MỘT PHONG TRÀO SẼ ĐI VỀ ĐÂU NẾU KHÔNG CÒN KẺ THÙ?

 MỘT PHONG TRÀO SẼ ĐI VỀ ĐÂU NẾU KHÔNG CÒN KẺ THÙ?

Có những người dường như hiểu rất rõ mình căm ghét điều gì, nhưng lại không biết mình thực sự muốn xây dựng điều gì. Có những phong trào càng giành được quyền lực càng cần thêm kẻ thù. Đằng sau hiện tượng đó có thể là một cơ chế tâm lý sâu xa: con người đôi khi tìm thấy sự an ủi trong chính nỗi oán giận của mình.

James Baldwin từng viết trong Notes of a Native Son (1955):

“Tôi hình dung một trong những lý do khiến con người cố chấp níu giữ lòng thù ghét là vì họ cảm nhận được rằng, một khi lòng thù ghét biến mất, họ sẽ buộc phải đối diện với nỗi đau.”

Đó là một nhận xét giàu sức gợi. Nó cho thấy sự căm ghét đôi khi có chức năng vượt xa việc hướng đến một đối tượng bên ngoài. Nó có thể trở thành nơi trú ẩn của những tổn thương chưa được giải quyết, một cách để con người tránh nhìn vào những thất vọng và bất lực của chính mình.

Nhận xét này cũng giúp ta hiểu một hiện tượng đáng lo ngại trong chính trị đương đại: có những cá nhân và phong trào dường như được nuôi dưỡng bằng sự chống đối liên tục. Họ luôn tìm thấy một mối đe dọa mới, một nhóm người mới để lên án, một âm mưu mới để phơi bày. Ngay cả khi đã giành được quyền lực, họ vẫn tiếp tục nói về những thế lực đang tìm cách chống lại mình.

Với họ, chiến thắng dường như không đem lại sự yên ổn. Một kẻ thù bị đánh bại chỉ mở đường cho một kẻ thù khác xuất hiện.

Vì sao lại có nghịch lý như vậy?

1. Khi nỗi đau cá nhân tìm thấy một kẻ thù bên ngoài

Hãy hình dung một người sinh ra và lớn lên trong một thị trấn nhỏ đang suy thoái. Cơ hội việc làm ngày càng ít, những người trẻ lần lượt rời đi, đời sống kinh tế trì trệ. Khi còn trẻ, người ấy từng mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng nhiều năm trôi qua, những điều mong muốn vẫn nằm ngoài tầm với.

Trong khi đó, người ấy nhìn thấy những người khác sống ở thành phố, có công việc tốt, điều kiện vật chất đầy đủ và nhiều cơ hội phát triển. Khoảng cách giữa cuộc đời mình với cuộc đời từng mơ ước ngày càng trở nên khó chấp nhận.

Cảm giác thất vọng có thể dần chuyển thành mặc cảm về chính bản thân. Người ấy bắt đầu tự hỏi tại sao mình không thể thành công, tại sao những nỗ lực không đem lại kết quả, tại sao cuộc đời lại diễn ra theo cách này.

Đây là một trạng thái tâm lý khó chịu. Nhưng mọi chuyện có thể thay đổi khi người ấy tiếp xúc với một câu chuyện chính trị khác: những người ở thành phố, giới tinh hoa, giới trí thức hay các nhóm có ảnh hưởng đang chiếm đoạt cơ hội và xem thường những người như mình.

Đột nhiên, nỗi thất vọng có một địa chỉ để hướng đến. Những người từng được ngưỡng mộ giờ trở thành đối tượng đáng căm ghét. Cảm giác thất bại được thay thế bằng cảm giác mình là nạn nhân của một sự bất công lớn hơn.

Một người từng cảm thấy mình không có giá trị giờ có thể cảm thấy mình đang đứng về phía chính nghĩa.

Cơ chế này không có nghĩa những bất bình kinh tế hay cảm giác bị bỏ rơi đều là tưởng tượng. Sự suy giảm cơ hội, bất bình đẳng và việc một số cộng đồng bị gạt ra ngoài quá trình phát triển là những vấn đề có thật. Nghiên cứu của nhà khoa học chính trị Katherine J. Cramer về cư dân nông thôn Wisconsin cho thấy cảm giác bị giới thành thị và giới tinh hoa xem thường có thể trở thành một yếu tố quan trọng định hình bản sắc chính trị. Những cảm nhận đó gắn với vị thế cộng đồng, sự công nhận và cách nguồn lực được phân bổ.

