trị định hướng đời sống. Các truyền thống tôn giáo cũng có những quan điểm khác nhau, đôi khi đối lập nhau, về chính những vấn đề này.
Chẳng hạn, nghiên cứu về nguồn gốc sự sống có thể giúp chúng ta hiểu những quá trình hóa học và sinh học dẫn đến sự xuất hiện của các hệ thống sống. Nhưng câu hỏi con người nên nhìn nhận sự sống như thế nào, hay một đời người có ý nghĩa gì, còn liên quan đến triết học, đạo đức và những hệ thống niềm tin rộng hơn.
Tương tự, khoa học có thể cung cấp dữ liệu về khả năng của một công nghệ, những rủi ro có thể xuất hiện và hậu quả dự kiến. Nhưng quyết định có nên sử dụng công nghệ đó, trong hoàn cảnh nào và với giới hạn đạo đức nào còn cần đến sự suy xét của triết học, đạo đức học và xã hội.
Dẫu vậy, việc phân biệt các loại câu hỏi không tạo ra một ranh giới tuyệt đối. Khi một truyền thống tôn giáo đưa ra khẳng định cụ thể về tuổi của Trái Đất, nguồn gốc một loài sinh vật hay cơ chế vận hành của tự nhiên, những khẳng định đó có thể được đối chiếu với bằng chứng khoa học.
Một niềm tin không thể thay thế dữ liệu thực nghiệm. Ngược lại, một phát hiện khoa học cũng không tự động quyết định con người nên sống thế nào.
Sự đối thoại chỉ có ý nghĩa khi mỗi bên hiểu rõ phương pháp, tiêu chuẩn và giới hạn lĩnh vực của mình.
3. Sách Gióp: con người trước giới hạn của nhận thức
Trong Kinh Thánh Hebrew, Sách Gióp là một văn bản sâu sắc về đau khổ, công lý và giới hạn hiểu biết của con người.
Gióp là một người công chính nhưng phải chịu những mất mát khủng khiếp. Ông mất tài sản, con cái và sức khỏe. Những người bạn đến an ủi cho rằng ông hẳn đã phạm lỗi nên mới phải nhận lấy đau khổ. Gióp không chấp nhận cách giải thích đó. Ông không hiểu vì sao một người sống ngay thẳng lại phải chịu bất hạnh, và ông đòi hỏi một lời giải thích xứng đáng với những gì mình đã trải qua.
Đến cuối câu chuyện, Thiên Chúa trả lời Gióp từ trong cơn gió lốc. Nhưng thay vì đưa ra lời giải thích trực tiếp về nguyên nhân đau khổ, những lời đáp dẫn ông đến trước một bức tranh rộng lớn về thế giới: nền móng của trái đất, biển cả, mưa tuyết, các chòm sao, những loài thú hoang dã và những sinh vật khổng lồ như Behemoth, Leviathan.
Con người được hỏi liệu mình có mặt khi thế giới được hình thành, có thể điều khiển các quy luật tự nhiên hay hiểu hết những gì đang tồn tại ngoài tầm nhìn của bản thân hay không.
Sách Gióp không đưa ra một lý thuyết khoa học về vũ trụ, cũng không giải quyết trọn vẹn vấn đề thần học về đau khổ. Cách Thiên Chúa trả lời Gióp vẫn là chủ đề được các nhà thần học và nghiên cứu Kinh Thánh diễn giải theo nhiều hướng. Tuy nhiên, văn bản đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: con người có thể hiểu đến đâu về một thế giới rộng lớn hơn kinh nghiệm và khả năng nhận thức hữu hạn của mình?
Đọc từ góc nhìn hiện đại, ta có thể liên hệ suy tư đó với thái độ cần có trong hoạt động khoa học.
Một lý thuyết có thể giải thích rất nhiều hiện tượng nhưng vẫn còn những giới hạn. Một phát hiện có thể mở ra lĩnh vực nghiên cứu mới, đồng thời làm xuất hiện những câu hỏi mà trước đó con người chưa từng nghĩ đến.
Khoa học tiến bộ nhờ khả năng kiểm tra và sửa chữa các kết luận của chính mình. Nhận thức về những điều chưa biết không làm suy yếu khoa học. Trái lại, nó nhắc người nghiên cứu tiếp tục đặt câu hỏi, tìm bằng chứng và điều chỉnh những gì chưa đủ cơ sở.
