TÔN GIÁO VÀ NHỮNG ĐIỂM TỰA TRƯỚC NỖI ĐAU
TÔN GIÁO VÀ NHỮNG ĐIỂM TỰA TRƯỚC NỖI ĐAU
Hiểu được nguyên nhân của đau khổ không đồng nghĩa với việc biết cách sống cùng nó. Một trong những giá trị bền bỉ của tôn giáo nằm ở khả năng nâng đỡ đời sống cảm xúc, kết nối con người và trao cho họ một điểm tựa trước những mất mát mà không ai có thể tránh khỏi.
Có những thời điểm, con người không thiếu lời giải thích. Họ chỉ thiếu một lý do để tiếp tục sống.
Một người mắc bệnh hiểm nghèo có thể hiểu rõ căn bệnh của mình, biết nó hình thành như thế nào, tiến triển ra sao và những phương pháp điều trị nào đang tồn tại. Nhưng tất cả kiến thức đó không nhất thiết giúp họ vượt qua nỗi sợ chết. Một người vừa mất đi đứa con có thể hiểu rằng cái chết là một phần của quy luật sinh học, nhưng hiểu biết đó không làm cho chiếc giường trống trong căn phòng trở nên bớt đau đớn.
Đó là khoảng cách giữa việc hiểu một sự kiện và khả năng chịu đựng những gì sự kiện ấy gây ra cho đời sống con người.
Khoa học ngày càng mở rộng năng lực giải thích và cải biến thế giới. Nhưng con người vẫn phải đối diện với những câu hỏi thuộc về đời sống tinh thần: Làm thế nào để sống tiếp sau một mất mát? Làm sao chấp nhận những điều không thể thay đổi? Điều gì giúp chúng ta giữ được hy vọng khi mọi khả năng dường như đã khép lại?
Tôn giáo tồn tại lâu dài một phần vì nó góp phần đáp ứng những nhu cầu đó.
1. Hiểu thế giới và học cách sống trong thế giới
Trong lịch sử, tôn giáo từng góp phần giải thích những hiện tượng tự nhiên mà con người chưa đủ tri thức để hiểu. Bệnh tật, thiên tai, mùa màng và nguồn gốc sự sống từng được lý giải thông qua thần thoại, tín ngưỡng và những quan niệm siêu nhiên.
Ngày nay, khoa học đã thay đổi căn bản cách chúng ta nhận thức những hiện tượng đó bằng phương pháp thực nghiệm, kiểm chứng giả thuyết và xây dựng những lý thuyết có khả năng giải thích, dự đoán.
Tuy nhiên, sự phát triển của tri thức không khiến những nhu cầu tinh thần biến mất.
Biết một người thân qua đời vì nguyên nhân sinh học không đồng nghĩa với việc chấp nhận được sự vắng mặt của họ. Biết thiên tai hình thành từ những quá trình địa chất và khí tượng không có nghĩa một gia đình vừa mất nhà cửa đã có thể lập tức vượt qua cú sốc.
Khoa học có thể giúp chúng ta hiểu điều gì đang xảy ra, vì sao nó xảy ra và có thể làm gì để thay đổi tình thế. Tâm lý học còn nghiên cứu những cơ chế giúp con người ứng phó với mất mát, điều hòa cảm xúc và phục hồi sau khủng hoảng.
Nhưng khi đứng trước những điều không thể đảo ngược, con người còn cần những nguồn lực khác để tổ chức lại đời sống tinh thần và tìm kiếm ý nghĩa.
Triết học giúp chúng ta suy nghĩ về giới hạn của tồn tại. Nghệ thuật giúp biểu đạt những trải nghiệm khó diễn đạt thành lời. Các mối quan hệ xã hội đem lại sự nâng đỡ và cảm giác thuộc về. Tôn giáo bổ sung một hệ thống niềm tin, nghi lễ và cộng đồng, qua đó giúp nhiều người đối diện với những biến cố vượt quá khả năng kiểm soát.
