AI THỰC SỰ NẮM QUYỀN NHÂN DANH GIAI CẤP CÔNG NHÂN?
AI THỰC SỰ NẮM QUYỀN NHÂN DANH GIAI CẤP CÔNG NHÂN?
Có một nghịch lý trong lịch sử chính trị: những người đứng lên nhân danh sự giải phóng của một giai cấp đôi khi lại trở thành những người quyết định thay cho giai cấp đó. Khi quyền lực tập trung vào tay một tổ chức, ai còn có quyền chất vấn những quyết định được đưa ra nhân danh chính mình?
Câu hỏi này không chỉ liên quan đến Marx, Lenin hay những cuộc cách mạng trong thế kỷ XX. Nó chạm đến một vấn đề căn bản của mọi mô hình chính trị tự nhận đại diện cho người lao động: ai thực sự nắm quyền, và người được nhân danh có khả năng kiểm soát người đại diện đến đâu?
1. Marx và Engels: Không xuất thân công nhân, nhưng đứng về phía công nhân
Karl Marx xuất thân từ một gia đình có học thức, còn Friedrich Engels sinh trưởng trong một gia đình tư sản công nghiệp. Engels từng làm việc trong doanh nghiệp dệt của gia đình tại Manchester, nơi ông trực tiếp quan sát điều kiện sống và lao động khắc nghiệt của công nhân Anh.
Những trải nghiệm đó góp phần hình thành tác phẩm Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh. Engels không chỉ nghiên cứu đời sống công nhân từ sách vở, mà còn tiếp xúc với môi trường công nghiệp và những hệ quả xã hội của nó. Ông cũng hỗ trợ tài chính lâu dài cho Marx, tạo điều kiện để Marx tiếp tục nghiên cứu và viết lách.
Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Marx và Engels đặt giai cấp công nhân vào vị trí trung tâm của cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản. Họ nhìn thấy ở giai cấp này khả năng tổ chức và thay đổi trật tự xã hội.
Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề cần phân biệt: hiểu được quyền lợi của một giai cấp không đồng nghĩa với việc đương nhiên có quyền quyết định thay giai cấp đó.
Xuất thân không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá một nhà tư tưởng hay người lãnh đạo. Một người không sinh ra trong tầng lớp công nhân vẫn có thể hiểu sâu sắc sự bóc lột và đấu tranh vì quyền lợi của họ. Tuy nhiên, sự ủng hộ về tư tưởng không thể tự động trở thành quyền đại diện tuyệt đối.
2. Lenin và mô hình đảng tiên phong: Ai dẫn dắt, ai quyết định?
Lenin phát triển mô hình đảng tiên phong trong bối cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX, khi phong trào công nhân còn phân tán, trình độ tổ chức và điều kiện chính trị rất khác so với các nước công nghiệp Tây Âu.
Trong tác phẩm Làm gì?, Lenin nhấn mạnh vai trò của tổ chức cách mạng chuyên nghiệp và lý luận chính trị trong việc đưa phong trào công nhân vượt khỏi những cuộc đấu tranh kinh tế riêng lẻ.
Lập luận này có cơ sở trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể: một phong trào thiếu tổ chức khó có thể đối đầu với bộ máy nhà nước và những lực lượng chính trị đã được thiết lập. Đảng tiên phong được xem như lực lượng tập hợp, định hướng và tổ chức cuộc đấu tranh.
Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi vai trò dẫn dắt dần chuyển thành quyền quyết định thay.
Sau Cách mạng tháng Mười năm 1917, các ủy ban nhà máy từng là hình thức tổ chức quan trọng để công nhân tham gia quản lý sản xuất. Nhưng trong những năm tiếp theo, chính quyền Bolshevik tìm cách đưa các ủy ban này vào hệ thống công đoàn và bộ máy quản lý tập trung. Quá trình đó làm thu hẹp không gian tự chủ của một bộ phận tổ chức công nhân.
Nội chiến, khủng hoảng kinh tế và tình trạng sản xuất đình trệ là những yếu tố cần được tính đến khi đánh giá chính sách của chính quyền Bolshevik. Dù vậy, hoàn cảnh khẩn cấp không xóa bỏ câu hỏi căn bản: khi quyền quyết định tập trung vào bộ máy đảng và nhà nước, công nhân còn bao nhiêu khả năng tự quản lý và phản đối những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của họ?