4. Robert Grosseteste: nghiên cứu tự nhiên trong một thế giới có trật tự
Lịch sử châu Âu thời Trung cổ cung cấp nhiều ví dụ về những học giả vừa hoạt động trong lĩnh vực thần học, vừa quan tâm sâu sắc đến tự nhiên.
Robert Grosseteste, học giả và giám mục người Anh sống vào thế kỷ XIII, là một trường hợp tiêu biểu. Ông nghiên cứu toán học, ánh sáng, màu sắc, âm thanh và các hiện tượng tự nhiên. Những công trình của ông cho thấy sự quan tâm đến việc sử dụng lý trí, quan sát và suy luận để tìm hiểu thế giới vật chất.
Trong tác phẩm De iride – Bàn về cầu vồng, Grosseteste bàn về các hiện tượng quang học và sự truyền ánh sáng qua những môi trường trong suốt. Nghiên cứu hiện đại về văn bản này cho thấy ông từng mô tả một số hiệu ứng liên quan đến sự thay đổi vị trí và kích thước biểu kiến của vật thể. Tuy nhiên, không nên diễn giải quá mức rằng ông đã xây dựng được lý thuyết quang học hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn ngày nay.
Điều đáng quan tâm ở Grosseteste nằm trong cách ông nhìn nhận tự nhiên như một thế giới có trật tự mà con người có thể tìm hiểu bằng lý trí. Với một học giả có niềm tin tôn giáo, việc nghiên cứu tự nhiên có thể cùng tồn tại với hoạt động thần học trong một quan niệm rộng hơn về thế giới.
Tuy nhiên, sự phát triển tri thức khoa học ở châu Âu không thể được giải thích chỉ bằng thần học Kitô giáo. Toán học Hy Lạp, tri thức thiên văn và quang học của các học giả Hồi giáo, những truyền thống học thuật Do Thái, kỹ thuật, thương mại và sự hình thành các trường đại học đều góp phần vào quá trình đó. Các học giả trong thế giới Hồi giáo vừa tiếp nhận, bảo tồn, vừa phát triển nhiều tri thức cổ đại, sau đó những tri thức này tiếp tục lưu chuyển vào châu Âu.
Nhiều thế kỷ sau, Francis Bacon nhấn mạnh vai trò của quan sát, thực nghiệm và việc xây dựng tri thức dựa trên những bằng chứng cụ thể. Ông cũng gắn tri thức về tự nhiên với khả năng cải thiện đời sống con người. Những tư tưởng của Bacon góp phần vào sự thay đổi phương pháp nghiên cứu tự nhiên trong thời kỳ đầu hiện đại.
Các trường hợp trên cho thấy quan hệ giữa niềm tin tôn giáo và nghiên cứu tự nhiên từng đa dạng hơn nhiều so với hình ảnh đối đầu thường thấy. Một người có thể tin vào Thiên Chúa và đồng thời nghiêm túc tìm hiểu thế giới bằng lý trí. Một người không có niềm tin tôn giáo cũng có thể tìm thấy vẻ đẹp và ý nghĩa trong việc khám phá tự nhiên.
5. Tri thức mở rộng quyền năng, nhưng quyền năng kéo theo trách nhiệm
Ngày nay, khoa học và công nghệ đang mở rộng khả năng can thiệp của con người vào tự nhiên với tốc độ rất nhanh.
Chúng ta có thể chỉnh sửa gene, phát triển trí tuệ nhân tạo, khai thác tài nguyên ở quy mô lớn, tác động đến hệ sinh thái và can thiệp vào những quá trình sinh học từng nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Nhưng mỗi bước tiến về năng lực đều kéo theo những câu hỏi mới.
Chúng ta có nên chỉnh sửa bộ gene của phôi người? Ai có quyền quyết định cách sử dụng dữ liệu cá nhân? Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến sinh mạng con người đến đâu? Ai phải chịu trách nhiệm khi một công nghệ gây ra thiệt hại?
Khoa học có thể cung cấp dữ liệu về khả năng, rủi ro và hậu quả của những lựa chọn đó. Các tổ chức chuyên môn như Tổ chức Y tế Thế giới cũng đã xây dựng khuyến nghị về quản trị và giám sát việc chỉnh sửa bộ gene người, trong đó xem xét cả những vấn đề khoa học, đạo đức, xã hội và pháp lý.