Những con đường đó có thể bổ sung cho nhau trong đời sống của một con người.
2. Tôn giáo và khả năng điều hòa cảm xúc
Con người không chỉ suy nghĩ bằng lý trí. Chúng ta còn sống trong một thế giới cảm xúc luôn tác động đến cách nhìn nhận, lựa chọn và hành động.
Sợ hãi có thể bảo vệ chúng ta trước nguy hiểm, nhưng cũng có thể khiến chúng ta tê liệt. Giận dữ có thể thúc đẩy phản kháng trước bất công, nhưng cũng có thể dẫn đến bạo lực. Đau buồn là phản ứng tự nhiên trước mất mát, nhưng nếu thiếu sự nâng đỡ, nó có thể khiến con người rơi vào cô lập và tuyệt vọng.
Tôn giáo tham gia điều chỉnh những trạng thái đó bằng nhiều con đường.
Thông qua giáo lý, con người được cung cấp những cách diễn giải về đau khổ, lỗi lầm, sự tha thứ và hy vọng. Thông qua cầu nguyện, thiền định, tụng niệm và những thực hành lặp lại, họ có cơ hội ổn định sự chú ý, điều chỉnh phản ứng và tìm lại cảm giác cân bằng. Những câu chuyện về các bậc thánh nhân, người tu hành hoặc những con người vượt qua nghịch cảnh cũng có thể trở thành hình mẫu để suy ngẫm và noi theo.
Trong tâm lý học, có một chiến lược điều hòa cảm xúc đáng chú ý gọi là cognitive reappraisal, tức tái diễn giải nhận thức: thay đổi cách nhìn về một tình huống để điều chỉnh phản ứng cảm xúc trước nó.
Một người có thể nhìn thất bại như bằng chứng rằng cuộc đời mình đã kết thúc, nhưng cũng có thể xem đó là một biến cố đau đớn cần được chấp nhận và vượt qua. Sự kiện không thay đổi, nhưng cách diễn giải có thể làm thay đổi khả năng ứng phó.
Niềm tin tôn giáo đôi khi tạo điều kiện cho quá trình này. Một người tin rằng mình không hoàn toàn đơn độc, rằng đau khổ không nhất thiết vô nghĩa và rằng vẫn tồn tại một trật tự đạo đức rộng lớn hơn hoàn cảnh trước mắt có thể tìm thấy sức mạnh để tiếp tục.
Một tổng quan hệ thống của Tânia Brandão, công bố năm 2025, ghi nhận những mối liên hệ ở mức nhỏ đến vừa giữa tôn giáo, tâm linh và một số chiến lược điều hòa cảm xúc. Nghiên cứu của Allon Vishkin và cộng sự năm 2016 cũng tìm thấy mối liên hệ giữa mức độ tín ngưỡng và khả năng sử dụng chiến lược tái diễn giải nhận thức.
Dĩ nhiên, điều đó không có nghĩa mọi niềm tin đều có tác dụng tích cực. Một niềm tin giúp người này tìm thấy hy vọng có thể khiến người khác mặc cảm, sợ hãi hoặc tự trách mình trước những bất hạnh không phải do họ gây ra.
Giá trị tâm lý của tôn giáo vì thế phụ thuộc rất nhiều vào nội dung niềm tin, cách thực hành và môi trường cộng đồng mà con người đang sống trong đó.
3. Nỗi đau cần được chia sẻ, không chỉ được giải thích
Hãy nhìn vào cách con người đối diện với cái chết.
Khi một người qua đời, những người ở lại thường tổ chức tang lễ, thắp hương, cầu nguyện, đọc kinh, tụng niệm, tưởng nhớ và gặp gỡ nhau. Những nghi thức đó xuất hiện trong nhiều nền văn hóa, dù hình thức và quan niệm về thế giới bên kia rất khác nhau.
Điều gì khiến những hoạt động này có ý nghĩa?