Điều cần phân biệt là những bất bình có thật được diễn giải và chuyển hóa thành thù địch đối với một nhóm người cụ thể như thế nào.

Thay vì tìm hiểu đầy đủ những nguyên nhân cấu trúc, người ta được trao một câu chuyện đơn giản hơn: có ai đó đang lấy đi cuộc sống mà mình đáng lẽ phải có.

Câu chuyện đó có sức hấp dẫn vì nó giải tỏa cùng lúc nhiều cảm giác khó chịu. Ta có một đối tượng để quy trách nhiệm, một lời giải thích cho những thất vọng và một cộng đồng cùng chia sẻ nỗi bất mãn. Nỗi đau vốn khó gọi tên giờ đây được chuyển thành sự phẫn nộ hướng ra bên ngoài.

2. Từ oán giận đến cảm giác vượt trội về đạo đức

Trong triết học của Friedrich Nietzsche có một khái niệm quan trọng: ressentiment.

Khái niệm này thường được dịch là sự oán hận hay lòng thù hằn tích tụ, nhưng ý nghĩa của nó sâu hơn một cảm xúc tức giận thông thường.

Trong On the Genealogy of Morality (1887), Nietzsche phân tích một cơ chế tâm lý trong đó sự bất lực và oán hận kéo dài có thể chuyển hóa thành một hệ thống phán xét đạo đức. Khi không thể trực tiếp hành động hoặc đáp trả điều khiến mình tổn thương, con người có thể tìm cách đảo ngược vị thế bằng cách xác định đối tượng kia là xấu xa, còn bản thân mình là tốt đẹp và cao thượng hơn.

Sự bất lực được chuyển thành cảm giác mình có ưu thế đạo đức. Sự ghen tị có thể được diễn giải thành sự khinh miệt. Nỗi tổn thương có thể trở thành niềm tin rằng mình đang đứng về phía thiện lương, còn người khác đại diện cho cái ác.

Điểm đáng chú ý là sự chuyển hóa này giúp con người lấy lại cảm giác về giá trị bản thân mà không nhất thiết phải thay đổi hoàn cảnh thực tế.

Một người không đạt được điều mình mong muốn có thể tự thuyết phục rằng điều đó vốn không đáng giá. Một người cảm thấy bị loại khỏi một cộng đồng có thể đi đến kết luận rằng cộng đồng đó thấp kém về đạo đức. Một người thất vọng trong đời sống tình cảm có thể biến nỗi cô đơn thành sự căm ghét đối với những người đang có được tình yêu và sự gắn bó.

Tất nhiên, không phải mọi sự phê phán hay lên án đều bắt nguồn từ ressentiment. Con người có thể phẫn nộ vì những bất công thực sự và có đầy đủ lý do để phản đối. Nhưng khái niệm này giúp ta nhận ra một nguy cơ: đôi khi, điều ta bảo vệ bằng những lời lẽ đạo đức dần bị thay thế bởi nhu cầu duy trì cảm giác mình đúng và người khác sai.

Khi đó, sự phán xét trở thành một nguồn an ủi. Càng có nhiều người bị lên án, ta càng cảm thấy vị thế đạo đức của mình được củng cố.

3. Khi những người xa lạ được kết nối bằng một kẻ thù chung

Nỗi oán giận của một cá nhân có thể trở thành bản sắc tập thể khi người ấy tìm thấy những người cùng chia sẻ cách nhìn về thế giới.

Hãy nghĩ đến một người đàn ông cô đơn, gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ. Ban đầu, anh ta có thể cảm thấy buồn bã, mặc cảm và thất vọng về chính mình. Nhưng khi tham gia vào những cộng đồng trực tuyến nuôi dưỡng tư tưởng thù ghét phụ nữ, anh ta được cung cấp một lời giải thích khác: vấn đề nằm ở nữ quyền, các chuẩn mực xã hội và một thế giới đã trở nên bất công đối với đàn ông như anh ta.