Tuy nhiên, dữ liệu tự nó không quyết định một xã hội nên ưu tiên giá trị nào. Đây là nơi triết học và đạo đức học trở nên cần thiết. Các truyền thống tôn giáo cũng có thể đóng góp những suy tư về phẩm giá con người, lòng trắc ẩn, sự tiết chế và trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
Dẫu vậy, một quan điểm đạo đức có nguồn gốc tôn giáo khi tham gia vào đời sống chung cần sẵn sàng đối thoại với những người không chia sẻ đức tin đó. Nó không thể yêu cầu toàn xã hội chấp nhận một mệnh lệnh thần học như thể đó là bằng chứng khoa học.
Cũng không thể viện dẫn khoa học để hợp thức hóa mọi quyết định chỉ vì chúng khả thi về mặt kỹ thuật.
Khả năng thực hiện một việc và tính chính đáng của việc đó là hai vấn đề khác nhau. Con người càng có nhiều quyền năng, việc suy nghĩ về giới hạn sử dụng quyền năng càng trở nên quan trọng.
6. Biến đổi khí hậu: khi bằng chứng cần được chuyển hóa thành trách nhiệm xã hội
Biến đổi khí hậu cho thấy rõ khoảng cách giữa việc biết một vấn đề và việc hành động trước vấn đề đó.
Báo cáo tổng hợp năm 2023 của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) khẳng định hoạt động của con người, chủ yếu thông qua phát thải khí nhà kính, đã gây ra sự nóng lên toàn cầu. Những tác động của biến đổi khí hậu đã được ghi nhận ở nhiều khu vực, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đời sống con người.
Tuy nhiên, bằng chứng khoa học không tự động tạo ra sự đồng thuận, càng không tự động dẫn đến hành động. Nhận thức của công chúng còn chịu ảnh hưởng từ niềm tin, bản sắc cộng đồng, lợi ích kinh tế, sự phân cực chính trị và cảm giác bất lực trước một vấn đề quá lớn.
Katharine Hayhoe, nhà khoa học khí hậu có niềm tin Kitô giáo, là một ví dụ đáng chú ý về cách kết nối nghiên cứu khoa học với các cộng đồng tôn giáo. Trong cuốn Saving Us, bà nhấn mạnh vai trò của đối thoại, sự kết nối giữa con người và việc tìm kiếm những giá trị chung để thúc đẩy hành động về khí hậu.
Cách tiếp cận này không thay thế khoa học bằng tôn giáo. Bằng chứng về khí hậu vẫn phải dựa trên nghiên cứu khoa học. Nhưng các cộng đồng tôn giáo có thể giúp đưa vấn đề đó vào những cuộc thảo luận gần gũi hơn, gắn nó với trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và các thế hệ tương lai.
Nhà thờ, ngôi chùa, trường học hay tổ chức cộng đồng có thể trở thành nơi tổ chức hoạt động giáo dục môi trường, thảo luận về trách nhiệm sinh thái và khuyến khích những hành động thiết thực.
Điều này cho thấy tri thức khoa học còn cần được truyền đạt, thảo luận và chuyển hóa thành hành động trong đời sống xã hội. Các cộng đồng tôn giáo có thể góp phần vào quá trình đó, miễn là họ tôn trọng bằng chứng và không biến niềm tin thành công cụ phủ nhận thực tại.
7. Khi danh nghĩa khoa học bị sử dụng như một thứ giáo điều
Có một nghịch lý đáng suy ngẫm: trong khi phê phán tôn giáo vì nguy cơ giáo điều, con người đôi khi lại sử dụng danh nghĩa khoa học theo cách tương tự.
Một nghiên cứu đơn lẻ được trích dẫn như chân lý cuối cùng. Một con số bị tách khỏi bối cảnh được dùng để kết thúc mọi tranh luận. Một phát biểu của chuyên gia được xem như điều không thể chất vấn.
Nhưng khoa học không dựa trên sự bất khả sai lầm của bất kỳ cá nhân nào.
Một công trình nghiên cứu có thể có giới hạn. Một kết luận có thể bị điều chỉnh. Một lý thuyết từng được chấp nhận rộng rãi có thể phải nhường chỗ cho cách giải thích tốt hơn khi bằng chứng mới xuất hiện.
Điều làm nên sức mạnh của khoa học nằm ở phương pháp kiểm tra, phản biện và sửa chữa. Sự hoài nghi có phương pháp là một phần của quá trình tìm kiếm tri thức đáng tin cậy.
Tuy nhiên, cần phân biệt thái độ hoài nghi khoa học với việc phủ nhận mọi bằng chứng. Không phải mọi quan điểm đều có giá trị ngang nhau. Một kết luận được hỗ trợ bởi nhiều nghiên cứu độc lập, có phương pháp tốt và được kiểm tra qua thời gian có cơ sở vững chắc hơn một ý kiến cá nhân chưa được chứng minh.