Trước hết, chúng đưa người đang đau buồn ra khỏi trạng thái cô lập. Người mất người thân được người khác đến thăm, ôm lấy, lắng nghe, chia sẻ thức ăn và cùng nhắc lại những kỷ niệm. Nỗi đau vốn rất riêng tư được đặt vào một không gian cộng đồng.
Thứ hai, nghi lễ tạo ra một cấu trúc để con người biểu đạt cảm xúc. Không phải ai cũng biết phải nói gì trước cái chết. Nhưng một bài kinh, một phút mặc niệm, một nén hương hay một giai điệu quen thuộc có thể giúp con người thể hiện những điều mà ngôn ngữ thông thường bất lực.
Thứ ba, nghi lễ cho phép cộng đồng cùng xác nhận giá trị của một cuộc đời đã kết thúc. Người chết không chỉ được ghi nhớ bằng sự vắng mặt, mà còn bằng những câu chuyện, tình cảm và dấu ấn họ để lại trong cuộc sống của người khác.
Nhà xã hội học Émile Durkheim từng phân tích sức mạnh của những trải nghiệm tập thể trong đời sống tôn giáo. Ông sử dụng khái niệm collective effervescence, có thể hiểu là sự hưng phấn tập thể, để mô tả trạng thái cảm xúc và năng lượng được hình thành khi các cá nhân cùng tham gia nghi lễ, cùng hướng đến những biểu tượng và giá trị chung.
Từ góc nhìn đó, nghi lễ tôn giáo không chỉ thể hiện niềm tin đã có sẵn. Nó còn góp phần tạo ra và tái khẳng định cộng đồng.
Một người đi qua tang chế có thể không còn khả năng tự mình tìm thấy sức mạnh. Nhưng khi những người khác cùng đến, cùng cầu nguyện, cùng ăn một bữa cơm và cùng nhắc nhớ người đã khuất, họ nhận ra rằng mình vẫn thuộc về một mạng lưới quan hệ.
Nghiên cứu tổng quan của Jennifer Wortmann và Crystal Park năm 2008 về tôn giáo, tâm linh và quá trình thích nghi sau tang chế ghi nhận mối liên hệ nhìn chung tích cực, nhưng không đồng nhất, giữa các hình thức tín ngưỡng và khả năng thích nghi với mất mát.
Đôi khi, điều giúp con người chịu đựng được nỗi đau không phải là tìm ra một lời giải thích hoàn hảo, mà biết rằng mình không phải chịu đựng nó một mình.
4. Món nợ hiện sinh đối với những người làm nên cuộc đời mình
Có một ảo tưởng khá phổ biến trong đời sống hiện đại: mỗi người là một cá thể độc lập, tự quyết định con đường và chịu trách nhiệm hoàn toàn về số phận của mình.
Nhưng nhìn sâu hơn, không ai tự tạo ra chính mình.
Chúng ta được sinh ra nhờ người khác, được nuôi dưỡng bằng sự chăm sóc của người khác, được hình thành qua ngôn ngữ, văn hóa, tri thức và những kinh nghiệm mà các thế hệ trước truyền lại. Ngay cả những thành tựu mà ta tưởng rằng mình tự đạt được cũng thường dựa trên sự hỗ trợ của vô số người mà ta không bao giờ biết mặt.
Cái chết của cha mẹ, người thân hoặc bạn bè đôi khi khiến sự lệ thuộc ấy hiện ra rõ ràng hơn bất cứ thời điểm nào khác.
Khi cha mẹ không còn, chúng ta có thể chợt nhận ra rằng nhiều điều tưởng như bình thường trong cuộc sống thực chất được tạo nên từ sự hy sinh âm thầm của họ. Khi một người bạn qua đời, những cuộc trò chuyện, những lần giúp đỡ và cả những bất đồng tưởng chừng nhỏ nhặt bỗng trở thành những phần ký ức không thể tái lập.
