Joseph Stalin là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất và cũng gây tranh luận sâu sắc nhất của thế kỷ XX. Ông xuất thân từ một gia đình nghèo ở Gori, Gruzia, từng học tại chủng viện, làm thơ và có đời sống gia đình với những mất mát riêng tư. Nhưng cũng chính con người ấy đã đứng đầu một hệ thống chính trị gắn với cưỡng bức tập thể hóa, nạn đói, thanh trừng, lưu đày và lao động cưỡng bức trên quy mô rất lớn.
Có một cách nhìn khá dễ hiểu về Stalin: xem ông như một con người tàn ác đặc biệt, rồi dùng tính cách ấy để giải thích tất cả.
Cách nhìn ngược lại cũng đơn giản không kém: nhấn mạnh công nghiệp hóa, sức mạnh quân sự và chiến thắng của Liên Xô trong Thế chiến II, rồi xem những tổn thất con người như cái giá của một thời kỳ khắc nghiệt.
Cả hai đều bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn.
Điều gì xảy ra khi quyền lực của một cá nhân được đặt vào một hệ thống gần như không còn những giới hạn đủ mạnh để ngăn cản ông ta?
Để hiểu Stalin, vì thế, có lẽ cần nhìn đồng thời vào con người ông và bộ máy quyền lực mà ông đã xây dựng.
* Một con người không bắt đầu từ chiếc ghế độc tài
Stalin tên khai sinh là Ioseb Besarionis dze Jughashvili, sinh năm 1878 tại Gori, Gruzia, khi vùng đất này còn thuộc Đế quốc Nga.
Tuổi thơ của ông gắn với nghèo khó và một gia đình không êm ấm. Ông được học hành khá tốt, từng theo học tại chủng viện Chính thống giáo ở Tiflis và có thời gian say mê văn học, đặc biệt là thơ ca Gruzia.
Những năm sau đó, ông rời con đường tôn giáo để tham gia phong trào cách mạng Marxist. Hoạt động bí mật, những lần bị bắt, lưu đày ở Siberia và nhiều năm sống trong điều kiện bất ổn dần đưa ông vào bộ máy Bolshevik.
Sau Cách mạng Nga năm 1917, Stalin không phải nhân vật nổi tiếng nhất trong giới lãnh đạo Bolshevik. Nhưng ông có một thứ rất quan trọng: khả năng tổ chức và kiểm soát bộ máy.
Năm 1922, ông trở thành Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản. Vị trí này cho phép ông có ảnh hưởng ngày càng lớn đối với việc bổ nhiệm cán bộ và tổ chức đảng.
Sau khi Lenin qua đời năm 1924, cuộc đấu tranh quyền lực diễn ra trong nội bộ đảng. Stalin lần lượt vượt qua Trotsky, Zinoviev, Kamenev, Bukharin và những đối thủ khác.
Đến cuối thập niên 1920, ông đã trở thành nhân vật quyền lực nhất Liên Xô.
Điều đáng chú ý là Stalin không giành quyền lực chỉ bằng một cuộc đảo chính. Ông từng bước sử dụng chính các cơ chế của bộ máy đảng để xây dựng một vị thế mà về sau rất khó bị thách thức.
* Đời sống riêng không phải lời giải cho quyền lực
Stalin từng kết hôn hai lần.
Người vợ đầu tiên, Ekaterina Svanidze, qua đời năm 1907. Cuộc hôn nhân thứ hai với Nadezhda Alliluyeva kéo dài từ năm 1919 cho đến khi bà qua đời năm 1932. Stalin có các con là Yakov, Vasily và Svetlana, cùng một người con nuôi là Artyom.
Hồi ký của Svetlana Alliluyeva cho thấy những khía cạnh rất đời thường của cha mình: những lúc ông quan tâm đến con cái, tham gia chuyện gia đình và thể hiện sự đau buồn trước những mất mát.
Những chi tiết ấy đáng được biết, nhưng không nên biến chúng thành một lời biện hộ.
Một người có thể yêu thương con cái, đọc sách, nghe nhạc, nhớ quê hương và vẫn đưa ra những quyết định khiến hàng triệu người phải chịu đau khổ.