Sự khiêm nhường trước tri thức cũng không đồng nghĩa với việc xóa nhòa ranh giới giữa điều đã được kiểm chứng và điều chỉ được tin tưởng.
Một truyền thống tôn giáo có thể khuyến khích con người tự vấn, sống khiêm nhường và nhận thức về giới hạn của bản thân. Nhưng khi đưa ra tuyên bố về thế giới tự nhiên, tuyên bố đó vẫn cần được đánh giá bằng những tiêu chuẩn phù hợp.
Tương tự, khoa học có thể giải thích rất nhiều điều về thế giới vật chất, nhưng những kết quả khoa học không tự động giải quyết mọi vấn đề về ý nghĩa và giá trị của đời sống.
8. Nhiều tri thức hơn chưa chắc đã đồng nghĩa với khôn ngoan hơn
Thế giới hiện đại đang đối diện với những vấn đề vượt quá khả năng giải quyết của một lĩnh vực riêng lẻ: biến đổi khí hậu, bất bình đẳng, công nghệ có thể thay đổi đời sống con người và những nguy cơ mà các thế hệ tương lai phải gánh chịu.
Khoa học cần tiếp tục nghiên cứu để cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Triết học cần đặt câu hỏi về bản chất của tri thức, tự do và trách nhiệm. Đạo đức học cần suy xét những giới hạn trong việc sử dụng quyền năng công nghệ. Các cộng đồng tôn giáo có thể đóng góp những truyền thống đạo đức, nguồn lực tinh thần và mạng lưới xã hội để thúc đẩy lòng trắc ẩn, sự tiết chế và trách nhiệm cộng đồng.
Sự hợp tác đó không có nghĩa mọi lĩnh vực đều có quyền quyết định thay cho lĩnh vực khác.
Tôn giáo không nên tìm cách kiểm soát kết luận khoa học. Khoa học cũng không nên bị buộc phải đưa ra câu trả lời cho mọi câu hỏi về mục đích và ý nghĩa của đời sống. Những quan điểm đạo đức cần được tranh luận công khai, thay vì áp đặt bằng quyền lực hoặc viện dẫn uy tín không thể chất vấn.
Một xã hội trưởng thành cần có khả năng phân biệt giữa bằng chứng và niềm tin, giữa điều có thể thực hiện và điều nên thực hiện, giữa quyền tự do suy nghĩ và trách nhiệm đối với người khác.
Có lẽ điều đáng mong đợi trong quan hệ giữa khoa học và tôn giáo không nằm ở việc buộc hai bên phải đi đến cùng một kết luận. Điều quan trọng hơn là xây dựng một không gian mà ở đó, bằng chứng được tôn trọng, niềm tin được quyền hiện diện, các quan điểm được chất vấn và không ai có thể dùng quyền lực để ngăn cản việc tìm kiếm sự thật.
Khoa học giúp con người nhìn thế giới rõ hơn. Triết học và đạo đức học giúp con người suy xét những lựa chọn của mình. Các truyền thống tôn giáo, khi biết đối thoại và tôn trọng sự thật, có thể góp thêm những nguồn lực tinh thần cho đời sống chung.
Một thế giới có nhiều tri thức hơn chưa chắc đã là một thế giới khôn ngoan hơn. Con người cần khoa học để tránh sống trong ảo tưởng, nhưng cũng cần tư duy đạo đức để không biến mọi điều mình có thể làm thành điều mình nên làm.
---
Ảnh: Galileo Galilei trình diễn kính thiên văn trước Tổng trấn Leonardo Donato và các cố vấn tại Venice, trong bức tranh của Henry-Julien Detouche (khoảng năm 1900). Tác phẩm gợi lên hành trình khám phá tự nhiên và mối quan hệ giữa tri thức khoa học với quyền lực và các thiết chế xã hội trong lịch sử.
Tư liệu tham khảo
1. John Hedley Brooke (1991; tái bản 2014), Khoa học và tôn giáo: Một số góc nhìn lịch sử (Science and Religion: Some Historical Perspectives), Cambridge University Press. Công trình phân tích mối quan hệ phức tạp giữa khoa học và tôn giáo qua các thời kỳ lịch sử, chỉ ra rằng hai lĩnh vực này từng có những giai đoạn xung đột, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
Đọc tại Central European University – bản PDF toàn văn: https://ceulearning.ceu.edu/pluginfile.php/737111/mod_resource/content/1/Brooke-Science_and_Religion_some_historical_perspectives.pdf
2. Peter Harrison (2015), Những lãnh địa của khoa học và tôn giáo (The Territories of Science and Religion), University of Chicago Press. Tác giả phân tích quá trình hình thành các khái niệm hiện đại về khoa học và tôn giáo, qua đó chỉ ra giới hạn của cách nhìn hai lĩnh vực này như hai phe đối lập xuyên suốt lịch sử.