Một tổ chức có thể khởi đầu bằng mục tiêu đại diện cho người lao động, nhưng nếu người lao động không còn khả năng kiểm soát tổ chức đó, quan hệ đại diện sẽ đứng trước nguy cơ đảo chiều.
3. Pol Pot và Khmer Đỏ: Khi danh nghĩa cách mạng trở thành công cụ áp đặt
Trường hợp Khmer Đỏ tại Campuchia cho thấy hậu quả đặc biệt tàn khốc khi một lực lượng chính trị tự đặt mình vào vị trí quyết định toàn bộ đời sống xã hội.
Sau khi chiếm Phnom Penh tháng 4 năm 1975, Khmer Đỏ buộc hàng triệu người rời khỏi thành phố, đưa họ về nông thôn trong một cuộc cải tổ xã hội cực đoan. Tiền tệ, thị trường, nhiều thiết chế văn hóa và tôn giáo bị xóa bỏ hoặc đặt dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt. Người dân bị cưỡng bức lao động, thiếu lương thực, chịu đói khát, bệnh tật và đàn áp.
Các nghiên cứu đưa ra những ước tính khác nhau về số người thiệt mạng trong giai đoạn 1975–1979, nhưng con số thường được nhắc đến nằm trong khoảng 1,5–2 triệu người.
Pol Pot và giới lãnh đạo Khmer Đỏ tuyên bố xây dựng một xã hội bình đẳng, xóa bỏ bóc lột và đưa đất nước đến một hình thái xã hội mới. Nhưng trên thực tế, người dân bị tước đoạt quyền lựa chọn nơi sinh sống, nghề nghiệp, tài sản và nhiều quyền tự do căn bản.
Cần thận trọng khi đặt Khmer Đỏ vào cùng một khuôn mẫu với mọi phong trào Marxist hay mọi cuộc cách mạng cánh tả. Lịch sử Khmer Đỏ có những đặc điểm riêng, gắn với chủ nghĩa dân tộc cực đoan, bạo lực cách mạng và một bộ máy cưỡng chế đặc biệt tàn bạo.
Tuy nhiên, trường hợp này đặt ra một cảnh báo không thể xem nhẹ: một chính quyền có thể nhân danh bình đẳng và giải phóng, nhưng nếu người dân không có quyền phản đối, lựa chọn và kiểm soát quyền lực, những khẩu hiệu tốt đẹp vẫn có thể trở thành vỏ bọc cho sự áp đặt.
4. Vấn đề không nằm ở xuất thân, mà ở quyền kiểm soát người đại diện
Nếu chỉ dựa vào xuất thân để đánh giá quyền đại diện, chúng ta sẽ rơi vào một cách nhìn đơn giản. Một người sinh ra trong gia đình công nhân chưa chắc hành động vì lợi ích của công nhân. Ngược lại, một người xuất thân từ tầng lớp khác vẫn có thể đấu tranh bền bỉ cho quyền lợi của người lao động.
Điều cần xem xét là mối quan hệ giữa người đại diện và những người được đại diện.
Người lao động có quyền lựa chọn người đại diện hay không? Họ có thể chất vấn, thay thế hoặc phản đối những người nhân danh mình không? Các tổ chức công nhân có được hoạt động độc lập và bảo vệ quyền lợi của thành viên không? Những quyết định về tiền lương, điều kiện lao động và phân phối thành quả sản xuất có chịu sự tham gia thực chất của người lao động không?
Nếu những quyền đó không tồn tại, danh nghĩa đại diện sẽ ngày càng xa rời thực tế.
Một tổ chức có thể tuyên bố mình hiểu rõ lợi ích của công nhân hơn chính công nhân. Nhưng khi không có cơ chế kiểm soát, tuyên bố đó rất dễ biến thành quyền lực không chịu trách nhiệm.
5. Khi đảng, giai cấp và nhà nước bị đồng nhất
Một trong những vấn đề lớn của các mô hình chính trị tập trung quyền lực là xu hướng đồng nhất ba thực thể vốn không giống nhau: giai cấp, đảng và nhà nước.