Có thể gọi đó là một món nợ hiện sinh: món nợ của con người đối với những mối quan hệ đã góp phần làm nên sự tồn tại của mình.
Đó không phải món nợ có thể thanh toán bằng tiền bạc, cũng không phải nghĩa vụ phải trả lại một điều gì tương đương. Nó là sự nhận thức rằng cuộc đời mình luôn mang dấu ấn của những người khác.
Các nghi lễ tưởng niệm giúp duy trì nhận thức đó.
Trong văn hóa Việt Nam và nhiều xã hội Đông Á, việc thăm viếng, sửa sang phần mộ và tưởng nhớ tổ tiên là một cách duy trì mối liên hệ giữa các thế hệ. Ở Mexico, Día de los Muertos – Ngày của Người chết – biến ký ức về người đã khuất thành một sinh hoạt văn hóa giàu hình ảnh, âm nhạc và biểu tượng. Trong Công giáo, những thánh lễ cầu cho người đã qua đời tạo ra một không gian tưởng nhớ mang ý nghĩa đức tin.
Những thực hành ấy khác nhau về nguồn gốc và quan niệm, nhưng đều cho thấy con người không dễ dàng để ký ức về người chết tan biến hoàn toàn vào quá khứ.
Nhớ người đã mất, vì thế, không chỉ là quay về với đau buồn. Đó còn là cách xác nhận giá trị của những gì đã tồn tại, nhận ra mình từng được yêu thương và ý thức rằng cuộc đời mình được hình thành từ rất nhiều cuộc đời khác.
5. Sự an ủi có thể là thật, nhưng không phải mọi niềm tin đều đúng
Tôn giáo thường bị phê phán vì tạo ra những sự an ủi dựa trên niềm tin siêu nhiên chưa được chứng minh.
Christopher Hitchens, trong God Is Not Great: How Religion Poisons Everything (2007), là một đại diện tiêu biểu cho lập trường phê phán đó. Ông đặt vấn đề về tính chân thực của những lời hứa hẹn tôn giáo và những hệ quả mà niềm tin có thể tạo ra trong đời sống con người.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.
Một người cảm thấy được an ủi khi cầu nguyện. Cảm giác ấy là có thật. Một người tìm thấy sự bình yên khi tin rằng người thân đã khuất vẫn tồn tại trong một thế giới khác. Trải nghiệm bình yên ấy cũng là có thật.
Nhưng từ đó không thể kết luận rằng mọi điều họ tin đều đúng.
Tính chân thực của cảm xúc và tính đúng đắn của niềm tin là hai vấn đề khác nhau.
Một bản nhạc có thể khiến chúng ta xúc động sâu sắc dù câu chuyện trong đó là hư cấu. Một tác phẩm văn học có thể giúp người đọc vượt qua khủng hoảng dù nhân vật không tồn tại ngoài đời. Giá trị cảm xúc của nghệ thuật không phụ thuộc vào việc mọi sự kiện được mô tả có thật hay không.
Tương tự, một nghi lễ tôn giáo có thể giúp con người vượt qua đau buồn nhờ âm nhạc, sự kết nối, ký ức và cảm giác được nâng đỡ. Điều đó không chứng minh những khẳng định siêu hình đi kèm với nghi lễ.
Nhưng cũng không phải mọi sự an ủi đều có giá trị tích cực.
Một niềm tin có thể làm người ta bình tĩnh trước mắt nhưng khiến họ phủ nhận bệnh tật, từ chối điều trị hoặc đổ lỗi cho chính mình vì những bất hạnh không phải do mình gây ra.
Có người được nâng đỡ bởi niềm tin rằng đau khổ có thể được vượt qua. Nhưng cũng có người bị giày vò bởi suy nghĩ rằng mình đang phải chịu hình phạt của một thế lực siêu nhiên.