Điều này quan trọng bởi nó nhắc chúng ta rằng đời sống riêng tư không phải thước đo đầy đủ cho cách một người sử dụng quyền lực công cộng.
Stalin không cần phải là một “con quỷ” theo nghĩa thông thường mới có thể gây ra những hậu quả khủng khiếp. Điều đáng sợ hơn nằm ở chỗ một con người với những nhu cầu và tình cảm rất bình thường vẫn có thể tham gia vào một hệ thống quyền lực phi nhân hóa người khác.
* Công nghiệp hóa bằng một cuộc cưỡng bức từ trên xuống
Cuối những năm 1920, Stalin bắt đầu đẩy Liên Xô vào một cuộc chuyển đổi kinh tế với tốc độ cực kỳ cao.
Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất ưu tiên công nghiệp nặng. Hàng loạt nhà máy, khu công nghiệp và công trình lớn được xây dựng. Liên Xô nhanh chóng thay đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp thành một cường quốc công nghiệp.
Nhưng quá trình ấy được tiến hành với những chỉ tiêu rất cao và bằng một mức độ cưỡng chế lớn. Khu vực nông nghiệp bị tập thể hóa; nông dân phải đưa phần lớn hoạt động sản xuất vào các nông trang tập thể. Những người bị xếp vào nhóm “kulak” bị tịch thu tài sản, cưỡng bức di dời hoặc đưa vào hệ thống lao động cưỡng bức.
Library of Congress ghi nhận rằng tập thể hóa đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng đối với sản xuất nông nghiệp và góp phần trực tiếp vào nạn đói 1932–1933.
Đây là một nghịch lý lớn của thời Stalin.
Nhà nước muốn nhanh chóng huy động nguồn lực để xây dựng một cường quốc công nghiệp. Nhưng khi mục tiêu được đặt cao hơn khả năng chịu đựng của xã hội và mọi phản ứng từ bên dưới đều bị xem như chống đối, con người rất dễ biến thành những con số trong một kế hoạch.
* Nạn đói và câu hỏi về trách nhiệm
Nạn đói 1932–1933 là một trong những thảm họa lớn nhất của thời Stalin.
Ukraine chịu tổn thất đặc biệt nghiêm trọng, bên cạnh Kazakhstan, Bắc Kavkaz, vùng Volga và một số khu vực khác của Liên Xô.
Những nguyên nhân không thể giản lược thành một yếu tố duy nhất. Tập thể hóa cưỡng bức, các chỉ tiêu thu mua lương thực cao, sự phá vỡ sản xuất nông nghiệp và những biện pháp trừng phạt đối với địa phương không đạt chỉ tiêu đều góp phần làm cuộc khủng hoảng trở nên nghiêm trọng.
Tại Ukraine, chính quyền còn áp dụng các biện pháp hạn chế nông dân rời khỏi những vùng đang đói và tiếp tục thu mua lương thực trong điều kiện thiếu hụt nghiêm trọng. Các tài liệu lưu trữ cho thấy chính quyền trung ương nhận được nhiều báo cáo về tình trạng đói nhưng vẫn duy trì những chính sách cưỡng chế.
Các nghiên cứu nhân khẩu học hiện đại của nhóm nghiên cứu liên kết với Harvard Ukrainian Research Institute ước tính rằng trong giai đoạn 1932–1934, khoảng 3,9 triệu người ở Ukraine đã chết do nạn đói. Bên cạnh đó, khoảng 600.000 trẻ em đã không được sinh ra, do tỷ lệ sinh giảm mạnh trong những năm nạn đói và điều kiện sống khắc nghiệt. Đáng chú ý, khoảng 90% tổng tổn thất nhân khẩu học được ước tính xảy ra trong năm 1933, thời điểm nạn đói diễn ra nghiêm trọng nhất.
Những con số trên thấp hơn đáng kể so với một số ước tính lớn hơn từng được lưu truyền trên mạng. Điều đó nhắc chúng ta về một nguyên tắc quan trọng khi viết về các thảm họa lịch sử: trước khi so sánh những con số, cần biết chúng đang tính điều gì, trong phạm vi nào và được xác định bằng phương pháp nào.