Đọc tại University of Chicago Press: https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/T/bo19108877.html
3. Ronald L. Numbers (biên tập, 2009), Galileo Goes to Jail and Other Myths about Science and Religion, Harvard University Press. Tập hợp các nghiên cứu xem xét lại những quan niệm phổ biến nhưng đơn giản hóa lịch sử quan hệ giữa khoa học và tôn giáo.
Đọc tại Harvard University Press: https://www.hup.harvard.edu/books/9780674057418
4. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Galileo Galilei”. Bài viết trình bày cuộc đời, đóng góp khoa học và vụ việc Galileo với Giáo hội trong bối cảnh lịch sử, triết học và thiên văn học thế kỷ XVII.
Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/galileo/
5. Sách Gióp (The Book of Job), Kinh Thánh Hebrew, đặc biệt các chương 38–41. Đây là phần Thiên Chúa trả lời Gióp từ trong cơn gió lốc, với những hình ảnh về trật tự tự nhiên và giới hạn hiểu biết của con người.
Đọc tại Bible Gateway: https://www.biblegateway.com/passage/?search=Job%2038-41&version=NRSVUE
6. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Robert Grosseteste”. Bài viết giới thiệu học giả, nhà thần học và giám mục người Anh thế kỷ XIII, cùng những đóng góp của ông trong triết học tự nhiên, quang học và nghiên cứu ánh sáng.
Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/grosseteste/
7. Rebekah C. White và cộng sự (2021), “Magnifying Grains of Sand, Seeds, and Blades of Grass: Optical Effects in Robert Grosseteste’s De iride (On the Rainbow) (circa 1228–1230)”, Isis, tập 112, số 1, trang 93–107. Nghiên cứu phân tích những mô tả của Grosseteste về các hiệu ứng quang học trong De iride.
Đọc tại White Rose Research Online – bản toàn văn được lưu trữ: https://eprints.whiterose.ac.uk/id/eprint/173169/
8. Steven J. Livesey và Sonja Brentjes, “Science in the Medieval Christian and Islamic Worlds”, trong The Oxford History of Science. Chương nghiên cứu sự lưu chuyển tri thức khoa học giữa thế giới Hồi giáo và Kitô giáo thời Trung cổ, vai trò của các học giả Hồi giáo và sự phát triển của các trường đại học châu Âu.
Đọc tại Oxford Academic: https://academic.oup.com/book/45581/chapter-abstract/394897891
9. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Francis Bacon”. Bài viết phân tích tư tưởng của Bacon về phương pháp nghiên cứu tự nhiên, vai trò của kinh nghiệm, thực nghiệm và mối liên hệ giữa tri thức với năng lực hành động của con người.
Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/francis-bacon/
10. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2021), Chỉnh sửa bộ gene người: Khuyến nghị (Human Genome Editing: Recommendations). Tài liệu trình bày các vấn đề khoa học, đạo đức, xã hội và pháp lý trong việc quản trị, giám sát hoạt động chỉnh sửa bộ gene người.
Đọc tại WHO: https://www.who.int/publications/i/item/9789240030381
11. Katharine Hayhoe (2021), Cứu lấy chúng ta: Lập luận về hy vọng và sự hàn gắn trong một thế giới chia rẽ từ góc nhìn của nhà khoa học khí hậu (Saving Us: A Climate Scientist’s Case for Hope and Healing in a Divided World), Atria/One Signal Publishers. Tác giả bàn về cách đối thoại với các cộng đồng có niềm tin và quan điểm khác nhau để thúc đẩy nhận thức, sự kết nối và hành động trước biến đổi khí hậu.
Đọc tại WorldCat: https://search.worldcat.org/title/1262751074
12. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2023), Báo cáo tổng hợp về biến đổi khí hậu năm 2023 – Tóm tắt dành cho các nhà hoạch định chính sách (Climate Change 2023: Synthesis Report – Summary for Policymakers). Báo cáo tổng hợp bằng chứng khoa học về nguyên nhân, tác động và các phương án ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đọc tại IPCC: https://www.ipcc.ch/report/ar6/syr/summary-for-policymakers/

Nhận xét
Đăng nhận xét