Vì thế, cần xem xét đồng thời ba phương diện: cảm xúc mà niềm tin tạo ra, tính đúng đắn của những điều được tin và hệ quả của hành vi phát sinh từ niềm tin đó.
Tôn trọng quyền có niềm tin không đồng nghĩa với việc phải chấp nhận mọi khẳng định của tôn giáo như chân lý. Ngược lại, hoài nghi những tuyên bố siêu nhiên cũng không đòi hỏi chúng ta phủ nhận giá trị nhân văn của những thực hành tôn giáo.
Đó là ranh giới quan trọng để cuộc đối thoại giữa người có tín ngưỡng và người không có tín ngưỡng tránh rơi vào sự phủ định lẫn nhau.
6. Tôn giáo trong cả khả năng chữa lành lẫn khả năng gây tổn thương
Nếu chỉ nhìn tôn giáo qua những tang lễ đầy tình người, những hoạt động từ thiện, những lời khuyên về lòng nhân ái và sự tha thứ, chúng ta sẽ có một bức tranh chưa đầy đủ.
Cùng một hệ thống niềm tin có thể tạo ra lòng bao dung, nhưng cũng có thể củng cố định kiến. Nghi lễ có thể gắn kết cộng đồng, nhưng cũng có thể tạo ra ranh giới khắt khe giữa người trong và ngoài cộng đồng. Niềm tin vào một trật tự đạo đức có thể giúp con người sống có trách nhiệm, nhưng cũng có thể trở thành công cụ kiểm soát và áp đặt.
Đặc biệt, điều hòa cảm xúc không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc giúp con người trưởng thành hơn.
Một người học cách chấp nhận nỗi đau sẽ có khả năng tiếp tục sống mà không cần phủ nhận những gì đã xảy ra. Một người bị buộc phải kìm nén nỗi đau vì sợ bị đánh giá là yếu đuối có thể chỉ đang che giấu tổn thương.
Một niềm tin giúp con người tha thứ có thể giải phóng họ khỏi sự thù hận. Nhưng nếu tha thứ bị biến thành nghĩa vụ, nó có thể khiến nạn nhân tiếp tục chịu đựng bất công.
Một cộng đồng tôn giáo tốt có thể tạo ra sự nâng đỡ tinh thần. Nhưng nếu cộng đồng đó khuyến khích sự phục tùng tuyệt đối, ngăn cản tư duy độc lập hoặc khiến thành viên xa rời những hỗ trợ y tế và tâm lý cần thiết, chức năng nâng đỡ có thể biến thành sự lệ thuộc.
Bởi vậy, giá trị của tôn giáo cần được đánh giá không chỉ bằng những điều nó tuyên bố, mà còn bằng cách nó đối xử với con người trong thực tế.
Một truyền thống tôn giáo có ý nghĩa nhân văn khi giúp con người sống có trách nhiệm hơn, biết quan tâm đến người khác, có khả năng đối diện với sự thật và tôn trọng phẩm giá của những người không cùng niềm tin.
Có lẽ, trước cái chết, con người vừa muốn hiểu điều đang chờ đợi mình, vừa muốn biết nên sống thế nào cho xứng đáng với quãng đời đang có.
Chúng ta cần học cách chấp nhận rằng không phải mọi nỗi đau đều có thể được hóa giải, không phải mọi bất công đều được sửa chữa, không phải mọi người mình yêu thương đều có thể ở lại bên mình và không phải mọi câu hỏi đều có một câu trả lời khiến ta hoàn toàn hài lòng.
Tôn giáo có thể giúp một số người thực hiện hành trình đó bằng niềm tin, nghi lễ, cộng đồng và những giá trị đạo đức. Triết học, nghệ thuật, tình bạn, tình yêu và sự nâng đỡ giữa con người với nhau cũng có thể mở ra những con đường khác.
Điều đáng trân trọng nhất nằm ở khả năng giúp nhau sống tốt hơn trong thế giới hiện tại.