Nỗi cô đơn dần được diễn giải thành sự áp bức. Sự thất vọng trở thành phẫn nộ. Thay vì tìm cách hiểu bản thân hoặc xây dựng những quan hệ lành mạnh hơn, anh ta tìm thấy một cộng đồng nơi sự thù ghét được chia sẻ và khuyến khích.

Hai ví dụ trên có những khác biệt quan trọng. Một bên có thể xuất phát từ bất công kinh tế thực sự; bên kia có thể được nuôi dưỡng bởi một hệ tư tưởng sai lệch và những đòi hỏi mang tính đặc quyền. Không nên đánh đồng hoàn cảnh của những người chịu thiệt thòi thực sự với tâm lý thù ghét được cổ súy trong các cộng đồng cực đoan. Tuy nhiên, chúng có một điểm chung về cơ chế: nỗi đau được chuyển hướng ra bên ngoài, sau đó được củng cố bằng một câu chuyện về kẻ thù.

Từ đây hình thành một kiểu đoàn kết đặc biệt: con người gắn bó với nhau vì cùng căm ghét một nhóm khác.

Họ có thể không có chung một chương trình xây dựng xã hội, không thống nhất về những chính sách cụ thể, thậm chí không có nhiều điểm tương đồng trong đời sống. Nhưng họ biết rất rõ ai là đối tượng cần bị chống lại.

Cảm giác thuộc về cộng đồng đó có thể rất mạnh. Mỗi người tìm thấy sự công nhận, tiếng nói và một vị trí trong tập thể. Những bất ổn của cuộc sống được sắp xếp thành một câu chuyện đơn giản: chúng ta là những người bị đối xử bất công, còn họ là nguyên nhân của mọi vấn đề.

Nhà triết học René Girard từng phân tích cơ chế vật tế thần, trong đó một cộng đồng có thể tập trung những căng thẳng và xung đột vào một cá nhân hay nhóm người bị quy trách nhiệm. Sự thù địch cùng hướng vào một đối tượng có thể tạm thời tạo ra cảm giác thống nhất giữa những thành viên vốn đang có nhiều bất đồng.

Cơ chế đó giúp ta hiểu vì sao một cộng đồng đôi khi có thể trở nên gắn bó rất chặt chẽ mà không cần cùng hướng đến một điều tốt đẹp. Chỉ cần cùng chia sẻ một đối tượng để căm ghét cũng có thể tạo ra cảm giác đoàn kết.

Nhưng đó là một sự đoàn kết mong manh. Nó cần đối tượng bị lên án để duy trì ranh giới giữa “chúng ta” và “họ”. Khi đối tượng đó biến mất, cộng đồng có thể phải đối diện với những bất đồng mà trước đó sự thù địch chung đã che khuất.

4. Phản kháng để thay đổi xã hội hay đối kháng để duy trì chính mình?

Không nên xem mọi hình thức phản kháng là biểu hiện của sự tiêu cực. Lịch sử cho thấy nhiều phong trào xã hội đã phải trải qua những cuộc đấu tranh quyết liệt để thay đổi các bất công tồn tại lâu dài.

Phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam tại Mỹ là một ví dụ. Những người tham gia không chỉ biểu tình vì họ căm ghét một chính quyền hay một cá nhân. Họ hướng đến một mục tiêu cụ thể: chấm dứt sự can dự của Mỹ vào cuộc chiến. Họ sử dụng nhiều hình thức đấu tranh, từ tuần hành, bất tuân dân sự, phản đối nghĩa vụ quân sự đến vận động chính trị và lên tiếng từ phía các cựu binh.

Phong trào chống chế độ apartheid ở Nam Phi cũng vậy. Trong nhiều thập niên, những người đấu tranh đã phải đối mặt với đàn áp, tù đày và bạo lực để hướng tới việc xóa bỏ một hệ thống phân biệt chủng tộc. Khi chế độ đó sụp đổ và Nam Phi chuyển sang nền dân chủ, phong trào bước vào những giai đoạn hoạt động và mục tiêu mới.

Sự phẫn nộ trong những phong trào này có đối tượng và mục tiêu chính trị rõ ràng. Sự chống đối là cần thiết vì có những chướng ngại phải vượt qua. Nó phục vụ một mục tiêu lớn hơn.

Điều này khác với những phong trào mà sự chống đối trở thành nguồn sống của chính chúng.