* Holodomor và vấn đề ý định
Holodomor là tên tiếng Ukraine thường dùng để chỉ nạn đói 1932–1933 tại Ukraine.
Có sự đồng thuận rộng rãi trong nghiên cứu rằng chính sách của chính quyền Stalin đóng vai trò quyết định trong việc biến khủng hoảng lương thực thành một thảm họa nhân khẩu học. Nhưng câu hỏi liệu Stalin có chủ ý tạo ra nạn đói nhằm tiêu diệt người Ukraine với tư cách một dân tộc hay không vẫn là vấn đề được tranh luận trong sử học và pháp lý.
Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là nạn đói diễn ra cùng thời điểm với những chiến dịch đàn áp mạnh đối với giới trí thức, cán bộ và các biểu hiện của chủ nghĩa dân tộc Ukraine. Điều này khiến Holodomor không thể được nhìn đơn thuần như một tai họa tự nhiên hay một thất bại sản xuất.
Sự thận trọng ở đây không nhằm làm nhẹ thảm họa. Ngược lại, nó giúp phân biệt rõ những gì tư liệu cho phép khẳng định với những kết luận về ý định vẫn còn tranh luận.
* Khi nỗi sợ trở thành một phương thức cai trị
Nếu tập thể hóa cho thấy nhà nước có thể can thiệp sâu đến đâu vào đời sống kinh tế, thì Đại Khủng bố cho thấy quyền lực ấy có thể đi xa đến đâu trong đời sống chính trị.
Sau vụ Sergei Kirov bị ám sát năm 1934, bộ máy an ninh có thêm cơ sở để mở rộng các chiến dịch đàn áp. Đến giai đoạn 1936–1938, những phiên tòa Moskva lần lượt đưa nhiều lãnh đạo Bolshevik cũ như Zinoviev, Kamenev và Bukharin ra xét xử.
Nhưng các phiên tòa công khai chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất.
NKVD (cơ quan an ninh và cảnh sát nội vụ của Liên Xô) tiến hành những chiến dịch bắt giữ, lưu đày và hành quyết trên quy mô lớn. Quan chức, sĩ quan, trí thức, nông dân, công nhân và nhiều nhóm dân tộc thiểu số đều có thể trở thành đối tượng của các chiến dịch.
Các hồ sơ lưu trữ thường được sử dụng trong nghiên cứu cho thấy khoảng 1,5 triệu người bị bắt trong những chiến dịch cao điểm 1937–1938 và hơn 680.000 người bị hành quyết.
Điều đáng sợ ở đây không chỉ nằm ở số người chết.
Một xã hội sẽ thay đổi căn bản khi con người bắt đầu tự kiểm duyệt lời nói, tránh bày tỏ ý kiến và thậm chí lo sợ cả những mối quan hệ của mình vì không biết lúc nào một lời tố cáo có thể biến thành một cuộc bắt giữ.
Khi sự nghi ngờ trở thành công cụ cai trị, nỗi sợ không còn cần xuất hiện ở mọi nơi. Chỉ cần mọi người tin rằng nó có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
* Một bộ máy không còn biết giới hạn của mình
Quân đội Liên Xô cũng bị cuốn vào các cuộc thanh trừng.
Nhiều sĩ quan cấp cao bị bắt và xử tử, trong đó có Nguyên soái Mikhail Tukhachevsky. Những cuộc thanh trừng này làm suy yếu một phần đáng kể đội ngũ chỉ huy của Hồng quân trước cuộc xâm lược của Đức năm 1941.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở cơ chế phía sau.
Một nhà lãnh đạo muốn cấp dưới tuyệt đối trung thành có thể bắt đầu nghi ngờ chính những người trung thành nhất. Khi sự phục tùng được đánh giá cao hơn khả năng phản biện, người dưới quyền sẽ có xu hướng đoán ý cấp trên thay vì báo cho cấp trên biết điều gì đang thực sự xảy ra.
Một bộ máy như vậy có thể rất mạnh trong việc thực hiện mệnh lệnh.
Nhưng nó cũng có thể trở nên yếu trong việc tự sửa chữa sai lầm.
Đó là một trong những nghịch lý lớn của quyền lực tập trung.