Bởi sau cùng, chúng ta không chỉ cần những lời giải thích về vũ trụ. Chúng ta còn cần những người có thể ngồi bên mình trong một đêm mất ngủ, nắm lấy tay mình khi nhận tin dữ, cùng mình tưởng nhớ một người đã khuất và giúp mình tìm lại ý nghĩa cuộc sống sau những biến cố không thể đảo ngược.
Tôn giáo, trong những hình thức nhân văn nhất, không nhất thiết làm cho nỗi đau biến mất. Nó giúp con người tìm thấy một điểm tựa để đi qua nỗi đau, gìn giữ tình yêu thương và tiếp tục sống.
Và có lẽ, đó là một trong những giá trị sâu xa nhất khiến tôn giáo vẫn còn chỗ đứng trong đời sống con người.
TƯ LIỆU THAM KHẢO
1. Tâm lý học tôn giáo và điều hòa cảm xúc
- Brandão, Tânia (2025). Religion and Emotion Regulation: A Systematic Review of Quantitative Studies. Journal of Religion and Health, 64, 2083–2100. Tổng quan hệ thống về mối liên hệ giữa tôn giáo, tâm linh và điều hòa cảm xúc.
Đọc tại Springer Nature – Religion and Emotion Regulation: https://doi.org/10.1007/s10943-024-02216-z
- Vishkin, Allon, et al. (2016). God Rest Our Hearts: Religiosity and Cognitive Reappraisal. Emotion, 16(2), 252–262. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa tín ngưỡng và khả năng tái diễn giải nhận thức.
Đọc tại PubMed – God Rest Our Hearts: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26461249/
- Aggarwal, Shilpa, et al. (2023). Religiosity and Spirituality in the Prevention and Management of Depression and Anxiety in Young People: A Systematic Review and Meta-analysis. BMC Psychiatry, 23, 729. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về vai trò của niềm tin tôn giáo và đời sống tâm linh trong phòng ngừa, hỗ trợ kiểm soát trầm cảm và lo âu ở người trẻ.
Đọc tại BMC Psychiatry – Religiosity and Spirituality in the Prevention and Management of Depression and Anxiety in Young People: https://doi.org/10.1186/s12888-023-05091-2
2. Tôn giáo, nghi lễ và sự gắn kết cộng đồng
- Durkheim, Émile (1912). Les Formes élémentaires de la vie religieuse (bản dịch tiếng Anh: The Elementary Forms of the Religious Life, 1915). Tác phẩm nền tảng về nguồn gốc xã hội của tôn giáo, cái thiêng, nghi lễ và sự gắn kết cộng đồng.
Đọc tại Project Gutenberg – The Elementary Forms of the Religious Life: https://www.gutenberg.org/files/41360/41360-h/41360-h.htm
- Wortmann, Jennifer H. & Park, Crystal L. (2008). Religion and Spirituality in Adjustment Following Bereavement: An Integrative Review. Death Studies, 32(8 ), 703–736. Tổng quan nghiên cứu về vai trò của tôn giáo và tâm linh trong quá trình thích nghi sau mất mát.
Đọc tại PubMed – Religion and Spirituality in Adjustment Following Bereavement: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18958959/
3. Văn hóa tưởng niệm người đã khuất
UNESCO (2017). Día de Muertos: El regreso de lo querido. Tư liệu về nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của Ngày của Người chết tại Mexico.
Đọc tại UNESCO – Día de Muertos: El regreso de lo querido: https://www.unesco.org/es/articles/dia-de-muertos-el-regreso-de-lo-querido
4. Phê phán tôn giáo
Hitchens, Christopher (2007). God Is Not Great: How Religion Poisons Everything. Tác phẩm phê phán tôn giáo từ góc nhìn duy lý và hoài nghi.
Đọc tại National Book Foundation – God Is Not Great: How Religion Poisons Everything: https://www.nationalbook.org/books/god-is-not-great-how-religion-poisons-everything/

Nhận xét
Đăng nhận xét