Có thể nhận ra hai xu hướng.

Một xu hướng phản kháng vì muốn xây dựng một điều tốt đẹp hơn. Sự chống đối là phương tiện để bảo vệ hoặc đạt đến một giá trị. Khi hoàn cảnh thay đổi, phong trào có thể chuyển sang giai đoạn xây dựng, hòa giải hoặc theo đuổi những mục tiêu mới bằng phương thức khác.

Xu hướng còn lại lấy sự chống đối làm nền tảng tồn tại. Những giá trị và khẩu hiệu được đưa ra có thể thay đổi theo thời gian, nhưng nhu cầu tìm kiếm đối tượng để lên án vẫn còn nguyên. Khi một vấn đề được giải quyết, một vấn đề khác được đưa lên. Khi một kẻ thù không còn đủ sức hấp dẫn, một kẻ thù mới sẽ xuất hiện.

Trong trường hợp đó, giải quyết xung đột có thể trở thành điều bất lợi. Một xã hội bớt chia rẽ có thể khiến cộng đồng mất đi lý do để duy trì bản sắc đối kháng của mình.

Đây là một nghịch lý nguy hiểm: một phong trào tuyên bố muốn chiến thắng, nhưng lại có thể cần cuộc chiến kéo dài để tiếp tục tồn tại.

5. Vì sao những lời nhượng bộ đôi khi không thể chấm dứt sự bất mãn?

Thông thường, khi một nhóm người bất mãn, ta nghĩ rằng giải pháp là giải quyết những yêu cầu của họ. Nếu họ phản đối một chính sách, hãy sửa chính sách. Nếu họ cảm thấy bị bỏ rơi, hãy cải thiện điều kiện sống. Nếu họ cho rằng quyền lợi bị xâm phạm, hãy tạo ra những cơ chế bảo vệ phù hợp.

Đó là cách tiếp cận cần thiết đối với những bất bình có nguyên nhân cụ thể.

Nhưng nếu sự chống đối đã trở thành nguồn gốc của bản sắc tập thể, mọi chuyện có thể diễn ra khác.

Một yêu cầu được đáp ứng chưa chắc làm cho sự bất mãn biến mất. Bởi điều quan trọng đối với một bộ phận người tham gia không chỉ là kết quả của chính sách, đó còn là cảm giác được cùng nhau chống lại một thế lực nào đó.

Khi đó, việc giải quyết một vấn đề có thể tạo ra khoảng trống. Nếu không còn đối tượng để lên án, cộng đồng sẽ phải đối diện với những câu hỏi khó hơn: Chúng ta là ai khi không còn kẻ thù? Điều gì kết nối chúng ta ngoài sự căm ghét? Chúng ta thực sự muốn xây dựng điều gì?

Đó là những câu hỏi mà một nền chính trị dựa trên sự đối kháng liên tục thường không muốn đặt ra.

Vì thế, việc nhượng bộ đơn thuần đôi khi không giải quyết được tận gốc vấn đề. Nhưng điều đó cũng không có nghĩa mọi nhượng bộ đều vô ích hay mọi yêu sách đều giả tạo. Cần phân biệt giữa việc giải quyết một bất công thực sự với việc cố gắng làm hài lòng một nhu cầu thù địch không có điểm dừng.

Nếu không nhận ra sự khác biệt này, các nền dân chủ có thể rơi vào một vòng luẩn quẩn: chính quyền liên tục phản ứng trước những làn sóng phẫn nộ, trong khi những nguyên nhân sâu xa của sự bất an và chia rẽ vẫn không được giải quyết.

6. Một cộng đồng có thể gắn kết bằng điều gì ngoài sự căm ghét?

Nếu sự thù địch có thể đem lại cảm giác thuộc về, ý nghĩa và mục đích sống, thì việc chỉ yêu cầu con người bớt giận dữ sẽ không đủ.

Con người vẫn cần những điều để tin tưởng, những giá trị để theo đuổi và một cộng đồng để cảm thấy mình có ý nghĩa.

Nhà triết học Josiah Royce từng phát triển một quan niệm đáng chú ý về lòng trung thành. Theo ông, sự tận hiến cho một mục tiêu có thể giúp con người vượt ra khỏi những lợi ích cá nhân và gắn bó với một cộng đồng rộng lớn hơn. Nhưng Royce cũng phân biệt lòng trung thành chân chính với kiểu trung thành mang tính phá hoại: một người có thể hết lòng vì nhóm của mình, nhưng lại hủy hoại khả năng gắn bó, hợp tác và theo đuổi những giá trị tốt đẹp của người khác.