Giai cấp công nhân là một lực lượng xã hội rộng lớn, gồm những con người có hoàn cảnh, lợi ích và quan điểm khác nhau. Đảng là một tổ chức chính trị với hệ tư tưởng, cơ cấu lãnh đạo và mục tiêu riêng. Nhà nước là bộ máy nắm quyền quản lý, lập pháp, hành pháp và cưỡng chế trong phạm vi một quốc gia.
Ba thực thể này có thể có quan hệ mật thiết, nhưng không vì thế mà trở thành một.
Khi một đảng tự nhận mình là đại diện duy nhất của giai cấp công nhân, rồi đồng thời nắm quyền kiểm soát nhà nước, nguy cơ xuất hiện là mọi ý kiến phản đối đảng có thể bị diễn giải thành sự chống đối giai cấp hoặc chống lại lợi ích chung.
Lúc đó, ranh giới giữa lợi ích của người lao động và lợi ích của bộ máy cầm quyền trở nên mờ nhạt. Những người được cho là chủ thể của cuộc cách mạng có thể mất dần khả năng tham gia vào các quyết định quan trọng.
Một mô hình chính trị muốn bảo vệ người lao động cần có cơ chế để quyền lực được kiểm soát, người đại diện chịu trách nhiệm và các tổ chức của người lao động có không gian hoạt động thực chất. Nếu thiếu những điều kiện đó, mục tiêu giải phóng rất dễ bị thay thế bằng việc duy trì quyền lực của bộ máy nhân danh sự giải phóng.
6. Đánh giá quyền lực bằng đời sống thực tế của người lao động
Cuối cùng, câu hỏi quan trọng không nằm ở việc một chính quyền sử dụng khẩu hiệu nào, hay người lãnh đạo có xuất thân từ tầng lớp nào. Cần nhìn vào những gì người lao động thực sự có trong đời sống.
Họ có được trả công xứng đáng không? Có quyền thương lượng và tổ chức để bảo vệ lợi ích của mình không? Có được làm việc trong điều kiện an toàn không? Có quyền lên tiếng khi bị đối xử bất công không? Có khả năng tham gia vào những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của mình không?
Những tiêu chí đó giúp phân biệt lời tuyên bố chính trị với kết quả thực tế.
Một xã hội có thể nói rất nhiều về quyền lực của nhân dân, nhưng nếu người dân không có khả năng kiểm soát người nắm quyền, thì quyền lực đó vẫn có nguy cơ nằm ngoài tay họ.
Lịch sử Marx, Lenin và Khmer Đỏ cho thấy những con đường chính trị khác nhau, trong những hoàn cảnh khác nhau. Không thể gộp tất cả thành một kết luận đơn giản. Nhưng có một vấn đề xuyên suốt đáng để suy ngẫm: khi một tổ chức tuyên bố đại diện cho một giai cấp, ai sẽ bảo đảm rằng tổ chức đó vẫn hành động vì lợi ích của giai cấp?
Quyền lực không thuộc về công nhân chỉ vì nó mang danh nghĩa công nhân. Nó chỉ thực sự thuộc về họ khi họ có khả năng tham gia, quyết định, phản đối và kiểm soát những người nắm giữ quyền lực.
---
Ảnh: Phiên họp Xô viết Petrograd tại Cung điện Tauride, tháng 6/1917, trong thời kỳ Cách mạng Nga. Tư liệu lịch sử gợi mở câu hỏi về quyền đại diện, quyền tự quyết của người lao động và mối quan hệ giữa các tổ chức chính trị với những người mà họ tuyên bố đại diện.
Tư liệu tham khảo
1. Karl Marx và Friedrich Engels – Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (Manifesto of the Communist Party). Văn kiện trình bày quan điểm của hai tác giả về đấu tranh giai cấp, vai trò lịch sử của giai cấp công nhân và sự thay đổi xã hội.
Đọc tại Marxists Internet Archive – Manifesto of the Communist Party: https://www.marxists.org/archive/marx/works/1848/communist-manifesto/.
2. Friedrich Engels – Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh (The Condition of the Working Class in England). Tác phẩm khảo sát điều kiện lao động, sinh hoạt và những hệ quả xã hội của quá trình công nghiệp hóa tại Anh thế kỷ XIX.
Đọc tại Marxists Internet Archive – The Condition of the Working Class in England: https://www.marxists.org/archive/marx/works/1845/condition-working-class/.