* Gulag: khi cưỡng bức trở thành nguồn lực
Gulag không phải một trại duy nhất mà là tên thường dùng cho hệ thống trại và thuộc địa lao động cưỡng bức của Liên Xô.
Tù nhân được sử dụng trong khai thác gỗ, khai khoáng, xây dựng kênh đào, đường sá, nhà máy thủy điện và nhiều công trình khác. Library of Congress ghi nhận rằng hệ thống này đóng một vai trò đáng kể trong nền kinh tế Liên Xô thời Stalin, trong khi điều kiện sống khắc nghiệt, thiếu lương thực, lao động nặng nhọc và bệnh tật khiến tỷ lệ tử vong rất cao.
Ở đây xuất hiện một vấn đề sâu hơn.
Khi nhà nước có thể biến một con người thành một đơn vị lao động cưỡng bức, giá trị của con người dễ bị đo bằng khả năng phục vụ mục tiêu của bộ máy.
Gulag vì thế không chỉ là lịch sử của những trại tù. Nó còn cho thấy một nhà nước có thể đi xa đến đâu trong việc biến sự cưỡng chế thành một công cụ kinh tế.
* Chiến tranh không xóa được những gì đã xảy ra
Khi Đức Quốc xã xâm lược Liên Xô năm 1941, Stalin trở thành nhân vật trung tâm trong cuộc chiến sống còn của nhà nước Xô viết.
Liên Xô chịu tổn thất khủng khiếp nhưng cuối cùng đánh bại Đức Quốc xã và tiến vào Berlin năm 1945. Công nghiệp hóa trước chiến tranh đã giúp Liên Xô có một nền tảng sản xuất quân sự lớn, trong khi sự huy động nguồn lực ở quy mô toàn quốc đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.
Nhưng chiến thắng ấy không thể biến những cuộc đàn áp trước chiến tranh thành điều chưa từng xảy ra.
Lệnh số 227 năm 1942, với yêu cầu ngăn chặn việc rút lui trái lệnh, cho thấy mức độ nghiêm khắc của kỷ luật quân sự dưới Stalin. Đồng thời, tù binh Liên Xô bị Đức Quốc xã đối xử cực kỳ tàn bạo.
Hai sự thật ấy cần được giữ riêng: tội ác của Đức Quốc xã đối với tù binh Liên Xô không thể dùng để biện minh cho sự đàn áp của chính quyền Stalin đối với công dân của mình; và chiến thắng của Liên Xô cũng không thể xóa đi những tội ác đã diễn ra trong thời bình.
* Cái chết của Stalin và một hệ thống đầy sợ hãi
Stalin qua đời ngày 5/3/1953 sau một cơn xuất huyết não. Sau này xuất hiện nhiều giả thuyết về những gì đã xảy ra trong những giờ cuối đời ông, trong đó có giả thuyết Beria đầu độc Stalin bằng warfarin. Tuy nhiên, không có bằng chứng đủ chắc chắn để khẳng định điều này như một sự thật lịch sử.
Điều chắc chắn hơn là những ngày cuối cùng của Stalin diễn ra trong một môi trường chính trị mà nỗi sợ đã ăn sâu vào quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới.
Việc những người xung quanh chậm trễ trong việc xử lý tình trạng của Stalin sau đó trở thành đề tài của nhiều giả thuyết. Nhưng ngay cả khi bỏ qua những nghi vấn về khả năng đầu độc, sự việc này vẫn cho thấy một điều đáng suy nghĩ: Khi một người đã nắm quá nhiều quyền lực và khiến những người xung quanh luôn sống trong sợ hãi, họ có thể sợ đến mức không dám tự mình quyết định hay hành động, ngay cả trong lúc người đứng đầu đang cần được cứu chữa.
Đó là một nghịch lý mà không một bộ máy quyền lực nào nên xem nhẹ.
* Stalin là cá nhân hay là sản phẩm của một hệ thống?
Nếu chỉ nói Stalin là một con người tàn ác, chúng ta sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất của câu chuyện.