Ông gọi lý tưởng đạo đức sâu xa đó là “trung thành với lòng trung thành”. Một mục tiêu chỉ thực sự xứng đáng khi sự tận hiến cho nó cũng góp phần bảo vệ khả năng tận hiến và gắn bó có ý nghĩa của những người khác.

Đây là một hướng suy nghĩ đáng chú ý đối với đời sống chính trị. Thay vì xây dựng bản sắc bằng việc xác định mình chống lại ai, con người có thể tìm thấy ý nghĩa qua những điều mình muốn chăm sóc, bảo vệ và đóng góp.

Đó có thể là gia đình, một cộng đồng, giáo dục, khoa học, nghệ thuật, công bằng xã hội, môi trường sống hoặc những lý tưởng nhân văn rộng lớn hơn.

Sự gắn bó với những giá trị như vậy có thể tạo ra một hình thức đoàn kết khác: con người đến với nhau vì cùng muốn xây dựng một điều đáng quý.

Tuy nhiên, sự tận hiến cũng cần có giới hạn đạo đức. Lòng trung thành với một lý tưởng không tự động bảo đảm rằng lý tưởng đó đúng đắn. Một người có thể tận hiến cho một niềm tin cực đoan và xem mọi ý kiến khác biệt là kẻ thù. Vì thế, sự tận hiến chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng khả năng tự phê bình, đối thoại và tôn trọng phẩm giá con người.

Một xã hội lành mạnh cần những người biết bảo vệ điều họ tin tưởng, nhưng cũng cần những người đủ khiêm tốn để xem xét lại niềm tin của mình.

7. Dân chủ cần sự phản kháng, nhưng không thể sống mãi trong thù địch

Dân chủ không thể tồn tại nếu con người không có quyền bất đồng, phản đối và lên tiếng trước những điều họ cho là bất công. Một xã hội không có tranh luận và phản kháng rất dễ trở thành nơi quyền lực không bị kiểm soát.

Sự giận dữ đôi khi là phản ứng đạo đức chính đáng trước bất công. Nó có thể đánh thức lương tri, thúc đẩy hành động tập thể và buộc những người nắm quyền phải chịu trách nhiệm.

Vấn đề nằm ở chỗ sự phẫn nộ đó có còn hướng đến một mục tiêu có thể xác định hay đã trở thành trạng thái thường trực của đời sống chính trị.

Khi mọi vấn đề đều được diễn giải thành cuộc chiến giữa những người tốt và những kẻ xấu, khả năng thỏa hiệp dần bị xem là phản bội. Khi mọi bất đồng đều bị quy thành sự thù địch, đối thoại mất đi ý nghĩa. Khi một cộng đồng cần có kẻ thù để cảm thấy mình tồn tại, hòa giải trở thành một mối đe dọa.

Đó là lúc dân chủ bị suy yếu từ bên trong.

Một nền dân chủ trưởng thành cần có khả năng phân biệt giữa đối thủ chính trị và kẻ thù cần tiêu diệt; giữa phê phán một chính sách và phủ nhận phẩm giá của người ủng hộ chính sách đó; giữa đấu tranh để thay đổi xã hội và nuôi dưỡng sự chia rẽ để duy trì quyền lực.

Những khác biệt đó không phải lúc nào cũng dễ nhận ra, nhất là khi xã hội đang trải qua khủng hoảng. Nhưng nếu không giữ được chúng, chính trị rất dễ trở thành cuộc cạnh tranh xem ai có thể tạo ra nhiều phẫn nộ hơn, ai có thể chỉ ra nhiều kẻ thù hơn và ai có thể khiến cộng đồng của mình căm ghét quyết liệt hơn.

James Baldwin gợi nhắc rằng phía sau lòng thù ghét đôi khi là một nỗi đau mà con người chưa sẵn sàng đối diện.

Điều đó không chỉ đúng với những cá nhân mang trong mình tổn thương. Nó còn giúp ta hiểu những cộng đồng bị bỏ rơi, những người cảm thấy mất đi vị trí trong xã hội và những phong trào chính trị tìm thấy sức mạnh bằng cách tập hợp bất mãn.