3. Mike Dash – How Friedrich Engels’ Radical Lover Helped Him Father Socialism. Bài viết phân tích cuộc đời Friedrich Engels, mối quan hệ của ông với Mary Burns, quá trình tiếp xúc với đời sống công nhân tại Manchester và sự hỗ trợ tài chính lâu dài dành cho Karl Marx.
Đọc tại Smithsonian Magazine – How Friedrich Engels’ Radical Lover Helped Him Father Socialism: https://www.smithsonianmag.com/history/how-friedrich-engels-radical-lover-helped-him-father-socialism-21415560/.
4. Vladimir Lenin – Làm gì? (What Is to Be Done?). Tác phẩm trình bày quan điểm của Lenin về tổ chức cách mạng, vai trò của lý luận chính trị và mô hình đảng tiên phong trong phong trào công nhân Nga.
Đọc tại Marxists Internet Archive – What Is to Be Done?: https://www.marxists.org/archive/lenin/works/1901/witbd/.
5. Ryu Han-su – The Fraternal Twins of the Workers’ Organization in the Revolutionary Russia: The Relationship between Trade Unions and Factory Committees, 1917–1921. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa công đoàn và ủy ban nhà máy tại Nga trong giai đoạn cách mạng và nội chiến 1917–1921, đặc biệt là nỗ lực sáp nhập hai tổ chức dưới sự lãnh đạo của Bolshevik và những hệ quả đối với quyền tự chủ của các tổ chức công nhân.
Đọc tại Korea Citation Index – The Fraternal Twins of the Workers’ Organization in the Revolutionary Russia: https://www.kci.go.kr/kciportal/landing/article.kci?arti_id=ART001310963.
6. Patrick Heuveline – The Boundaries of Genocide: Quantifying the Uncertainty of the Death Toll During the Pol Pot Regime (1975–1979). Nghiên cứu phân tích các phương pháp tái dựng dân số và ước tính số người thiệt mạng dưới chế độ Pol Pot, đồng thời làm rõ mức độ bất định trong các con số thống kê. Tác giả đưa ra khoảng ước tính 95% từ 1,2 đến 2,8 triệu người thiệt mạng.
Đọc tại PubMed Central – The Boundaries of Genocide: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4562795/.
7. United States Holocaust Memorial Museum – Cambodia: 1975–1979. Tư liệu triển lãm lịch sử về chế độ Khmer Đỏ, quá trình cưỡng bức di dời dân cư khỏi Phnom Penh, tổ chức lao động tập thể, chính sách cải tổ xã hội cực đoan và hậu quả nhân đạo tại Campuchia giai đoạn 1975–1979.
Đọc tại United States Holocaust Memorial Museum – Cambodia: 1975–1979: https://www.ushmm.org/information/exhibitions/museum-exhibitions/cambodia-1975.
8. Extraordinary Chambers in the Courts of Cambodia – Historical Context: The Democratic Kampuchea Regime. Tư liệu lịch sử trình bày theo dòng thời gian về quá trình Khmer Đỏ nắm quyền và cai trị Campuchia giai đoạn 1975–1979, bao gồm chính sách cưỡng bức di dời dân cư, lao động tập thể, kiểm soát xã hội, đàn áp và sự sụp đổ của chế độ.
Đọc tại Extraordinary Chambers in the Courts of Cambodia – Historical Context: The Democratic Kampuchea Regime: https://timeline.eccc.gov.kh/en/section/the-democratic-kampuchea-regime.
9. Extraordinary Chambers in the Courts of Cambodia – Pol Pot (Saloth Sar) Profile. Hồ sơ tiểu sử về Pol Pot, trình bày quá trình hoạt động chính trị, vị trí trong bộ máy lãnh đạo Khmer Đỏ và những nhận định liên quan trong các phán quyết của ECCC. Cần lưu ý Pol Pot không phải nghi phạm, người bị buộc tội hay bị cáo trong bất kỳ thủ tục tố tụng nào của ECCC; những nhận định trong hồ sơ không đồng nghĩa với một bản án kết tội cá nhân ông.
Đọc tại Extraordinary Chambers in the Courts of Cambodia – Pol Pot Profile: https://www.eccc.gov.kh/en/directory/khmer-rouge-profile/saloth-sar.

Nhận xét
Đăng nhận xét