Stalin chịu trách nhiệm rất lớn về những quyết định của mình. Ông không phải một nhân vật đứng ngoài hệ thống rồi bị hệ thống cuốn đi. Ông trực tiếp tham gia vào việc lựa chọn mục tiêu, loại bỏ đối thủ và mở rộng bộ máy cưỡng chế.
Nhưng đồng thời, chế độ Stalin cũng không thể tồn tại chỉ bằng ý chí của một cá nhân.
Nó cần một đảng cầm quyền, một hệ thống bổ nhiệm cán bộ, cơ quan an ninh, nhà tù, tòa án, bộ máy tuyên truyền, hệ thống hành chính và hàng nghìn người thực thi mệnh lệnh.
Đó là lý do câu chuyện Stalin có ý nghĩa vượt ra ngoài bản thân Stalin.
Một cá nhân có thể khởi động hoặc thúc đẩy sự tập trung quyền lực. Nhưng để sự tập trung ấy trở thành một chế độ lâu dài, nó cần cả một bộ máy cùng vận hành.
Và khi không còn những cơ chế đủ mạnh để kiểm soát quyền lực, quyết định của một người đứng đầu có thể được cả bộ máy thực hiện trên quy mô rất lớn. Khi đó, một quyết định sai lầm không còn chỉ gây ảnh hưởng đến một nhóm nhỏ, mà có thể tác động đến hàng triệu người.
* Sức mạnh và cái giá phải trả
Stalin đã biến Liên Xô thành một cường quốc công nghiệp và quân sự trong thời gian rất ngắn.
Liên Xô cũng trở thành lực lượng quyết định trong chiến thắng trước Đức Quốc xã.
Nhưng những thành tựu ấy tồn tại cùng một cái giá khổng lồ: cưỡng bức tập thể hóa, nạn đói, thanh trừng, hành quyết, lưu đày và lao động cưỡng bức.
Vấn đề của lịch sử không phải là phủ nhận một mặt để giữ lại mặt kia.
Một quốc gia có thể phát triển sức mạnh rất nhanh, nhưng đồng thời cũng phải trả một cái giá khủng khiếp bằng sinh mạng con người. Một nhà lãnh đạo có thể giỏi tổ chức và điều hành, nhưng cũng có thể sử dụng quyền lực theo cách chà đạp lên những giới hạn cơ bản của con người.
Hai mặt đó có thể cùng tồn tại trong một con người và trong một chế độ.
Có lẽ vì vậy, bài học quan trọng nhất từ Stalin không nằm ở việc đơn giản gọi ông là một người tốt hay xấu. Điều đáng suy nghĩ hơn là điều gì có thể xảy ra khi quyền lực tập trung vào một người và không còn những cơ chế đủ mạnh để kiểm soát nó.
Nó nằm ở giới hạn của quyền lực.
Khi một người nắm quá nhiều quyền lực, người khác không còn dám phản biện, bộ máy cưỡng chế không được kiểm soát và những thất bại của chính sách luôn được giải thích bằng việc tìm ra một “kẻ thù” mới, thì hệ thống sẽ ngày càng khó nhận ra sai lầm và sửa chữa.
Stalin qua đời năm 1953, nhưng Liên Xô không thể nhanh chóng thoát khỏi cách vận hành đã hình thành dưới thời ông. Đến năm 1956, Khrushchev mới bắt đầu quá trình phi Stalin hóa, từng bước phê phán và tháo gỡ một phần di sản chính trị của Stalin. Điều đó cho thấy thay đổi một người lãnh đạo có thể nhanh hơn nhiều so với thay đổi một hệ thống quyền lực đã được xây dựng và duy trì trong nhiều thập niên.
Có lẽ đó mới là điều đáng suy nghĩ nhất sau khi một nhà lãnh đạo độc đoán qua đời: người đó có thể biến mất, nhưng những thói quen, cơ chế và cách sử dụng quyền lực mà họ để lại có thể tồn tại lâu hơn rất nhiều.
Ảnh: Joseph Stalin tại một phiên họp Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô, Moskva, 1937. Bức ảnh được chụp trong thời kỳ Đại Khủng bố, khi bộ máy thanh trừng chính trị đang được mở rộng mạnh mẽ.

Nhận xét
Đăng nhận xét