Muốn giảm bớt sự thù địch, trước hết cần nhìn nhận những tổn thương và bất công có thật. Nhưng cũng cần giúp con người tìm thấy một nguồn ý nghĩa khác, để họ không phải tiếp tục dựa vào sự căm ghét mới cảm thấy mình có giá trị và thuộc về một cộng đồng.

Một phong trào chính trị đáng quý cần biết mình đang đấu tranh chống lại điều gì, nhưng quan trọng hơn, phải biết mình muốn xây dựng điều gì sau cuộc đấu tranh đó. Bởi nếu sự thù ghét trở thành lý do tồn tại, thì ngay cả khi kẻ thù biến mất, cuộc chiến vẫn sẽ tiếp tục.

---

Ảnh: James Baldwin (1924–1987), nhà văn và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ. Chân dung do Carl Van Vechten chụp năm 1955, cùng năm Baldwin xuất bản Notes of a Native Son. Những suy ngẫm của ông về lòng thù ghét và nỗi đau phía sau nó là điểm khởi đầu cho bài viết.


Tư liệu tham khảo

1. James Baldwin, Notes of a Native Son (1955), tiểu luận cùng tên. Câu trích dẫn mở đầu bài viết nằm trong phần Baldwin suy ngẫm về người cha, lòng căm ghét và nỗi đau phía sau nó.

2. Friedrich Nietzsche, On the Genealogy of Morality (1887), đặc biệt tiểu luận thứ nhất, mục 10. Phân tích về ressentiment và quá trình oán hận trở thành nguồn hình thành những giá trị đạo đức đối lập.

Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy – Friedrich Nietzsche: https://plato.stanford.edu/entries/nietzsche/

3. Tereza Capelos, Mikko Salmela và Gabija Krisciunaite, “Grievance Politics: An Empirical Analysis of Anger Through the Emotional Mechanism of Ressentiment”, Politics and Governance, 2022. Nghiên cứu về cách cảm giác bị tước đoạt, nhục nhã và bất lực có thể chuyển hóa thành phẫn nộ đạo đức, thù ghét và giận dữ mang tính phá hoại.

Đọc tại Politics and Governance – Grievance Politics: https://doi.org/10.17645/pag.v10i4.5789

4. René Girard, The Scapegoat (1982). Tác phẩm phân tích cơ chế vật tế thần và cách một cộng đồng có thể tập trung những xung đột nội bộ vào một đối tượng chung.

Đọc tại Internet Encyclopedia of Philosophy – René Girard: https://iep.utm.edu/girard/

5. Katherine J. Cramer, The Politics of Resentment: Rural Consciousness in Wisconsin and the Rise of Scott Walker (2016). Nghiên cứu về cảm giác bị bỏ lại, bản sắc địa phương và sự oán giận của cư dân nông thôn đối với giới thành thị và giới tinh hoa.

Đọc tại University of Chicago Press – The Politics of Resentment: https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/P/bo22879533.html

6. Arlie Russell Hochschild, Strangers in Their Own Land: Anger and Mourning on the American Right (2016). Khảo sát những cảm giác bị gạt ra ngoài, mất mát và bất bình trong một bộ phận người Mỹ.

7. Joel Lefkowitz, “Movement Outcomes and Movement Decline: The Vietnam War and the Antiwar Movement”, New Political Science, tập 27, số 1, 2005, tr. 1–22. Nghiên cứu về tác động chính trị và sự kéo dài của phong trào phản chiến Việt Nam tại Mỹ.

Đọc tại Taylor & Francis – Movement Outcomes and Movement Decline: https://doi.org/10.1080/07393140500030766

8. Josiah Royce, The Philosophy of Loyalty (1908). Tác phẩm trình bày tư tưởng về lòng trung thành, sự tận hiến và giới hạn đạo đức của những cộng đồng được xây dựng quanh một mục tiêu chung.

Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy – Josiah Royce: https://plato.stanford.edu/entries/royce/




Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bàn về phạm trù Thiện - ác - Hoàng Văn Thuận

Francis Bacon (1561 - 1626) - một trong những người sáng lập triết học Cận đại

Thuật dùng người của Hàn Phi Tử